Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Safaricom Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Safaricom Limited có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 105.160.0.0/13, 105.48.0.0/12, 196.201.208.0/20, 196.96.0.0/12, 197.176.0.0/13, 41.80.0.0/19, 41.80.128.0/17, 41.80.40.0/21, 41.80.48.0/20, 41.80.64.0/18, 41.81.0.0/16, 41.90.0.0/21, 41.90.128.0/19, 41.90.16.0/20, 41.90.160.0/24, 41.90.164.0/24, 41.90.168.0/22, 41.90.176.0/20, 41.90.192.0/19, 41.90.240.0/20, 41.90.32.0/19, 41.90.64.0/19
|
Safaricom Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33771
|
Safaricom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Safaricom có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 197.248.0.0/16, 41.139.128.0/17, 41.203.208.0/20, 41.80.32.0/21, 41.90.161.0/24, 41.90.162.0/23, 41.90.165.0/24, 41.90.166.0/23, 41.90.172.0/22, 41.90.224.0/20, 41.90.8.0/21, 41.90.96.0/19
|
Safaricom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37061
|
SONATEL SONATEL-AS Autonomous System
IPv4 Dải mạng (CIDR): SONATEL SONATEL-AS Autonomous System có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.124.0.0/15, 169.239.136.0/24, 196.1.100.0/24, 196.1.92.0/22, 196.1.96.0/22, 196.207.192.0/18, 213.154.64.0/20, 213.154.80.0/21, 213.154.88.0/23, 213.154.91.0/24, 213.154.92.0/22, 41.208.128.0/18, 41.214.0.0/17, 41.82.0.0/15
|
SONATEL SONATEL-AS Autonomous System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8346
|
RIPE Network Coordination Centre
IPv4 Dải mạng (CIDR): RIPE Network Coordination Centre có 339 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.225.0.0/16, 130.226.0.0/16, 132.171.0.0/16, 134.145.188.0/23, 134.145.194.0/23, 134.145.73.0/24, 134.145.75.0/24, 134.146.0.0/21, 134.146.10.0/24, 134.146.12.0/22, 134.146.128.0/18, 134.146.16.0/20, 134.146.192.0/23, 134.146.195.0/24, 134.146.196.0/24, 134.146.198.0/23, 134.146.200.0/21, 134.146.208.0/21, 134.146.216.0/22, 134.146.220.0/23, 134.146.223.0/24, 134.146.224.0/19, 134.146.32.0/19, 134.146.64.0/18, 134.146.8.0/23, 134.162.0.0/18, 134.162.101.0/24, 134.162.102.0/23, 134.162.104.0/21, 134.162.112.0/20, 134.162.128.0/17, 134.162.64.0/19, 134.162.96.0/23, 134.162.98.0/24, 137.96.0.0/16, 138.104.224.0/24, 141.192.0.0/16, 143.224.0.0/16, 145.26.0.0/16, 146.101.0.0/18, 146.101.112.0/21, 146.101.120.0/22, 146.101.124.0/23, 146.101.128.0/18, 146.101.192.0/19, 146.101.224.0/20, 146.101.240.0/21, 146.101.248.0/22, 146.101.252.0/23, 146.101.254.0/24
và 289 các dải mạng khác.
|
RIPE Network Coordination Centre có liên kết với 18 các số AS.
