Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Gabon-Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gabon-Telecom có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.112.0.0/16, 154.116.0.0/17, 154.119.192.0/19, 217.77.64.0/20, 41.158.0.0/15, 41.211.128.0/18
|
Gabon-Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16058
|
Deloitte-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deloitte-AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.164.240.0/22, 102.213.236.0/22, 41.170.38.0/24
|
Deloitte-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328312
|
LiquidTelecommunicationRwanda
IPv4 Dải mạng (CIDR): LiquidTelecommunicationRwanda có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.12.128.0/22, 196.12.132.0/24, 196.12.134.0/23, 196.12.137.0/24, 196.12.138.0/23, 196.12.140.0/24, 196.12.143.0/24, 196.12.144.0/21, 196.12.152.0/22, 196.12.156.0/24, 196.12.158.0/23, 196.216.80.0/23, 41.173.248.0/21, 41.173.28.0/22, 41.173.32.0/23, 41.215.248.0/22, 41.216.112.0/21, 41.216.120.0/22, 41.216.126.0/23, 41.216.96.0/20, 41.223.224.0/22, 66.178.97.0/24
|
LiquidTelecommunicationRwanda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37006
|
NOL
IPv4 Dải mạng (CIDR): NOL có 283 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.236.161.0/24, 154.236.192.0/18, 154.236.24.0/21, 154.236.32.0/19, 154.237.144.0/20, 154.237.160.0/19, 154.239.11.0/24, 194.79.100.0/23, 194.79.102.0/24, 194.79.104.0/21, 194.79.112.0/20, 194.79.96.0/22, 213.152.64.0/24, 213.152.68.0/22, 213.152.72.0/24, 213.152.85.0/24, 213.152.95.0/24, 213.154.32.0/22, 213.154.36.0/23, 213.154.38.0/24, 213.154.40.0/21, 213.154.48.0/20, 217.52.101.0/24, 217.52.103.0/24, 217.52.104.0/22, 217.52.108.0/23, 217.52.110.0/24, 217.52.112.0/23, 217.52.115.0/24, 217.52.116.0/22, 217.52.120.0/24, 217.52.122.0/24, 217.52.125.0/24, 217.52.126.0/23, 217.52.128.0/21, 217.52.136.0/23, 217.52.138.0/24, 217.52.140.0/22, 217.52.144.0/22, 217.52.148.0/23, 217.52.150.0/24, 217.52.152.0/21, 217.52.168.0/22, 217.52.172.0/24, 217.52.174.0/24, 217.52.176.0/21, 217.52.19.0/24, 217.52.192.0/22, 217.52.196.0/23, 217.52.199.0/24
và 233 các dải mạng khác.
|
NOL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15475
|
CyberSmart
IPv4 Dải mạng (CIDR): CyberSmart có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 105.233.0.0/16, 196.22.240.0/20, 196.41.96.0/19, 41.177.0.0/16
|
CyberSmart có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36874
|
CAIX
IPv4 Dải mạng (CIDR): CAIX có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 41.179.0.0/17, 41.179.128.0/18, 41.179.192.0/19, 41.179.224.0/21, 41.179.232.0/22, 41.179.238.0/24, 41.179.242.0/23, 41.179.244.0/24, 41.179.252.0/24, 81.21.100.0/23, 81.21.110.0/23, 81.21.98.0/24
|
CAIX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24736
|
MCIT
IPv4 Dải mạng (CIDR): MCIT có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 41.179.236.0/23, 41.179.239.0/24, 41.179.240.0/23, 41.179.245.0/24, 41.179.246.0/23, 41.179.251.0/24, 41.179.253.0/24, 41.179.254.0/23, 81.21.102.0/23, 81.21.104.0/22, 81.21.108.0/23, 81.21.96.0/23, 81.21.99.0/24
|
MCIT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31065
|
Ministry-Of-Interior
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry-Of-Interior có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 41.179.248.0/23, 41.179.250.0/24
|
Ministry-Of-Interior có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328587
|
TELECOM-NAMIBIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): TELECOM-NAMIBIA có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.44.128.0/19, 197.188.0.0/16, 197.233.0.0/16, 41.182.0.0/16, 41.190.96.0/19, 41.205.128.0/19, 41.223.80.0/22
|
TELECOM-NAMIBIA có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS36996, AS36999
|
FNBConnect
IPv4 Dải mạng (CIDR): FNBConnect có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.10.112.0/22, 196.10.116.0/23, 196.11.125.0/24, 196.11.126.0/23, 196.11.128.0/22, 196.11.132.0/23, 196.11.134.0/24, 196.4.163.0/24, 196.4.164.0/23, 41.183.0.0/16
|
FNBConnect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37028
|
IPNXng
IPv4 Dải mạng (CIDR): IPNXng có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 41.184.0.0/16, 62.173.32.0/19
|
IPNXng có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29091
|
MTNRW-ASN
IPv4 Dải mạng (CIDR): MTNRW-ASN có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.44.240.0/20, 41.186.0.0/16
|
MTNRW-ASN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36890
|
NOOR-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): NOOR-AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 197.246.0.0/16, 217.139.0.0/16, 41.187.0.0/16
|
NOOR-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20928
|
Telecom-Malagasy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecom-Malagasy có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.16.0.0/14, 102.20.0.0/15, 102.216.23.0/24, 154.126.0.0/17, 196.192.32.0/20, 197.149.0.0/18, 41.188.0.0/18, 41.207.32.0/19
|
Telecom-Malagasy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37054
|
Mauritel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mauritel có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.215.95.0/24, 41.188.64.0/18, 82.151.64.0/19
