| Mở Cửa 24h | $ |
| Thấp Nhất 24h | $ |
| Cao Nhất 24h | $ |
| Giao Dịch Gần Nhất |
BTC
|
| Satoshi | Đô la USD | Bitcoin | Tên |
|---|---|---|---|
| 1 Satoshi | 0.00082884 USD | 0.00000001 | |
| 10 Satoshi | 0.00828840 USD | 0.00000010 | |
| 100 Satoshi | 0.08288401 USD | 0.00000100 | 1 Bit / μBTC (you-bit) |
| 1,000 Satoshi | 0.82884010 USD | 0.00001000 | |
| 10,000 Satoshi | 8.28840100 USD | 0.00010000 | |
| 100,000 Satoshi | 82.88401000 USD | 0.00100000 | 1 mBTC (em-bit) |
| 1,000,000 Satoshi | 828.84010000 USD | 0.01000000 | 1 cBTC (bitcent) |
| 10,000,000 Satoshi | 8,288.40100000 USD | 0.10000000 | |
| 100,000,000 Satoshi | 82,884.01000000 USD | 1.00000000 | 1 Bitcoin - BTC |
Thẻ tiền mã hóa
Thẻ ghi nợ và thẻ trả trước dùng để chi tiêu bằng tiền mã hóa: ai thực sự là đơn vị phát hành, hoàn tiền bao nhiêu, thu phí gì và có thể đăng ký từ những quốc gia nào.
Satoshi Là Gì?
Satoshi là đơn vị nhỏ nhất của Bitcoin, loại tiền điện tử nổi tiếng và được sử dụng rộng rãi nhất. Nó được đặt theo bút danh của người tạo ra Bitcoin, Satoshi Nakamoto. Mỗi Bitcoin có thể chia đến chữ số thập phân thứ tám, nghĩa là nó có thể được chia thành 100,000,000 Satoshi (một trăm triệu), điều này có nghĩa là một Satoshi bằng 0.00000001 Bitcoin.
Tính theo Đô la USD, một Satoshi hiện tại tương đương 0.00082884 USD.
Cách sử dụng Satoshi:
Mệnh giá nhỏ của Satoshi cho phép nhiều hình thức sử dụng khác nhau. Việc sử dụng Satoshi rất phù hợp cho các giao dịch vi mô (microtransactions), tức là các giao dịch liên quan đến số tiền nhỏ, chẳng hạn như tiền tip cho người sáng tạo nội dung, thanh toán cho nội dung chi phí thấp, hoặc các giao dịch trong các ứng dụng dựa trên blockchain.
Ngoài ra, việc sử dụng Satoshi có thể giúp các giao dịch Bitcoin dễ hiểu và dễ đọc hơn, vì thay vì phải xử lý nhiều chữ số thập phân của một Bitcoin cho các giao dịch nhỏ, người dùng có thể làm việc với các số nguyên Satoshi.
Các đơn vị khác của phần nhỏ Bitcoin:
Ngoài Satoshi, còn có các đơn vị khác được sử dụng để mô tả các phần nhỏ của Bitcoin. Bao gồm:
- Microbitcoin (µBTC): 1 µBTC bằng 0.000001 Bitcoin, hay 100 Satoshi, hiện tương đương 0.08288401 USD tính theo Đô la USD.
- Millibitcoin (mBTC): 1 mBTC bằng 0.001 Bitcoin, hay 100,000 Satoshi, hiện tương đương 82.88401000 USD tính theo Đô la USD.
Các đơn vị lớn hơn này cũng được sử dụng trong một số trường hợp nhất định, đặc biệt khi giao dịch liên quan đến số lượng Bitcoin lớn hơn chỉ vài Satoshi nhưng vẫn nhỏ hơn một Bitcoin đầy đủ.
Satoshi, đơn vị nhỏ nhất của Bitcoin, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế tiền điện tử. Nó tạo điều kiện cho các giao dịch vi mô và giúp các giao dịch Bitcoin dễ quản lý và dễ hiểu hơn. Cùng với các đơn vị khác như microbitcoin và millibitcoin, khái niệm mệnh giá Satoshi giúp người dùng Bitcoin sử dụng hiệu quả hơn trong đời sống hàng ngày.
Bản Tin
Nhận tin tức và ưu đãi hàng tuần