Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Coollink
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coollink có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 197.234.32.0/21, 197.234.44.0/22, 197.234.48.0/22, 197.234.52.0/23, 197.234.55.0/24, 197.234.56.0/23, 197.234.58.0/24, 197.234.60.0/24, 197.234.62.0/23, 197.242.240.0/20, 41.78.208.0/22
|
Coollink có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37308
|
BInfraco
IPv4 Dải mạng (CIDR): BInfraco có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.78.212.0/22
|
BInfraco có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327698
|
ACCESS-COMMUNICATIONS-LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): ACCESS-COMMUNICATIONS-LTD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 41.78.216.0/24, 41.78.218.0/23
|
ACCESS-COMMUNICATIONS-LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37713
|
ACCESSGLOBAL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ACCESSGLOBAL-AS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.128.96.0/19, 197.234.200.0/21, 41.78.220.0/22, 41.79.16.0/22
|
ACCESSGLOBAL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37317
|
Usmanu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Usmanu có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 41.78.224.0/22, 82.101.128.0/18
|
Usmanu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37443
|
Gigs-Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigs-Broadband có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.211.123.0/24, 102.221.155.0/24, 41.78.228.0/22
|
Gigs-Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37491
|
DUBETRADEPORT
IPv4 Dải mạng (CIDR): DUBETRADEPORT có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.130.40.0/21, 41.78.232.0/22
|
DUBETRADEPORT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37302
|
IPI9
IPv4 Dải mạng (CIDR): IPI9 có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.0.32.0/19, 169.159.0.0/18, 197.242.0.0/19, 41.78.240.0/22
|
IPI9 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37390
|
Webstorm
IPv4 Dải mạng (CIDR): Webstorm có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.250.192.0/21, 41.78.244.0/22
|
Webstorm có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327987
|
TNM
IPv4 Dải mạng (CIDR): TNM có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.211.20.0/23, 102.70.0.0/15, 168.253.225.0/24, 168.253.226.0/23, 168.253.228.0/22, 168.253.232.0/21, 168.253.240.0/22, 168.253.244.0/24, 168.253.246.0/23, 168.253.248.0/21, 41.222.188.0/23, 41.78.248.0/22
|
TNM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37294
|
AFCOMSAT
IPv4 Dải mạng (CIDR): AFCOMSAT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.78.252.0/22
|
AFCOMSAT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37296
|
FON
IPv4 Dải mạng (CIDR): FON có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.212.132.0/22, 197.231.176.0/21, 41.79.8.0/22
|
FON có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37305
|
SYREX-PTY-LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): SYREX-PTY-LTD có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.219.224.0/23, 102.69.236.0/23, 154.119.64.0/20, 165.16.128.0/19, 168.155.16.0/24, 192.70.200.0/24, 41.79.20.0/22
|
SYREX-PTY-LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37314
|
FRAMPOL
IPv4 Dải mạng (CIDR): FRAMPOL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.218.12.0/22, 169.239.24.0/22, 41.79.28.0/22
|
FRAMPOL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37329
|
Electro-Metic
IPv4 Dải mạng (CIDR): Electro-Metic có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.79.32.0/22
|
Electro-Metic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327760
|
Ucom-Wic
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ucom-Wic có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.79.44.0/22
|
Ucom-Wic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37336
|
Muni-Eg
IPv4 Dải mạng (CIDR): Muni-Eg có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.223.24.0/22, 41.79.48.0/22
|
Muni-Eg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37337
|
Telecel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.79.56.0/22
|
Telecel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327770
|
AirtelSeychelles
IPv4 Dải mạng (CIDR): AirtelSeychelles có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 197.158.192.0/18, 41.79.60.0/22
|
AirtelSeychelles có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37343
|
NGCOM
IPv4 Dải mạng (CIDR): NGCOM có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.212.240.0/22, 102.216.32.0/22, 102.22.216.0/21, 102.221.44.0/22, 168.253.112.0/21, 196.13.103.0/24, 41.79.64.0/22
|
NGCOM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37347
|
Aptus
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aptus có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.210.200.0/22, 102.212.108.0/22, 196.200.224.0/20, 217.29.128.0/20, 41.207.240.0/21, 41.79.68.0/22
|
Aptus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37349
|
Cloudafrica
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloudafrica có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.220.84.0/22, 41.79.76.0/22
|
Cloudafrica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37352
|
Bitco
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bitco có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.223.96.0/22, 102.23.160.0/23, 154.117.128.0/18, 154.127.112.0/20, 197.234.192.0/21, 41.79.80.0/22
|
Bitco có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37358
|
Malswitch
IPv4 Dải mạng (CIDR): Malswitch có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.79.88.0/22
|
Malswitch có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37712
|
Faircape
IPv4 Dải mạng (CIDR): Faircape có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.61.96.0/19, 41.79.92.0/22
|
Faircape có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37363
|
AUC-ASN
IPv4 Dải mạng (CIDR): AUC-ASN có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.13.192.0/21, 41.79.96.0/22
|
AUC-ASN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37373
|
BLUEDUST
IPv4 Dải mạng (CIDR): BLUEDUST có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.79.104.0/22
|
BLUEDUST có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37368
