Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Tvcabo - Comunicacoes Multimedia Lda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tvcabo - Comunicacoes Multimedia Lda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.46.0.0/20, 197.249.0.0/16, 41.220.32.0/20
|
Tvcabo - Comunicacoes Multimedia Lda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25139
|
ZINOX
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZINOX có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.90.240.0/20, 197.148.80.0/21, 41.220.80.0/20
|
ZINOX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37506
|
Optimum-Telecom-Algeria
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optimum-Telecom-Algeria có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.45.0.0/17, 196.29.40.0/22, 41.220.144.0/20
|
Optimum-Telecom-Algeria có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327931
|
McElisp
IPv4 Dải mạng (CIDR): McElisp có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 41.220.192.0/21, 41.220.202.0/23, 41.220.204.0/22
|
McElisp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36945
|
MZ-TELEDATA
IPv4 Dải mạng (CIDR): MZ-TELEDATA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.22.48.0/20, 41.221.64.0/20
|
MZ-TELEDATA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36865
|
ZAINUGAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZAINUGAS có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.223.88.0/22, 102.80.0.0/14, 102.84.0.0/15, 102.86.0.0/17, 102.87.0.0/16, 105.234.149.0/24, 129.140.0.0/23, 137.64.0.0/23, 154.224.0.0/16, 154.225.128.0/17, 154.226.0.0/15, 154.228.0.0/14, 197.239.0.0/18, 41.221.80.0/24, 41.221.82.0/23, 41.221.84.0/23, 41.221.86.0/24, 41.221.88.0/22, 41.221.92.0/23, 41.221.94.0/24, 41.223.84.0/22
|
ZAINUGAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37075
|
ODUA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ODUA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.222.40.0/21
|
ODUA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37106
|
ARUSHA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ARUSHA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.222.56.0/21
|
ARUSHA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37143
|
FastNetAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): FastNetAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.222.72.0/22
|
FastNetAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37584
|
NIRA
IPv4 Dải mạng (CIDR): NIRA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.222.76.0/22
|
NIRA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36938
|
BELL
IPv4 Dải mạng (CIDR): BELL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.127.16.0/20, 41.222.88.0/21
|
BELL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37126
|
MTML-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): MTML-AS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.131.48.0/21, 154.65.8.0/22, 41.222.96.0/21, 41.223.76.0/22
|
MTML-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37622
|
Otr-A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Otr-A có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.68.84.0/24, 193.169.206.0/23, 41.222.104.0/21
|
Otr-A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36983
|
GETESA
IPv4 Dải mạng (CIDR): GETESA có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.251.153.0/24, 193.251.218.0/23, 193.251.222.0/23, 41.222.112.0/21
|
GETESA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37173
|
OPEN-ACCESS-TECHNOLOGIES-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): OPEN-ACCESS-TECHNOLOGIES-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 169.255.32.0/22, 41.222.120.0/21
|
OPEN-ACCESS-TECHNOLOGIES-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328446
|
SADV
IPv4 Dải mạng (CIDR): SADV có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.16.160.0/19, 196.32.248.0/21, 41.222.136.0/21, 41.242.160.0/20
|
SADV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37049
|
NG-NIGERIA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): NG-NIGERIA-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 41.222.144.0/21, 80.248.0.0/20
|
NG-NIGERIA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25163
|
TANGERINE-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): TANGERINE-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.222.160.0/21
|
TANGERINE-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37044
|
MIC-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): MIC-AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.74.0.0/15, 197.221.192.0/19, 41.222.176.0/21
|
MIC-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37035
|
TELEKOM-NETWORKS-MALAWI
IPv4 Dải mạng (CIDR): TELEKOM-NETWORKS-MALAWI có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.253.224.0/24, 168.253.245.0/24, 196.216.8.0/21, 41.222.184.0/22, 41.222.190.0/23
|
TELEKOM-NETWORKS-MALAWI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36913
|
CELTEL-DRC
IPv4 Dải mạng (CIDR): CELTEL-DRC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.221.191.0/24, 41.222.196.0/22, 41.243.0.0/16
|
CELTEL-DRC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37020
|
Infrasat
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infrasat có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.222.200.0/22
|
Infrasat có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37593
|
Ethekwini-Metro
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ethekwini-Metro có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.11.232.0/24, 41.222.212.0/22
|
Ethekwini-Metro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37016
|
AFRINET
IPv4 Dải mạng (CIDR): AFRINET có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.222.216.0/22
|
AFRINET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37415
|
EMID
