Bitcoin BTC

Chuyển đổi Bitcoin sang Riyal Ả Rập Xê Út SAR - Máy tính Bitcoin Riyal Ả Rập Xê Út

Bitcoin
SAR
Bitcoin BTC

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê Út sang Bitcoin

SAR
Bitcoin
Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Bitcoin BTC

Giá Bitcoin hiện tại Riyal Ả Rập Xê Út

1 Bitcoin = 290,418.50 SAR

Cập Nhật Giá

Chuyển đổi Bitcoin sang SAR Riyal Ả Rập Xê Út và SAR sang Bitcoin

Bitcoin BTC

Bảng chuyển đổi Bitcoin sang Riyal Ả Rập Xê Út

Bitcoin Riyal Ả Rập Xê Út Tên
1 Bitcoin 290,418.496160 SAR 1 Bitcoin - BTC
0.1 Bitcoin 29,041.849616 SAR
0.01 Bitcoin 2,904.1849616 SAR 1 cBTC (bitcent)
0.001 Bitcoin 290.41849616 SAR 1 mBTC (em-bit)
0.0001 Bitcoin 29.04184962 SAR
0.00001 Bitcoin 2.90418496 SAR
0.000001 Bitcoin 0.29041850 SAR 1 Bit / μBTC (you-bit)
0.0000001 Bitcoin 0.02904185 SAR
0.00000001 Bitcoin 0.00290418 SAR 1 Satoshi
Bitcoin BTC

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Bitcoin

So sánh giá trị Bitcoin bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

BTC/USD Đô la USD
$ 77,402.00
BTC/EUR Euro
€ 67,091.28
BTC/JPY Yên
¥ 11,977,005.91
BTC/GBP Bảng Anh
£ 57,402.10
BTC/ARS Peso Argentina
AR$ 116,713,585.68
BTC/AUD Đô la Úc
AU$ 108,696.40
BTC/BDT Taka Bangladesh
Tk 9,522,830.76
BTC/BRL Real Brazil
R$ 397,714.70
BTC/CAD Đô la Canada
CA$ 107,693.27
BTC/CLP Peso Chile
CL$ 73,913,491.86
BTC/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 519,429.34
BTC/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 607,108.78
BTC/INR Rupee Ấn Độ
₹ 7,420,217.04
BTC/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,368,519,284.36
BTC/SGD Đô la Singapore
S$ 98,455.34
BTC/ILS Shekel mới Israel
₪ 236,316.05
BTC/KRW Won Hàn Quốc
₩ 104,788,969.31
BTC/MYR Ringgit Malaysia
RM 315,405.41
BTC/MXN Peso Mexico
MX$ 1,328,034.10
BTC/PLN Zloty Ba Lan
zł 291,302.43
BTC/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 134,485.20
BTC/NGN Naira Nigeria
₦ 102,522,045.08
BTC/PKR Rupee Pakistan
₨ 21,451,785.50
BTC/PHP Peso Philippines
₱ 4,870,288.64
BTC/RUB Rúp Nga
₽ 6,540,471.32
BTC/ZAR Rand Nam Phi
R 1,261,159.55
BTC/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 63,329.54
BTC/THB Baht Thái Lan
฿ 2,573,655.20
BTC/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 3,764,639.78
BTC/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 65,109,250.44
BTC/COP Peso Colombia
CO$ 240,328,897.16
BTC/PEN Sol Peru
S/ 260,108.65
BTC/VND Đồng Việt Nam
₫ 2,012,794,208.95
BTC/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 3,453,955.89
BTC/EGP Bảng Ai Cập
E£ 4,002,604.48
BTC/AED Dirham UAE
د.إ 284,258.85
BTC/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 290,418.50
BTC/QAR Riyal Qatar
ر.ق 282,838.52
BTC/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 2,462,912.29
BTC/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 34,630,893.23