Vốn hóa thị trường $2.72T -0.08%
Khối lượng 24h $62.40B -29.85%
BTC % 60.0263% -0.15%
ETH % 10.7505% 0.51%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp

Giám sát sàn giao dịch tiền điện tử

USD - $
# Sàn giao dịch Vol 24h $ Vol 7d $ Vol 30d $ Đã theo dõi
Coin
Đã theo dõi
Thị trường
Được hỗ trợ
Tiền pháp định
Biểu đồ giá 7 ngày
9999
OKEx
OKEx 9999
$9.19B $78.67B $321.65B 109 256 — — Thị trường & Chi tiết
9999 $6.82B $51.12B $160.75B 45 140 — — Thị trường & Chi tiết
9999
Bitrue
Bitrue 9999
$1.68B $12.50B $58.78B 605 707 —
Thị trường & Chi tiết
9999
MEXC
MEXC 9999
$7.87B $54.76B $51.38B 1.334 2.129
USD, EUR
Thị trường & Chi tiết
9999
P2B
P2B 9999
$225.08M $1.66B $29.61B 107 148
USD, EUR
Thị trường & Chi tiết
9999
Lbank
Lbank 9999
$1.51B $10.62B $32.30B 754 766 —
Thị trường & Chi tiết
9999
Poloniex
Poloniex 9999
$657.68M $4.76B $8.17B 655 661 —
Thị trường & Chi tiết
9999
XT
XT 9999
$6.63B $48.59B $13.33B 933 1.273 —
Thị trường & Chi tiết
9999
MXC
MXC 9999
$1.21B $6.90B $20.02B 76 97 — — Thị trường & Chi tiết
9999
Bithumb
Bithumb 9999
$500.20M $3.04B $5.81B 459 459
KRW
Thị trường & Chi tiết
9999
Bitvavo
Bitvavo 9999
$159.32M $1.30B $5.53B 402 413
EUR
Thị trường & Chi tiết
9999
Upbit
Upbit 9999
$715.99K $6.37M $8.71B 160 160
KRW
Thị trường & Chi tiết
9999
BTCTurk
BTCTurk 9999
$55.28M $506.90M $5.02B 185 369
EUR, TRY
Thị trường & Chi tiết
9999
bitFlyer
bitFlyer 9999
$20.59M $127.98M $2.41B 5 5
USD, EUR, JPY
Thị trường & Chi tiết
9999
Gemini
Gemini 9999
$21.85M $152.76M $1.28B 78 154
USD, EUR, GBP, AUD, CAD, SGD
Thị trường & Chi tiết
9999
Exmo
Exmo 9999
$7.68K $59.01K $1.55B 23 23
USD, EUR, GBP, PLN, RUB
Thị trường & Chi tiết
9999
BitBay
BitBay 9999
$86.87M $582.19M $2.59B 45 169
EUR, GBP, PLN
— Thị trường & Chi tiết
9999
Binance US
Binance US 9999
$15.62M $135.57M $601.10M 198 252
USD
Thị trường & Chi tiết
9999
CEX.IO
CEX.IO 9999
$42.25M $245.48M $146.87M 248 756 —
Thị trường & Chi tiết
9999
Dcoin
Dcoin 9999
- - - 2 1 — — Thị trường & Chi tiết
9999
Honeyswap
Honeyswap 9999
- - - 17 66 — — Thị trường & Chi tiết
9999 $238.14M $1.34B - 80 119
USD
Thị trường & Chi tiết
9999 $5.97K $66.79K - 6 30
USD, EUR, GBP
Thị trường & Chi tiết
9999
BloFin
BloFin 9999
$517.94M $4.27B - 426 450
USD
Thị trường & Chi tiết
9999
Bullish
Bullish 9999
$806.17M $5.72B - 50 75
USD, EUR
Thị trường & Chi tiết
9999
Coins.ph
Coins.ph 9999
$57.82M $452.18M - 42 68
PHP
Thị trường & Chi tiết
9999
FixedFloat
FixedFloat 9999
- - - 38 38 — — Thị trường & Chi tiết
9999 $253.45K $1.87M - 30 30
USD, EUR, HKD
Thị trường & Chi tiết
9999 $2.79B $25.16B - 171 171
USD
Thị trường & Chi tiết
9999 $5.70M $73.29M - 12 14
EUR, GBP, CHF
Thị trường & Chi tiết
9999
WOO X
WOO X 9999
- - - 228 301
USD
Thị trường & Chi tiết
9999
4swap
4swap 9999
- - - 1 0 — — Thị trường & Chi tiết
9999
AirSwap
AirSwap 9999
- - - 1 0 — — Thị trường & Chi tiết
9999
Aphelion
Aphelion 9999
- - - 1 0 — — Thị trường & Chi tiết
9999 - - - 1 0 — — Thị trường & Chi tiết
9999
Buenbit
Buenbit 9999
- - - 1 0 — — Thị trường & Chi tiết
9999
CoinMetro
CoinMetro 9999
- - - 1 0 — — Thị trường & Chi tiết
9999
CoinSpot
CoinSpot 9999
- - - 15 16
AUD
Thị trường & Chi tiết
9999
Hanbitco
Hanbitco 9999
- - - 1 0 — — Thị trường & Chi tiết
9999
Icrypex
Icrypex 9999
- - - 1 0 — — Thị trường & Chi tiết
9999 - - - 1 0 — — Thị trường & Chi tiết
9999 - - - 1 0 — — Thị trường & Chi tiết
9999
OKEx Korea
OKEx Korea 9999
- - - 1 0 — — Thị trường & Chi tiết
9999 - - - 1 0 — — Thị trường & Chi tiết
9999 - - - 1 0 — — Thị trường & Chi tiết
9999
Utorg
Utorg 9999
- - - 1 0 — — Thị trường & Chi tiết
9999
VALR
VALR 9999
- - - 1 0 — — Thị trường & Chi tiết
9999
Zebpay
Zebpay 9999
- - - 1 0 — — Thị trường & Chi tiết
99999
Noones
Noones 99999
- - - 0 0 — — Thị trường & Chi tiết
— — — — — — — — Thị trường & Chi tiết
205 Sàn giao dịch được giám sát - Trang 4 trên 5

