Cổ phiếu token hóa

Giá theo thời gian thực của cổ phiếu và ETF Mỹ được token hóa, giao dịch 24/7 trên các sàn giao dịch tiền điện tử (Binance, Bitget, Bybit, OKX và BingX) — Apple, Tesla, NVIDIA và nhiều mã khác, dưới dạng token được đảm bảo bởi cổ phiếu thật hoặc hợp đồng tương lai vĩnh cửu thanh toán bằng USDT.

# Cổ phiếu Token Sàn giao dịch Giá 24h % Thấp / Cao 24h Khối lượng 24h 7D Giao dịch
201SSPC Bybit $9.05+3.43%8.51/9.18$45,598.74
202
BIIB
BiogenBIIB
BIIB Bybit $224.55-1.88%221.55/229.22$44,645.47
203
DKNG
DKNG Bybit $19.38+1.63%18.58/19.45$44,104.66
204KO OKX $86.26+0.01%85.73/86.67$42,881.68
Giao dịch
205
PYPL
PayPalPYPL
PYPLB Binance $53.14+0.20%52.56/53.67$42,288.42
206LUNR OKX $14.14-2.75%13.98/14.69$42,103.26
Giao dịch
207
OKTA
OktaOKTA
OKTA Bybit $213.29+1.48%204.42/214.38$39,843.80
208CORZ Bybit $16.47+2.43%15.53/16.51$38,043.66—
209BITO Bybit $11.43+1.68%11.17/11.45$36,068.32
210NVO Bybit $37.51-1.57%37.20/38.21$35,852.28
211MRK OKX $143.81-1.06%142.96/145.65$35,528.99
Giao dịch
212XLE Bybit $62.68+1.97%61.10/62.94$35,488.21—
213SPXL Bybit $284.70-0.20%277.82/287.16$34,098.60—
214
TWLO
TwilioTWLO
TWLO OKX $302.52+3.38%289.25/316.20$32,662.83
Giao dịch
215ANET Bybit $206.52+0.23%201.48/208.13$29,480.11
216
PATH
PATH Bybit $13.30+2.31%12.84/13.43$29,278.58—
217ISRG Bybit $402.98-1.31%399.25/410.73$28,727.97
218
WMT
WMT OKX $104.72-0.27%103.72/105.27$28,628.12
Giao dịch
219CLSK Bybit $12.68-2.61%12.17/13.22$28,610.02—
220TBT Bybit $42.37-0.35%41.87/43.16$26,157.18—
221
PEP
PEP Bybit $126.33-1.02%125.50/128.02$25,030.87
222PDD Bybit $76.16-2.45%75.60/78.73$24,411.43
223MAGS Bybit $72.00-0.32%71.34/72.76$24,029.15—
224HD Bybit $283.66-0.52%278.39/286.15$23,070.98
22500700 Bybit $53.93-1.50%53.15/54.98$21,760.47—
22603986 Bybit $57.56+0.24%56.62/58.31$21,725.04—
227LGELECTRONICS OKX $156.75+1.60%154.21/157.15$20,316.39—Giao dịch
228SIMO OKX $277.31-1.41%273.23/291.09$19,630.77
Giao dịch
229
SPOT
SPOT Bybit $492.91+0.79%484.21/496.43$19,199.64
230AMZU Bybit $33.97-1.39%33.19/34.88$18,877.48—
231
1357
1357HK Bybit $0.4628-1.32%0.4594/0.4817$18,755.68—
232SHLD OKX $60.35-0.10%60.05/61.30$17,845.50—Giao dịch
2331211HK Bybit $9.48-2.07%9.44/9.80$17,332.15—
234
REGN
REGN Bybit $736.81-3.51%726.43/773.06$17,230.43
235GE Bybit $315.65-0.11%311.00/316.86$15,890.13
236
JD
JD Bybit $26.24-1.69%25.69/26.93$15,496.26
23701024 Bybit $3.81-2.56%3.78/3.93$15,452.35—
238035420 Bybit $141.22+0.28%139.71/141.39$14,451.14—
239
V
V Bybit $359.78+0.05%355.76/363.45$14,100.62
2401347HK Bybit $13.36+0.75%13.17/13.83$14,015.82—
241
CVX
CVX Bybit $206.88+1.03%203.61/207.89$13,873.74
242MA Bybit $554.27+0.12%546.34/557.73$13,081.56
243
FUTU
FUTU Bybit $106.94-3.86%105.90/111.84$13,071.91
244XLK Bybit $198.73+0.78%195.92/199.24$12,460.77
245GILD Bybit $147.40-0.19%146.88/150.03$12,368.18
246XLU Bybit $39.86+0.25%39.37/39.99$12,352.42
247XLF Bybit $53.56-0.85%52.77/54.03$11,088.73—
248
AMGN
AmgenAMGN
AMGN Bybit $410.44-2.52%407.01/424.27$11,072.87
249992HK Bybit $4.32-2.26%4.26/4.46$10,711.06—
250
0695
KODEX 200069500
069500 Bybit $82.16+2.15%79.77/82.60$10,597.80—
768 Cổ phiếu token hóa - Trang 5 trên 16

Cổ phiếu token hóa tiềm ẩn rủi ro. Giá có thể chênh lệch so với cổ phiếu cơ sở. Trang này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên đầu tư.