Vốn hóa thị trường $2.70T -1.39%
Khối lượng 24h $62.08B -21.95%
BTC % 60.0631% 0.01%
ETH % 10.7438% 0%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Exmo

Exmo - Chi tiết sàn giao dịch tiền điện tử
Đô la USD - USD

Exmo

Exmo Sàn giao dịch

Coin đã theo dõi 23
Thị trường đã theo dõi 23
Tiền pháp định được hỗ trợ Đô la USD (USD), Euro (EUR), Bảng Anh (GBP), Zloty Ba Lan (PLN), Rúp Nga (RUB)

Exmo Phương thức nạp tiền & thanh toán

Thẻ Visa/Mastercard, Chuyển khoản SEPA (EUR), Chuyển khoản ngân hàng, Advcash, Payeer, Nạp tiền điện tử

Giới thiệu Exmo

EXMO là một sàn giao dịch tiền điện tử châu Âu được thành lập năm 2014, cung cấp giao dịch giao ngay trên hàng chục tài sản tiền điện tử bao gồm Bitcoin, Ethereum, XRP và Cardano. Sàn hỗ trợ nạp và rút tiền pháp định bằng đô la Mỹ, euro, złoty Ba Lan, hryvnia Ukraine và real Brazil, được tài trợ bằng thẻ Visa và Mastercard, chuyển khoản SEPA và ngân hàng, Advcash, Payeer và tiền điện tử. EXMO được biết đến với giao diện thân thiện cho người mới bắt đầu, các cổng nạp/rút tiền pháp định (on/off-ramp) và sự hiện diện lâu dài của mình tại các thị trường châu Âu.

Hạn chế theo khu vực địa lý

Không khả dụng tại:

Hoa Kỳ Cu Ba I-ran Bắc Triều Tiên Xi-ri Xu-đăng Nga Bê-la-rút
Exmo

Exmo - Chi tiết khối lượng ~USD & BTC

Exmo Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$7.58K
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Xếp hạng theo khối lượng
USD
-
Exmo Khối lượng 7d
Khối lượng 7d
USD
$46.43K
Khối lượng 7d
BTC
Ƀ0
Exmo

Sàn giao dịch Cặp giao dịch và thị trường

23
Sàn giao dịch Pair Loại tiền
Base
Loại tiền
Quote
Giá
USD $
Giá
BTC
Vol 24h
USD $
Vol 24h
BTC
Vol 24h % Đã cập nhật
Exmo Exmo
DOT/USDC Polkadot USD Coin $1.0500 Ƀ0.00001298 $3,195 Ƀ0.04 42.172% 5 phút 35 giây trước
Exmo Exmo
DOGE/USDC Dogecoin USD Coin $0.072000 Ƀ0.00000089 $1,571 Ƀ0.02 20.735% 5 phút 35 giây trước
Exmo Exmo
XRP/USDC Ripple USD Coin $1.2200 Ƀ0.00001509 $1,432 Ƀ0.02 18.905% 5 phút 35 giây trước
Exmo Exmo
BTC/USDC Bitcoin USD Coin $73,440.00 Ƀ1.00000000 $444 Ƀ0.01 5.860% 5 phút 35 giây trước
Exmo Exmo
LTC/USDC Litecoin USD Coin $66.00 Ƀ0.00081612 $283 Ƀ0.00 3.736% 5 phút 35 giây trước
Exmo Exmo
PLN/USDC Plutonium USD Coin $0.281000 Ƀ0.00000347 $154 Ƀ0.00 2.035% 5 phút 35 giây trước
Exmo Exmo
NEAR/USDC NEAR Protocol USD Coin $4.59 Ƀ0.00005676 $126 Ƀ0.00 1.668% 5 phút 35 giây trước
Exmo Exmo
ENA/USDC Ethena USD Coin $0.189000 Ƀ0.00000234 $94 Ƀ0.00 1.247% 5 phút 35 giây trước
Exmo Exmo
ETH/USDC Ethereum USD Coin $2,160.00 Ƀ0.02670953 $67 Ƀ0.00 0.888% 5 phút 35 giây trước
Exmo Exmo
BCH/USDC Bitcoin Cash USD Coin $258.30 Ƀ0.00319402 $43 Ƀ0.00 0.563% 5 phút 35 giây trước
Exmo Exmo
WIF/USDC dogwifhat USD Coin $0.173000 Ƀ0.00000214 $29 Ƀ0.00 0.380% 5 phút 35 giây trước
Exmo Exmo
GAS/USDC Gas USD Coin $1.1400 Ƀ0.00001410 $23 Ƀ0.00 0.308% 5 phút 35 giây trước
Exmo Exmo
NEO/USDC NEO USD Coin $2.02 Ƀ0.00002498 $23 Ƀ0.00 0.304% 5 phút 35 giây trước
Exmo Exmo
TRX/USDC TRON USD Coin $0.369000 Ƀ0.00000456 $21 Ƀ0.00 0.282% 5 phút 35 giây trước
Exmo Exmo
ETC/USDC Ethereum Classic USD Coin $7.16 Ƀ0.00008854 $14 Ƀ0.00 0.189% 5 phút 35 giây trước