Đây là: AS1234, AS1290, AS1342, AS1663, AS1835, AS1921, AS19676, AS2012, AS20294, AS2036, AS2494, AS2561, AS2578, AS31000, AS3917, AS6127, AS6412, AS764
|
BCS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BCS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.84.192.0/19
|
BCS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37273
|
FrogFoot
IPv4 Dải mạng (CIDR): FrogFoot có 26 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.1.56.0/21, 41.206.192.0/21, 41.206.200.0/22, 41.206.206.0/23, 41.206.208.0/20, 41.85.0.0/22, 41.85.112.0/21, 41.85.120.0/22, 41.85.124.0/23, 41.85.126.0/24, 41.85.16.0/20, 41.85.32.0/20, 41.85.49.0/24, 41.85.5.0/24, 41.85.50.0/23, 41.85.52.0/22, 41.85.56.0/21, 41.85.6.0/23, 41.85.65.0/24, 41.85.66.0/23, 41.85.68.0/23, 41.85.70.0/24, 41.85.72.0/21, 41.85.8.0/21, 41.85.80.0/20, 41.85.96.0/20
|
FrogFoot có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22355
|
OLENA-TRADING-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): OLENA-TRADING-AS có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.209.184.0/22, 102.216.224.0/22, 102.222.40.0/22, 102.69.156.0/22, 41.206.204.0/23, 41.85.4.0/24, 41.85.64.0/24
|
OLENA-TRADING-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328418
|
Cfm_wireless
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cfm_wireless có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.216.22.0/24, 41.85.71.0/24
|
Cfm_wireless có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329046
|
FROGFOOT-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): FROGFOOT-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.85.127.0/24
|
FROGFOOT-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328410
|
BeninTelecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): BeninTelecom có 33 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.214.247.0/24, 137.255.0.0/22, 137.255.128.0/17, 137.255.4.0/23, 137.255.8.0/21, 137.255.88.0/21, 137.255.96.0/19, 196.192.16.0/21, 196.192.24.0/22, 196.192.28.0/23, 196.192.30.0/24, 196.46.152.0/22, 41.216.32.0/21, 41.216.40.0/23, 41.216.44.0/22, 41.216.48.0/22, 41.216.52.0/24, 41.216.55.0/24, 41.216.56.0/21, 41.85.160.0/23, 41.85.164.0/23, 41.85.166.0/24, 41.85.169.0/24, 41.85.170.0/23, 41.85.172.0/24, 41.85.174.0/23, 41.85.180.0/24, 41.85.182.0/23, 41.85.184.0/21, 81.91.224.0/22, 81.91.228.0/23, 81.91.234.0/23, 81.91.236.0/22
|
BeninTelecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28683
|
SBIN-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SBIN-AS có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.255.16.0/20, 137.255.32.0/19, 137.255.6.0/23, 137.255.64.0/20, 137.255.80.0/21, 160.119.144.0/22, 41.216.42.0/23, 41.216.53.0/24, 41.216.54.0/24, 41.85.162.0/23, 41.85.167.0/24, 41.85.168.0/24, 41.85.173.0/24, 41.85.176.0/22, 41.85.181.0/24, 81.91.230.0/23, 81.91.232.0/23
|
SBIN-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328228
|
Utande
IPv4 Dải mạng (CIDR): Utande có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.2.64.0/24, 196.2.66.0/23, 196.2.68.0/22, 196.2.72.0/21, 196.29.32.0/21, 196.43.112.0/21, 196.43.124.0/22, 196.43.96.0/20, 41.85.192.0/21, 41.85.200.0/22, 41.85.208.0/20
|
Utande có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37183
|
Incredible-Technology-Holdings
