Vốn hóa thị trường $2.63T -1.51%
Khối lượng 24h $89.26B 8.08%
BTC % 58.9357% 0.04%
ETH % 11.4328% 1.3%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp

Giám sát sàn giao dịch tiền điện tử

USD - $
# Sàn giao dịch Vol 24h $ Vol 7d $ Vol 30d $ Đã theo dõi
Coin
Đã theo dõi
Thị trường
Được hỗ trợ
Tiền pháp định
Biểu đồ giá 7 ngày
191
Buda
Buda 191
$837.57K $5.14M $22.58M 5 19 Thị trường & Chi tiết
193
CoinMate
CoinMate 193
$809.39K $4.77M $20.77M 4 11 Thị trường & Chi tiết
195
Chiliz
Chiliz 195
$755.04K $4.14M $60.53M 30 34 Thị trường & Chi tiết
196 - - - 1 0 Thị trường & Chi tiết
198 - - - 1 0 Thị trường & Chi tiết
201
WazirX
WazirX 201
$533.09K $2.83M $10.38M 165 207 Thị trường & Chi tiết
203
NiceHash
NiceHash 203
$523.82K $2.56M $8.78M 38 52 Thị trường & Chi tiết
205
GOPAX
GOPAX 205
$479.69K $8.96M $67.29M 51 51 Thị trường & Chi tiết
206
OKCoin
OKCoin 206
- - - 1 0 Thị trường & Chi tiết
208 $371.85K $2.10M $5.36M 9 9 Thị trường & Chi tiết
209
Bisq
Bisq 209
$374.42K $4.80M $24.84M 13 35 Thị trường & Chi tiết
213 $346.40K $2.19M $14.50M 16 24 Thị trường & Chi tiết
215
ApeSwap
ApeSwap 215
$327.53K $2.60M $11.68M 101 136 Thị trường & Chi tiết
217 $315.22K $2.16M $8.89M 6 6 Thị trường & Chi tiết
217 - - - 1 0 Thị trường & Chi tiết
219 $287.19K $2.36M $9.26M 5 5 Thị trường & Chi tiết
220 $240.90K $1.70M $7.15M 16 15 Thị trường & Chi tiết
223
Paymium
Paymium 223
$211.78K $1.28M $4.84M 1 1 Thị trường & Chi tiết
224
BL3P
BL3P 224
$209.98K $1.34M $7.71M 1 1 Thị trường & Chi tiết
225 $205.55K $1.08M $8.55M 46 68 Thị trường & Chi tiết
227
Deribit
Deribit 227
$136.79K $879.06K $4.30M 2 2 Thị trường & Chi tiết
228
Loopring
Loopring 228
$115.59K $1.06M $2.84M 5 5 Thị trường & Chi tiết
231 $104.10K $1.06M $3.50M 10 13 Thị trường & Chi tiết
231 - - - 1 0 Thị trường & Chi tiết
232
Bitbns
Bitbns 232
$98.70K $626.64K $2.80M 106 106 Thị trường & Chi tiết
234 $85.52K $720.80K $3.05M 64 89 Thị trường & Chi tiết
235
Orca DEX
Orca DEX 235
$84.62K $593.52K $2.49M 11 11 Thị trường & Chi tiết
240 $59.62K $387.72K $2.34M 15 36 Thị trường & Chi tiết
244
IDEX
IDEX 244
$26.80K $199.44K $883.91K 7 8 Thị trường & Chi tiết
245 $25.79K $124.66K $1.07M 122 291 Thị trường & Chi tiết
246 $21.05K $161.48K $548.95K 9 11 Thị trường & Chi tiết
249
Verse
Verse 249
$14.58K $120.86K $445.14K 7 11 Thị trường & Chi tiết
258 $5.43K $36.99K $155.90K 14 15 Thị trường & Chi tiết
259 $4.88K $44.29K $469.14K 5 4 Thị trường & Chi tiết
265 $932.00 $7.40K $9.32M 10 16 Thị trường & Chi tiết
266 $774.00 $1.29K $17.79K 4 3 Thị trường & Chi tiết
268
Coinut
Coinut 268
$716.00 $57.78K $274.44K 7 19 Thị trường & Chi tiết
268
BaseSwap
BaseSwap 268
- $1.91M $25.82M 1 0 Thị trường & Chi tiết
269
AtomicDEX
AtomicDEX 269
$449.00 $7.19K $127.58K 71 183 Thị trường & Chi tiết
272 $347.00 $2.98K $3.21M 14 25 Thị trường & Chi tiết
277
MintMe
MintMe 277
$134.00 $1.19K $317.20K 34 38 Thị trường & Chi tiết
280 $103.00 $1.28K $6.58K 4 3 Thị trường & Chi tiết
284
Bittrex
Bittrex 284
$37.00 $141.00 $136.56M 370 561 Thị trường & Chi tiết
285 $24.00 $210.00 $1.10K 4 4 Thị trường & Chi tiết
286 $22.00 $1.15K $15.79M 14 24 Thị trường & Chi tiết
286
1inch
1inch 286
- - - 1 0 Thị trường & Chi tiết
288 - - - 1 0 Thị trường & Chi tiết
290 $5.00 $14.00 $42.30K 9 10 Thị trường & Chi tiết
292 - - - 1 0 Thị trường & Chi tiết
296 - $0 $44.24K 9 7 Thị trường & Chi tiết
205 Sàn giao dịch được giám sát - Trang 3 trên 5

Tài Liệu Tham Khảo

  • Hạng: Sàn giao dịch Xếp hạng theo khối lượng (Đô La Mỹ)
  • Sàn giao dịch: Tên sàn giao dịch
  • Khối lượng 24h: Khối lượng 24h (USD $)
  • Khối lượng 7d: Khối lượng 7 ngày (USD $)
  • Khối lượng 30d: Khối lượng 30 ngày (USD $)
  • Coin đã theo dõi: Số lượng tiền điện tử được giám sát trên sàn giao dịch.
  • Thị trường đã theo dõi: Số lượng thị trường và cặp giao dịch được giám sát.
  • Tiền pháp định được hỗ trợ: Các loại tiền pháp định có sẵn trên sàn giao dịch.
  • Biểu đồ giá 7 ngày: Biểu đồ tương tác thể hiện chi tiết khối lượng giao dịch trên sàn trong bảy ngày qua.
Thứ hạng của các sàn giao dịch và vị trí của chúng trong danh sách được xác định bởi tổng khối lượng giao dịch của sàn trong 24 giờ qua.

Khối lượng giao dịch được dùng để xếp hạng là khối lượng được chính sàn giao dịch công bố chính thức.

Một số sàn giao dịch đã bị loại khỏi việc tính toán xếp hạng vì khối lượng chính thức được công bố có vẻ không thực tế và không phù hợp với các yếu tố khác như số lượt truy cập hoặc số người dùng của sàn.

Bộ lọc sắp xếp cột tương tác chỉ hoạt động với dữ liệu tiền điện tử của trang hiện tại, không áp dụng cho toàn bộ các loại tiền điện tử đang được theo dõi.