Cổ phiếu token hóa

Giá theo thời gian thực của cổ phiếu và ETF Mỹ được token hóa, giao dịch 24/7 trên các sàn giao dịch tiền điện tử (Binance, Bitget, Bybit, OKX và BingX) — Apple, Tesla, NVIDIA và nhiều mã khác, dưới dạng token được đảm bảo bởi cổ phiếu thật hoặc hợp đồng tương lai vĩnh cửu thanh toán bằng USDT.

# Cổ phiếu Token Sàn giao dịch Giá 24h % Thấp / Cao 24h Khối lượng 24h 7D
601rUEC Bitget $7.40-0.89%7.30/7.49—
602rUNG Bitget $9.64-3.02%9.51/9.65—
603rOIH Bitget $399.87+6.07%395.10/399.90—
604rTCOM Bitget $39.91+0.86%39.65/39.97—
605rBINC Bitget $50.67-0.06%50.64/50.68—
606
AMRZ
AmrizeAMRZ
rAMRZ Bitget $39.50+0.31%39.22/39.81—
607rOMC Bitget $82.68-2.44%81.80/83.00—
608
JOBY
rJOBY Bitget $4.77+0.99%4.60/4.79—
609rRGTI Bitget $11.43+0.26%11.32/11.61—
610rLNT Bitget $69.66-0.91%69.45/69.98—
611rLUV Bitget $41.74-0.10%40.84/41.84—
612rFIGR Bitget $23.23-3.37%22.90/23.74—
613rTSN Bitget $56.66-0.72%56.20/57.18—
614
SOUN
rSOUN Bitget $4.41-2.00%4.38/4.50—
615
GSK
GSKGSK
rGSK Bitget $50.75-0.90%50.28/50.78—
616rSPXU Bitget $35.25+1.09%34.98/35.45—
617rGFS Bitget $44.49+3.01%43.83/44.64—
618rACHR Bitget $3.90+2.40%3.77/3.96—
619
ECHO
rECHO Bitget $88.70+3.28%88.65/90.58—
620rITA Bitget $202.75-1.15%201.31/203.12—
621rLSCC Bitget $96.19+0.01%95.76/97.46—
622
RACE
rRACE Bitget $395.32-1.05%390.53/397.64—
623rGLXY Bitget $14.58-4.77%14.47/15.06—
624rENPH Bitget $31.40+0.64%31.38/31.88—
625rEXPD Bitget $195.83-0.09%194.93/196.79—
626rCNI Bitget $123.15-1.43%122.63/123.63—
627rAU Bitget $83.68-2.00%83.42/84.16—
628
RMBS
RambusRMBS
rRMBS Bitget $85.57+0.60%85.20/88.70—
629rSW Bitget $41.85-2.61%41.59/42.04—
630
HDB
rHDB Bitget $22.13-1.64%21.93/22.25—
631
NTNX
rNTNX Bitget $70.58+1.48%70.33/71.42—
632
MSCI
MSCIMSCI
rMSCI Bitget $615.77-0.84%611.35/616.14—
633rCELH Bitget $28.50+0.99%28.24/28.74—
634
WWD
rWWD Bitget $303.55-0.87%299.79/304.43—
635rWCN Bitget $186.31+1.24%185.87/187.12—
636rBTI Bitget $59.26-1.97%59.10/59.60—
637rMTSI Bitget $236.92+3.59%233.75/239.32—
638rIBB Bitget $207.74-0.84%207.09/208.79—
639
ARGX
argenxARGX
rARGX Bitget $873.00-0.11%871.76/887.07—
640
ENB
rENB Bitget $48.30+0.48%47.82/48.33—
641
INSM
InsmedINSM
rINSM Bitget $93.39-1.76%93.04/94.64—
642rUTHR Bitget $587.50+0.46%579.70/590.00—
643rTLN Bitget $327.91-0.63%323.93/328.94—
644
PPL
PPLPPL
rPPL Bitget $35.01-0.96%34.73/35.15—
645rAKAM Bitget $93.30+2.87%92.48/93.75—
646
DUOL
rDUOL Bitget $142.68+1.37%142.50/145.97—
647
HEI
rHEI Bitget $297.36-0.89%296.11/299.68—
648rRF Bitget $28.43-0.37%28.20/28.53—
649
BIDU
BaiduBIDU
rBIDU Bitget $77.27-0.57%77.09/77.91—
650rJEPI Bitget $56.90-0.66%56.84/57.06—
768 Cổ phiếu token hóa - Trang 13 trên 16

Cổ phiếu token hóa tiềm ẩn rủi ro. Giá có thể chênh lệch so với cổ phiếu cơ sở. Trang này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên đầu tư.