Xem Tether (USDT) được giao dịch tại những sàn nào trong số các sàn được hỗ trợ. So sánh giá theo thời gian thực, khối lượng giao dịch 24 giờ và điểm tin cậy cho từng cặp thị trường tính theo Đô la USD.
| Thị trường | Pair | Type | Loại tiền Base |
Loại tiền Quote |
Giá USD $ | Giá BTC | Vol 24h USD $ |
Vol 24h BTC |
Trust Score |
Đã cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USDT/USD | spot | Tether | USD | $0.9987 | Ƀ0.00001238 | $105,555,238 | Ƀ1,308.51 | N/A | 1 phút 45 giây trước | |
| USDT/BRL | spot | Tether | BRL | $1.0068 | Ƀ0.00001248 | $95,479,453 | Ƀ1,183.61 | N/A | 1 phút 45 giây trước | |
|
|
USDT/USDC | spot | Tether | USD Coin | $0.9990 | Ƀ0.00001225 | $70,970,157 | Ƀ870.59 | N/A | 19 giờ 33 phút trước |
|
|
USDT/KRW | spot | Tether | KRW | $1.0140 | Ƀ0.00001256 | $70,253,094 | Ƀ870.57 | N/A | 3 phút 39 giây trước |
| USDT/USD | spot | Tether | USD | $0.9987 | Ƀ0.00001238 | $36,046,721 | Ƀ446.85 | N/A | 1 phút 45 giây trước | |
|
|
USDT/BRL | spot | Tether | BRL | $1.0069 | Ƀ0.00001248 | $33,542,366 | Ƀ415.65 | N/A | 3 phút 43 giây trước |
| USDT/EUR | spot | Tether | EUR | $0.9997 | Ƀ0.00001239 | $31,132,573 | Ƀ385.93 | N/A | 1 phút 45 giây trước | |
|
|
USDT/KRW | spot | Tether | KRW | $1.0132 | Ƀ0.00001256 | $31,106,933 | Ƀ385.47 | N/A | 3 phút 43 giây trước |
| USDT/TRY | spot | Tether | TRY | $0.9997 | Ƀ0.00001239 | $25,079,395 | Ƀ310.90 | N/A | 1 phút 45 giây trước | |
|
|
USDT/PHP | spot | Tether | PHP | $0.9981 | Ƀ0.00001237 | $20,757,991 | Ƀ257.23 | N/A | 3 phút 43 giây trước |
|
|
USDT/USD | spot | Tether | USD | $0.9987 | Ƀ0.00001238 | $20,528,177 | Ƀ254.48 | N/A | 1 phút 45 giây trước |
| USDT/USD | spot | Tether | USD | $0.9989 | Ƀ0.00001238 | $14,329,106 | Ƀ177.63 | N/A | 1 phút 45 giây trước | |
|
|
USDT/IDR | spot | Tether | IDR | $1.0014 | Ƀ0.00001240 | $8,582,366 | Ƀ106.26 | N/A | 5 giờ 11 phút trước |
| USDT/USDC | spot | Tether | USD Coin | $0.9988 | Ƀ0.00001238 | $7,776,518 | Ƀ96.37 | N/A | 3 phút 43 giây trước | |
| USDT/BRL | spot | Tether | BRL | $1.0068 | Ƀ0.00001248 | $7,685,244 | Ƀ95.27 | N/A | 1 phút 45 giây trước | |
| USDT/TRY | spot | Tether | TRY | $0.9995 | Ƀ0.00001239 | $7,288,142 | Ƀ90.35 | N/A | 1 phút 45 giây trước | |
| USDT/USDC | spot | Tether | USD Coin | $0.9990 | Ƀ0.00001238 | $5,838,848 | Ƀ72.38 | N/A | 1 phút 45 giây trước | |
| USDT/GBP | spot | Tether | GBP | $0.9988 | Ƀ0.00001238 | $5,588,049 | Ƀ69.27 | N/A | 1 phút 45 giây trước | |
| USDT/EUR | spot | Tether | EUR | $0.9997 | Ƀ0.00001239 | $4,788,644 | Ƀ59.34 | N/A | 3 phút 43 giây trước | |
|
|
USDT/TRY | spot | Tether | TRY | $1.0001 | Ƀ0.00001239 | $4,588,811 | Ƀ56.86 | N/A | 3 phút 39 giây trước |
| USDT/USD | spot | Tether | USD | $0.9989 | Ƀ0.00001238 | $3,333,114 | Ƀ41.32 | N/A | 1 phút 45 giây trước | |
|
|
USDT/USD | spot | Tether | USD | $0.9988 | Ƀ0.00001238 | $2,714,983 | Ƀ33.64 | N/A | 3 phút 39 giây trước |
| USDT/TRY | spot | Tether | TRY | $0.9997 | Ƀ0.00001239 | $2,613,626 | Ƀ32.40 | N/A | 1 phút 45 giây trước | |
| USDT/USDC | spot | Tether | USD Coin | $0.9989 | Ƀ0.00001238 | $2,456,531 | Ƀ30.44 | N/A | 3 phút 43 giây trước | |
| USDT/EUR | spot | Tether | EUR | $0.9997 | Ƀ0.00001239 | $2,415,045 | Ƀ29.94 | N/A | 1 phút 45 giây trước |
Giá, chi tiết và khối lượng của Tether trên các thị trường và sàn giao dịch 33 - 77 Pairs
Sàn giao dịch & Thị trường:
Backpack Exchange,
Bequant,
Binance, Binance US,
Bitget, Bithumb, Bitso, Bitstamp, BTC Markets, BTCTurk, Bullish,
Bybit (Spot),
CEX.IO,
Coinbase, Coinone, Coins.ph, CoinSpot,
Crypto.com Exchange,
FixedFloat, FMFW.io, Foxbit, Gemini, Independent Reserve, Indodax,
Kraken,
Kucoin, Luno, Mercado Bitcoin,
OKX,
Poloniex, Tokocrypto, Upbit,
WhiteBIT