Thẻ tiền mã hóa
24Thẻ ghi nợ và thẻ trả trước dùng để chi tiêu bằng tiền mã hóa: ai thực sự là đơn vị phát hành, hoàn tiền bao nhiêu, thu phí gì và có thể đăng ký từ những quốc gia nào.
| # | Nhà cung cấp | Mạng thanh toán | Hoàn tiền | Yêu cầu khóa (stake) một token | Phí thường niên | Định dạng | Khu vực |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bybit Card
Hoàn tiền từ 2% đến 10% bằng BTC, USDT hoặc USDC tùy theo hạng VIP, và tự động trả lãi trên số dư chưa chi tiêu.
|
Mastercard | 2–10 % | 0 | Ảo, Vật lý | Mỹ Latinh, Trung Đông, Châu Á - Thái Bình Dương, Úc, Thổ Nhĩ Kỳ, Vương quốc Anh | |
| 2 |
Binance Card
Binance Card không phải là một chương trình toàn cầu duy nhất: thẻ được ra mắt lại theo từng quốc gia, với đơn vị phát hành, mức hoàn tiền và hạn mức khác nhau ở mỗi thị trường.
|
Mastercard | ≤2% · 8% (BR) | 0 | Ảo, Vật lý | Mỹ Latinh, Cộng đồng các Quốc gia Độc lập | |
| 3 |
Bitget Wallet Card
Đây là một trong hai loại thẻ duy nhất được xác nhận có mặt tại Hàn Quốc và Nhật Bản, và tại đó thẻ phát hành bản vật lý thực sự, không chỉ là thẻ ảo.
|
Visa, Mastercard | 2–3 % | 0 | Ảo, Vật lý | Khu vực Kinh tế Châu Âu, Vương quốc Anh, Mỹ Latinh, Châu Á - Thái Bình Dương, Châu Phi, Nam Á | |
| 4 |
BingX Card
Do Wirex phát hành trên mạng lưới Visa, với mức hoàn tiền lên đến 6% cho thẻ kim loại và 3% cho thẻ ảo, theo chương trình khuyến mãi ra mắt.
|
Visa | 3 % · 6 % (kim loại) | 0 | Ảo, Vật lý, Kim loại | Khu vực Kinh tế Châu Âu, Mỹ Latinh, Châu Á - Thái Bình Dương, Trung Đông, Châu Phi, Úc, New Zealand, Thổ Nhĩ Kỳ | |
| 5 |
OKX Card
Chỉ phát hành thẻ ảo, với mức hoàn tiền từ 2% đến 5% bằng USDG và chênh lệch 0,4% khi chuyển đổi stablecoin.
|
Visa, Mastercard | 2–5 % | 0 | Ảo | Khu vực Kinh tế Châu Âu, Nam Á, Châu Phi, Brazil | |
| 6 |
Crypto.com Visa Card
Các hạng thẻ có chi phí lên đến 299,90 USD mỗi năm hoặc yêu cầu khóa CRO trong mười hai tháng; năm 2026 có thêm một hình thức không cần khóa token.
|
Visa | 0–4,5 % | 0–299,90 USD | Vật lý, Kim loại | Khu vực Kinh tế Châu Âu, Vương quốc Anh, Thụy Sĩ, Hoa Kỳ, Mỹ Latinh, Úc, Trung Đông | |
| 7 |
MEXC Card
Mức hoàn tiền đạt 10% ở hạng Elite dựa trên M-Score, với hạn mức lên đến 800 USDT mỗi tháng bằng USDT.
|
Visa | 4–10 % | 0 | Ảo | Khu vực Kinh tế Châu Âu, Mỹ Latinh, Châu Á - Thái Bình Dương, Phạm vi phủ sóng toàn cầu | |
| 8 |
Gate Card
Với mức hoàn tiền lên đến 8% dưới dạng điểm có thể đổi lấy USDT hoặc GT, Gate Card phiên bản ảo được phê duyệt chỉ trong 3 đến 5 phút.
|
Visa | ≤ 8 % | — | Ảo, Vật lý | Khu vực Kinh tế Châu Âu | |
| 9 |
KuCard
Chỉ tồn tại ở dạng vật lý, với phí thường niên 10 € và không tính phí đổi ngoại tệ trong phạm vi châu Âu, nhưng 2% khi ở ngoài khu vực này.
