Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
ZENITH-BANK
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZENITH-BANK có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.216.180.0/22, 41.203.113.0/24, 41.203.114.0/24, 41.203.124.0/24
|
ZENITH-BANK có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS37056, AS37212
|
STANBIC-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): STANBIC-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 41.203.115.0/24, 41.203.116.0/24
|
STANBIC-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37104
|
ICSL
IPv4 Dải mạng (CIDR): ICSL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 105.235.192.0/20, 41.203.118.0/23
|
ICSL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37269
|
ORANGE-NIGER
IPv4 Dải mạng (CIDR): ORANGE-NIGER có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.203.128.0/19
|
ORANGE-NIGER có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37233
|
ASINTELVISION
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASINTELVISION có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.70.160.0/19, 196.46.148.0/22, 197.234.0.0/20, 41.203.240.0/20, 41.220.96.0/20
|
ASINTELVISION có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36902
|
CAMNET-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CAMNET-AS có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.0.170.0/24, 129.0.42.0/24, 154.126.128.0/23, 154.72.128.0/18, 165.210.0.0/15, 192.145.186.0/23, 195.24.192.0/19, 197.159.0.0/19, 41.204.64.0/19
|
CAMNET-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15964
|
GULFSAT-MADAGASCAR-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): GULFSAT-MADAGASCAR-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 197.158.64.0/18, 41.204.96.0/19
|
GULFSAT-MADAGASCAR-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328411
|
ILRI
IPv4 Dải mạng (CIDR): ILRI có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 197.136.62.0/24, 41.204.190.0/23
|
ILRI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327945
|
MTN-NS-CAMEROON
IPv4 Dải mạng (CIDR): MTN-NS-CAMEROON có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.0.0.0/19, 129.0.128.0/19, 129.0.160.0/21, 129.0.168.0/23, 129.0.171.0/24, 129.0.172.0/22, 129.0.176.0/20, 129.0.192.0/18, 129.0.32.0/21, 129.0.40.0/23, 129.0.43.0/24, 129.0.44.0/22, 129.0.48.0/20, 129.0.64.0/18, 154.70.96.0/19, 196.202.232.0/21, 41.205.0.0/19
|
MTN-NS-CAMEROON có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30992
|
Creolink
IPv4 Dải mạng (CIDR): Creolink có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.126.160.0/19, 41.205.64.0/19, 41.223.28.0/22
|
Creolink có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36905
|
Egypt-Centers
IPv4 Dải mạng (CIDR): Egypt-Centers có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.20.60.0/23, 196.20.62.0/24, 196.201.246.0/23, 41.205.102.0/24, 41.205.105.0/24, 41.205.106.0/23, 41.205.108.0/22, 41.205.112.0/20, 41.205.96.0/22
|
Egypt-Centers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30993
|
MTN Nigeria Communication Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): MTN Nigeria Communication Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.88.0.0/13, 193.238.28.0/22, 197.210.0.0/16, 41.206.0.0/19, 41.220.64.0/20, 83.143.8.0/21
|
MTN Nigeria Communication Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29465
|
AccessKenya Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): AccessKenya Group có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.200.16.0/20, 196.207.16.0/20, 197.254.0.0/17, 41.206.32.0/19, 41.215.0.0/17, 41.220.112.0/20
|
AccessKenya Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15808
|
Vodafone
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vodafone có 161 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.217.112.0/23, 102.219.140.0/23, 102.219.142.0/24, 105.198.224.0/20, 105.198.246.0/23, 105.198.248.0/23, 105.198.252.0/22, 105.199.0.0/23, 105.199.104.0/22, 105.199.12.0/24, 105.199.14.0/24, 105.199.18.0/23, 105.199.240.0/22, 105.199.246.0/23, 105.199.254.0/23, 105.199.33.0/24, 105.199.36.0/22, 105.199.40.0/23, 105.199.44.0/22, 105.199.55.0/24, 105.199.59.0/24, 105.199.60.0/24, 105.199.64.0/21, 105.199.72.0/22, 105.199.8.0/22, 105.199.96.0/21, 163.121.188.0/24, 196.128.0.0/20, 196.128.128.0/17, 196.128.16.0/21, 196.128.72.0/21, 196.128.80.0/21, 196.129.0.0/18, 196.129.112.0/20, 196.129.144.0/20, 196.129.160.0/19, 196.129.192.0/19, 196.129.64.0/19, 196.129.96.0/21, 196.132.0.0/22, 196.132.104.0/22, 196.132.128.0/17, 196.132.28.0/22, 196.132.40.0/21, 196.132.48.0/21, 196.132.64.0/21, 196.132.72.0/22, 196.132.8.0/21, 196.132.96.0/21, 196.133.0.0/19
và 111 các dải mạng khác.