IPv4 Dải mạng (CIDR): Incredible-Technology-Holdings có 27 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.213.184.0/22, 102.214.212.0/22, 160.242.0.0/18, 160.242.104.0/22, 160.242.108.0/23, 160.242.110.0/24, 160.242.112.0/20, 160.242.64.0/23, 160.242.66.0/24, 160.242.68.0/24, 160.242.70.0/24, 160.242.72.0/21, 160.242.80.0/20, 160.242.96.0/21, 163.201.225.0/24, 163.201.226.0/23, 164.160.108.0/22, 196.1.28.0/22, 196.216.32.0/19, 196.43.120.0/22, 196.49.2.0/24, 197.234.64.0/18, 41.218.64.0/18, 41.85.204.0/22, 41.87.176.0/23, 41.87.180.0/24, 41.87.182.0/23
|
Incredible-Technology-Holdings có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33763
|
LIBTELCO
IPv4 Dải mạng (CIDR): LIBTELCO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.86.0.0/19
|
LIBTELCO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37203
|
CWSeychelles-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CWSeychelles-AS có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 197.157.96.0/19, 41.191.120.0/22, 41.222.204.0/22, 41.223.216.0/22, 41.86.32.0/22, 41.86.36.0/24, 41.86.38.0/23, 41.86.40.0/21, 41.86.48.0/20
|
CWSeychelles-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36958
|
Reseau THD Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reseau THD Sarl có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.164.164.0/22, 196.49.11.0/24, 41.86.37.0/24, 62.56.137.0/24, 81.199.62.0/24, 81.199.83.0/24, 81.199.94.0/24
|
Reseau THD Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64444
|
Cobranet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cobranet có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 197.149.112.0/21, 197.149.120.0/22, 197.149.124.0/24, 197.149.126.0/23, 197.149.64.0/19, 197.149.96.0/20, 197.255.0.0/18, 41.86.128.0/19
|
Cobranet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37480
|
ISOCEL
IPv4 Dải mạng (CIDR): ISOCEL có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.209.80.0/22, 102.215.136.0/22, 102.38.128.0/19, 154.66.128.0/20, 196.223.40.0/24, 41.222.192.0/22, 41.86.224.0/19
|
ISOCEL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37090
|
MTL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): MTL-AS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.45.188.0/24, 196.45.190.0/24, 41.221.96.0/20, 41.87.0.0/19
|
MTL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36969
|
Phase3Tel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Phase3Tel có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 41.87.64.0/20, 41.87.80.0/21, 41.87.92.0/22
|
Phase3Tel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37248
|
Star Satellite Communications Company - PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Star Satellite Communications Company - PJSC có 101 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.215.192.0/22, 102.223.124.0/22, 102.36.223.0/24, 102.68.48.0/23, 103.244.132.0/23, 103.244.134.0/23, 103.244.146.0/23, 103.255.128.0/23, 103.255.130.0/24, 103.255.131.0/24, 103.27.20.0/24, 103.27.21.0/24, 103.27.23.0/24, 103.85.129.0/24, 105.235.214.0/23, 116.0.38.0/24, 116.58.5.0/24, 116.58.6.0/24, 116.58.7.0/24, 117.55.195.0/24, 117.55.196.0/24, 117.55.197.0/24, 119.160.236.0/23, 119.160.238.0/24, 119.160.239.0/24, 141.105.160.0/23, 141.105.162.0/23, 141.105.164.0/23, 141.105.166.0/23, 168.253.44.0/22, 168.253.48.0/24, 175.111.12.0/23, 175.111.14.0/23, 175.111.2.0/24, 175.111.6.0/24, 175.111.7.0/24, 175.111.8.0/22, 185.12.24.0/24, 185.12.25.0/24, 185.12.27.0/24, 185.123.20.0/23, 185.123.22.0/24, 185.19.80.0/23, 185.19.83.0/24, 185.203.228.0/22, 185.243.12.0/24, 185.243.13.0/24, 185.243.14.0/23, 185.245.152.0/22, 185.26.24.0/24
và 51 các dải mạng khác.
|
Star Satellite Communications Company - PJSC có liên kết với 6 các số AS.