|
Visa | ≤ 3 % | 10 € | Vật lý | Khu vực Kinh tế Châu Âu | |
| 10 |
WhiteBIT Nova Card
WhiteBIT không chỉ có một loại thẻ: phiên bản euro đã bị tạm ngừng từ tháng 6 năm 2026, trong khi phiên bản đô la vẫn đang hoạt động.
|
Visa | ≤ 10 % | — | Ảo, Vật lý | Khu vực Kinh tế Châu Âu, Trung Đông, Châu Á - Thái Bình Dương, Mỹ Latinh | |
| 11 |
Krak Card
Không có phí hằng tháng hay phí thường niên, với mức hoàn tiền lên đến 1% và lên đến 4% cho các đặt chỗ du lịch qua Krak Concierge.
|
Mastercard, Visa | ≤ 1 % · 4 % | 0 | Ảo, Vật lý, Kim loại | Khu vực Kinh tế Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ | |
| 12 |
Coinbase Card
Vẫn đang hoạt động dù có sự nhầm lẫn với thẻ tín dụng đã bị ngừng phát hành, mặc dù tại châu Âu thẻ này đã mất chương trình hoàn tiền.
|
Visa | ≤4% (US) · 0% (EEA) | — | Ảo, Vật lý | Khu vực Kinh tế Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ | |
| 13 |
Phemex Card
Chỉ có phiên bản ảo và không có phí phát hành hay bất kỳ loại phí nào, với mức hoàn tiền 1% bằng USDT và không giới hạn hằng tháng.
|
Mastercard | ≤ 1 % | 0 | Ảo | Khu vực Kinh tế Châu Âu | |
| 14 |
Nexo Card
Hoàn tiền từ 0,5% đến 2% bằng NEXO, hoặc lên đến 0,5% bằng bitcoin, không có phí hằng tháng, phí thường niên hay phí không hoạt động.
|
Mastercard | 0,5–2 % | 0 | Ảo, Vật lý | Khu vực Kinh tế Châu Âu, Vương quốc Anh, Thụy Sĩ | |
| 15 |
Bitpanda Card
Mức hoàn tiền 1% chỉ được ghi nhận nếu giao dịch mua được thanh toán bằng tài sản mã hóa, không phải bằng euro hay các số dư khác.
|
Visa | 1 % | 0 | Vật lý | Khu vực Kinh tế Châu Âu | |
| 16 |
Wirex Card
Cùng một công ty phát hành BingX Card, và chương trình Cryptoback bằng WXT của họ chỉ còn hoạt động tại bốn thị trường sau khi tính năng tiền mã hóa bị ngừng.
|
Visa, Mastercard | 0,5–8 % | — | Ảo, Vật lý | Khu vực Kinh tế Châu Âu, Vương quốc Anh, Châu Á - Thái Bình Dương, Úc, New Zealand, Mỹ Latinh | |
| 17 |
Plutus Card
Từ năm 2026 không còn gói miễn phí nào: mức hoàn tiền lên đến 9% đòi hỏi phải trả phí đăng ký hằng tháng lên đến 29,99 £.
|
Visa | 3–9 % | 84–360 £ | Ảo, Vật lý | Khu vực Kinh tế Châu Âu, Vương quốc Anh | |
| 18 |
Gnosis Pay
Là loại thẻ tự lưu ký (self-custodial): tiền vẫn nằm trong ví của người dùng, dạng Gnosis Safe, cho đến thời điểm thanh toán.
|
Visa | 1–4 % | — | Ảo, Vật lý | Khu vực Kinh tế Châu Âu, Vương quốc Anh, Thụy Sĩ | |
| 19 |
Bit2Me Card
Là loại thẻ duy nhất trong danh sách này có đơn vị phát hành và cơ quan giám sát của Tây Ban Nha, với mức hoàn tiền lên đến 7% chỉ tính riêng thẻ.
|
Mastercard | ≤ 7 % | 0 | Ảo, Vật lý | Tây Ban Nha | |
| 20 |
Lemon Card
Mức hoàn tiền bằng peso đã giảm từ 0,5% xuống 0,25% vào ngày 1 tháng 9 năm 2026; mức hoàn tiền trả bằng tiền mã hóa vẫn giữ ở 2%.
|
Visa | 2 % · 0,25 % | 0 | Ảo, Vật lý | Argentina |