Cổ phiếu token hóa

Giá theo thời gian thực của cổ phiếu và ETF Mỹ được token hóa, giao dịch 24/7 trên các sàn giao dịch tiền điện tử (Binance, Bitget, Bybit, OKX và BingX) — Apple, Tesla, NVIDIA và nhiều mã khác, dưới dạng token được đảm bảo bởi cổ phiếu thật hoặc hợp đồng tương lai vĩnh cửu thanh toán bằng USDT.

# Cổ phiếu Token Sàn giao dịch Giá 24h % Thấp / Cao 24h Khối lượng 24h 7D Giao dịch
201POPMART OKX $16.64-0.45%16.62/17.04$62,830.93—Giao dịch
202
WMT
WMT OKX $120.23-0.81%119.12/122.66$60,346.98
Giao dịch
203BITO Bybit $10.78-1.17%10.67/10.94$60,120.99
204SOFTBANK OKX $27.41+5.79%25.91/27.59$59,030.18—Giao dịch
205CIFR Bybit $8.00-4.76%7.90/8.69$57,501.73
206
CSCO
CSCO Bybit $106.62+1.33%104.19/107.04$56,679.10
207GILD Bybit $156.50-0.22%155.50/157.87$52,395.90
208NVO Bybit $39.03-0.84%38.56/39.84$52,132.45
209
V
V OKX $409.17-1.25%406.80/414.81$50,869.96
Giao dịch
210
CRM
CRM Bybit $248.43-0.30%242.77/249.44$50,563.79
211CAT Bybit $691.29-2.24%684.27/714.18$48,933.95—
212
ZS
ZS Bybit $256.13+8.26%235.06/258.58$48,049.84
213RIOT OKX $12.59-2.65%12.45/13.51$47,387.07
Giao dịch
214MA Bybit $620.75-1.11%611.51/634.49$46,485.62
215
NOKI
NOKIA Bybit $8.20+2.27%8.00/8.47$46,392.58—
216BAC Bybit $50.94-0.82%50.50/51.55$46,005.54
217
RDDT
RedditRDDT
RDDT Bybit $145.38-2.88%143.92/149.97$44,897.57
218
EBAY
eBayEBAY
EBAY Bybit $121.27-0.81%120.31/122.64$42,611.92
219
PEP
PEP Bybit $135.92-1.97%134.66/139.17$40,484.93
220MP Bybit $38.29-1.01%37.38/39.31$39,800.36
221ADI Bybit $394.94+1.83%385.23/397.23$39,772.60
222LGELECTRONICS OKX $117.85+0.51%116.33/119.69$38,214.16—Giao dịch
223BTDR Bybit $6.96-5.43%6.63/7.54$33,887.81—
224LUNR OKX $10.57+0.12%10.08/10.74$33,768.67
Giao dịch
225GE Bybit $285.97-2.55%279.82/296.00$33,111.58
226
GTLB
GitLabGTLB
GTLB OKX $56.30+3.90%53.65/57.26$32,173.03
Giao dịch
227STRC OKX $99.53+0.40%99.10/99.60$30,138.49
Giao dịch
228
PBR
PBR Bybit $26.22+2.90%25.28/26.35$29,640.32
229
AMGN
AmgenAMGN
AMGN Bybit $443.46-1.33%439.00/450.32$27,602.31
230KO Bybit $92.91-2.42%92.61/95.25$25,963.74
231CORZ Bybit $13.20-0.38%12.96/13.63$25,194.74—
232
CVX
CVX Bybit $235.21+3.14%228.05/235.75$24,851.79
233FORM Bybit $98.00+1.44%93.82/100.23$23,292.09—
234SDGR Bybit $23.66+4.14%22.21/24.21$22,569.81—
235
TEAM
TEAM Bybit $227.66+2.60%220.17/229.00$21,180.55
236TZA Bybit $48.69+0.43%48.27/49.98$20,410.51
237SHLD OKX $62.43+0.55%60.59/62.75$19,490.56—Giao dịch
238PDD Bybit $79.12+0.15%78.70/80.32$19,311.71
239XLE Bybit $69.74+2.73%67.78/69.83$18,936.41—
240UNH Bybit $418.96-1.30%416.37/431.59$18,639.88
241NU Bybit $15.48+4.52%14.58/15.48$18,138.41
242
MDB
MDB Bybit $369.04+1.97%359.58/375.20$18,121.31
243MAGS Bybit $70.49-0.51%70.23/72.39$17,955.73—
244
INTU
IntuitINTU
INTU Bybit $342.28-2.45%339.60/355.34$17,386.95
245ARKK Bybit $82.50+0.82%81.10/82.75$16,818.17
246SPXL Bybit $277.77-1.05%275.28/281.96$15,350.31—
247
1357
1357HK Bybit $0.4578+5.10%0.4356/0.4789$15,168.27—
248HD Bybit $319.78-2.21%317.55/327.32$14,880.39
249
DKNG
DKNG Bybit $20.85-0.39%20.51/21.02$14,345.26
250
BIIB
BiogenBIIB
BIIB Bybit $251.55-1.37%246.01/255.05$13,356.26
768 Cổ phiếu token hóa - Trang 5 trên 16

Cổ phiếu token hóa tiềm ẩn rủi ro. Giá có thể chênh lệch so với cổ phiếu cơ sở. Trang này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên đầu tư.