Vốn hóa thị trường $2.63T
-1.51%
Khối lượng 24h $89.26B
8.08%
BTC % 58.9357%
0.04%
ETH % 11.4328%
1.3%
Coin
34.667
Sàn giao dịch
205
Trực tiếp
Giám sát sàn giao dịch tiền điện tử
USD - $
| # | Sàn giao dịch | Vol 24h $ | Vol 7d $ | Vol 30d $ | Đã theo dõi Coin |
Đã theo dõi Thị trường |
Được hỗ trợ Tiền pháp định |
Biểu đồ giá 7 ngày | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 296 |
BitMEX
296
|
$495.45M | $2.82B | $13.09B | 1 | 1 | — | — | Thị trường & Chi tiết |
| 314 |
CoinsBank
314
|
- | - | - | 2 | 6 | — | — | Thị trường & Chi tiết |
| 324 |
Switcheo Network
324
|
- | - | - | 1 | 0 | — | — | Thị trường & Chi tiết |
| 9999 |
OKEx
9999
|
$9.19B | $78.67B | $321.65B | 109 | 256 | — | — | Thị trường & Chi tiết |
| 9999 |
Coinbase Pro
9999
|
$6.82B | $51.12B | $160.75B | 45 | 140 | — | — | Thị trường & Chi tiết |
| 9999 |
Bitrue
9999
|
$2.14B | $15.29B | $58.78B | 623 | 727 | — | Thị trường & Chi tiết | |
| 9999 |
MEXC
9999
|
$9.22B | $54.83B | $51.38B | 1.481 | 2.336 |
USD, EUR
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 9999 |
P2B
9999
|
$708.51M | $5.05B | $29.61B | 105 | 146 |
USD, EUR
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 9999 |
BitMart
9999
|
$239.61M | $1.69B | $35.92B | 42 | 53 | — | Thị trường & Chi tiết | |
| 9999 |
Lbank
9999
|
$1.81B | $11.76B | $32.30B | 771 | 783 | — | Thị trường & Chi tiết | |
| 9999 |
Poloniex
9999
|
$869.19M | $5.96B | $8.17B | 658 | 664 | — | Thị trường & Chi tiết | |
| 9999 |
XT
9999
|
$7.71B | $50.89B | $13.33B | 946 | 1.292 | — | Thị trường & Chi tiết | |
| 9999 |
MXC
9999
|
$1.21B | $6.90B | $20.02B | 76 | 97 | — | — | Thị trường & Chi tiết |
| 9999 |
Bithumb
9999
|
$426.38M | $3.28B | $5.81B | 453 | 453 |
KRW
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 9999 |
Bitvavo
9999
|
$250.93M | $1.78B | $5.53B | 407 | 418 |
EUR
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 9999 |
Upbit
9999
|
$1.54M | $56.84M | $8.71B | 122 | 122 |
KRW
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 9999 |
BTCTurk
9999
|
$80.74M | $728.98M | $5.02B | 182 | 363 |
EUR, TRY
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 9999 |
bitFlyer
9999
|
$111.41M | $578.59M | $2.41B | 6 | 6 |
USD, EUR, JPY
|
— | Thị trường & Chi tiết |
| 9999 |
Gemini
9999
|
$62.45M | $292.72M | $1.28B | 85 | 166 |
USD, EUR, GBP, AUD, CAD, SGD
|
— | Thị trường & Chi tiết |
| 9999 |
Exmo
9999
|
$3.52K | $112.83K | $1.55B | 21 | 21 |
USD, EUR, GBP, PLN, RUB
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 9999 |
BitBay
9999
|
$86.87M | $582.19M | $2.59B | 45 | 169 |
EUR, GBP, PLN
|
— | Thị trường & Chi tiết |
| 9999 |
Binance US
9999
|
$19.29M | $142.19M | $601.10M | 197 | 250 |
USD
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 9999 |
CEX.IO
9999
|
$57.07M | $320.17M | $146.87M | 305 | 901 | — | Thị trường & Chi tiết | |
| 9999 |
Dcoin
9999
|
- | - | - | 2 | 1 | — | — | Thị trường & Chi tiết |
| 9999 |
Honeyswap
9999
|
- | - | - | 17 | 66 | — | — | Thị trường & Chi tiết |
| 9999 |
Bingbon
9999
|
- | - | - | 13 | 12 | — | — | Thị trường & Chi tiết |
| 9999 |
Backpack Exchange
9999
|
$410.16M | $1.27B | - | 85 | 124 |
USD
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 9999 |
Blockchain.com
9999
|
$4.15K | $76.84K | - | 6 | 30 |
USD, EUR, GBP
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 9999 |
BloFin
9999
|
$1.80B | $12.07B | - | 412 | 436 |
USD
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 9999 |
Bullish
9999
|
$1.00B | $6.43B | - | 49 | 74 |
