Bitcoin BTC

Chuyển đổi Bitcoin sang Đô la USD - Máy tính Bitcoin Đô la USD

Bitcoin
$ USD
Bitcoin BTC

Chuyển đổi Đô la USD sang Bitcoin

$ USD
Bitcoin
Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Bitcoin BTC

Giá Bitcoin hiện tại Đô la USD

1 Bitcoin = 82,754.00 USD

Cập Nhật Giá

Chuyển đổi Bitcoin sang USD Đô la và USD sang Bitcoin

Bitcoin BTC

Bảng chuyển đổi Bitcoin sang Đô la USD

Bitcoin Đô la USD Tên
1 Bitcoin 82,754.000000 USD 1 Bitcoin - BTC
0.1 Bitcoin 8,275.400000 USD
0.01 Bitcoin 827.5400000 USD 1 cBTC (bitcent)
0.001 Bitcoin 82.75400000 USD 1 mBTC (em-bit)
0.0001 Bitcoin 8.27540000 USD
0.00001 Bitcoin 0.82754000 USD
0.000001 Bitcoin 0.08275400 USD 1 Bit / μBTC (you-bit)
0.0000001 Bitcoin 0.00827540 USD
0.00000001 Bitcoin 0.00082754 USD 1 Satoshi
Bitcoin BTC

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Bitcoin

So sánh giá trị Bitcoin bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

BTC/USD Đô la USD
$ 82,754.00
BTC/EUR Euro
€ 73,842.22
BTC/JPY Yên
¥ 13,092,123.88
BTC/GBP Bảng Anh
£ 62,106.05
BTC/ARS Peso Argentina
AR$ 125,599,130.44
BTC/AUD Đô la Úc
AU$ 118,565.79
BTC/BDT Taka Bangladesh
Tk 10,213,391.10
BTC/BRL Real Brazil
R$ 419,057.98
BTC/CAD Đô la Canada
CA$ 116,651.69
BTC/CLP Peso Chile
CL$ 81,184,984.16
BTC/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 553,144.29
BTC/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 649,479.87
BTC/INR Rupee Ấn Độ
₹ 7,853,081.51
BTC/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,492,655,429.76
BTC/SGD Đô la Singapore
S$ 105,901.12
BTC/ILS Shekel mới Israel
₪ 257,237.50
BTC/KRW Won Hàn Quốc
₩ 110,087,799.29
BTC/MYR Ringgit Malaysia
RM 337,843.20
BTC/MXN Peso Mexico
MX$ 1,532,988.06
BTC/PLN Zloty Ba Lan
zł 322,722.39
BTC/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 146,151.84
BTC/NGN Naira Nigeria
₦ 110,355,769.16
BTC/PKR Rupee Pakistan
₨ 22,984,527.11
BTC/PHP Peso Philippines
₱ 5,217,060.42
BTC/RUB Rúp Nga
₽ 6,860,183.30
BTC/ZAR Rand Nam Phi
R 1,362,133.32
BTC/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 68,295.22
BTC/THB Baht Thái Lan
฿ 2,779,913.75
BTC/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 4,100,676.69
BTC/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 72,733,323.11
BTC/COP Peso Colombia
CO$ 263,456,094.51
BTC/PEN Sol Peru
S/ 285,589.85
BTC/VND Đồng Việt Nam
₫ 2,142,873,453.00
BTC/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 3,724,189.85
BTC/EGP Bảng Ai Cập
E£ 4,456,907.00
BTC/AED Dirham UAE
د.إ 303,914.07
BTC/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 311,457.09
BTC/QAR Riyal Qatar
ر.ق 303,490.36
BTC/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 2,684,208.74
BTC/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 37,571,947.91