Xem Tether (USDT) được giao dịch tại những sàn nào trong số các sàn được hỗ trợ. So sánh giá theo thời gian thực, khối lượng giao dịch 24 giờ và điểm tin cậy cho từng cặp thị trường tính theo Đô la USD.
| Thị trường | Pair | Type | Loại tiền Base |
Loại tiền Quote |
Giá USD $ | Giá BTC | Vol 24h USD $ |
Vol 24h BTC |
Trust Score |
Đã cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USDT/USD | spot | Tether | USD | $0.9987 | Ƀ0.00001236 | $142,419,111 | Ƀ1,762.83 | N/A | 1 phút 26 giây trước | |
| USDT/BRL | spot | Tether | BRL | $1.0066 | Ƀ0.00001246 | $95,443,180 | Ƀ1,181.37 | N/A | 1 phút 26 giây trước | |
|
|
USDT/USDC | spot | Tether | USD Coin | $0.9990 | Ƀ0.00001225 | $70,970,157 | Ƀ870.59 | N/A | 14 giờ 13 phút trước |
|
|
USDT/KRW | spot | Tether | KRW | $1.0109 | Ƀ0.00001250 | $68,409,080 | Ƀ846.01 | N/A | 3 phút 20 giây trước |
| USDT/EUR | spot | Tether | EUR | $0.9995 | Ƀ0.00001237 | $45,318,956 | Ƀ560.95 | N/A | 1 phút 26 giây trước | |
| USDT/USD | spot | Tether | USD | $0.9988 | Ƀ0.00001236 | $38,262,654 | Ƀ473.61 | N/A | 1 phút 26 giây trước | |
|
|
USDT/BRL | spot | Tether | BRL | $1.0069 | Ƀ0.00001245 | $33,588,549 | Ƀ415.39 | N/A | 3 phút 24 giây trước |
|
|
USDT/KRW | spot | Tether | KRW | $1.0117 | Ƀ0.00001251 | $31,936,415 | Ƀ394.96 | N/A | 3 phút 24 giây trước |
|
|
USDT/USD | spot | Tether | USD | $0.9988 | Ƀ0.00001236 | $24,868,773 | Ƀ307.82 | N/A | 1 phút 26 giây trước |
| USDT/TRY | spot | Tether | TRY | $0.9981 | Ƀ0.00001235 | $24,825,617 | Ƀ307.29 | N/A | 1 phút 26 giây trước | |
|
|
USDT/PHP | spot | Tether | PHP | $0.9981 | Ƀ0.00001234 | $23,856,845 | Ƀ295.04 | N/A | 3 phút 24 giây trước |
| USDT/USD | spot | Tether | USD | $0.9988 | Ƀ0.00001236 | $22,830,520 | Ƀ282.59 | N/A | 1 phút 26 giây trước | |
| USDT/TRY | spot | Tether | TRY | $0.9994 | Ƀ0.00001237 | $10,357,115 | Ƀ128.20 | N/A | 1 phút 26 giây trước | |
| USDT/USDC | spot | Tether | USD Coin | $0.9989 | Ƀ0.00001236 | $8,939,248 | Ƀ110.58 | N/A | 3 phút 25 giây trước | |
| USDT/EUR | spot | Tether | EUR | $0.9996 | Ƀ0.00001237 | $8,556,836 | Ƀ105.91 | N/A | 1 phút 26 giây trước | |
|
|
USDT/IDR | spot | Tether | IDR | $1.0005 | Ƀ0.00001241 | $8,371,721 | Ƀ103.81 | N/A | 6 giờ 27 phút trước |
| USDT/GBP | spot | Tether | GBP | $0.9985 | Ƀ0.00001236 | $7,913,752 | Ƀ97.95 | N/A | 1 phút 26 giây trước | |
| USDT/BRL | spot | Tether | BRL | $1.0068 | Ƀ0.00001246 | $7,661,431 | Ƀ94.83 | N/A | 1 phút 26 giây trước | |
| USDT/USDC | spot | Tether | USD Coin | $0.9990 | Ƀ0.00001237 | $6,113,961 | Ƀ75.68 | N/A | 1 phút 26 giây trước | |
|
|
USDT/TRY | spot | Tether | TRY | $0.9984 | Ƀ0.00001235 | $5,075,538 | Ƀ62.77 | N/A | 3 phút 20 giây trước |
| USDT/USD | spot | Tether | USD | $0.9990 | Ƀ0.00001236 | $4,872,925 | Ƀ60.32 | N/A | 1 phút 26 giây trước | |
| USDT/EUR | spot | Tether | EUR | $0.9994 | Ƀ0.00001236 | $4,730,061 | Ƀ58.50 | N/A | 3 phút 20 giây trước | |
| USDT/USD | spot | Tether | USD | $0.9988 | Ƀ0.00001236 | $4,229,055 | Ƀ52.35 | N/A | 1 phút 26 giây trước | |
|
|
USDT/USD | spot | Tether | USD | $0.9988 | Ƀ0.00001236 | $3,588,201 | Ƀ44.39 | N/A | 8 phút 25 giây trước |
| USDT/EUR | spot | Tether | EUR | $0.9992 | Ƀ0.00001237 | $3,439,819 | Ƀ42.58 | N/A | 1 phút 26 giây trước |
Giá, chi tiết và khối lượng của Tether trên các thị trường và sàn giao dịch 33 - 77 Pairs
Sàn giao dịch & Thị trường:
Backpack Exchange,
Bequant,
Binance, Binance US,
Bitget, Bithumb, Bitso, Bitstamp, BTC Markets, BTCTurk, Bullish,
Bybit (Spot),
CEX.IO,
Coinbase, Coinone, Coins.ph, CoinSpot,
Crypto.com Exchange,
FixedFloat, FMFW.io, Foxbit, Gemini, Independent Reserve, Indodax,
Kraken,
Kucoin, Luno, Mercado Bitcoin,
OKX,
Poloniex, Tokocrypto, Upbit,
WhiteBIT