Thẻ tiền mã hóa
24 Trang 2Thẻ ghi nợ và thẻ trả trước dùng để chi tiêu bằng tiền mã hóa: ai thực sự là đơn vị phát hành, hoàn tiền bao nhiêu, thu phí gì và có thể đăng ký từ những quốc gia nào.
| # | Nhà cung cấp | Mạng thanh toán | Hoàn tiền | Yêu cầu khóa (stake) một token | Phí thường niên | Định dạng | Khu vực |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 |
Belo
Mức hoàn tiền lên đến 21% của thẻ Mastercard được một thuật toán ấn định ngẫu nhiên: đây không phải là tỷ lệ được đảm bảo.
|
Mastercard, Visa | 2–21 % (ngẫu nhiên) | 0 | Ảo, Vật lý | Argentina, Phạm vi phủ sóng toàn cầu | |
| 22 |
Ripio Card
Việc đăng ký đòi hỏi phải khai báo nguồn gốc hợp pháp của số tiền và liệu người đăng ký có phải là người có ảnh hưởng chính trị (PEP) hay không.
|
Visa | — | — | Ảo, Vật lý | Argentina, Brazil | |
| 23 |
Uphold Card
Mức hoàn tiền 4% tại Hoa Kỳ chỉ áp dụng cho những người đăng ký từ ngày 1 tháng 1 năm 2026 trở đi.
|
Mastercard | 1–4 % | 0 | Ảo, Vật lý | Vương quốc Anh, Hoa Kỳ | |
| 24 |
CoinJar Card
Mức «lên đến 2%» điểm thưởng đi kèm với khoản phí giao dịch mua 1%, gần như xóa sạch phần hoàn tiền đó.
|
Mastercard | ≤ 2 % − 1 % | 0 | Ảo, Vật lý | Úc, Vương quốc Anh |