Xem Tether (USDT) được giao dịch tại những sàn nào trong số các sàn được hỗ trợ. So sánh giá theo thời gian thực, khối lượng giao dịch 24 giờ và điểm tin cậy cho từng cặp thị trường tính theo Đô la USD.
| Thị trường | Pair | Type | Loại tiền Base |
Loại tiền Quote |
Giá USD $ | Giá BTC | Vol 24h USD $ |
Vol 24h BTC |
Trust Score |
Đã cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USDT/USD | spot | Tether | USD | $0.9988 | Ƀ0.00001233 | $321,037,641 | Ƀ3,964.11 | N/A | 1 phút 28 giây trước | |
|
|
USDT/KRW | spot | Tether | KRW | $1.0057 | Ƀ0.00001242 | $101,196,269 | Ƀ1,249.55 | N/A | 28 giây trước |
|
|
USDT/USDC | spot | Tether | USD Coin | $0.9988 | Ƀ0.00001229 | $95,143,811 | Ƀ1,170.89 | N/A | 1 giờ 1 phút trước |
| USDT/BRL | spot | Tether | BRL | $1.0007 | Ƀ0.00001236 | $87,483,005 | Ƀ1,080.22 | N/A | 1 phút 28 giây trước | |
| USDT/EUR | spot | Tether | EUR | $0.9996 | Ƀ0.00001234 | $83,677,741 | Ƀ1,033.24 | N/A | 1 phút 28 giây trước | |
|
|
USDT/USD | spot | Tether | USD | $0.9987 | Ƀ0.00001233 | $66,161,410 | Ƀ816.95 | N/A | 1 phút 28 giây trước |
| USDT/EUR | spot | Tether | EUR | $0.9998 | Ƀ0.00001235 | $55,036,354 | Ƀ679.58 | N/A | 1 phút 28 giây trước | |
| USDT/USD | spot | Tether | USD | $0.9985 | Ƀ0.00001233 | $45,321,830 | Ƀ559.63 | N/A | 1 phút 28 giây trước | |
|
|
USDT/KRW | spot | Tether | KRW | $1.0057 | Ƀ0.00001238 | $44,714,724 | Ƀ550.53 | N/A | 5 phút 28 giây trước |
| USDT/USD | spot | Tether | USD | $0.9987 | Ƀ0.00001233 | $40,219,728 | Ƀ496.63 | N/A | 1 phút 28 giây trước | |
|
|
USDT/BRL | spot | Tether | BRL | $1.0008 | Ƀ0.00001232 | $37,223,178 | Ƀ458.29 | N/A | 5 phút 28 giây trước |
| USDT/TRY | spot | Tether | TRY | $0.9988 | Ƀ0.00001233 | $32,199,987 | Ƀ397.60 | N/A | 1 phút 28 giây trước | |
|
|
USDT/PHP | spot | Tether | PHP | $0.9991 | Ƀ0.00001230 | $29,643,568 | Ƀ364.97 | N/A | 5 phút 28 giây trước |
| USDT/GBP | spot | Tether | GBP | $0.9995 | Ƀ0.00001234 | $15,275,605 | Ƀ188.62 | N/A | 1 phút 28 giây trước | |
| USDT/BRL | spot | Tether | BRL | $1.0011 | Ƀ0.00001236 | $10,588,009 | Ƀ130.74 | N/A | 1 phút 28 giây trước | |
| USDT/USDC | spot | Tether | USD Coin | $0.9988 | Ƀ0.00001233 | $10,017,063 | Ƀ123.69 | N/A | 1 phút 28 giây trước | |
| USDT/USDC | spot | Tether | USD Coin | $0.9989 | Ƀ0.00001230 | $9,325,636 | Ƀ114.82 | N/A | 5 phút 28 giây trước | |
| USDT/USD | spot | Tether | USD | $0.9987 | Ƀ0.00001233 | $8,980,793 | Ƀ110.89 | N/A | 1 phút 28 giây trước | |
|
|
USDT/IDR | spot | Tether | IDR | $0.9997 | Ƀ0.00001231 | $8,947,833 | Ƀ110.15 | N/A | 17 phút 29 giây trước |
| USDT/TRY | spot | Tether | TRY | $0.9988 | Ƀ0.00001233 | $8,642,742 | Ƀ106.72 | N/A | 1 phút 28 giây trước | |
|
|
USDT/TRY | spot | Tether | TRY | $0.9984 | Ƀ0.00001233 | $7,795,042 | Ƀ96.25 | N/A | 28 giây trước |
| USDT/GBP | spot | Tether | GBP | $0.9992 | Ƀ0.00001231 | $7,419,106 | Ƀ91.41 | N/A | 5 phút 29 giây trước | |
| USDT/EUR | spot | Tether | EUR | $0.9995 | Ƀ0.00001234 | $5,952,994 | Ƀ73.51 | N/A | 28 giây trước | |
|
|
USDT/USD | spot | Tether | USD | $0.9987 | Ƀ0.00001228 | $4,528,531 | Ƀ55.69 | N/A | 25 phút 19 giây trước |
| USDT/EUR | spot | Tether | EUR | $0.9999 | Ƀ0.00001235 | $4,446,602 | Ƀ54.91 | N/A | 1 phút 28 giây trước |
Giá, chi tiết và khối lượng của Tether trên các thị trường và sàn giao dịch 33 - 77 Pairs
Sàn giao dịch & Thị trường:
Backpack Exchange,
Bequant,
Binance, Binance US,
Bitget, Bithumb, Bitso, Bitstamp, BTC Markets, BTCTurk, Bullish,
Bybit (Spot),
CEX.IO,
Coinbase, Coinone, Coins.ph, CoinSpot,
Crypto.com Exchange,
FixedFloat, FMFW.io, Foxbit, Gemini, Independent Reserve, Indodax,
Kraken,
Kucoin, Luno, Mercado Bitcoin,
OKX,
Poloniex, Tokocrypto, Upbit,
WhiteBIT