Vốn hóa thị trường $2.62T
-2.1%
Khối lượng 24h $87.99B
6.57%
BTC % 59.022%
0.23%
ETH % 11.3305%
-0.09%
Coin
34.667
Sàn giao dịch
205
Trực tiếp
Giám sát sàn giao dịch tiền điện tử
USD - $
| # | Sàn giao dịch | Vol 24h $ | Vol 7d $ | Vol 30d $ | Đã theo dõi Coin |
Đã theo dõi Thị trường |
Được hỗ trợ Tiền pháp định |
Biểu đồ giá 7 ngày | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Binance
1
|
$35.01B | $223.38B | $354.79B | 661 | 1.661 |
USD, EUR, GBP, AUD, BRL, CAD, RUB, TRY
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 1 | $49.01B | $289.78B | $1.00T | 228 | 228 | — | — | Thị trường & Chi tiết | |
| 2 |
OKX
2
|
$12.36B | $84.76B | $70.58B | 445 | 1.571 |
USD, EUR
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 2 |
Bybit
2
|
$34.68B | $176.79B | $1.00T | 251 | 258 | — | — | Thị trường & Chi tiết |
| 3 |
Toobit
3
|
$10.11B | $68.51B | $30.24B | 708 | 1.069 |
USD
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 4 | $9.30B | $64.09B | $72.29B | 680 | 1.134 |
USD, EUR, GBP
|
Thị trường & Chi tiết | ||
| 5 |
Gate.io
5
|
$6.50B | $44.66B | $47.27B | 1.641 | 2.213 | — | Thị trường & Chi tiết | |
| 6 | $3.39B | $37.88B | $197.47B | 15 | 70 | — | — | Thị trường & Chi tiết | |
| 6 |
Bitget
6
|
$5.76B | $38.13B | $25.51B | 735 | 1.127 |
USD
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 7 |
BingX
7
|
$5.62B | $29.95B | $199.02B | 683 | 1.117 |
USD, EUR
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 8 | $5.44B | $36.65B | $33.06B | 109 | 131 |
USD, EUR, HKD
|
Thị trường & Chi tiết | ||
| 9 |
WhiteBIT
9
|
$5.00B | $34.57B | $52.39B | 360 | 928 |
USD, EUR
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 10 |
BYDFi
10
|
$3.85B | $23.50B | $35.07B | 245 | 262 |
USD, IDR, SGD
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 11 |
Kucoin
11
|
$3.00B | $21.43B | $25.75B | 941 | 1.433 |
USD, EUR
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 11 |
FTX Futures
11
|
- | - | - | 1 | 0 | — | — | Thị trường & Chi tiết |
| 12 |
Coinbase
12
|
$1.79B | $12.11B | $59.31B | 383 | 464 |
USD, EUR, GBP, AUD, CAD, SGD
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 13 |
Phemex
13
|
$1.60B | $10.30B | $2.04B | 362 | 426 |
USD
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 14 |
BitForex
14
|
$1.97B | $11.79B | $47.58B | 384 | 436 | — | — | Thị trường & Chi tiết |
| 14 |
Kraken
14
|
$1.52B | $8.91B | $25.89B | 591 | 1.217 |
USD, EUR, JPY, GBP, AUD, CAD, CHF
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 15 |
BigONE
15
|
$1.48B | $9.37B | $3.30B | 289 | 326 |
USD
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 15 |
FTX (Spot)
15
|
- | - | - | 1 | 0 | — | — | Thị trường & Chi tiết |
| 16 |
Bitfinex
16
|
$1.48B | $2.52B | $6.42B | 69 | 125 | — | Thị trường & Chi tiết | |
| 17 |
Huobi
17
|
$1.11B | $6.61B | $21.03B | 682 | 764 |
USD, EUR
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 18 |
CoinW
18
|
$1.46B | $5.60B | $21.65B | 389 | 390 | — | — | Thị trường & Chi tiết |
| 18 | $868.89M | $5.12B | $10.49B | 392 | 517 |
USD, EUR, GBP, AUD, SGD
|
Thị trường & Chi tiết | ||
| 19 |
Deepcoin
19
|
$602.26M | $21.20B | $3.63B | 308 | 385 |
USD, HKD
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 20 |
Bitstamp
20
|
$303.07M | $2.01B | $5.18B | 100 | 105 |
USD, EUR, GBP
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 21 |
CoinEx
21
|
$299.16M | $2.30B | $1.28B | 633 | 916 | — | Thị trường & Chi tiết | |
| 22 |
FMFW.io
22
|
$119.63M | $758.10M | $4.84B | 349 | 461 |
USD, EUR
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 22 |
BTSE Futures
22
|
- | - | - | 1 | 0 | — | — | Thị trường & Chi tiết |
| 23 |
Coinone
23
|
$104.39M | $727.90M | $962.03M | 347 | 347 |
KRW