|
Vodafone có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36935
|
AFOL-KE-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): AFOL-KE-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.9.82.0/23, 41.207.64.0/19
|
AFOL-KE-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36915
|
EIS
IPv4 Dải mạng (CIDR): EIS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.22.144.0/20, 196.46.32.0/19, 41.207.128.0/19, 41.211.64.0/19
|
EIS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36868
|
TogoTelecom Togo
IPv4 Dải mạng (CIDR): TogoTelecom Togo có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.242.192.0/20, 196.168.0.0/14, 197.148.96.0/19, 41.207.160.0/19
|
TogoTelecom Togo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24691
|
Currant
IPv4 Dải mạng (CIDR): Currant có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 169.255.172.0/22, 41.207.236.0/22
|
Currant có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36898
|
Winrock
IPv4 Dải mạng (CIDR): Winrock có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.220.44.0/22, 41.207.248.0/22
|
Winrock có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37540
|
GPTC-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): GPTC-AS có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.214.104.0/22, 102.215.196.0/22, 102.220.142.0/23, 102.222.252.0/23, 102.23.220.0/24, 102.68.128.0/23, 102.68.131.0/24, 102.68.132.0/22, 154.73.133.0/24, 154.73.135.0/24, 154.73.28.0/23, 41.208.64.0/18, 41.252.0.0/14, 62.240.32.0/19, 62.68.32.0/19
|
GPTC-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21003
|
KE-NET2000
IPv4 Dải mạng (CIDR): KE-NET2000 có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.202.64.0/19, 217.199.144.0/20, 41.209.16.0/20, 41.209.3.0/24, 41.209.32.0/19, 41.209.5.0/24, 41.209.6.0/24, 41.209.8.0/21
|
KE-NET2000 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9129
|
Sudatel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sudatel có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.1.192.0/18, 196.202.128.0/19, 196.29.163.0/24, 197.252.0.0/16, 212.0.128.0/19, 41.209.64.0/18, 41.218.0.0/18
|
Sudatel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15706
|
SwaziMTN-Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): SwaziMTN-Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.211.32.0/19
|
SwaziMTN-Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327765
|
Wananchi-Ke
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wananchi-Ke có 100 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.140.192.0/18, 102.208.152.0/22, 102.209.128.0/23, 102.209.132.0/22, 102.209.36.0/22, 102.209.92.0/22, 102.210.180.0/22, 102.210.84.0/22, 102.211.248.0/22, 102.211.32.0/22, 102.211.60.0/22, 102.211.88.0/22, 102.212.112.0/21, 102.213.36.0/22, 102.214.148.0/22, 102.214.156.0/22, 102.214.16.0/22, 102.214.48.0/22, 102.215.148.0/22, 102.215.160.0/21, 102.215.188.0/22, 102.215.28.0/22, 102.216.144.0/22, 102.216.149.0/24, 102.216.244.0/22, 102.216.60.0/22, 102.217.57.0/24, 102.217.58.0/23, 102.217.80.0/22, 102.218.28.0/22, 102.219.101.0/24, 102.219.120.0/22, 102.219.216.0/22, 102.219.248.0/22, 102.220.92.0/22, 102.221.20.0/22, 102.222.220.0/22, 102.222.70.0/23, 102.222.84.0/22, 102.36.218.0/24, 102.36.221.0/24, 102.36.222.0/24, 154.70.0.0/18, 155.12.106.0/23, 155.12.108.0/22, 155.12.114.0/23, 155.12.80.0/22, 155.12.86.0/23, 155.12.88.0/21, 155.12.96.0/21
và 50 các dải mạng khác.