|
Mauritel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29544
|
SIMBANET-TZ
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIMBANET-TZ có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 155.12.0.0/18, 155.12.104.0/23, 155.12.112.0/23, 155.12.116.0/22, 155.12.120.0/21, 155.12.64.0/20, 155.12.84.0/23, 196.45.32.0/21, 196.45.41.0/24, 196.45.42.0/23, 196.45.44.0/22, 41.188.128.0/19, 41.188.160.0/21, 41.188.169.0/24, 41.188.170.0/23, 41.188.172.0/22, 41.188.176.0/20, 41.221.32.0/21, 41.221.40.0/22, 41.221.44.0/23, 41.221.46.0/24
|
SIMBANET-TZ có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37084
|
SCANCOM
IPv4 Dải mạng (CIDR): SCANCOM có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.160.0.0/12, 196.201.32.0/19, 199.184.105.0/24, 41.189.160.0/19
|
SCANCOM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30986
|
CIELUX-RDC
IPv4 Dải mạng (CIDR): CIELUX-RDC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.189.192.0/19
|
CIELUX-RDC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37102
|
ADJIB-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ADJIB-AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.201.192.0/20, 197.241.0.0/17, 41.189.224.0/19
|
ADJIB-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30990
|
EMTS-NIGERIA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): EMTS-NIGERIA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.190.0.0/19
|
EMTS-NIGERIA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37076
|
Yoafrica3
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yoafrica3 có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.253.56.0/21, 196.44.180.0/24, 196.44.185.0/24, 41.190.35.0/24, 41.190.58.0/23
|
Yoafrica3 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37189
|
Yoprov
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yoprov có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.190.62.0/23
|
Yoprov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37024
|
ALINKGHANA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ALINKGHANA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.190.68.0/22
|
ALINKGHANA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37032
|
SALT-ASN
IPv4 Dải mạng (CIDR): SALT-ASN có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.190.84.0/22
|
SALT-ASN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37026
|
ZAIN-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZAIN-AS có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.175.1.0/24, 196.175.2.0/23, 196.175.224.0/24, 196.175.240.0/22, 196.175.248.0/22, 196.175.4.0/22, 196.175.8.0/21, 41.190.88.0/22
|
ZAIN-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37140
|
Orioncom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orioncom có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.213.196.0/22, 102.222.228.0/22, 164.160.48.0/22, 169.255.64.0/23, 41.190.232.0/22
|
Orioncom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37638
|
ZEBRANET-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZEBRANET-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 197.231.192.0/22, 41.191.64.0/22
|
ZEBRANET-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37604
|
MFA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): MFA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.191.80.0/22
|
MFA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37066
|
COEGA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): COEGA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.191.88.0/22
|
COEGA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37116
|
STLGHANA
IPv4 Dải mạng (CIDR): STLGHANA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.50.28.0/22, 41.191.96.0/22
|
STLGHANA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37087
|
ALINK-CM-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ALINK-CM-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.191.100.0/22
|
ALINK-CM-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37089
|
OrangeLiberia
IPv4 Dải mạng (CIDR): OrangeLiberia có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.214.136.0/22, 130.117.172.0/23, 130.117.175.0/24, 154.53.195.0/24, 154.53.200.0/24, 154.53.202.0/23, 41.191.104.0/22
|
OrangeLiberia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37094
|
iSAT-Africa
IPv4 Dải mạng (CIDR): iSAT-Africa có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.73.232.0/22, 41.191.116.0/24, 41.191.118.0/23
|
iSAT-Africa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37185
|
LIBERTY-HOLDINGS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): LIBERTY-HOLDINGS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.191.128.0/19
|
LIBERTY-HOLDINGS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36889
|
UNON-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): UNON-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.191.192.0/21
|
UNON-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37052
|
IP-MPLS-EMEA
IPv4 Dải mạng (CIDR): IP-MPLS-EMEA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.50.2.0/24, 41.191.212.0/22, 41.242.144.0/21
|
IP-MPLS-EMEA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37674
