Cổ phiếu token hóa

Giá theo thời gian thực của cổ phiếu và ETF Mỹ được token hóa, giao dịch 24/7 trên các sàn giao dịch tiền điện tử (Binance, Bitget, Bybit, OKX và BingX) — Apple, Tesla, NVIDIA và nhiều mã khác, dưới dạng token được đảm bảo bởi cổ phiếu thật hoặc hợp đồng tương lai vĩnh cửu thanh toán bằng USDT.

# Cổ phiếu Token Sàn giao dịch Giá 24h % Thấp / Cao 24h Khối lượng 24h 7D
451rNOC Bitget $552.60+0.05%545.64/554.00—
452
DLTR
rDLTR Bitget $125.09-4.38%123.18/126.10—
453
NDAQ
NasdaqNDAQ
rNDAQ Bitget $102.08-0.57%102.00/103.73—
454rYUM Bitget $149.70-3.24%147.79/150.28—
455rUL Bitget $66.00-1.51%65.80/66.30—
456rSTZ Bitget $138.04-0.76%137.66/138.80—
457rDHI Bitget $147.35-0.10%146.47/148.00—
458
ADP
ADPADP
rADP Bitget $304.16-1.23%303.93/306.27—
459rMAR Bitget $390.78-1.39%390.00/393.97—
460
MTZ
rMTZ Bitget $171.13+0.38%170.17/171.78—
461rJAAA Bitget $50.62+0.04%50.59/50.63—
462rSTT Bitget $167.83-0.20%166.56/168.92—
463rFXI Bitget $32.36-0.34%32.29/32.64—
464
NTRA
NateraNTRA
rNTRA Bitget $403.95+0.64%401.59/407.15—
465
FAST
rFAST Bitget $52.22-0.95%51.81/52.49—
466
XYZ
rXYZ Bitget $76.50-2.85%76.01/77.33—
467
ECL
rECL Bitget $288.58-1.29%288.09/290.44—
468
PINS
rPINS Bitget $22.25-2.54%22.22/22.71—
469rFN Bitget $315.70+0.22%313.00/320.69—
470
FISV
FiservFISV
rFISV Bitget $49.86-1.29%49.20/50.28—
471rKHC Bitget $24.85-0.89%24.63/24.88—
472rEW Bitget $89.07-1.13%88.97/89.98—
473
CTAS
CintasCTAS
rCTAS Bitget $224.10-0.18%223.71/224.91—
474
CLS
rCLS Bitget $260.38-2.71%259.17/267.33—
475rMRSH Bitget $197.00-1.47%196.20/197.87—
476
CBRE
rCBRE Bitget $124.07-5.46%123.04/125.61—
477rDUK Bitget $125.25-0.08%124.28/125.61—
478
RMD
rRMD Bitget $252.86-0.08%252.72/255.57—
479
ENTG
rENTG Bitget $134.52+4.84%132.31/134.91—
480
TOST
ToastTOST
rTOST Bitget $33.00-1.32%32.49/33.00—
481rHIG Bitget $136.76-1.93%135.85/137.60—
482rINDA Bitget $46.44-1.57%46.42/46.86—
483
NIO
NIONIO
rNIO Bitget $3.29+0.31%3.28/3.32—
484rKDP Bitget $34.68-1.37%34.62/34.97—
485
ASST
StriveASST
rASST Bitget $28.95-0.31%28.60/29.90—
486
ROKU
RokuROKU
rROKU Bitget $158.99-0.57%158.40/159.40—
487
WAT
rWAT Bitget $453.67-0.53%447.84/455.69—
488
LPLA
rLPLA Bitget $315.61-1.02%313.19/316.23—
489
NRG
rNRG Bitget $92.16-2.92%92.01/93.63—
490rHBAN Bitget $15.73-0.38%15.66/15.86—
491rNVD Bitget $4.20+1.28%4.12/4.21—
492
CCJ
rCCJ Bitget $78.70-0.28%77.71/79.55—
493rAPO Bitget $112.83-1.98%111.98/114.09—
494rLYV Bitget $173.44-1.37%172.54/175.86—
495
VALE
ValeVALE
rVALE Bitget $12.42+1.55%12.23/12.44—
496rIAU Bitget $75.25-0.46%75.01/75.46—
497rWPM Bitget $121.50-1.20%120.56/122.35—
498rGD Bitget $351.50+0.43%347.39/351.60—
499rEL Bitget $108.65+0.63%107.69/109.00—
500
JBL
rJBL Bitget $273.83+2.56%272.25/276.22—
768 Cổ phiếu token hóa - Trang 10 trên 16

Cổ phiếu token hóa tiềm ẩn rủi ro. Giá có thể chênh lệch so với cổ phiếu cơ sở. Trang này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên đầu tư.