|
Wananchi-Ke có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15399
|
Reunicable
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reunicable có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.213.8.0/22, 102.35.0.0/16, 165.169.0.0/16, 185.161.10.0/24, 185.165.32.0/22, 41.213.128.0/17
|
Reunicable có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37002
|
Airtel-Ghana
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airtel-Ghana có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.172.0.0/15, 196.174.0.0/16, 196.175.0.0/24, 196.175.128.0/18, 196.175.16.0/20, 196.175.192.0/19, 196.175.225.0/24, 196.175.226.0/23, 196.175.228.0/22, 196.175.232.0/21, 196.175.244.0/22, 196.175.252.0/22, 196.175.32.0/19, 196.175.64.0/18, 197.190.0.0/15, 41.215.160.0/20, 45.208.0.0/14, 66.37.100.0/24
|
Airtel-Ghana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37030
|
AFCZAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): AFCZAS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.12.12.0/22, 197.220.0.0/19, 41.215.176.0/20, 41.222.16.0/21
|
AFCZAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36959
|
MTNZ-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): MTNZ-AS có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.210.160.0/22, 102.212.180.0/22, 213.193.32.0/21, 41.216.64.0/19, 41.223.116.0/22
|
MTNZ-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36962
|
IPP-BURKINA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): IPP-BURKINA-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.211.121.0/24, 41.216.144.0/20
|
IPP-BURKINA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37073
|
VDT-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): VDT-AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.135.192.0/19, 197.149.188.0/22, 41.216.160.0/20
|
VDT-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37088
|
LusoVPS Unipessoal Lda
IPv4 Dải mạng (CIDR): LusoVPS Unipessoal Lda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.216.176.0/24
|
LusoVPS Unipessoal Lda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212738
|
CV Atha Media Prima
IPv4 Dải mạng (CIDR): CV Atha Media Prima có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.148.76.0/23, 141.11.241.0/24, 154.127.62.0/24, 193.111.124.0/24, 41.216.177.0/24, 41.216.178.0/24, 41.216.185.0/24, 81.168.116.0/24
|
CV Atha Media Prima có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139989
|
Fasthosting
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fasthosting có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 41.216.180.0/24, 41.216.190.0/23
|
Fasthosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327980
|
Private-Hosting di Cipriano Oscar
IPv4 Dải mạng (CIDR): Private-Hosting di Cipriano Oscar có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 41.216.182.0/23, 41.216.188.0/23
|
Private-Hosting di Cipriano Oscar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211138
|
PT Perwira Media Solusi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Perwira Media Solusi có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.118.175.0/24, 103.195.65.0/24, 191.101.190.0/24, 41.216.186.0/24, 45.149.93.0/24
|
PT Perwira Media Solusi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211407
|
Itc-Global-Communication-Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Itc-Global-Communication-Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.216.216.0/21
|
Itc-Global-Communication-Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329307
|
MTDS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): MTDS-AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.2.80.0/20, 196.223.176.0/20, 41.216.224.0/22
|
MTDS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36941
|
INQ-DIGITAL-CAMEROON
IPv4 Dải mạng (CIDR): INQ-DIGITAL-CAMEROON có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.14.84.0/24, 41.216.232.0/22
|
INQ-DIGITAL-CAMEROON có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37672
|
DNSANGOLA
IPv4 Dải mạng (CIDR): DNSANGOLA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.216.236.0/22
|
DNSANGOLA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37264
|
Spectranet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spectranet có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.118.0.0/17, 154.120.64.0/18, 197.242.96.0/19, 197.255.160.0/20, 41.217.0.0/17
|
Spectranet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37340
|
UMOYA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): UMOYA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.217.192.0/23
|
UMOYA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37145
|
VTL-ASN
IPv4 Dải mạng (CIDR): VTL-ASN có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 197.250.0.0/16, 41.217.200.0/22, 41.223.4.0/22
|
VTL-ASN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36908
|
Layer3
IPv4 Dải mạng (CIDR): Layer3 có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.164.32.0/21, 41.217.204.0/22
|
Layer3 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37125
|
MYISP-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): MYISP-AS có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.223.160.0/21, 196.223.168.0/22, 196.223.172.0/23, 196.223.174.0/24, 41.217.220.0/22
|
MYISP-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37109
|
MIST
IPv4 Dải mạng (CIDR): MIST có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 41.217.224.0/21, 41.222.168.0/21
|
MIST có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37031
|
BI
IPv4 Dải mạng (CIDR): BI có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.38.32.0/20, 198.246.149.0/24, 198.246.150.0/23, 198.246.152.0/24, 41.217.240.0/21
|
BI có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13892, AS37482
|
AFMIC
IPv4 Dải mạng (CIDR): AFMIC có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.121.10.0/24, 163.121.104.0/24, 41.218.128.0/20, 41.218.144.0/21, 41.218.152.0/22, 41.218.156.0/24, 41.218.157.0/24, 41.218.158.0/23, 41.218.160.0/20, 41.218.176.0/22, 41.218.181.0/24, 41.218.182.0/23, 41.218.184.0/22, 41.218.188.0/23, 41.218.190.0/24, 62.117.32.0/21, 62.117.40.0/22, 62.117.44.0/24, 62.117.45.0/24, 62.117.46.0/23, 62.117.48.0/20
|
AFMIC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS24987, AS25576
|
SUDATEL-SENEGAL
IPv4 Dải mạng (CIDR): SUDATEL-SENEGAL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.36.136.0/23, 169.239.137.0/24, 41.219.0.0/18
|
SUDATEL-SENEGAL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37196
|
Datanet Llc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datanet Llc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 41.220.0.0/20, 41.220.208.0/20
|
Datanet Llc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29032
|
TELONE
IPv4 Dải mạng (CIDR): TELONE có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.213.40.0/22, 197.221.224.0/19, 41.220.16.0/20
|
TELONE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37204
|
Trang 181 trên 1.443