Vốn hóa thị trường $2.60T
0.61%
Khối lượng 24h $42.68B
BTC % 59.8074%
0.21%
ETH % 10.5595%
0.02%
Coin
34.661
Sàn giao dịch
205
Ví
84
Trực tiếp
| Coin đã theo dõi | 403 |
| Thị trường đã theo dõi | 414 |
| Tiền pháp định được hỗ trợ | Euro (EUR) |
Bitvavo Phương thức nạp tiền & thanh toán |
|
|
Chuyển khoản ngân hàng, iDEAL, Chuyển khoản SEPA, Thẻ tín dụng/ghi nợ, Nạp tiền điện tử
|
|
Giới thiệu Bitvavo |
|
| Bitvavo là một sàn giao dịch tiền điện tử của Hà Lan, được thành lập vào năm 2018, được quản lý bởi Cơ quan Quản lý Thị trường Tài chính Hà Lan (AFM). Là một trong những sàn giao dịch phổ biến nhất tại Hà Lan và Bỉ, sàn cung cấp phí thấp và hơn 200 loại tiền điện tử với tích hợp tài khoản ngân hàng trực tiếp. | |
Hạn chế theo khu vực địa lý |
|
|
Chỉ khả dụng tại:
Áo
Bỉ
Bun-ga-ri
Crô-a-ti-a
Síp
Cộng hòa Séc
Đan Mạch
E-xtô-ni-a
Phần Lan
Pháp
Đức
Hy Lạp
Hung-ga-ri
Ai-xơ-len
Ai-len
Ý
Lát-vi-a
Lich-ten-xtên
Li-tu-a-ni-a
Lúc-xăm-bua
Man-ta
Hà Lan
Na Uy
Ba Lan
Bồ Đào Nha
Ru-ma-ni
Xlô-va-ki-a
Xlô-ven-ni-a
Tây Ban Nha
Thụy Điển
Thụy Sĩ
Vương quốc Anh
|
|
| Bitvavo Khối lượng 24h | |
| Khối lượng 24h USD |
$123.31M |
| Khối lượng 24h BTC |
Ƀ1.59K |
| Xếp hạng theo khối lượng USD |
- |
| Bitvavo Khối lượng 7d | |
| Khối lượng 7d USD |
$1.40B |
| Khối lượng 7d BTC |
Ƀ17.66K |
| Sàn giao dịch | Pair | Loại tiền Base |
Loại tiền Quote |
Giá USD $ |
Giá BTC |
Vol 24h USD $ |
Vol 24h BTC |
Vol 24h % | Đã cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
BTC/EUR | Bitcoin | EUR | $77,819.46 | Ƀ1.00237928 | $18,611,157 | Ƀ239.73 | 14.759% | 2 phút 27 giây trước |
|
|
HYPE/EUR | Hyperliquid | EUR | $88.31 | Ƀ0.00113749 | $13,230,298 | Ƀ170.42 | 10.492% | 2 phút 27 giây trước |
|
|
ETH/EUR | Ethereum | EUR | $2,262.15 | Ƀ0.02913832 | $11,304,589 | Ƀ145.61 | 8.965% | 2 phút 27 giây trước |
|
|
XRP/EUR | Ripple | EUR | $1.2564 | Ƀ0.00001618 | $7,930,767 | Ƀ102.15 | 6.289% | 2 phút 27 giây trước |
|
|
SOL/EUR | Solana | EUR | $96.14 | Ƀ0.00123834 | $7,404,518 | Ƀ95.38 | 5.872% | 2 phút 27 giây trước |
|
|
ADA/EUR | Cardano | EUR | $0.193863 | Ƀ0.00000250 | $4,175,929 | Ƀ53.79 | 3.312% | 2 phút 27 giây trước |
|
|
PEPE/EUR | Pepe | EUR | $0.00000500 | Ƀ0.00000000 | $3,927,241 | Ƀ50.59 | 3.114% | 2 phút 27 giây trước |
|
|
LSK/EUR | Lisk | EUR | $0.248314 | Ƀ0.00000320 | $3,120,117 | Ƀ40.19 | 2.474% | 2 phút 27 giây trước |
|
|
QNT/EUR | Quant | EUR | $203.23 | Ƀ0.00261780 | $3,021,039 | Ƀ38.91 | 2.396% | 2 phút 27 giây trước |
|
|
NEAR/EUR | NEAR Protocol | EUR | $4.46 | Ƀ0.00005739 | $2,781,831 | Ƀ35.83 | 2.206% | 2 phút 27 giây trước |
|
|
LINK/EUR | ChainLink | EUR | $11.93 | Ƀ0.00015372 | $2,347,195 | Ƀ30.23 | 1.861% | 2 phút 27 giây trước |
|
|
USDC/EUR | USD Coin | EUR | $1.0038 | Ƀ0.00001293 | $1,897,893 | Ƀ24.45 | 1.505% | 2 phút 27 giây trước |
|
|
CAP/EUR | Cap | EUR | $0.074097 | Ƀ0.00000095 | $1,741,307 | Ƀ22.43 | 1.381% | 2 phút 27 giây trước |
|
|
ONDO/EUR | Ondo | EUR | $0.410382 | Ƀ0.00000529 | $1,675,006 | Ƀ21.58 | 1.328% | 2 phút 27 giây trước |
|
|
BEAM/EUR | Beam | EUR | $0.004809 | Ƀ0.00000006 | $1,387,326 | Ƀ17.87 | 1.100% | 2 phút 27 giây trước |