Đây là: AS198247, AS198381, AS198394, AS198504, AS206283, AS208428
|
Meditelecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meditelecom có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.216.12.0/22, 102.96.0.0/13, 105.188.0.0/14, 196.112.0.0/12, 197.153.0.0/16, 197.230.0.0/16, 197.247.0.0/16, 197.253.128.0/17, 41.205.192.0/19, 41.214.128.0/17, 41.87.128.0/19, 41.92.0.0/17, 45.216.0.0/14
|
Meditelecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36925
|
BBI
IPv4 Dải mạng (CIDR): BBI có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 41.87.160.0/20, 41.87.178.0/23, 41.87.184.0/21
|
BBI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37257
|
KENET-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): KENET-AS có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 197.136.0.0/19, 197.136.128.0/17, 197.136.32.0/20, 197.136.48.0/21, 197.136.56.0/22, 197.136.60.0/23, 197.136.63.0/24, 197.136.64.0/18, 197.137.0.0/16, 197.138.0.0/15, 41.204.160.0/20, 41.204.176.0/21, 41.204.184.0/22, 41.204.188.0/23, 41.89.0.0/16
|
KENET-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36914
|
MOBINIL
IPv4 Dải mạng (CIDR): MOBINIL có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.8.0.0/13, 105.180.0.0/14, 105.192.0.0/14, 105.32.0.0/12, 154.128.0.0/12, 197.150.0.0/15, 197.222.0.0/15, 41.155.128.0/17, 41.190.248.0/22, 41.91.0.0/16, 45.96.0.0/12
|
MOBINIL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37069
|
Newtelnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Newtelnet có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 41.190.224.0/22, 41.217.148.0/22, 41.92.128.0/21, 41.92.152.0/21, 41.92.180.0/22, 41.92.184.0/22, 41.92.196.0/22, 41.92.200.0/24, 41.92.202.0/23, 41.92.208.0/21, 41.92.251.0/24, 41.92.252.0/22
|
Newtelnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328866
|
Matrix-ASN1
IPv4 Dải mạng (CIDR): Matrix-ASN1 có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 41.211.96.0/19, 41.92.201.0/24, 41.92.216.0/22, 41.92.224.0/24
|
Matrix-ASN1 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36955
|
TERNET
IPv4 Dải mạng (CIDR): TERNET có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.93.0.0/17
|
TERNET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37182
|
MoRENet
IPv4 Dải mạng (CIDR): MoRENet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.94.0.0/16
|
MoRENet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327700
|
SDN-MOBITEL
IPv4 Dải mạng (CIDR): SDN-MOBITEL có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 105.238.0.0/15, 154.96.0.0/13, 197.208.0.0/15, 41.223.200.0/22, 41.240.0.0/15, 41.95.0.0/16
|
SDN-MOBITEL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36998
|
Telecom Algeria
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecom Algeria có 29 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.220.28.0/22, 105.96.0.0/12, 154.240.0.0/14, 154.244.0.0/22, 154.244.10.0/23, 154.244.12.0/22, 154.244.128.0/17, 154.244.16.0/20, 154.244.32.0/19, 154.244.4.0/23, 154.244.6.0/24, 154.244.64.0/18, 154.244.8.0/24, 154.245.0.0/16, 154.246.0.0/15, 154.248.0.0/13, 154.73.92.0/22, 196.20.64.0/18, 197.112.0.0/13, 197.200.0.0/13, 213.140.56.0/23, 213.140.58.0/24, 41.200.0.0/15, 41.221.16.0/20, 41.223.236.0/22, 41.96.0.0/12, 80.249.64.0/21, 80.249.72.0/22, 80.249.76.0/23
|
Telecom Algeria có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36947
|
LINKdotNET-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): LINKdotNET-AS có 26 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.201.240.0/22, 196.201.244.0/23, 196.205.0.0/16, 196.216.24.0/21, 197.160.0.0/13, 213.131.64.0/19, 41.128.0.0/17, 41.128.128.0/18, 41.128.192.0/20, 41.128.208.0/22, 41.128.212.0/23, 41.128.214.0/24, 41.128.219.0/24, 41.128.220.0/22, 41.128.224.0/19, 41.129.0.0/16, 41.130.0.0/15, 41.178.0.0/16, 41.196.0.0/16, 41.205.100.0/23, 41.205.103.0/24, 41.205.104.0/24, 45.240.0.0/13, 62.135.0.0/17, 62.241.128.0/19, 82.201.128.0/17
