Cổ phiếu token hóa

Giá theo thời gian thực của cổ phiếu và ETF Mỹ được token hóa, giao dịch 24/7 trên các sàn giao dịch tiền điện tử (Binance, Bitget, Bybit, OKX và BingX) — Apple, Tesla, NVIDIA và nhiều mã khác, dưới dạng token được đảm bảo bởi cổ phiếu thật hoặc hợp đồng tương lai vĩnh cửu thanh toán bằng USDT.

# Cổ phiếu Token Sàn giao dịch Giá 24h % Thấp / Cao 24h Khối lượng 24h 7D Giao dịch
25101024 Bybit $3.56+1.14%3.50/3.58$5,674.15—
25220HK Bybit $0.1479-0.47%0.1465/0.1548$5,441.27—
253
MDB
MDB Bybit $370.46+0.19%368.52/372.45$5,426.19
254XLF Bybit $56.42+0.04%56.38/56.43$5,384.79—
255KO Bybit $93.22+0.29%92.64/93.34$5,071.82
2561211HK Bybit $9.08-0.55%8.91/9.18$4,033.91—
257SPXL Bybit $277.88+0.05%275.82/279.15$3,901.97—
258XLU Bybit $42.67-0.07%42.43/42.71$3,858.36
259
RIVN
RivianRIVN
RIVN Bybit $11.91+0.42%11.78/12.02$3,771.18
260MNST Bybit $46.63+0.91%45.55/46.67$3,770.24
261
CRM
CRM Bybit $249.87+0.18%246.55/249.99$3,729.88
262
3690
03690 Bybit $9.55+4.71%8.98/9.59$3,343.91—
263
MDT
MDT Bybit $95.17+1.08%93.01/95.83$2,915.11
264UNH Bybit $419.05-0.05%411.77/430.01$2,680.47
265
CSCO
CSCO Bybit $106.93+0.21%106.32/107.00$2,675.76
266
SPOT
SPOT Bybit $580.90-0.63%580.53/585.93$2,650.93
267TBT Bybit $38.43-0.75%38.23/38.85$2,369.07—
268AMZU Bybit $33.55+0.99%33.13/33.62$2,339.38—
269
DKNG
DKNG Bybit $20.92+0.30%20.75/20.95$2,070.83
270STRC OKX $98.95-0.11%98.80/99.74$2,070.06
Giao dịch
271VRTX Bybit $526.18-0.34%523.23/529.13$1,897.74
272
CGNX
CognexCGNX
CGNX OKX $55.51-0.20%55.35/56.86$1,688.40
Giao dịch
273CORZ Bybit $12.95-2.12%12.94/13.34$1,423.57—
274
REGN
REGN Bybit $804.30+0.39%798.54/806.60$1,277.61
2756181HK Bybit $35.48-1.96%34.70/36.19$1,208.67—
276MAGS Bybit $70.45-0.10%70.18/70.68$1,103.42—
277
SNPS
SNPS Bybit $429.86+0.54%427.07/433.15$468.95
278
BIIB
BiogenBIIB
BIIB Bybit $250.53+0.57%246.01/252.44$349.18
279MO Bybit $74.37-0.23%74.28/74.55$311.06
280SDGR Bybit $23.73-0.92%23.59/23.95$294.85—
281XLP Bybit $88.34+0.00%88.29/88.52$146.80—
282rFSOL Bitget $12.21-0.65%12.01/12.47—
283rLAZR Bitget $33.50-0.48%33.50/33.66—
284rAMPG Bitget $2.61+0.56%2.56/2.63—
285
FRBT
rFRBT Bitget $17.34+0.93%17.10/17.56—
286rINCE Bitget $68.60+0.14%68.52/68.67—
287rVFS Bitget $3.07+0.00%3.07/3.07—
288rFGDL Bitget $53.16-0.84%53.01/53.30—
289rEXOD Bitget $5.41+5.66%5.22/5.48—
290rNIKL Bitget $11.13+0.00%11.13/11.13—
291rCLW Bitget $19.29+1.47%19.06/19.40—
292rSPCE Bitget $2.47+0.00%2.46/2.48—
293
OPRA
OperaOPRA
rOPRA Bitget $17.35-1.70%17.33/17.60—
294
BKSY
rBKSY Bitget $17.75+0.06%17.36/17.75—
295rFLQL Bitget $76.78-0.60%76.78/77.17—
296rLWLG Bitget $4.00-0.50%3.99/4.02—
297rCLOI Bitget $52.91+0.02%52.91/52.93—
298rYANG Bitget $36.43-1.30%36.43/37.53—
299rFTGC Bitget $30.84+0.52%30.80/30.97—
300rHYS Bitget $89.63+0.00%89.63/89.63—
768 Cổ phiếu token hóa - Trang 6 trên 16

Cổ phiếu token hóa tiềm ẩn rủi ro. Giá có thể chênh lệch so với cổ phiếu cơ sở. Trang này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên đầu tư.