Cổ phiếu token hóa

Giá theo thời gian thực của cổ phiếu và ETF Mỹ được token hóa, giao dịch 24/7 trên các sàn giao dịch tiền điện tử (Binance, Bitget, Bybit, OKX và BingX) — Apple, Tesla, NVIDIA và nhiều mã khác, dưới dạng token được đảm bảo bởi cổ phiếu thật hoặc hợp đồng tương lai vĩnh cửu thanh toán bằng USDT.

# Cổ phiếu Token Sàn giao dịch Giá 24h % Thấp / Cao 24h Khối lượng 24h 7D
301
KKR
rKKR Bitget $91.80+3.89%88.07/91.83—
302rRVMD Bitget $191.16+5.17%181.58/191.69—
303rJEPQ Bitget $61.08-0.10%60.72/61.29—
304rPGR Bitget $218.45+0.97%216.10/220.17—
305
KR
rKR Bitget $61.00+0.99%60.37/61.67—
306
TPR
rTPR Bitget $115.91+2.28%113.22/116.65—
307rPEG Bitget $71.75+0.77%71.10/72.27—
308rQQQI Bitget $56.25-0.20%55.77/56.67—
309rTDY Bitget $613.16+1.66%599.73/614.96—
310
NXT
rNXT Bitget $85.25+0.22%83.23/87.43—
311rEXE Bitget $88.78+0.41%88.00/89.55—
312rPDBC Bitget $19.73-0.15%19.41/19.88—
313rVSXY Bitget $81.83-2.16%81.73/87.69—
314rBWXT Bitget $143.02+0.70%140.16/144.99—
315rQBTS Bitget $14.37-1.34%14.30/14.95—
316
FDXF
rFDXF Bitget $113.97+0.35%113.04/115.99—
317
INCY
IncyteINCY
rINCY Bitget $112.82+2.15%110.12/113.75—
318
ROL
rROL Bitget $31.92-0.69%31.86/32.59—
319rATO Bitget $160.90+1.34%158.67/161.44—
320
AA
rAA Bitget $42.59+0.55%42.23/43.58—
321
DTE
rDTE Bitget $126.85+0.28%126.11/127.81—
322rPSQ Bitget $24.51+0.41%24.34/24.73—
323
SITM
SiTimeSITM
rSITM Bitget $609.73-6.52%608.01/665.00—
324rCIBR Bitget $108.76+1.96%105.50/108.83—
325
GEHC
rGEHC Bitget $65.22+2.71%63.47/65.55—
326
CMS
rCMS Bitget $65.17+0.73%64.53/65.92—
327
KEY
rKEY Bitget $19.95+1.45%19.67/20.16—
328rCCEP Bitget $104.10+1.27%102.25/104.48—
329rTNA Bitget $57.93+3.82%55.73/58.33—
330rAMKR Bitget $49.36-4.64%48.82/52.70—
331rTIP Bitget $104.45+0.16%104.28/105.85—
332rSPMO Bitget $151.03-0.47%149.96/152.51—
333
DOCN
rDOCN Bitget $130.34+2.37%121.48/130.43—
334rCHRW Bitget $143.30+3.64%138.17/144.13—
335
BTG
rBTG Bitget $5.26+4.06%5.04/5.28—
336rSTRL Bitget $517.26-1.68%498.00/534.98—
337
LEN
rLEN Bitget $76.00-0.45%75.50/78.00—
338rASX Bitget $45.91+0.33%44.30/46.71—
339
SNAP
SnapSNAP
rSNAP Bitget $6.33+9.04%5.73/6.35—
340rSMR Bitget $7.15-2.26%7.14/7.47—
341rUPRO Bitget $155.13+1.09%151.08/155.30—
342
RMD
rRMD Bitget $228.84+2.24%223.74/230.29—
343
ENTG
rENTG Bitget $163.55-0.17%157.56/166.72—
344
TOST
ToastTOST
rTOST Bitget $30.97+1.79%30.38/31.10—
345rHIG Bitget $129.33+1.32%127.83/130.52—
346rINDA Bitget $45.94+1.25%45.35/46.16—
347
NIO
NIONIO
rNIO Bitget $3.60+6.67%3.36/3.63—
348rKDP Bitget $31.10+0.81%30.79/31.44—
349
ASST
StriveASST
rASST Bitget $28.33+0.93%27.33/29.28—
350
ROKU
RokuROKU
rROKU Bitget $153.16-0.14%153.00/154.32—
768 Cổ phiếu token hóa - Trang 7 trên 16

Cổ phiếu token hóa tiềm ẩn rủi ro. Giá có thể chênh lệch so với cổ phiếu cơ sở. Trang này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên đầu tư.