Danh mục AS & ASN của IPv4

Dải IP CIDR ASN tên AS
0.0.0.0 đến 0.255.255.255 0.0.0.0/8 - Chưa xác định tên Xem dải
1.0.0.0 đến 1.0.0.255 1.0.0.0/24 AS13335 CloudFlare Inc. Xem dải
1.0.1.0 đến 1.0.1.255 1.0.1.0/24 - Chưa xác định tên Xem dải
1.0.2.0 đến 1.0.3.255 1.0.2.0/23 - Chưa xác định tên Xem dải
1.0.4.0 đến 1.0.7.255 1.0.4.0/22 AS38803 WirefreeBroadband Pty Ltd Xem dải
1.0.8.0 đến 1.0.15.255 1.0.8.0/21 - Chưa xác định tên Xem dải
1.0.16.0 đến 1.0.16.255 1.0.16.0/24 AS2519 Arteria Networks Corporation Xem dải
1.0.17.0 đến 1.0.17.255 1.0.17.0/24 - Chưa xác định tên Xem dải
1.0.18.0 đến 1.0.19.255 1.0.18.0/23 - Chưa xác định tên Xem dải
1.0.20.0 đến 1.0.23.255 1.0.20.0/22 - Chưa xác định tên Xem dải
1.0.24.0 đến 1.0.31.255 1.0.24.0/21 - Chưa xác định tên Xem dải
1.0.32.0 đến 1.0.63.255 1.0.32.0/19 - Chưa xác định tên Xem dải
1.0.64.0 đến 1.0.127.255 1.0.64.0/18 AS18144 Enecom Inc. Xem dải
1.0.128.0 đến 1.0.255.255 1.0.128.0/17 AS23969 TOT Public Company Limited Xem dải
1.1.0.0 đến 1.1.0.255 1.1.0.0/24 - Chưa xác định tên Xem dải
1.1.1.0 đến 1.1.1.255 1.1.1.0/24 AS13335 CloudFlare Inc. Xem dải
1.1.2.0 đến 1.1.3.255 1.1.2.0/23 - Chưa xác định tên Xem dải
1.1.4.0 đến 1.1.7.255 1.1.4.0/22 - Chưa xác định tên Xem dải
1.1.8.0 đến 1.1.8.255 1.1.8.0/24 AS138421 China Unicom Xem dải
1.1.9.0 đến 1.1.9.255 1.1.9.0/24 - Chưa xác định tên Xem dải
1.1.10.0 đến 1.1.11.255 1.1.10.0/23 - Chưa xác định tên Xem dải
1.1.12.0 đến 1.1.15.255 1.1.12.0/22 - Chưa xác định tên Xem dải
1.1.16.0 đến 1.1.31.255 1.1.16.0/20 - Chưa xác định tên Xem dải
1.1.32.0 đến 1.1.63.255 1.1.32.0/19 - Chưa xác định tên Xem dải
1.1.64.0 đến 1.1.95.255 1.1.64.0/19 AS2519 Arteria Networks Corporation Xem dải
Trang 1 trên 24.100