Vốn hóa thị trường $2.88T
-0.47%
Khối lượng 24h $118.55B
22.16%
BTC % 59.071%
0.15%
ETH % 11.3314%
-0.88%
Coin
34.667
Sàn giao dịch
205
Ví
84
Trực tiếp
| Coin đã theo dõi | 16 |
| Thị trường đã theo dõi | 17 |
| Tiền pháp định được hỗ trợ | Đô la Úc (AUD) |
CoinSpot Phương thức nạp tiền & thanh toán |
|
|
Chuyển khoản ngân hàng, Thẻ tín dụng/ghi nợ, Nạp tiền điện tử
|
|
Giới thiệu CoinSpot |
|
| CoinSpot là sàn giao dịch tiền điện tử phổ biến nhất của Úc, cung cấp giao dịch giao ngay bằng AUD cho hàng trăm tài sản kỹ thuật số với tính năng mua và bán tức thì. | |
Hạn chế theo khu vực địa lý |
|
|
Chỉ khả dụng tại:
Úc
|
|
| CoinSpot Khối lượng 24h | |
| Khối lượng 24h USD |
- |
| Khối lượng 24h BTC |
- |
| Xếp hạng theo khối lượng USD |
- |
| CoinSpot Khối lượng 7d | |
| Khối lượng 7d USD |
- |
| Khối lượng 7d BTC |
- |
| Sàn giao dịch | Pair | Loại tiền Base |
Loại tiền Quote |
Giá USD $ |
Giá BTC |
Vol 24h USD $ |
Vol 24h BTC |
Vol 24h % | Đã cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
USDT/AUD | Tether | AUD | $1.0061 | Ƀ0.00001190 | - | - | - | - |
|
|
BTC/AUD | Bitcoin | AUD | $84,540.26 | Ƀ1.00000000 | - | - | - | - |
|
|
BTC/USDT | Bitcoin | Tether USD | $84,540.26 | Ƀ1.00000000 | - | - | - | - |
|
|
ETH/AUD | Ethereum | AUD | $2,670.73 | Ƀ0.03159122 | - | - | - | - |
|
|
SOL/AUD | Solana | AUD | $118.85 | Ƀ0.00140584 | - | - | - | - |
|
|
XRP/AUD | Ripple | AUD | $1.4868 | Ƀ0.00001759 | - | - | - | - |
|
|
DOGE/AUD | Dogecoin | AUD | $0.093210 | Ƀ0.00000110 | - | - | - | - |
|
|
ADA/AUD | Cardano | AUD | $0.246300 | Ƀ0.00000291 | - | - | - | - |
|
|
LTC/AUD | Litecoin | AUD | $70.82 | Ƀ0.00083771 | - | - | - | - |
|
|
TRX/AUD | TRON | AUD | $0.334500 | Ƀ0.00000396 | - | - | - | - |
|
|
XLM/AUD | Stellar | AUD | $0.215500 | Ƀ0.00000255 | - | - | - | - |
|
|
NEO/AUD | NEO | AUD | $2.53 | Ƀ0.00002995 | - | - | - | - |
|
|
A/AUD | Vaulta | AUD | $0.094500 | Ƀ0.00000112 | - | - | - | - |
|
|
GAS/AUD | Gas | AUD | $1.4330 | Ƀ0.00001695 | - | - | - | - |
|
|
POWR/AUD | Power Ledger | AUD | $0.068500 | Ƀ0.00000081 | - | - | - | - |