USD, EUR
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 9999 |
Coins.ph
9999
|
$106.21M | $599.62M | - | 41 | 67 |
PHP
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 9999 |
FixedFloat
9999
|
- | - | - | 39 | 39 | — | — | Thị trường & Chi tiết |
| 9999 |
HashKey Exchange
9999
|
$312.70K | $2.19M | - | 30 | 30 |
USD, EUR, HKD
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 9999 |
Hyperliquid
9999
|
$4.29B | $25.65B | - | 170 | 170 |
USD
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 9999 |
One Trading
9999
|
$5.80M | $48.18M | - | 12 | 14 |
EUR, GBP, CHF
|
Thị trường & Chi tiết | |
| 9999 |
WOO X
9999
|
- | - | - | 229 | 309 |
USD
|
— | Thị trường & Chi tiết |
| 9999 |
4swap
9999
|
- | - | - | 1 | 0 | — | — | Thị trường & Chi tiết |
| 9999 |
AirSwap
9999
|
- | - | - | 1 | 0 | — | — | Thị trường & Chi tiết |
| 9999 |
Aphelion
9999
|
- | - | - | 1 | 0 | — | — | Thị trường & Chi tiết |
| 9999 |
Bithumb Singapore
9999
|
- | - | - | 1 | 0 | — | — | Thị trường & Chi tiết |
| 9999 |
Buenbit
9999
|
- | - | - | 1 | 0 | — | — | Thị trường & Chi tiết |
| 9999 |
CoinMetro
9999
|
- | - | - | 1 | 0 | — | — | Thị trường & Chi tiết |
| 9999 |
CoinSpot
9999
|
- | - | - | 16 | 17 |
AUD
|
— | Thị trường & Chi tiết |
| 9999 |
Hanbitco
9999
|
- | - | - | 1 | 0 | — | — | Thị trường & Chi tiết |
| 9999 |
Icrypex
9999
|
- | - | - | 1 | 0 | — | — | Thị trường & Chi tiết |
| 9999 |
Nami.Exchange
9999
|
- | - | - | 1 | 0 | — | — | Thị trường & Chi tiết |
| 9999 |
Negocie Coins
9999
|
- | - | - | 1 | 0 | — | — | Thị trường & Chi tiết |
| 9999 |
OKEx Korea
9999
|
- | - | - | 1 | 0 | — | — | Thị trường & Chi tiết |
| 9999 |
OpenLedger DEX
9999
|
- | - | - | 1 | 0 | — | — | Thị trường & Chi tiết |
| 9999 |
Stellarterm
9999
|
- | - | - | 1 | 0 | — | — | Thị trường & Chi tiết |
205 Sàn giao dịch được giám sát - Trang 4 trên 5
Tài Liệu Tham Khảo
- Hạng: Sàn giao dịch Xếp hạng theo khối lượng (Đô La Mỹ)
- Sàn giao dịch: Tên sàn giao dịch
- Khối lượng 24h: Khối lượng 24h (USD $)
- Khối lượng 7d: Khối lượng 7 ngày (USD $)
- Khối lượng 30d: Khối lượng 30 ngày (USD $)
- Coin đã theo dõi: Số lượng tiền điện tử được giám sát trên sàn giao dịch.
- Thị trường đã theo dõi: Số lượng thị trường và cặp giao dịch được giám sát.
- Tiền pháp định được hỗ trợ: Các loại tiền pháp định có sẵn trên sàn giao dịch.
- Biểu đồ giá 7 ngày: Biểu đồ tương tác thể hiện chi tiết khối lượng giao dịch trên sàn trong bảy ngày qua.
Thứ hạng của các sàn giao dịch và vị trí của chúng trong danh sách được xác định bởi tổng khối lượng giao dịch của sàn trong 24 giờ qua.
Khối lượng giao dịch được dùng để xếp hạng là khối lượng được chính sàn giao dịch công bố chính thức.
Một số sàn giao dịch đã bị loại khỏi việc tính toán xếp hạng vì khối lượng chính thức được công bố có vẻ không thực tế và không phù hợp với các yếu tố khác như số lượt truy cập hoặc số người dùng của sàn.
Bộ lọc sắp xếp cột tương tác chỉ hoạt động với dữ liệu tiền điện tử của trang hiện tại, không áp dụng cho toàn bộ các loại tiền điện tử đang được theo dõi.
Khối lượng giao dịch được dùng để xếp hạng là khối lượng được chính sàn giao dịch công bố chính thức.
Một số sàn giao dịch đã bị loại khỏi việc tính toán xếp hạng vì khối lượng chính thức được công bố có vẻ không thực tế và không phù hợp với các yếu tố khác như số lượt truy cập hoặc số người dùng của sàn.
Bộ lọc sắp xếp cột tương tác chỉ hoạt động với dữ liệu tiền điện tử của trang hiện tại, không áp dụng cho toàn bộ các loại tiền điện tử đang được theo dõi.