Vốn hóa thị trường $2.88T
-0.23%
Khối lượng 24h $118.21B
21.77%
BTC % 59.028%
0.09%
ETH % 11.3454%
-0.85%
Coin
34.667
Sàn giao dịch
205
Ví
84
Trực tiếp
| Coin đã theo dõi | 85 |
| Thị trường đã theo dõi | 166 |
| Tiền pháp định được hỗ trợ | Đô la USD (USD), Euro (EUR), Bảng Anh (GBP), Đô la Úc (AUD), Đô la Canada (CAD), Đô la Singapore (SGD) |
Gemini Phương thức nạp tiền & thanh toán |
|
|
Chuyển khoản ngân hàng, Chuyển khoản điện tín, Chuyển khoản ACH, Thẻ tín dụng/ghi nợ, Nạp tiền điện tử
|
|
Giới thiệu Gemini |
|
| Gemini là một sàn giao dịch tiền điện tử được quản lý, thành lập năm 2014 bởi Cameron và Tyler Winklevoss. Có trụ sở tại New York và hoạt động dưới sự giám sát của NYDFS, Gemini cung cấp giao dịch giao ngay, thẻ tín dụng tiền điện tử, staking và dịch vụ lưu ký cấp tổ chức. | |
Hạn chế theo khu vực địa lý |
|
|
Không khả dụng tại:
Cu Ba
I-ran
Bắc Triều Tiên
Xu-đăng
Xi-ri
|
|
| Gemini Khối lượng 24h | |
| Khối lượng 24h USD |
- |
| Khối lượng 24h BTC |
- |
| Xếp hạng theo khối lượng USD |
- |
| Gemini Khối lượng 7d | |
| Khối lượng 7d USD |
- |
| Khối lượng 7d BTC |
- |
| Sàn giao dịch | Pair | Loại tiền Base |
Loại tiền Quote |
Giá USD $ |
Giá BTC |
Vol 24h USD $ |
Vol 24h BTC |
Vol 24h % | Đã cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
USDT/USD | Tether | USD | $1.0055 | Ƀ0.00001188 | - | - | - | - |
|
|
USDT/USDC | Tether | USD Coin | $1.0055 | Ƀ0.00001188 | - | - | - | - |
|
|
BTC/EUR | Bitcoin | EUR | $84,613.99 | Ƀ1.00000000 | - | - | - | - |
|
|
BTC/GBP | Bitcoin | GBP | $84,613.99 | Ƀ1.00000000 | - | - | - | - |
|
|
BTC/USD | Bitcoin | USD | $84,613.99 | Ƀ1.00000000 | - | - | - | - |
|
|
BTC/USDC | Bitcoin | USD Coin | $84,613.99 | Ƀ1.00000000 | - | - | - | - |
|
|
BTC/USDT | Bitcoin | Tether USD | $84,613.99 | Ƀ1.00000000 | - | - | - | - |
|
|
USDC/USD | USD Coin | USD | $1.0001 | Ƀ0.00001182 | - | - | - | - |
|
|
ETH/USDT | Ethereum | Tether USD | $2,678.29 | Ƀ0.03165304 | - | - | - | - |
|
|
ETH/GBP | Ethereum | GBP | $2,678.29 | Ƀ0.03165304 | - | - | - | - |
|
|
ETH/EUR | Ethereum | EUR | $2,678.29 | Ƀ0.03165304 | - | - | - | - |
|
|
ETH/USDC | Ethereum | USD Coin | $2,678.29 | Ƀ0.03165304 | - | - | - | - |
|
|
ETH/USD | Ethereum | USD | $2,678.29 | Ƀ0.03165304 | - | - | - | - |
|
|
SOL/USDC | Solana | USD Coin | $119.12 | Ƀ0.00140781 | - | - | - | - |
|
|
SOL/USD | Solana | USD | $119.12 | Ƀ0.00140781 | - | - | - | - |