Vốn hóa thị trường $2.88T
1.16%
Khối lượng 24h $97.31B
5.34%
BTC % 58.6797%
0.03%
ETH % 11.3808%
-0.77%
Coin
34.667
Sàn giao dịch
205
Trực tiếp
| Coin đã theo dõi | 411 |
| Thị trường đã theo dõi | 421 |
| Tiền pháp định được hỗ trợ | Rupiah Indonesia (IDR) |
Indodax Phương thức nạp tiền & thanh toán |
|
|
Chuyển khoản ngân hàng, Nạp tiền điện tử
|
|
Giới thiệu Indodax |
|
| Indodax là sàn giao dịch tiền điện tử lớn nhất Indonesia, cung cấp giao dịch tính bằng IDR cho Bitcoin và hàng trăm altcoin. | |
Hạn chế theo khu vực địa lý |
|
|
Chỉ khả dụng tại:
Nam Dương
|
|
| Indodax Khối lượng 24h | |
| Khối lượng 24h USD |
$18.39M |
| Khối lượng 24h BTC |
Ƀ218.00 |
| Xếp hạng theo khối lượng USD |
27 |
| Indodax Khối lượng 7d | |
| Khối lượng 7d USD |
$119.99M |
| Khối lượng 7d BTC |
Ƀ1.43K |
| Sàn giao dịch | Pair | Loại tiền Base |
Loại tiền Quote |
Giá USD $ |
Giá BTC |
Vol 24h USD $ |
Vol 24h BTC |
Vol 24h % | Đã cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
USDT/IDR | Tether | IDR | $1.0002 | Ƀ0.00001197 | $8,403,663 | Ƀ100.56 | 45.706% | 22 giờ 17 phút trước |
|
|
BTC/IDR | Bitcoin | IDR | $83,920.97 | Ƀ1.00000000 | $1,569,891 | Ƀ18.69 | 8.538% | 21 phút 26 giây trước |
|
|
XRP/IDR | Ripple | IDR | $1.4993 | Ƀ0.00001793 | $753,945 | Ƀ9.01 | 4.101% | 21 giờ 41 phút trước |
|
|
ETH/IDR | Ethereum | IDR | $2,697.86 | Ƀ0.03196992 | $527,997 | Ƀ6.26 | 2.872% | 4 giờ 13 phút trước |
|
|
QNT/IDR | Quant | IDR | $273.93 | Ƀ0.00327513 | $448,162 | Ƀ5.36 | 2.437% | 23 giờ 29 phút trước |
|
|
SOL/IDR | Solana | IDR | $119.19 | Ƀ0.00142661 | $440,853 | Ƀ5.28 | 2.398% | 22 giờ 53 phút trước |
|
|
FARTCOIN/IDR | Fartcoin | IDR | $0.178720 | Ƀ0.00000212 | $401,930 | Ƀ4.76 | 2.186% | 4 giờ 13 phút trước |
|
|
ASTER/IDR | Aster | IDR | $0.753283 | Ƀ0.00000897 | $376,903 | Ƀ4.49 | 2.050% | 21 phút 26 giây trước |
|
|
HYPE/IDR | Hyperliquid | IDR | $86.23 | Ƀ0.00102182 | $330,264 | Ƀ3.91 | 1.796% | 4 giờ 13 phút trước |
|
|
CST/IDR | Cryptosolartech | IDR | $17.07 | Ƀ0.00020016 | $245,432 | Ƀ2.88 | 1.335% | 4 giờ 49 phút trước |
|
|
ONDO/IDR | Ondo | IDR | $0.512009 | Ƀ0.00000612 | $220,488 | Ƀ2.64 | 1.199% | 23 giờ 29 phút trước |
|
|
PEPE/IDR | Pepe | IDR | $0.00000425 | Ƀ0.00000000 | $195,609 | Ƀ2.34 | 1.064% | 23 giờ 29 phút trước |
|
|
USDC/IDR | USD Coin | IDR | $0.9964 | Ƀ0.00001192 | $195,021 | Ƀ2.33 | 1.061% | 22 giờ 17 phút trước |
|
|
ANOA/IDR | ANOA | IDR | $12.32 | Ƀ0.00014670 | $193,117 | Ƀ2.30 | 1.050% | 21 phút 26 giây trước |
|
|
NOVA/IDR | NOVA | IDR | $0.529024 | Ƀ0.00000634 | $181,687 | Ƀ2.18 | 0.988% | 18 giờ 5 phút trước |