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 23 | $1.20B | $3.14B | $18.16B | 22 | 21 | — | — | Thị trường & Chi tiết | |
| 24 |
Bequant
24
|
$103.64M | $643.37M | $3.22B | 72 | 86 |
USD, EUR, GBP
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 25 |
Foxbit
25
|
$61.92M | $405.34M | - | 98 | 103 |
BRL
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 26 |
coincheck
26
|
$37.13M | $290.81M | $2.03B | 1 | 1 |
JPY
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 27 |
Bitbank
27
|
$24.27M | $190.60M | $590.73M | 45 | 45 |
JPY
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 28 | $18.46M | $91.36M | $47.02M | 351 | 351 |
BRL
|
Thị trường & Chi tiết | ||
| 29 |
Uniswap V3
29
|
$1.08B | $5.69B | $22.34B | 640 | 845 | — | — | Thị trường & Chi tiết |
| 29 |
Indodax
29
|
$16.32M | $100.85M | $332.14M | 440 | 449 |
IDR
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 30 |
Bitso
30
|
$14.06M | $98.85M | $366.89M | 31 | 49 |
USD, EUR, ARS, BRL, MXN
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 30 | $998.36M | $21.84B | $70.36B | 31 | 30 | — | — | Thị trường & Chi tiết | |
| 31 |
HitBTC
31
|
$13.14M | $93.11M | $5.61B | 50 | 50 | — | Thị trường & Chi tiết | |
| 32 |
Pionex
32
|
$812.61M | $1.49B | $1.49B | 206 | 298 | — | — | Thị trường & Chi tiết |
| 32 |
Luno
32
|
$11.95M | $74.63M | $312.03M | 54 | 118 |
EUR, GBP, IDR, MYR, NGN, ZAR
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 33 |
LATOKEN
33
|
$780.25M | $4.50B | $28.50B | 525 | 681 | — | — | Thị trường & Chi tiết |
| 33 | $9.81M | $35.75M | $229.21M | 42 | 84 |
USD, AUD, SGD, NZD
|
Thị trường & Chi tiết | ||
| 34 |
NovaDAX
34
|
$7.80M | $54.57M | $1.15B | 124 | 136 |
BRL
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 35 |
Coinsbit
35
|
$654.58M | $3.61B | $14.94B | 66 | 98 | — | — | Thị trường & Chi tiết |
| 35 |
BitoPro
35
|
$3.52M | $23.31M | $498.99M | 15 | 15 |
USD
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 36 |
BTC Markets
36
|
$2.78M | $16.20M | $162.03M | 41 | 45 |
AUD
|
Thị trường & Chi tiết |
205 Sàn giao dịch được giám sát - Trang 1 trên 5
Tài Liệu Tham Khảo
- Hạng: Sàn giao dịch Xếp hạng theo khối lượng (Đô La Mỹ)
- Sàn giao dịch: Tên sàn giao dịch
- Khối lượng 24h: Khối lượng 24h (USD $)
- Khối lượng 7d: Khối lượng 7 ngày (USD $)
- Khối lượng 30d: Khối lượng 30 ngày (USD $)
- Coin đã theo dõi: Số lượng tiền điện tử được giám sát trên sàn giao dịch.
- Thị trường đã theo dõi: Số lượng thị trường và cặp giao dịch được giám sát.
- Tiền pháp định được hỗ trợ: Các loại tiền pháp định có sẵn trên sàn giao dịch.
- Biểu đồ giá 7 ngày: Biểu đồ tương tác thể hiện chi tiết khối lượng giao dịch trên sàn trong bảy ngày qua.
Thứ hạng của các sàn giao dịch và vị trí của chúng trong danh sách được xác định bởi tổng khối lượng giao dịch của sàn trong 24 giờ qua.
Khối lượng giao dịch được dùng để xếp hạng là khối lượng được chính sàn giao dịch công bố chính thức.
Một số sàn giao dịch đã bị loại khỏi việc tính toán xếp hạng vì khối lượng chính thức được công bố có vẻ không thực tế và không phù hợp với các yếu tố khác như số lượt truy cập hoặc số người dùng của sàn.
Bộ lọc sắp xếp cột tương tác chỉ hoạt động với dữ liệu tiền điện tử của trang hiện tại, không áp dụng cho toàn bộ các loại tiền điện tử đang được theo dõi.
Khối lượng giao dịch được dùng để xếp hạng là khối lượng được chính sàn giao dịch công bố chính thức.
Một số sàn giao dịch đã bị loại khỏi việc tính toán xếp hạng vì khối lượng chính thức được công bố có vẻ không thực tế và không phù hợp với các yếu tố khác như số lượt truy cập hoặc số người dùng của sàn.
Bộ lọc sắp xếp cột tương tác chỉ hoạt động với dữ liệu tiền điện tử của trang hiện tại, không áp dụng cho toàn bộ các loại tiền điện tử đang được theo dõi.