Cổ phiếu token hóa

Giá theo thời gian thực của cổ phiếu và ETF Mỹ được token hóa, giao dịch 24/7 trên các sàn giao dịch tiền điện tử (Binance, Bitget, Bybit, OKX và BingX) — Apple, Tesla, NVIDIA và nhiều mã khác, dưới dạng token được đảm bảo bởi cổ phiếu thật hoặc hợp đồng tương lai vĩnh cửu thanh toán bằng USDT.

# Cổ phiếu Token Sàn giao dịch Giá 24h % Thấp / Cao 24h Khối lượng 24h 7D
451rTTD Bitget $12.98-0.84%12.91/13.05—
452rQLD Bitget $86.46+0.56%86.06/87.23—
453
MKSI
MKSMKSI
rMKSI Bitget $196.73+0.34%195.94/200.09—
454
EQT
EQTEQT
rEQT Bitget $56.00+2.72%55.08/56.01—
455
PAYX
rPAYX Bitget $117.82-0.99%117.57/118.60—
456rSU Bitget $79.38+2.80%79.05/79.75—
457rIR Bitget $73.48-0.85%72.78/74.01—
458
ALB
rALB Bitget $93.90+1.73%93.39/94.58—
459rBG Bitget $103.22+0.07%102.73/104.31—
460
HSY
rHSY Bitget $169.51-3.63%168.94/170.93—
461
RMD
rRMD Bitget $252.86-0.08%252.72/255.57—
462
ENTG
rENTG Bitget $134.52+4.84%132.31/134.91—
463
TOST
ToastTOST
rTOST Bitget $33.00-1.32%32.49/33.00—
464rHIG Bitget $136.76-1.93%135.85/137.60—
465rINDA Bitget $46.44-1.57%46.42/46.86—
466
NIO
NIONIO
rNIO Bitget $3.29+0.31%3.28/3.32—
467rKDP Bitget $34.68-1.37%34.62/34.97—
468
ASST
StriveASST
rASST Bitget $28.95-0.31%28.60/29.90—
469
ROKU
RokuROKU
rROKU Bitget $158.99-0.57%158.40/159.40—
470
WAT
rWAT Bitget $453.67-0.53%447.84/455.69—
471
LPLA
rLPLA Bitget $315.61-1.02%313.19/316.23—
472
NRG
rNRG Bitget $92.16-2.92%92.01/93.63—
473rHBAN Bitget $15.73-0.38%15.66/15.86—
474rNVD Bitget $4.20+1.28%4.12/4.21—
475
CCJ
rCCJ Bitget $78.70-0.28%77.71/79.55—
476rAPO Bitget $112.83-1.98%111.98/114.09—
477rLYV Bitget $173.44-1.37%172.54/175.86—
478
VALE
ValeVALE
rVALE Bitget $12.42+1.55%12.23/12.44—
479rIAU Bitget $75.25-0.46%75.01/75.46—
480rWPM Bitget $121.50-1.20%120.56/122.35—
481rGD Bitget $351.50+0.43%347.39/351.60—
482rEL Bitget $108.65+0.63%107.69/109.00—
483
JBL
rJBL Bitget $273.83+2.56%272.25/276.22—
484
FTAI
rFTAI Bitget $154.70-1.78%154.00/157.72—
485rTFC Bitget $48.44+0.24%48.28/48.66—
486rCARR Bitget $56.18-0.43%55.94/56.56—
487
MDLN
rMDLN Bitget $33.75-3.16%33.75/34.61—
488rODFL Bitget $182.88-3.69%181.50/184.39—
489
WULF
rWULF Bitget $11.39+1.24%11.07/11.44—
490rCCI Bitget $86.67+0.43%85.00/87.90—
491
CPNG
rCPNG Bitget $13.91-0.36%13.83/14.00—
492rCNQ Bitget $55.33+2.64%54.87/55.55—
493rIQV Bitget $279.36+0.22%277.15/280.00—
494
ETR
rETR Bitget $106.93-1.17%106.93/107.70—
495rB Bitget $38.02-1.31%38.02/38.40—
496rALNY Bitget $224.03-1.43%223.85/229.39—
497rUAL Bitget $98.00-3.64%97.50/99.00—
498rLYB Bitget $66.38+2.12%65.95/67.03—
499rEME Bitget $649.87-1.06%646.50/657.77—
500
AVAV
rAVAV Bitget $122.55+4.06%118.54/124.76—
768 Cổ phiếu token hóa - Trang 10 trên 16

Cổ phiếu token hóa tiềm ẩn rủi ro. Giá có thể chênh lệch so với cổ phiếu cơ sở. Trang này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên đầu tư.