Thẻ tiền mã hóa
25 Trang 2Thẻ ghi nợ và thẻ trả trước dùng để chi tiêu bằng tiền mã hóa: ai thực sự là đơn vị phát hành, hoàn tiền bao nhiêu, thu phí gì và có thể đăng ký từ những quốc gia nào.
| # | Nhà cung cấp | Mạng thanh toán | Hoàn tiền | Yêu cầu khóa (stake) một token | Phí thường niên | Định dạng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 |
Belo
Trung tâm trợ giúp của Belo hiện không ghi nhận chương trình hoàn tiền nào còn hiệu lực cho thẻ; điểm đáng chú ý là thẻ không thu phí phát hành hay phí duy trì.
|
Mastercard, Visa | — | — | 0 | Ảo, Vật lý |
| 22 |
Ripio Card
Khoản hoàn tiền 2% bằng tiền mã hóa đi kèm phí giao dịch 0,5% áp dụng đúng cho các giao dịch mua thanh toán bằng tiền mã hóa.
|
Visa | ≥2% · 0,5% (ARS) | — | Ảo, Vật lý | |
| 23 |
ether.fi Cash
Mức hoàn tiền 3% được quảng cáo chỉ áp dụng cho bậc chi tiêu thấp nhất; các bậc cao hơn yêu cầu phải stake ETHFI.
|
Visa | 0,5–3 % | — | Ảo, Vật lý | |
| 24 |
Uphold Card
Mức hoàn tiền 4% tại Hoa Kỳ chỉ áp dụng cho những người đăng ký từ ngày 1 tháng 1 năm 2026 trở đi.
|
Mastercard | 1–4 % | 0–99,99 USD | Ảo, Vật lý | |
| 25 |
CoinJar Card
Chỉ tại Úc: hoàn lại 1% mỗi lần mua bằng điểm, và điểm chỉ có giá trị khi trừ vào phí của chính CoinJar.
|
Mastercard | — | 0 | Ảo, Vật lý |