Cổ phiếu token hóa

Giá theo thời gian thực của cổ phiếu và ETF Mỹ được token hóa, giao dịch 24/7 trên các sàn giao dịch tiền điện tử (Binance, Bitget, Bybit, OKX và BingX) — Apple, Tesla, NVIDIA và nhiều mã khác, dưới dạng token được đảm bảo bởi cổ phiếu thật hoặc hợp đồng tương lai vĩnh cửu thanh toán bằng USDT.

# Cổ phiếu Token Sàn giao dịch Giá 24h % Thấp / Cao 24h Khối lượng 24h 7D
501rSW Bitget $41.43-0.89%41.32/42.41—
502
HDB
rHDB Bitget $21.77-2.94%21.74/22.43—
503
NTNX
rNTNX Bitget $72.29+2.42%70.58/72.41—
504
MSCI
MSCIMSCI
rMSCI Bitget $618.36-0.14%615.20/621.25—
505rCELH Bitget $27.73-2.50%27.36/28.72—
506
WWD
rWWD Bitget $305.00+0.66%302.12/307.11—
507rWCN Bitget $186.16+0.08%185.15/187.39—
508rBTI Bitget $60.53+1.90%59.03/60.54—
509rMTSI Bitget $240.60+1.78%233.15/240.64—
510rIBB Bitget $208.29+0.17%207.00/209.99—
511
ARGX
argenxARGX
rARGX Bitget $874.28-0.97%871.89/884.18—
512
ENB
rENB Bitget $47.90-0.52%47.71/48.61—
513
INSM
InsmedINSM
rINSM Bitget $93.28+0.57%92.75/94.38—
514rUTHR Bitget $585.80+0.30%584.04/592.56—
515rTLN Bitget $334.34+2.68%325.62/335.32—
516
PPL
PPLPPL
rPPL Bitget $35.09+3.63%33.86/35.32—
517rAKAM Bitget $96.35+3.71%91.79/96.46—
518
DUOL
rDUOL Bitget $139.53-2.11%138.09/143.50—
519
HEI
rHEI Bitget $304.78+2.32%296.47/306.96—
520rRF Bitget $28.72+1.02%28.43/29.00—
521
BIDU
BaiduBIDU
rBIDU Bitget $78.69+1.93%76.18/78.97—
522rJEPI Bitget $57.17+0.40%56.88/57.23—
523
DOCU
rDOCU Bitget $85.07-0.22%84.32/85.90—
524rKGC Bitget $22.44+1.17%21.82/22.77—
525
DXCM
DexComDXCM
rDXCM Bitget $78.06-0.03%76.52/78.33—
526
RIO
rRIO Bitget $83.48-0.54%82.84/84.55—
527
USFD
rUSFD Bitget $102.43+0.52%100.90/103.18—
528rPSX Bitget $289.31+2.02%277.00/294.50—
529
SBUX
rSBUX Bitget $102.80+1.76%100.51/103.40—
530rDIA Bitget $524.21+0.55%521.30/525.61—
531
TMUS
rTMUS Bitget $146.35-0.42%143.92/147.97—
532rNEE Bitget $82.16-0.05%81.80/82.81—
533
AON
AonAON
rAON Bitget $300.09-1.13%299.25/303.55—
534rPM Bitget $203.37+1.71%198.85/203.71—
535rPH Bitget $893.94+1.10%873.07/896.30—
536rGM Bitget $77.00+1.32%75.36/77.09—
537
ETN
rETN Bitget $371.27+1.16%364.76/372.05—
538rITOT Bitget $167.03+0.88%165.21/167.03—
539
ABNB
AirbnbABNB
rABNB Bitget $171.50-0.08%169.27/172.86—
540rMPC Bitget $469.19+2.56%445.00/478.37—
541
MCK
rMCK Bitget $1,003.52+0.25%891.36/1,008.31—
542rCOP Bitget $150.21-0.29%147.68/152.00—
543rMS Bitget $184.37+2.54%179.34/184.76—
544
APH
rAPH Bitget $75.41+1.64%73.50/75.87—
545rVLO Bitget $427.15+2.11%405.98/436.20—
546rIGV Bitget $111.66+1.46%109.69/111.66—
547rBKNG Bitget $153.88-1.64%152.63/157.56—
548
FTNT
rFTNT Bitget $184.10+2.03%178.30/184.26—
549
AZO
rAZO Bitget $3,212.63-0.17%3,138.92/3,264.37—
550rBMY Bitget $61.34-0.23%61.32/62.14—
768 Cổ phiếu token hóa - Trang 11 trên 16

Cổ phiếu token hóa tiềm ẩn rủi ro. Giá có thể chênh lệch so với cổ phiếu cơ sở. Trang này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên đầu tư.