IPv4 Dải mạng (CIDR): EMID có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 169.255.116.0/22, 196.223.96.0/20, 197.157.242.0/23, 197.231.168.0/21, 41.222.228.0/22, 41.223.252.0/22
|
EMID có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37055
|
COMSYSGH-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): COMSYSGH-AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.61.32.0/20, 197.159.128.0/20, 41.222.232.0/22
|
COMSYSGH-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37012
|
MSTARTEL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): MSTARTEL-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 169.239.32.0/22, 41.222.236.0/22
|
MSTARTEL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37011
|
RWEDNET-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): RWEDNET-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.68.64.0/18, 41.222.244.0/23
|
RWEDNET-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37654
|
National-University-Rwanda
IPv4 Dải mạng (CIDR): National-University-Rwanda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.222.246.0/23
|
National-University-Rwanda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37010
|
ACS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ACS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 41.223.100.0/22, 41.223.40.0/22
|
ACS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36917
|
IDN
IPv4 Dải mạng (CIDR): IDN có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.223.44.0/22
|
IDN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36872
|
Mouna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mouna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.223.48.0/22
|
Mouna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37665
|
CKL1-ASN
IPv4 Dải mạng (CIDR): CKL1-ASN có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.0.0.0/13, 102.216.68.0/22, 105.230.0.0/15, 154.152.0.0/14, 154.156.0.0/15, 154.158.0.0/16, 154.159.0.0/17, 154.159.128.0/18, 154.159.192.0/19, 154.159.224.0/20, 154.159.240.0/21, 154.159.248.0/22, 154.159.252.0/23, 154.159.255.0/24, 154.76.0.0/14, 41.223.56.0/22
|
CKL1-ASN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36926
|
Mascom-Wireless-Botswana
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mascom-Wireless-Botswana có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.215.0.0/22, 156.38.4.0/22, 41.223.72.0/22
|
Mascom-Wireless-Botswana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37014
|
Mattel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mattel có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.214.208.0/22, 41.223.96.0/22
|
Mattel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37508
|
GOLIS-TELECOM-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): GOLIS-TELECOM-AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.220.40.0/22, 102.223.188.0/22, 41.223.108.0/22
|
GOLIS-TELECOM-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328250
|
Derivco
IPv4 Dải mạng (CIDR): Derivco có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.223.120.0/22
|
Derivco có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36951
|
MICROACCESS
IPv4 Dải mạng (CIDR): MICROACCESS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.223.128.0/22
|
MICROACCESS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36957
|
Africell-Lintel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Africell-Lintel có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.210.193.0/24, 102.210.52.0/24, 102.220.249.0/24, 41.223.132.0/22
|
Africell-Lintel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36988
|
AAUN
IPv4 Dải mạng (CIDR): AAUN có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.223.136.0/22
|
AAUN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37077
|
FBN-As
IPv4 Dải mạng (CIDR): FBN-As có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.11.150.0/23, 41.223.146.0/24
|
FBN-As có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36979
|
Databit
IPv4 Dải mạng (CIDR): Databit có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.223.148.0/22
|
Databit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36967
|
MTN
IPv4 Dải mạng (CIDR): MTN có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.120.0.0/13, 102.181.0.0/17, 102.181.128.0/18, 102.181.192.0/19, 102.64.72.0/22, 197.231.236.0/22, 41.223.160.0/22
|
MTN có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS36972, AS37594
|
Sonangol
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sonangol có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.223.164.0/22
|
Sonangol có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36976
|
ORANGE-CA
IPv4 Dải mạng (CIDR): ORANGE-CA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 197.242.176.0/21, 41.223.184.0/22
|
ORANGE-CA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37460
|
GCSAT-BOTSWANA
IPv4 Dải mạng (CIDR): GCSAT-BOTSWANA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 41.223.192.0/23, 41.223.194.0/24
|
GCSAT-BOTSWANA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328181
|
ALKAN-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ALKAN-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.223.196.0/22
|
ALKAN-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36990
|
Kokonet-BGP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kokonet-BGP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.1.120.0/21, 41.223.204.0/22
|
Kokonet-BGP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36867
|
QCell
IPv4 Dải mạng (CIDR): QCell có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.196.128.0/17, 155.251.0.0/16, 160.182.0.0/15, 196.46.232.0/21, 197.242.128.0/20, 41.223.212.0/22
|
QCell có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37309
|
SATCOM-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SATCOM-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.223.228.0/22
|
SATCOM-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37013
|
Trang 182 trên 1.443