|
CipherWave
IPv4 Dải mạng (CIDR): CipherWave có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.165.192.0/20, 102.165.208.0/20, 102.165.224.0/20, 102.165.240.0/22, 102.165.244.0/22, 102.165.248.0/21, 102.218.140.0/22, 102.218.216.0/22, 102.220.80.0/22, 102.221.80.0/22, 192.96.139.0/24, 197.234.128.0/18, 41.79.108.0/22, 41.87.192.0/21, 41.87.200.0/24, 41.87.201.0/24, 41.87.202.0/23, 41.87.204.0/22, 41.87.208.0/20
|
CipherWave có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS37315, AS37621
|
Futurecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Futurecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.79.116.0/22
|
Futurecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37377
|
ZAIN-SOUTH-SUDAN
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZAIN-SOUTH-SUDAN có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.79.120.0/22
|
ZAIN-SOUTH-SUDAN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37376
|
TMAIS
IPv4 Dải mạng (CIDR): TMAIS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.212.175.0/24, 102.222.140.0/22, 169.239.12.0/22, 41.79.124.0/22
|
TMAIS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37575
|
ABARI
IPv4 Dải mạng (CIDR): ABARI có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.165.128.0/20, 41.79.136.0/22
|
ABARI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37395
|
INFOGRO
IPv4 Dải mạng (CIDR): INFOGRO có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.251.192.0/19, 41.222.152.0/21, 41.242.40.0/21, 41.79.148.0/22
|
INFOGRO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37403
|
LEVANT
IPv4 Dải mạng (CIDR): LEVANT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.79.152.0/22
|
LEVANT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37407
|
Platformity
IPv4 Dải mạng (CIDR): Platformity có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 41.223.10.0/24, 41.223.8.0/23, 41.79.160.0/22
|
Platformity có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37387
|
Storage
IPv4 Dải mạng (CIDR): Storage có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.251.136.0/22, 41.79.172.0/23, 41.79.174.0/24
|
Storage có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37411
|
Globicom Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Globicom Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.18.56.0/22, 41.79.175.0/24, 45.64.60.0/22
|
Globicom Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132692
|
Packet-Hub
IPv4 Dải mạng (CIDR): Packet-Hub có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.79.180.0/22
|
Packet-Hub có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37412
|
Hero-Telecoms
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hero-Telecoms có 68 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.134.176.0/20, 102.223.80.0/22, 102.66.0.0/16, 154.119.32.0/19, 154.66.192.0/22, 154.66.248.0/21, 154.70.128.0/24, 154.70.129.0/24, 154.70.130.0/24, 154.70.131.0/24, 154.70.132.0/23, 154.70.134.0/23, 160.0.192.0/19, 165.73.160.0/24, 165.73.161.0/24, 165.73.162.0/23, 165.73.164.0/22, 165.73.168.0/21, 165.73.176.0/24, 165.73.177.0/24, 165.73.178.0/24, 165.73.179.0/24, 165.73.180.0/22, 165.73.184.0/21, 168.253.64.0/20, 169.159.128.0/19, 169.159.160.0/24, 169.159.161.0/24, 169.159.162.0/24, 169.159.163.0/24, 169.159.164.0/24, 169.159.165.0/24, 169.159.166.0/23, 169.159.168.0/24, 169.159.169.0/24, 169.159.170.0/24, 169.159.171.0/24, 169.159.172.0/23, 169.159.174.0/24, 169.159.175.0/24, 169.159.176.0/24, 169.159.177.0/24, 169.159.178.0/23, 169.159.180.0/23, 169.159.182.0/24, 169.159.183.0/24, 169.159.184.0/23, 169.159.186.0/23, 169.159.188.0/24, 169.159.189.0/24
và 18 các dải mạng khác.
|
Hero-Telecoms có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS328471, AS36953
|
Somcable
IPv4 Dải mạng (CIDR): Somcable có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.79.196.0/22
|
Somcable có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37425
|
Cellcom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cellcom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.79.200.0/22
|
Cellcom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37427
|
CICH
IPv4 Dải mạng (CIDR): CICH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.79.208.0/22
|
CICH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37437
|
FIRSTNETTECHNOLOGY-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): FIRSTNETTECHNOLOGY-AS có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.209.140.0/22, 102.211.180.0/22, 102.218.52.0/22, 154.118.244.0/22, 154.68.176.0/20, 160.226.144.0/20, 41.79.212.0/22, 81.26.72.0/21
|
FIRSTNETTECHNOLOGY-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328366
|
Spacetel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spacetel có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 197.234.216.0/21, 41.79.216.0/22
|
Spacetel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37424
|
CLEAR-ACCESS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CLEAR-ACCESS có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.177.148.0/24, 102.36.0.0/17, 213.150.216.0/21, 41.79.220.0/22, 45.221.80.0/20
|
CLEAR-ACCESS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327794
|
BBSS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BBSS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.134.96.0/20, 154.73.40.0/22, 41.79.224.0/22
|
BBSS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37545
|
SCPT
IPv4 Dải mạng (CIDR): SCPT có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.223.176.0/22, 41.79.232.0/22
|
SCPT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37677
|
ETI-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ETI-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 41.191.220.0/22, 41.79.236.0/22
|
ETI-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37141
|
Gateway
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gateway có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.251.160.0/19, 41.79.251.0/24
|
Gateway có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37138
|
GATEWAY-KE-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): GATEWAY-KE-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 41.79.252.0/22
|
GATEWAY-KE-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37137
|
Trang 178 trên 1.443