Cổ phiếu token hóa

Giá theo thời gian thực của cổ phiếu và ETF Mỹ được token hóa, giao dịch 24/7 trên các sàn giao dịch tiền điện tử (Binance, Bitget, Bybit, OKX và BingX) — Apple, Tesla, NVIDIA và nhiều mã khác, dưới dạng token được đảm bảo bởi cổ phiếu thật hoặc hợp đồng tương lai vĩnh cửu thanh toán bằng USDT.

# Cổ phiếu Token Sàn giao dịch Giá 24h % Thấp / Cao 24h Khối lượng 24h 7D Giao dịch
201POPMART OKX $19.06-2.02%18.79/19.53$48,551.76—Giao dịch
202
NOKI
NOKIA Bybit $10.57+2.35%10.28/10.72$47,703.89—
203BAC Bybit $53.85-0.19%53.22/54.50$46,160.01
204FORM Bybit $149.74+1.97%145.86/153.04$45,927.72—
205
CRM
CRM Bybit $234.47+0.59%233.05/239.22$45,062.41
206
SPOT
SPOT Bybit $475.18-3.79%472.61/496.99$43,637.47
207
MOON
Moonshot AIMOONSHOT
MOONSHOT OKX $67.54-0.62%67.39/68.50$41,260.19—Giao dịch
208
WMT
WMT OKX $104.29-0.70%103.93/105.38$41,031.36
Giao dịch
209SSPC Bybit $8.03-9.88%7.92/9.17$37,650.36
210CLSK Bybit $12.49-0.24%12.35/13.56$36,310.29—
21120HK Bybit $0.1545-2.28%0.1520/0.1649$36,238.16—
212SIMO OKX $279.61-0.08%274.76/283.58$34,872.96
Giao dịch
213MNST Bybit $42.59+1.43%41.95/42.96$30,565.79
214CORZ Bybit $16.30+1.94%15.99/17.13$30,440.47—
215UNH Bybit $369.80+0.88%365.11/385.54$30,000.90
216ISRG Bybit $397.58-1.56%394.61/408.16$29,492.12
217SPXL Bybit $288.25+2.03%281.60/292.08$29,149.41—
218
TWLO
TwilioTWLO
TWLO OKX $295.07-1.32%293.17/311.21$28,934.45
Giao dịch
219
PEP
PEP Bybit $126.23-0.38%124.58/126.92$28,576.56
220XLE Bybit $62.75+0.69%61.82/62.94$27,022.39—
221PDD Bybit $75.10-1.84%74.79/76.86$25,588.66
22200700 Bybit $53.49-1.53%53.15/54.46$25,543.80—
223MAGS Bybit $73.00+1.53%71.34/74.03$23,964.41—
224ANET Bybit $206.46+0.25%204.80/210.03$23,815.31
225
FUTU
FUTU Bybit $102.32-5.39%101.40/108.37$22,274.75
226
1357
1357HK Bybit $0.4573-2.47%0.4537/0.4817$20,491.59—
227MSFU Bybit $39.38+0.28%39.00/40.38$19,082.15—
228XLK Bybit $199.58+0.86%197.11/201.50$18,408.24
22903986 Bybit $57.40-0.07%57.05/58.31$17,384.77—
230GE Bybit $314.64-0.27%310.86/319.30$17,106.99
231XLU Bybit $39.93+0.76%39.63/40.34$16,619.61
232
CVX
CVX Bybit $206.38+0.35%205.08/207.95$16,395.03
233
0695
KODEX 200069500
069500 Bybit $83.90+3.84%80.80/84.56$16,115.88—
2349660HK Bybit $0.5093-2.82%0.5020/0.5299$15,629.58—
235
PATH
PATH Bybit $13.10-1.58%13.03/13.48$15,523.76—
236VRTX Bybit $503.74-1.20%500.45/514.50$14,173.28
2371347HK Bybit $13.05-3.12%13.01/13.69$14,138.17—
238
JD
JD Bybit $25.87-2.49%25.71/26.59$14,122.67
239LGELECTRONICS OKX $158.58+2.35%154.38/159.55$13,919.79—Giao dịch
24001024 Bybit $3.78-2.83%3.76/3.93$13,845.46—
2411211HK Bybit $9.41-3.09%9.40/9.80$13,786.39—
242
REGN
REGN Bybit $738.02-0.31%726.09/747.69$13,410.95
243992HK Bybit $4.34-0.12%4.26/4.46$12,495.47—
244SHLD OKX $60.20-0.08%60.06/61.20$12,485.48—Giao dịch
245STRC OKX $99.68+0.27%99.32/99.70$11,720.44
Giao dịch
246TBT Bybit $42.52+1.26%41.65/42.58$11,349.47—
247
AMGN
AmgenAMGN
AMGN Bybit $403.93-2.17%401.96/412.98$10,691.21
248NAVER OKX $142.44+1.43%139.71/143.27$10,299.04—Giao dịch
249MA Bybit $552.80+0.30%547.76/555.41$9,911.29
250XLP Bybit $80.25-0.31%80.03/80.89$9,790.68—
768 Cổ phiếu token hóa - Trang 5 trên 16

Cổ phiếu token hóa tiềm ẩn rủi ro. Giá có thể chênh lệch so với cổ phiếu cơ sở. Trang này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên đầu tư.