Danh mục tên AS của IPv4: tên AS GLOBACOM-AS

GLOBACOM-AS - IPv4 Dải mạng (CIDR)

GLOBACOM-AS có 31 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 102.213.84.0/22, 129.205.112.0/23, 129.205.114.0/24, 129.205.115.0/24, 129.205.116.0/22, 129.205.120.0/24, 129.205.121.0/24, 129.205.122.0/23, 129.205.124.0/24, 129.205.125.0/24, 129.205.126.0/23, 129.205.96.0/20, 197.211.32.0/20, 197.211.48.0/22, 197.211.52.0/24, 197.211.53.0/24, 197.211.54.0/23, 197.211.56.0/23, 197.211.58.0/23, 197.211.60.0/24, 197.211.61.0/24, 197.211.62.0/23, 197.220.187.0/24, 197.220.188.0/23, 41.203.64.0/21, 41.203.72.0/23, 41.203.74.0/23, 41.203.76.0/23, 41.203.78.0/24, 41.203.79.0/24, 41.203.80.0/20
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS GLOBACOM-AS, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với GLOBACOM-AS cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

GLOBACOM-AS - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

GLOBACOM-AS có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS328309, AS37148
Dải IP CIDR ASN tên AS
41.203.64.0 đến 41.203.71.255 41.203.64.0/21 AS37148 GLOBACOM-AS Xem dải
41.203.72.0 đến 41.203.73.255 41.203.72.0/23 AS328309 GLOBACOM-AS Xem dải
41.203.74.0 đến 41.203.75.255 41.203.74.0/23 AS37148 GLOBACOM-AS Xem dải
41.203.76.0 đến 41.203.77.255 41.203.76.0/23 AS37148 GLOBACOM-AS Xem dải
41.203.78.0 đến 41.203.78.255 41.203.78.0/24 AS328309 GLOBACOM-AS Xem dải
41.203.79.0 đến 41.203.79.255 41.203.79.0/24 AS37148 GLOBACOM-AS Xem dải
41.203.80.0 đến 41.203.95.255 41.203.80.0/20 AS37148 GLOBACOM-AS Xem dải
102.213.84.0 đến 102.213.87.255 102.213.84.0/22 AS37148 GLOBACOM-AS Xem dải
129.205.96.0 đến 129.205.111.255 129.205.96.0/20 AS37148 GLOBACOM-AS Xem dải
129.205.112.0 đến 129.205.113.255 129.205.112.0/23 AS328309 GLOBACOM-AS Xem dải
129.205.114.0 đến 129.205.114.255 129.205.114.0/24 AS328309 GLOBACOM-AS Xem dải
129.205.115.0 đến 129.205.115.255 129.205.115.0/24 AS37148 GLOBACOM-AS Xem dải
129.205.116.0 đến 129.205.119.255 129.205.116.0/22 AS37148 GLOBACOM-AS Xem dải
129.205.120.0 đến 129.205.120.255 129.205.120.0/24 AS328309 GLOBACOM-AS Xem dải
129.205.121.0 đến 129.205.121.255 129.205.121.0/24 AS37148 GLOBACOM-AS Xem dải
129.205.122.0 đến 129.205.123.255 129.205.122.0/23 AS37148 GLOBACOM-AS Xem dải
129.205.124.0 đến 129.205.124.255 129.205.124.0/24 AS328309 GLOBACOM-AS Xem dải
129.205.125.0 đến 129.205.125.255 129.205.125.0/24 AS37148 GLOBACOM-AS Xem dải
129.205.126.0 đến 129.205.127.255 129.205.126.0/23 AS37148 GLOBACOM-AS Xem dải
197.211.32.0 đến 197.211.47.255 197.211.32.0/20 AS37148 GLOBACOM-AS Xem dải
197.211.48.0 đến 197.211.51.255 197.211.48.0/22 AS37148 GLOBACOM-AS Xem dải
197.211.52.0 đến 197.211.52.255 197.211.52.0/24 AS328309 GLOBACOM-AS Xem dải
197.211.53.0 đến 197.211.53.255 197.211.53.0/24 AS37148 GLOBACOM-AS Xem dải
197.211.54.0 đến 197.211.55.255 197.211.54.0/23 AS37148 GLOBACOM-AS Xem dải
197.211.56.0 đến 197.211.57.255 197.211.56.0/23 AS37148 GLOBACOM-AS Xem dải
31 Kết quả - Trang 1 trên 2