Vốn hóa thị trường $2.71T -3.39%
Khối lượng 24h $106.68B 33.6%
BTC % 60.057% 0.36%
ETH % 10.6621% -2.36%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp

Giám sát sàn giao dịch tiền điện tử

USD - $
# Sàn giao dịch Vol 24h $ Vol 7d $ Vol 30d $ Đã theo dõi
Coin
Đã theo dõi
Thị trường
Được hỗ trợ
Tiền pháp định
Biểu đồ giá 7 ngày
1 $41.57B $236.76B $354.79B 669 1.663
USD, EUR, GBP, AUD, BRL, CAD, RUB, TRY
Thị trường & Chi tiết
2
OKX
OKX 2
$15.61B $86.23B $70.58B 449 1.329
USD, EUR
Thị trường & Chi tiết
3
Toobit
Toobit 3
$11.34B $61.96B $30.24B 717 1.075
USD
Thị trường & Chi tiết
4 $11.15B $62.70B $72.29B 686 1.136
USD, EUR, GBP
Thị trường & Chi tiết
5
Bitget
Bitget 5
$7.77B $39.45B $25.51B 735 1.112
USD
Thị trường & Chi tiết
6 $3.39B $37.88B $197.47B 15 70 — — Thị trường & Chi tiết
6 $7.50B $16.14B $3.63B 354 432
USD, HKD
Thị trường & Chi tiết
7 $6.95B $44.88B $47.27B 1.606 2.176 —
Thị trường & Chi tiết
8 $5.91B $35.48B $33.06B 110 133
USD, EUR, HKD
Thị trường & Chi tiết
8
BYDFi
BYDFi 8
$5.90B $41.32B $35.07B 245 256
USD, IDR, SGD
— Thị trường & Chi tiết
9 $5.27B $33.72B $52.39B 357 930
USD, EUR
Thị trường & Chi tiết
10
BingX
BingX 10
$4.98B $30.04B $199.02B 669 1.083
USD, EUR
Thị trường & Chi tiết
11
Kucoin
Kucoin 11
$4.15B $22.52B $25.75B 903 1.398
USD, EUR
Thị trường & Chi tiết
11 - - - 1 0 — — Thị trường & Chi tiết
12
BigONE
BigONE 12
$2.20B $9.46B $3.30B 293 332
USD
Thị trường & Chi tiết
13 $1.95B $12.01B $59.31B 382 461
USD, EUR, GBP, AUD, CAD, SGD
Thị trường & Chi tiết
14 $1.97B $11.79B $47.58B 384 436 — — Thị trường & Chi tiết
14
Kraken
Kraken 14
$1.84B $8.59B $25.89B 579 1.192
USD, EUR, JPY, GBP, AUD, CAD, CHF
Thị trường & Chi tiết
15
Phemex
Phemex 15
$1.75B $10.28B $2.04B 190 266
USD
Thị trường & Chi tiết
15 - - - 1 0 — — Thị trường & Chi tiết
16 $1.25B $4.81B $10.49B 389 514
USD, EUR, GBP, AUD, SGD
Thị trường & Chi tiết
17
Huobi
Huobi 17
$1.00B $6.55B $21.03B 691 779
USD, EUR
Thị trường & Chi tiết
18
CoinW
CoinW 18
$1.46B $5.60B $21.65B 389 390 — — Thị trường & Chi tiết
18 $460.69M $2.62B $6.42B 69 125 —
Thị trường & Chi tiết
19 $392.24M $1.91B $5.18B 100 105
USD, EUR, GBP
Thị trường & Chi tiết
20
Coinone
Coinone 20
$164.18M $976.23M $962.03M 344 344
KRW
Thị trường & Chi tiết
21
FMFW.io
FMFW.io 21
$128.78M $789.84M $4.84B 348 460
USD, EUR
Thị trường & Chi tiết
22
Bequant
Bequant 22
$119.38M $705.53M $3.22B 72 86
USD, EUR, GBP
Thị trường & Chi tiết
22 - - - 1 0 — — Thị trường & Chi tiết
23 $1.20B $3.14B $18.16B 22 21 — — Thị trường & Chi tiết
23
Foxbit
Foxbit 23
$52.88M $375.61M - 99 104
BRL
Thị trường & Chi tiết
24 $50.52M $218.39M $2.03B 1 1
JPY
Thị trường & Chi tiết
25
Bitbank
Bitbank 25
$40.88M $167.66M $590.73M 45 45
JPY
Thị trường & Chi tiết
26
Indodax
Indodax 26
$18.47M $100.48M $332.14M 418 427
IDR
Thị trường & Chi tiết
27
Bitso
Bitso 27
$17.41M $100.50M $366.89M 30 43
USD, EUR, ARS, BRL, MXN
Thị trường & Chi tiết
28
Luno
Luno 28
$12.18M $70.46M $312.03M 53 117
EUR, GBP, IDR, MYR, NGN, ZAR
Thị trường & Chi tiết
29 $1.08B $5.69B $22.34B 640 845 — — Thị trường & Chi tiết
29 $11.20M $38.43M $229.21M 45 90
USD, AUD, SGD, NZD
Thị trường & Chi tiết
30 $9.08M $57.59M $47.02M 351 351
BRL
Thị trường & Chi tiết
30 $998.36M $21.84B $70.36B 31 30 — — Thị trường & Chi tiết
31
HitBTC
HitBTC 31
$7.34M $75.26M $5.61B 50 50 —
Thị trường & Chi tiết
32
Pionex
Pionex 32
$812.61M $1.49B $1.49B 206 298 — — Thị trường & Chi tiết
32
BitoPro
BitoPro 32
$4.74M $26.90M $498.99M 15 15
USD
Thị trường & Chi tiết
33
LATOKEN
LATOKEN 33
$780.25M $4.50B $28.50B 525 681 — — Thị trường & Chi tiết
33 $3.54M $14.27M $162.03M 42 46
AUD
Thị trường & Chi tiết
34 - - - 401 402
IDR
Thị trường & Chi tiết
35 $654.58M $3.61B $14.94B 66 98 — — Thị trường & Chi tiết
42 $513.20M $3.52B $16.04B 318 318 — — Thị trường & Chi tiết
43 $390.00M $2.29B $8.19B 114 115 — — Thị trường & Chi tiết
47 $289.87M $1.53B $6.90B 184 400 — — Thị trường & Chi tiết
205 Sàn giao dịch được giám sát - Trang 1 trên 5

