Cổ phiếu token hóa

Giá theo thời gian thực của cổ phiếu và ETF Mỹ được token hóa, giao dịch 24/7 trên các sàn giao dịch tiền điện tử (Binance, Bitget, Bybit, OKX và BingX) — Apple, Tesla, NVIDIA và nhiều mã khác, dưới dạng token được đảm bảo bởi cổ phiếu thật hoặc hợp đồng tương lai vĩnh cửu thanh toán bằng USDT.

Cổ phiếu token hóa
768
Khối lượng 24h
$646.4M
Tăng mạnh nhất 24h
OIH OIH +6.07%
Giảm mạnh nhất 24h
EWZ EWZ -22.77%
# Cổ phiếu Token Sàn giao dịch Giá 24h % Thấp / Cao 24h Khối lượng 24h 7D Giao dịch
25101024 Bybit $3.58+1.70%3.50/3.58$5,505.83—
25220HK Bybit $0.1477-0.61%0.1465/0.1548$5,431.17—
253
MDB
MDB Bybit $370.77+0.19%368.52/372.45$5,245.30
254XLF Bybit $56.41+0.05%56.38/56.43$5,178.26—
255BITO Bybit $10.61-1.33%10.58/10.80$4,856.94
256HPE Bybit $56.75-0.56%56.53/57.28$4,451.48
2571211HK Bybit $9.10-0.44%8.91/9.18$3,913.20—
258XLU Bybit $42.71+0.07%42.43/42.71$3,878.42
259SPXL Bybit $276.93-0.29%275.82/279.15$3,840.84—
260
INTU
IntuitINTU
INTU Bybit $340.85-1.64%340.84/348.88$3,826.62
261
CRM
CRM Bybit $249.46+0.21%246.55/249.75$3,472.12
262
RIVN
RivianRIVN
RIVN Bybit $11.91+0.59%11.78/12.02$3,269.31
263MNST Bybit $46.14-0.26%45.55/46.67$3,068.75
264TBT Bybit $38.38-1.01%38.23/38.85$2,638.33—
265
SPOT
SPOT Bybit $581.45-0.54%580.53/585.93$2,616.06
266
3690
03690 Bybit $9.51+4.28%8.98/9.51$2,513.93—
267UNH Bybit $419.02-0.09%411.77/430.01$2,421.73
268AMZU Bybit $33.35+0.39%33.13/33.55$2,188.31—
269STRC OKX $98.95-0.11%98.80/99.74$2,070.06
Giao dịch
270
DKNG
DKNG Bybit $20.94+0.34%20.75/20.95$1,879.36
271
CGNX
CognexCGNX
CGNX OKX $55.51-0.32%55.35/56.86$1,705.05
Giao dịch
272VRTX Bybit $525.30-0.51%523.23/529.13$1,450.30
273CORZ Bybit $12.94-2.19%12.94/13.34$1,413.39—
274MAGS Bybit $70.18-0.52%70.18/70.68$1,064.00—
275
REGN
REGN Bybit $805.97+0.73%798.54/805.97$1,011.92
2766181HK Bybit $35.13-2.93%34.70/36.19$850.56—
277
SNPS
SNPS Bybit $429.86+0.54%427.07/433.15$468.95
278
BIIB
BiogenBIIB
BIIB Bybit $250.53+0.57%246.01/252.44$349.18
279SDGR Bybit $23.73-0.50%23.59/23.95$305.86—
280MO Bybit $74.32-0.15%74.28/74.55$236.65
281XLP Bybit $88.43+0.01%88.29/88.52$117.64—
282rFSOL Bitget $12.21-0.65%12.01/12.47—
283rAMPG Bitget $2.61+0.56%2.56/2.63—
284rLAZR Bitget $33.50-0.48%33.50/33.66—
285
FRBT
rFRBT Bitget $17.34+0.93%17.10/17.56—
286rINCE Bitget $68.60+0.14%68.52/68.67—
287rVFS Bitget $3.07+0.00%3.07/3.07—
288rFGDL Bitget $53.16-0.84%53.01/53.30—
289rEXOD Bitget $5.41+5.66%5.22/5.48—
290rNIKL Bitget $11.13+0.00%11.13/11.13—
291rCLW Bitget $19.29+1.47%19.06/19.40—
292rSPCE Bitget $2.46-0.41%2.46/2.48—
293
OPRA
OperaOPRA
rOPRA Bitget $17.35-1.70%17.33/17.60—
294
BKSY
rBKSY Bitget $17.36-2.14%17.36/17.74—
295rFLQL Bitget $76.78-0.60%76.78/77.17—
296rLWLG Bitget $4.00-0.50%3.99/4.02—
297rCLOI Bitget $52.91+0.02%52.91/52.93—
298rYANG Bitget $36.60-0.84%36.60/37.53—
299rFTGC Bitget $30.84+0.52%30.80/30.97—
300rHYS Bitget $89.63+0.00%89.63/89.63—
768 Cổ phiếu token hóa - Trang 6 trên 16

Cổ phiếu token hóa tiềm ẩn rủi ro. Giá có thể chênh lệch so với cổ phiếu cơ sở. Trang này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên đầu tư.