Bitcoin BTC

Chuyển đổi Bitcoin sang Yên JPY - Máy tính Bitcoin Yên

Bitcoin
¥ JPY
Bitcoin BTC

Chuyển đổi Yên sang Bitcoin

¥ JPY
Bitcoin
Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Bitcoin BTC

Giá Bitcoin hiện tại Yên

1 Bitcoin = 11,842,891.30 JPY

Cập Nhật Giá

Chuyển đổi Bitcoin sang JPY Yên và JPY sang Bitcoin

Bitcoin BTC

Bảng chuyển đổi Bitcoin sang Yên

Bitcoin Yên Tên
1 Bitcoin 11,842,891.295130 JPY 1 Bitcoin - BTC
0.1 Bitcoin 1,184,289.129513 JPY
0.01 Bitcoin 118,428.9129513 JPY 1 cBTC (bitcent)
0.001 Bitcoin 11,842.89129513 JPY 1 mBTC (em-bit)
0.0001 Bitcoin 1,184.28912951 JPY
0.00001 Bitcoin 118.42891295 JPY
0.000001 Bitcoin 11.84289130 JPY 1 Bit / μBTC (you-bit)
0.0000001 Bitcoin 1.18428913 JPY
0.00000001 Bitcoin 0.11842891 JPY 1 Satoshi
Bitcoin BTC

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Bitcoin

So sánh giá trị Bitcoin bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

BTC/USD Đô la USD
$ 76,711.11
BTC/EUR Euro
€ 66,071.28
BTC/JPY Yên
¥ 11,842,891.30
BTC/GBP Bảng Anh
£ 56,772.36
BTC/ARS Peso Argentina
AR$ 116,045,026.99
BTC/AUD Đô la Úc
AU$ 107,123.23
BTC/BDT Taka Bangladesh
Tk 9,469,929.00
BTC/BRL Real Brazil
R$ 391,579.53
BTC/CAD Đô la Canada
CA$ 106,134.42
BTC/CLP Peso Chile
CL$ 72,171,346.51
BTC/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 514,470.73
BTC/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 601,557.02
BTC/INR Rupee Ấn Độ
₹ 7,340,819.04
BTC/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,349,877,731.56
BTC/SGD Đô la Singapore
S$ 97,265.85
BTC/ILS Shekel mới Israel
₪ 233,685.05
BTC/KRW Won Hàn Quốc
₩ 103,535,225.41
BTC/MYR Ringgit Malaysia
RM 311,930.39
BTC/MXN Peso Mexico
MX$ 1,302,868.40
BTC/PLN Zloty Ba Lan
zł 285,887.73
BTC/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 132,131.05
BTC/NGN Naira Nigeria
₦ 101,522,551.42
BTC/PKR Rupee Pakistan
₨ 21,278,035.64
BTC/PHP Peso Philippines
₱ 4,811,320.82
BTC/RUB Rúp Nga
₽ 6,439,121.37
BTC/ZAR Rand Nam Phi
R 1,243,091.26
BTC/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 62,368.43
BTC/THB Baht Thái Lan
฿ 2,541,439.07
BTC/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 3,727,515.57
BTC/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 62,417,658.52
BTC/COP Peso Colombia
CO$ 238,419,017.43
BTC/PEN Sol Peru
S/ 257,038.98
BTC/VND Đồng Việt Nam
₫ 1,988,622,457.64
BTC/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 3,418,375.17