Thẻ tiền mã hóa

Thẻ ghi nợ và thẻ trả trước dùng để chi tiêu bằng tiền mã hóa: ai thực sự là đơn vị phát hành, hoàn tiền bao nhiêu, thu phí gì và có thể đăng ký từ những quốc gia nào.

Tất cả nhà cung cấp

Tài Liệu Tham Khảo

  • Hạng: Sàn giao dịch Xếp hạng theo khối lượng (Đô La Mỹ)
  • Sàn giao dịch: Tên sàn giao dịch
  • Khối lượng 24h: Khối lượng 24h (USD $)
  • Khối lượng 7d: Khối lượng 7 ngày (USD $)
  • Khối lượng 30d: Khối lượng 30 ngày (USD $)
  • Coin đã theo dõi: Số lượng tiền điện tử được giám sát trên sàn giao dịch.
  • Thị trường đã theo dõi: Số lượng thị trường và cặp giao dịch được giám sát.
  • Tiền pháp định được hỗ trợ: Các loại tiền pháp định có sẵn trên sàn giao dịch.
  • Biểu đồ giá 7 ngày: Biểu đồ tương tác thể hiện chi tiết khối lượng giao dịch trên sàn trong bảy ngày qua.
Thứ hạng của các sàn giao dịch và vị trí của chúng trong danh sách được xác định bởi tổng khối lượng giao dịch của sàn trong 24 giờ qua.

Khối lượng giao dịch được dùng để xếp hạng là khối lượng được chính sàn giao dịch công bố chính thức.

Một số sàn giao dịch đã bị loại khỏi việc tính toán xếp hạng vì khối lượng chính thức được công bố có vẻ không thực tế và không phù hợp với các yếu tố khác như số lượt truy cập hoặc số người dùng của sàn.

Bộ lọc sắp xếp cột tương tác chỉ hoạt động với dữ liệu tiền điện tử của trang hiện tại, không áp dụng cho toàn bộ các loại tiền điện tử đang được theo dõi.