Cổ phiếu token hóa

Giá theo thời gian thực của cổ phiếu và ETF Mỹ được token hóa, giao dịch 24/7 trên các sàn giao dịch tiền điện tử (Binance, Bitget, Bybit, OKX và BingX) — Apple, Tesla, NVIDIA và nhiều mã khác, dưới dạng token được đảm bảo bởi cổ phiếu thật hoặc hợp đồng tương lai vĩnh cửu thanh toán bằng USDT.

# Cổ phiếu Token Sàn giao dịch Giá 24h % Thấp / Cao 24h Khối lượng 24h 7D Giao dịch
201XLK Bybit $184.30+0.14%182.69/185.15$19,192.20
202
SNOW
SNOW Bybit $324.72-0.16%323.49/325.80$19,094.23
203AEHR OKX $55.48+0.12%54.25/57.68$18,915.83
Giao dịch
204
PYPL
PayPalPYPL
PYPLB Binance $57.09+0.24%56.80/57.42$17,819.50
205GS OKX $878.02-0.12%873.30/886.37$17,178.66
Giao dịch
206
PBR
PBR Bybit $26.66+1.68%25.79/27.00$16,053.95
207
INFQ
INFQ OKX $8.82+0.99%8.58/8.89$15,642.24
Giao dịch
208HUT OKX $61.27-0.22%60.34/61.69$15,326.46—Giao dịch
209XBI Bybit $149.41-0.32%148.85/150.40$15,159.77
210
OUST
OUST OKX $29.52-0.57%28.53/29.89$13,864.29—Giao dịch
211
VST
VST Bybit $140.03-0.12%138.63/141.50$13,843.95
212
0695
KODEX 200069500
069500 Bybit $65.31-0.70%65.14/66.33$13,022.76—
213LGELECTRONICS OKX $118.25+0.32%116.88/118.91$12,390.28—Giao dịch
214CAT Bybit $691.89+0.48%684.80/692.96$11,902.39—
215HD Bybit $319.47-0.16%317.55/320.43$11,634.77
2169660HK Bybit $0.4867+1.61%0.4690/0.4979$11,545.63—
217BTDR Bybit $7.06+2.47%6.79/7.27$11,372.65—
218SIMO OKX $188.57+0.01%186.51/191.42$11,038.85
Giao dịch
219
UBER
UberUBER
UBER Bybit $67.18-0.03%66.43/68.00$10,915.81
220JNJ Bybit $263.74-0.56%262.55/265.86$10,873.22
221
SHOP
SHOP OKX $169.12+0.15%168.03/170.07$10,201.38
Giao dịch
222
OURA
OuraOURA
OURA OKX $48.88-0.24%48.50/49.00$9,609.22—Giao dịch
223
CRM
CRM OKX $248.92+0.30%245.30/250.66$9,532.92
Giao dịch
224ON Bybit $72.17-0.15%71.38/73.02$9,331.54
225
HIMS
HIMS Bybit $27.71-0.37%27.46/27.91$9,160.42
226
SPOT
SPOT Bybit $584.30+0.24%578.64/588.89$8,944.73
227SOFI Bybit $14.57-0.22%14.47/14.64$8,785.62
228BAC Bybit $51.12+0.22%50.50/51.25$8,644.53
229KO Bybit $92.90-0.04%92.61/93.36$8,371.56
230CORZ Bybit $13.20+0.00%13.02/13.43$8,332.17—
231
AMGN
AmgenAMGN
AMGN Bybit $443.56-0.04%436.88/444.80$8,281.08
232
RIVN
RivianRIVN
RIVN Bybit $11.84-0.25%11.75/12.02$8,279.67
233PDD Bybit $79.14+0.03%78.75/79.38$7,754.73
234CIFR Bybit $7.91-1.13%7.85/8.22$7,511.00
235
PATH
PATH Bybit $13.99-0.71%13.85/14.13$7,428.78—
236ZM Bybit $95.70-0.68%95.21/97.23$7,041.36
237AMZU Bybit $33.22+0.27%32.89/33.41$6,909.97—
238TBT Bybit $38.85+0.23%38.67/38.95$6,267.44—
239
MDB
MDB Bybit $370.07+0.28%366.94/375.20$6,134.99
240ARKK Bybit $82.54+0.26%81.58/82.66$5,819.66
241
NOKI
NOKIA Bybit $8.21+0.23%8.07/8.24$5,307.55—
242BITO Bybit $10.72-0.57%10.58/10.92$5,251.35
243MP Bybit $38.17+0.00%37.72/38.87$4,776.12
244LUNR OKX $10.58+0.28%10.29/10.65$4,253.16
Giao dịch
24520HK Bybit $0.1486-1.78%0.1483/0.1519$4,005.40—
246992HK Bybit $2.88+0.35%2.83/2.92$3,864.72—
2471347HK Bybit $8.81-1.23%8.66/9.04$3,684.16—
248SDGR Bybit $23.85+0.63%23.50/24.00$3,635.49—
249MNST Bybit $46.38-0.45%45.95/46.73$3,470.78
250SHLD OKX $61.91-0.40%61.66/62.46$3,115.06—Giao dịch
768 Cổ phiếu token hóa - Trang 5 trên 16

Cổ phiếu token hóa tiềm ẩn rủi ro. Giá có thể chênh lệch so với cổ phiếu cơ sở. Trang này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên đầu tư.