Cổ phiếu token hóa

Giá theo thời gian thực của cổ phiếu và ETF Mỹ được token hóa, giao dịch 24/7 trên các sàn giao dịch tiền điện tử (Binance, Bitget, Bybit, OKX và BingX) — Apple, Tesla, NVIDIA và nhiều mã khác, dưới dạng token được đảm bảo bởi cổ phiếu thật hoặc hợp đồng tương lai vĩnh cửu thanh toán bằng USDT.

# Cổ phiếu Token Sàn giao dịch Giá 24h % Thấp / Cao 24h Khối lượng 24h 7D
601
DOW
DowDOW
rDOW Bitget $28.10+2.02%27.84/28.14—
602rSCCO Bitget $205.33+3.48%203.44/205.50—
603rTD Bitget $117.89+0.53%117.21/117.89—
604rAIG Bitget $75.48+0.29%74.50/75.49—
605rVMC Bitget $243.47-0.57%242.90/245.18—
606rKWEB Bitget $23.95-1.64%23.82/23.96—
607rARES Bitget $118.69+1.72%117.51/119.11—
608
CPRT
CopartCPRT
rCPRT Bitget $27.31+0.04%27.23/27.41—
609
SMTC
rSMTC Bitget $197.25+5.54%196.01/200.65—
610rVGT Bitget $128.35+1.03%128.11/128.80—
611rRL Bitget $362.72-0.31%359.68/362.85—
612rAMP Bitget $492.76-0.78%489.08/493.12—
613rTTD Bitget $11.96-1.73%11.78/12.03—
614rQLD Bitget $98.15+1.86%97.71/98.50—
615
MKSI
MKSMKSI
rMKSI Bitget $281.20+2.48%280.01/283.56—
616
EQT
EQTEQT
rEQT Bitget $50.22+0.57%49.88/50.29—
617
PAYX
rPAYX Bitget $98.78-2.12%98.63/99.68—
618rSU Bitget $69.54+0.61%69.20/69.85—
619rIR Bitget $76.48+1.00%76.09/76.89—
620
ALB
rALB Bitget $104.65-0.71%103.27/104.92—
621rBG Bitget $106.85+0.15%105.89/107.48—
622
HSY
rHSY Bitget $160.61+0.64%159.08/161.00—
623rUMC Bitget $26.32+4.40%26.12/26.37—
624rEXPD Bitget $192.15+1.96%191.10/192.96—
625rAU Bitget $95.02+0.75%94.15/95.12—
626
RMBS
RambusRMBS
rRMBS Bitget $112.24+4.70%111.50/113.18—
627rSW Bitget $42.69-1.66%42.60/43.38—
628
HDB
rHDB Bitget $22.28-2.75%22.22/22.36—
629
NTNX
rNTNX Bitget $72.32+0.75%72.09/72.70—
630
USFD
rUSFD Bitget $97.50+3.51%96.71/97.79—
631
MSCI
MSCIMSCI
rMSCI Bitget $537.58-2.18%536.50/539.95—
632rCELH Bitget $26.75-3.36%26.55/26.90—
633
WWD
rWWD Bitget $335.38-0.34%328.90/335.38—
634rWCN Bitget $154.48+2.27%151.91/154.86—
635rBTI Bitget $52.65-1.06%52.22/52.67—
636rMTSI Bitget $322.91+7.38%321.46/326.73—
637rUPRO Bitget $150.96+2.04%150.14/151.09—
638rIBB Bitget $205.10-1.00%204.14/205.40—
639
ARGX
argenxARGX
rARGX Bitget $918.33-2.30%912.96/920.79—
640
ENB
rENB Bitget $45.92-0.60%45.70/45.99—
641
INSM
InsmedINSM
rINSM Bitget $111.18+1.19%108.05/111.40—
642rUTHR Bitget $544.93-5.27%541.47/550.96—
643rTLN Bitget $315.66-1.65%315.25/323.59—
644
PPL
PPLPPL
rPPL Bitget $32.87+0.41%32.78/32.91—
645rAKAM Bitget $109.56+2.21%108.88/112.75—
646
DUOL
rDUOL Bitget $144.36-1.64%143.48/145.72—
647
HEI
rHEI Bitget $304.31-0.91%302.21/308.46—
648rRF Bitget $27.18+1.10%27.03/27.20—
649
BIDU
BaiduBIDU
rBIDU Bitget $84.89-0.89%84.07/85.06—
650rJEPI Bitget $56.14+0.31%56.03/56.14—
768 Cổ phiếu token hóa - Trang 13 trên 16

Cổ phiếu token hóa tiềm ẩn rủi ro. Giá có thể chênh lệch so với cổ phiếu cơ sở. Trang này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên đầu tư.