Cổ phiếu token hóa

Giá theo thời gian thực của cổ phiếu và ETF Mỹ được token hóa, giao dịch 24/7 trên các sàn giao dịch tiền điện tử (Binance, Bitget, Bybit, OKX và BingX) — Apple, Tesla, NVIDIA và nhiều mã khác, dưới dạng token được đảm bảo bởi cổ phiếu thật hoặc hợp đồng tương lai vĩnh cửu thanh toán bằng USDT.

# Cổ phiếu Token Sàn giao dịch Giá 24h % Thấp / Cao 24h Khối lượng 24h 7D
451rEMR Bitget $161.68+2.13%160.87/161.97—
452rTT Bitget $463.24+0.89%459.76/463.96—
453
KVUE
KenvueKVUE
rKVUE Bitget $17.23-1.01%17.17/17.24—
454
EXC
rEXC Bitget $40.75+0.68%40.69/40.87—
455rIBKR Bitget $88.45+2.77%88.07/88.83—
456rIDXX Bitget $521.00-0.18%518.65/521.93—
457
MTB
rMTB Bitget $218.57+1.29%217.82/218.70—
458rAJG Bitget $225.92-2.52%225.69/227.73—
459
ULTA
rULTA Bitget $546.11+0.54%539.05/546.34—
460rKMI Bitget $30.97+1.72%30.75/31.01—
461rDKS Bitget $136.68+2.35%135.60/136.89—
462rVTV Bitget $217.07+0.24%216.77/217.24—
463rETHA Bitget $20.18-1.22%20.16/20.39—
464
ZTS
rZTS Bitget $69.91+0.32%69.36/70.10—
465
FIG
rFIG Bitget $21.28-1.86%21.01/21.37—
466rUPS Bitget $92.87-1.32%92.69/94.05—
467rJCI Bitget $155.26+2.57%154.89/156.15—
468
BP
BPBP
rBP Bitget $44.75+0.77%44.60/44.87—
469rAPD Bitget $278.00+2.00%276.84/278.25—
470rSPG Bitget $200.57+0.16%200.57/202.14—
471
MCO
rMCO Bitget $440.81-1.33%438.97/441.45—
472
KKR
rKKR Bitget $90.87-0.47%90.60/91.74—
473rRVMD Bitget $205.74-0.94%205.14/208.09—
474rJEPQ Bitget $61.00+0.29%60.96/61.04—
475rPGR Bitget $209.22-0.31%207.68/209.39—
476
KR
rKR Bitget $58.91-1.81%58.86/59.29—
477
TPR
rTPR Bitget $117.46-1.16%116.77/117.84—
478rPEG Bitget $68.05+0.52%68.05/68.51—
479
PINS
rPINS Bitget $19.28+1.02%19.14/19.31—
480
DLTR
rDLTR Bitget $112.07-2.78%111.26/112.12—
481rVXUS Bitget $85.21+0.94%85.01/85.25—
482rOTIS Bitget $63.90-1.37%63.58/64.16—
483rVNQ Bitget $89.69+0.59%89.38/89.75—
484
NUE
rNUE Bitget $240.87+2.52%238.94/241.00—
485rNOC Bitget $479.89-0.51%477.66/480.58—
486
NDAQ
NasdaqNDAQ
rNDAQ Bitget $90.57-0.87%90.28/90.69—
487rUL Bitget $59.62-0.13%59.41/59.68—
488rSTZ Bitget $112.77+0.11%112.06/112.88—
489rDHI Bitget $135.60-1.19%135.44/137.00—
490rSTM Bitget $56.80+5.93%56.49/57.03—
491rIJH Bitget $73.48+1.00%73.41/73.64—
492rYUM Bitget $136.86-0.19%136.85/137.87—
493rROP Bitget $355.63-1.79%354.70/358.68—
494rFN Bitget $460.73+2.50%456.50/463.50—
495rMAR Bitget $358.20+0.67%356.54/358.55—
496
MTZ
rMTZ Bitget $218.62+2.63%217.09/219.94—
497rJAAA Bitget $50.49+0.04%50.48/50.49—
498rSTT Bitget $176.38+1.71%175.22/176.46—
499rFXI Bitget $33.19-2.34%33.11/33.19—
500
NTRA
NateraNTRA
rNTRA Bitget $406.98-1.56%401.00/408.60—
768 Cổ phiếu token hóa - Trang 10 trên 16

Cổ phiếu token hóa tiềm ẩn rủi ro. Giá có thể chênh lệch so với cổ phiếu cơ sở. Trang này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên đầu tư.