|
LINKdotNET-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24863
|
MarocConnect
IPv4 Dải mạng (CIDR): MarocConnect có 29 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 105.64.0.0/13, 105.72.0.0/16, 105.73.0.0/18, 105.73.100.0/22, 105.73.104.0/21, 105.73.112.0/20, 105.73.128.0/17, 105.73.64.0/19, 105.74.0.0/15, 105.76.0.0/14, 196.12.192.0/21, 196.12.200.0/23, 196.12.202.0/24, 196.12.204.0/22, 196.12.208.0/20, 196.12.224.0/19, 197.144.0.0/14, 41.137.0.0/18, 41.137.104.0/23, 41.137.106.0/24, 41.137.108.0/22, 41.137.112.0/20, 41.137.128.0/17, 41.137.64.0/20, 41.137.80.0/23, 41.137.83.0/24, 41.137.84.0/22, 41.137.88.0/21, 41.137.96.0/21
|
MarocConnect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36884
|
Hostoweb Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hostoweb Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.137.82.0/24
|
Hostoweb Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205897
|
Radware Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Radware Ltd có 166 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 113.196.245.0/24, 113.196.39.0/24, 128.136.164.0/24, 131.175.192.0/18, 136.144.20.0/23, 141.122.123.0/24, 141.122.124.0/24, 141.122.131.0/24, 141.122.135.0/24, 141.122.137.0/24, 141.122.138.0/24, 141.122.188.0/24, 141.122.212.0/24, 141.122.214.0/23, 141.122.216.0/24, 141.226.100.0/22, 141.226.104.0/24, 141.226.106.0/24, 141.226.108.0/23, 141.226.110.0/24, 141.226.111.0/24, 141.226.207.0/24, 141.226.215.0/24, 141.226.252.0/22, 141.226.96.0/23, 141.226.98.0/24, 141.226.99.0/24, 147.234.74.0/23, 147.234.88.0/23, 148.177.0.0/23, 148.177.12.0/22, 148.177.128.0/21, 148.177.144.0/22, 148.177.24.0/22, 148.177.32.0/19, 148.177.4.0/22, 156.0.83.0/24, 158.156.156.0/24, 158.156.163.0/24, 158.156.173.0/24, 158.156.183.0/24, 165.131.173.0/24, 165.131.174.0/24, 165.131.182.0/24, 167.86.32.0/22, 167.86.36.0/24, 167.86.39.0/24, 167.86.40.0/24, 167.86.42.0/24, 167.86.44.0/23
và 116 các dải mạng khác.
|
Radware Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198949, AS48851
|
SONITEL
IPv4 Dải mạng (CIDR): SONITEL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.127.80.0/20, 41.138.32.0/19
|
SONITEL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37385
|
TIGO-RW-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): TIGO-RW-AS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 197.157.182.0/24, 197.157.184.0/22, 197.157.212.0/22, 41.138.80.0/21
|
TIGO-RW-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37124
|
ETISALAT-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ETISALAT-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.0.212.0/22, 41.138.88.0/22
|
ETISALAT-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37136
|
X-DSL-NET1
IPv4 Dải mạng (CIDR): X-DSL-NET1 có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.142.132.0/22, 192.142.140.0/22, 192.142.169.0/24, 192.142.171.0/24, 192.142.173.0/24, 192.142.192.0/22, 192.142.200.0/21, 192.142.216.0/21, 192.142.232.0/21, 192.142.252.0/22, 192.142.5.0/24, 192.142.8.0/21, 41.138.92.0/22, 41.180.0.0/16, 41.221.224.0/20, 41.223.60.0/22
|
X-DSL-NET1 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36916
|
FASONET-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): FASONET-AS có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.66.160.0/20, 192.136.55.0/24, 196.28.240.0/20, 206.82.130.0/24, 212.52.128.0/19, 41.138.96.0/19, 41.203.224.0/20
|
FASONET-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25543
|
CHINGUITEL
IPv4 Dải mạng (CIDR): CHINGUITEL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 197.231.0.0/19, 41.138.128.0/19
|
CHINGUITEL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37541
|
Smile
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smile có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.242.128.0/18, 41.138.208.0/20
|
Smile có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37122
