Cổ phiếu token hóa

Giá theo thời gian thực của cổ phiếu và ETF Mỹ được token hóa, giao dịch 24/7 trên các sàn giao dịch tiền điện tử (Binance, Bitget, Bybit, OKX và BingX) — Apple, Tesla, NVIDIA và nhiều mã khác, dưới dạng token được đảm bảo bởi cổ phiếu thật hoặc hợp đồng tương lai vĩnh cửu thanh toán bằng USDT.

# Cổ phiếu Token Sàn giao dịch Giá 24h % Thấp / Cao 24h Khối lượng 24h 7D Giao dịch
1SOXL Bybit $93.79-0.80%92.99/101.15$100,747,152.88
2
0006
SKHYNIX OKX $917.71-0.03%912.50/930.70$45,011,006.57—Giao dịch
3
SNDK
SNDK Bybit $1,297.12-0.30%1,282.82/1,338.78$27,684,082.74
4KORU Bybit $10.61+0.49%10.37/10.94$18,714,987.53
5
BABA
BABA Bybit $109.02-0.37%108.58/111.69$16,346,786.15
6
SPCX
SpaceXSPCX
SPCX Bybit $145.82-0.59%142.97/147.10$15,320,007.03
7MSTR Bybit $136.18-0.87%134.11/138.87$15,140,708.62
8MU Bybit $877.07-0.40%868.26/900.50$14,190,119.10
9CRCLB Binance $82.21-0.65%80.63/84.55$10,643,858.94
10
SKHY
SKHY Bybit $136.64-0.33%135.80/139.71$9,230,961.03
11
TSLA
TeslaTSLA
TSLA Bybit $352.52-0.21%349.33/359.00$8,280,142.15
12QQQB Binance $709.99-0.19%707.23/720.04$6,035,814.78
13
INTC
IntelINTC
INTCB Binance $89.45-0.78%88.91/91.98$5,234,784.01
14
NVDA
NVIDIANVDA
NVDA Bybit $214.66-0.08%213.32/218.54$5,057,142.86
15
AVGO
AVGO Bybit $330.91-0.02%324.68/334.86$4,929,990.39
16SOXS Bybit $49.38+0.77%46.22/49.76$4,803,140.34
17
NBIS
NBIS Bybit $167.20-0.85%163.27/171.53$4,073,766.19
18UVXY OKX $18.76+1.73%16.71/19.57$3,977,393.26
Giao dịch
19SPY Bybit $763.35-0.17%759.35/796.56$3,768,372.42
20EWY Bybit $150.53+0.16%149.00/153.34$3,509,836.07
21SAMSUNG OKX $156.73+0.15%155.39/157.83$3,317,159.74—Giao dịch
22SKDD OKX $12.11+0.11%11.90/12.29$2,986,042.47—Giao dịch
23
AAPL
AppleAAPL
AAPL Bybit $342.98-0.24%340.46/347.57$2,663,153.68
24DRAM Bybit $46.45-0.35%46.01/47.59$2,660,446.88
25GOOGL Bybit $339.73-0.54%338.45/344.12$2,659,143.14
26SNXX Bybit $9.06-0.51%8.88/9.70$2,401,169.50
27
QNT
QNT Bybit $36.42-0.93%36.13/36.78$1,872,037.58
28
LITE
LITE Bybit $824.80-0.53%815.58/844.39$1,863,631.93
29
MSFT
MSFT Bybit $527.78-0.20%524.43/532.84$1,701,556.63
30TQQQ Bybit $68.12-0.41%67.44/70.65$1,693,560.47
31
6888
CXMT OKX $6.53+0.49%6.43/6.57$1,534,637.86—Giao dịch
32
HOOD
HOOD Bybit $98.27-1.11%97.49/101.16$1,502,500.07
33MRVL Bybit $228.12-0.47%225.02/235.30$1,482,639.72
34META Bybit $707.28-0.54%702.72/720.82$1,458,034.91
35UNITREE OKX $63.18+0.47%62.71/63.37$1,423,716.29—Giao dịch
36
AXTI
AXTI OKX $51.32-1.67%50.55/53.65$1,421,559.50
Giao dịch
37PURR Bybit $9.06-0.71%8.95/9.48$1,317,630.23
38BB Bybit $8.01-1.33%7.99/8.28$1,269,938.72
39PENG Bybit $57.53+1.06%56.14/58.07$1,180,248.86—
40
COIN
COIN Bybit $172.88-0.56%168.86/178.87$1,179,415.57
41AMDB Binance $530.76-0.04%524.20/543.87$1,140,826.18
42CBRS Bybit $127.37-0.68%126.05/131.90$1,122,609.06
43
CRWV
CRWV Bybit $61.51-0.78%59.90/63.23$1,107,096.44
44ZHONGJI OKX $96.20-1.16%95.44/97.86$1,096,225.25—Giao dịch
45
V
V Bybit $404.19+0.33%399.66/409.34$1,063,483.61
46
AMZN
AmazonAMZN
AMZN Bybit $249.43-0.44%248.60/259.12$1,031,268.54
47WDC Bybit $322.15-2.92%320.60/342.40$1,030,714.31
48BMNR Bybit $21.80+0.06%21.47/22.37$987,204.42
49SQQQ OKX $39.23+0.71%37.72/39.57$957,575.90
Giao dịch
50POET Bybit $5.44-1.13%5.38/5.97$945,722.88
768 Cổ phiếu token hóa - Trang 1 trên 16

Cổ phiếu token hóa tiềm ẩn rủi ro. Giá có thể chênh lệch so với cổ phiếu cơ sở. Trang này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên đầu tư.