Thẻ tiền mã hóa

Thẻ ghi nợ và thẻ trả trước dùng để chi tiêu bằng tiền mã hóa: ai thực sự là đơn vị phát hành, hoàn tiền bao nhiêu, thu phí gì và có thể đăng ký từ những quốc gia nào.

Tất cả nhà cung cấp

Tài Liệu Tham Khảo

  • Hạng: Sàn giao dịch Xếp hạng theo khối lượng (Đô La Mỹ)
  • Sàn giao dịch: Tên sàn giao dịch
  • Khối lượng 24h: Khối lượng 24h (USD $)
  • Khối lượng 7d: Khối lượng 7 ngày (USD $)
  • Khối lượng 30d: Khối lượng 30 ngày (USD $)
  • Coin đã theo dõi: Số lượng tiền điện tử được giám sát trên sàn giao dịch.
  • Thị trường đã theo dõi: Số lượng thị trường và cặp giao dịch được giám sát.
  • Tiền pháp định được hỗ trợ: Các loại tiền pháp định có sẵn trên sàn giao dịch.
  • Biểu đồ giá 7 ngày: Biểu đồ tương tác thể hiện chi tiết khối lượng giao dịch trên sàn trong bảy ngày qua.
Thứ hạng của các sàn giao dịch và vị trí của chúng trong danh sách được xác định bởi tổng khối lượng giao dịch của sàn trong 24 giờ qua.

Khối lượng giao dịch được dùng để xếp hạng là khối lượng được chính sàn giao dịch công bố chính thức.

Một số sàn giao dịch đã bị loại khỏi việc tính toán xếp hạng vì khối lượng chính thức được công bố có vẻ không thực tế và không phù hợp với các yếu tố khác như số lượt truy cập hoặc số người dùng của sàn.

Bộ lọc sắp xếp cột tương tác chỉ hoạt động với dữ liệu tiền điện tử của trang hiện tại, không áp dụng cho toàn bộ các loại tiền điện tử đang được theo dõi.