Cổ phiếu token hóa

Giá theo thời gian thực của cổ phiếu và ETF Mỹ được token hóa, giao dịch 24/7 trên các sàn giao dịch tiền điện tử (Binance, Bitget, Bybit, OKX và BingX) — Apple, Tesla, NVIDIA và nhiều mã khác, dưới dạng token được đảm bảo bởi cổ phiếu thật hoặc hợp đồng tương lai vĩnh cửu thanh toán bằng USDT.

# Cổ phiếu Token Sàn giao dịch Giá 24h % Thấp / Cao 24h Khối lượng 24h 7D
651
FDX
rFDX Bitget $287.74-0.90%287.20/292.05—
652
CRH
CRHCRH
rCRH Bitget $81.98-0.01%81.28/82.95—
653rGWW Bitget $1,286.84+0.51%1,283.26/1,292.32—
654
WM
WMWM
rWM Bitget $206.72+1.07%205.35/207.23—
655
ALL
rALL Bitget $224.71+0.31%223.35/226.00—
656
NTAP
NetAppNTAP
rNTAP Bitget $227.00+0.18%219.90/227.00—
657
ROST
rROST Bitget $226.37-1.15%224.94/227.77—
658rDVN Bitget $48.15+1.58%47.68/48.60—
659rSCHD Bitget $32.72-0.03%32.63/32.78—
660rCEG Bitget $276.21+6.68%267.00/283.60—
661rHYG Bitget $76.98-0.03%76.81/77.00—
662rURI Bitget $1,074.28-0.67%1,071.49/1,090.00—
663rKEYS Bitget $387.00+0.23%382.58/387.00—
664
NEM
rNEM Bitget $114.82-0.29%114.34/116.92—
665rCAH Bitget $233.00+2.01%231.58/234.18—
666rHWM Bitget $230.00-0.49%228.06/231.66—
667
SRE
rSRE Bitget $78.16-0.22%77.95/78.80—
668rWFC Bitget $81.40+0.35%81.18/81.99—
669rCASY Bitget $617.31-0.63%611.32/621.00—
670rPNC Bitget $220.53-0.21%220.03/222.01—
671rHLT Bitget $310.12-3.30%310.12/318.77—
672rSGOV Bitget $100.45+0.01%100.44/100.47—
673
AFL
rAFL Bitget $112.17+0.51%111.85/112.47—
674rRSG Bitget $212.83+0.99%212.29/213.69—
675rVOO Bitget $712.67+0.90%710.38/713.86—
676rGLD Bitget $378.00-0.38%376.38/380.57—
677rIVV Bitget $778.66+0.89%770.76/780.02—
678rMLM Bitget $485.50+0.97%481.09/486.80—
679rGWRE Bitget $162.00+6.47%161.19/164.00—
680rELV Bitget $396.34+2.44%390.45/396.34—
681
PCAR
PACCARPCAR
rPCAR Bitget $109.25-0.39%109.10/109.99—
682rITW Bitget $264.12+0.84%263.91/265.94—
683rMTD Bitget $1,541.63+3.81%1,512.93/1,545.75—
684
HUM
rHUM Bitget $400.70+4.85%391.87/409.03—
685rD Bitget $60.74-0.98%60.74/61.40—
686
RBLX
RobloxRBLX
rRBLX Bitget $44.63+1.34%43.85/44.78—
687
SAP
SAPSAP
rSAP Bitget $207.74+0.85%206.47/209.00—
688rAEP Bitget $119.71+0.20%119.54/121.40—
689rMDLZ Bitget $58.53+0.78%57.97/58.95—
690rCI Bitget $271.00-0.36%269.87/273.11—
691rPSA Bitget $281.66-0.35%280.00/283.45—
692
HPQ
HPHPQ
rHPQ Bitget $31.47-1.99%31.19/31.77—
693rHAL Bitget $32.94+2.46%32.60/33.11—
694rF Bitget $12.18+0.58%12.07/12.18—
695
CTSH
rCTSH Bitget $58.15-0.50%57.72/58.56—
696rU Bitget $45.80+4.97%45.56/46.19—
697rAZN Bitget $156.85-0.23%155.58/157.50—
698rDG Bitget $119.32+0.30%118.69/120.24—
699rORLY Bitget $83.90-1.14%83.15/84.21—
700rO Bitget $53.99-0.46%53.72/54.12—
768 Cổ phiếu token hóa - Trang 14 trên 16

Cổ phiếu token hóa tiềm ẩn rủi ro. Giá có thể chênh lệch so với cổ phiếu cơ sở. Trang này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên đầu tư.