|
Telco
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telco có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.119.80.0/20, 41.191.232.0/21
|
Telco có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37123
|
ZAIN
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZAIN có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 197.215.0.0/17, 41.191.248.0/22
|
ZAIN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37164
|
BSC-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BSC-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.219.173.0/24, 41.197.0.0/16
|
BSC-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37619
|
iWay Africa Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): iWay Africa Ltd có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.15.10.0/23, 196.15.8.0/24, 196.47.80.0/21, 196.47.88.0/22, 196.47.92.0/23, 196.47.94.0/24, 41.198.100.0/22, 41.198.104.0/21, 41.198.112.0/22, 41.198.116.0/23, 41.198.118.0/24, 41.198.121.0/24, 41.198.122.0/23, 41.198.124.0/24, 41.198.14.0/23, 41.198.192.0/19, 41.198.2.0/23, 41.198.224.0/20, 41.198.4.0/22, 41.198.8.0/23, 41.198.84.0/22, 41.198.88.0/21, 41.198.96.0/24, 41.198.98.0/23
|
iWay Africa Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36871
|
IWAY_AFRICA
IPv4 Dải mạng (CIDR): IWAY_AFRICA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.47.64.0/20, 41.198.16.0/20, 41.198.32.0/19
|
IWAY_AFRICA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36877
|
Iwayafrica-Zambia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iwayafrica-Zambia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.198.80.0/22
|
Iwayafrica-Zambia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37379
|
Kanartel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kanartel có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.143.128.0/17, 196.29.160.0/23, 196.29.162.0/24, 196.29.164.0/22, 196.29.168.0/21, 196.29.176.0/20, 197.254.192.0/18, 41.202.160.0/19
|
Kanartel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33788
|
Orange
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orange có 71 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.178.0.0/15, 102.180.0.0/16, 102.219.164.0/22, 102.244.0.0/14, 160.156.0.0/14, 165.50.0.0/15, 193.95.105.0/24, 193.95.107.0/24, 193.95.110.0/23, 193.95.112.0/21, 193.95.121.0/24, 193.95.122.0/23, 193.95.124.0/22, 193.95.70.0/24, 193.95.83.0/24, 193.95.88.0/24, 193.95.92.0/23, 193.95.95.0/24, 196.203.0.0/24, 196.203.10.0/23, 196.203.12.0/22, 196.203.2.0/24, 196.203.200.0/24, 196.203.204.0/24, 196.203.223.0/24, 196.203.224.0/24, 196.203.4.0/22, 196.203.9.0/24, 196.203.91.0/24, 196.224.0.0/12, 197.149.192.0/18, 197.239.64.0/18, 197.25.0.0/17, 197.26.0.0/19, 197.26.192.0/18, 197.27.0.0/16, 197.28.0.0/16, 197.29.0.0/18, 197.29.112.0/21, 197.29.120.0/23, 197.29.123.0/24, 197.29.124.0/24, 197.29.127.0/24, 197.29.128.0/17, 197.29.64.0/19, 197.29.96.0/20, 197.30.0.0/16, 197.31.128.0/17, 197.31.64.0/18, 213.150.170.0/24
và 21 các dải mạng khác.
|
Orange có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS36912, AS37461, AS37492, AS37577
|
Bluecrane
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bluecrane có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.119.148.0/23, 160.119.151.0/24, 197.157.0.0/18, 41.202.224.0/19
|
Bluecrane có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328198
|
GLOBACOM-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): GLOBACOM-AS có 31 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.213.84.0/22, 129.205.112.0/23, 129.205.114.0/24, 129.205.115.0/24, 129.205.116.0/22, 129.205.120.0/24, 129.205.121.0/24, 129.205.122.0/23, 129.205.124.0/24, 129.205.125.0/24, 129.205.126.0/23, 129.205.96.0/20, 197.211.32.0/20, 197.211.48.0/22, 197.211.52.0/24, 197.211.53.0/24, 197.211.54.0/23, 197.211.56.0/23, 197.211.58.0/23, 197.211.60.0/24, 197.211.61.0/24, 197.211.62.0/23, 197.220.187.0/24, 197.220.188.0/23, 41.203.64.0/21, 41.203.72.0/23, 41.203.74.0/23, 41.203.76.0/23, 41.203.78.0/24, 41.203.79.0/24, 41.203.80.0/20
|
GLOBACOM-AS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS328309, AS37148
|
interswitch
IPv4 Dải mạng (CIDR): interswitch có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.72.32.0/23, 154.72.34.0/23, 154.72.36.0/22, 41.203.104.0/23, 41.203.106.0/24, 41.203.108.0/23, 41.203.117.0/24, 41.203.120.0/22, 41.203.125.0/24, 41.203.126.0/23, 41.203.96.0/21, 41.223.145.0/24
|
interswitch có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS327721, AS36970
|
FCMB
IPv4 Dải mạng (CIDR): FCMB có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.219.82.0/24, 41.203.107.0/24, 41.223.147.0/24
|
FCMB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36993
|
BANKPHB
IPv4 Dải mạng (CIDR): BANKPHB có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.219.194.0/23, 196.6.228.0/24, 41.203.110.0/23
|
BANKPHB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37025
|
GTB-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): GTB-AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.210.194.0/23, 41.203.112.0/24, 41.223.144.0/24
|
GTB-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37001
|
Trang 180 trên 1.443