|
IAL
IPv4 Dải mạng (CIDR): IAL có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.201.10.0/24, 41.138.240.0/22, 41.138.247.0/24, 41.138.248.0/21, 41.207.112.0/24, 41.207.114.0/23, 41.207.117.0/24, 41.207.118.0/23, 41.207.120.0/21, 41.207.96.0/20
|
IAL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37019
|
Avanti Broadband Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avanti Broadband Ltd có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.13.191.0/24, 164.215.108.0/24, 171.33.161.0/24, 171.33.165.0/24, 171.33.166.0/24, 171.33.169.0/24, 171.33.171.0/24, 171.33.173.0/24, 185.152.244.0/22, 185.68.233.0/24, 188.164.0.0/17, 196.47.95.0/24, 41.138.244.0/24, 41.198.119.0/24, 41.198.120.0/24, 41.198.127.0/24, 41.207.113.0/24, 41.207.116.0/24, 77.111.252.0/22, 88.210.128.0/18
|
Avanti Broadband Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39356
|
AVANTI-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): AVANTI-AS có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.140.0.0/18, 102.176.184.0/22, 41.138.245.0/24, 41.138.246.0/24, 41.198.240.0/20, 41.198.97.0/24
|
AVANTI-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328306
|
Teledata Ghana
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teledata Ghana có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 41.139.0.0/18, 41.211.0.0/19
|
Teledata Ghana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35091
|
MT-MPLS
IPv4 Dải mạng (CIDR): MT-MPLS có 96 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.51.0.0/18, 102.52.0.0/17, 102.52.128.0/18, 102.53.128.0/17, 102.53.16.0/20, 102.53.32.0/19, 102.53.64.0/18, 102.78.0.0/16, 105.129.192.0/18, 105.137.128.0/17, 105.138.144.0/20, 105.138.160.0/19, 105.138.192.0/18, 105.154.0.0/16, 105.155.0.0/17, 105.155.128.0/18, 105.155.192.0/19, 105.155.224.0/20, 105.155.240.0/21, 105.156.0.0/15, 105.158.0.0/16, 105.159.0.0/17, 105.159.128.0/18, 105.159.192.0/19, 105.159.224.0/20, 105.159.240.0/21, 160.160.128.0/17, 160.162.128.0/19, 160.162.160.0/20, 160.164.128.0/17, 160.176.0.0/14, 194.204.205.0/24, 196.206.0.0/17, 196.206.128.0/18, 196.206.192.0/19, 196.217.0.0/17, 196.217.128.0/18, 196.217.192.0/19, 196.217.224.0/20, 196.64.0.0/15, 196.70.0.0/17, 196.70.128.0/18, 196.70.192.0/19, 196.70.224.0/20, 196.70.240.0/21, 196.74.0.0/15, 196.77.0.0/16, 196.81.0.0/18, 196.81.128.0/17, 196.81.64.0/19
và 46 các dải mạng khác.
|
MT-MPLS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36903
|
Maroc Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maroc Telecom có 83 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.48.0.0/15, 102.50.0.0/16, 102.51.128.0/17, 102.51.64.0/18, 102.52.192.0/18, 102.53.0.0/20, 102.54.0.0/15, 102.72.0.0/14, 102.76.0.0/15, 102.79.0.0/16, 105.128.0.0/16, 105.129.0.0/17, 105.129.128.0/18, 105.130.0.0/15, 105.132.0.0/14, 105.136.0.0/16, 105.137.0.0/17, 105.138.0.0/17, 105.138.128.0/20, 105.139.0.0/16, 105.140.0.0/14, 105.144.0.0/13, 105.152.0.0/15, 105.155.248.0/21, 105.159.248.0/21, 154.144.0.0/13, 155.91.75.0/24, 160.105.0.0/16, 160.160.0.0/17, 160.161.0.0/16, 160.162.0.0/17, 160.162.176.0/20, 160.162.192.0/18, 160.163.0.0/16, 160.164.0.0/17, 160.165.0.0/16, 160.166.0.0/15, 160.168.0.0/13, 160.77.0.0/16, 160.89.0.0/16, 160.90.0.0/16, 193.188.7.0/24, 193.194.50.0/24, 194.204.192.0/21, 194.204.200.0/22, 194.204.204.0/24, 194.204.206.0/23, 194.204.208.0/20, 194.204.224.0/19, 196.204.208.0/24
và 33 các dải mạng khác.
|
Maroc Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6713
|
CYBERNEST
IPv4 Dải mạng (CIDR): CYBERNEST có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 41.148.128.0/24, 41.148.156.0/23
|
CYBERNEST có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37167
|
CellC
IPv4 Dải mạng (CIDR): CellC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 197.104.0.0/13, 197.168.0.0/14, 41.157.16.0/20
|
CellC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36960
|
Trang 179 trên 1.443