Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Meitetsucom Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meitetsucom Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 219.113.32.0/20
|
Meitetsucom Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18263
|
ASN for Shandong Provincial Net of CT
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASN for Shandong Provincial Net of CT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 219.146.0.0/19
|
ASN for Shandong Provincial Net of CT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17633
|
Hangzhou Sulian Information Technology Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hangzhou Sulian Information Technology Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 219.232.128.0/20
|
Hangzhou Sulian Information Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137795
|
KEPCO Nuclear Fuel Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): KEPCO Nuclear Fuel Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 219.251.240.0/24
|
KEPCO Nuclear Fuel Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23558
|
Seegene Medical Foundation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seegene Medical Foundation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 219.252.39.0/24, 222.109.87.0/24
|
Seegene Medical Foundation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10191
|
Korea Foundation for the Promotion of Private School
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Foundation for the Promotion of Private School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 220.66.90.0/24
|
Korea Foundation for the Promotion of Private School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45397
|
Korea National University of Cultural Heritage
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea National University of Cultural Heritage có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 220.68.62.0/23
|
Korea National University of Cultural Heritage có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9969
|
Master Motors Management
IPv4 Dải mạng (CIDR): Master Motors Management có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 220.75.200.0/24
|
Master Motors Management có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131096
|
CDAC Noida India
IPv4 Dải mạng (CIDR): CDAC Noida India có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 220.156.184.0/24, 220.156.188.0/23
|
CDAC Noida India có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38185
|
ASN Used for Conferences in AP Region
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASN Used for Conferences in AP Region có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 220.247.144.0/20
|
ASN Used for Conferences in AP Region có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24555
|
Concentrix BPO Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Concentrix BPO Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 221.120.108.0/23, 221.120.110.0/24
|
Concentrix BPO Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38188
|
8th Floor ELJ Communications Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): 8th Floor ELJ Communications Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 221.121.184.0/21
|
8th Floor ELJ Communications Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45351
|
Smartrams Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smartrams Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 221.132.120.0/21
|
Smartrams Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56023
|
Ssangyong Cement Industry Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ssangyong Cement Industry Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 221.149.230.0/24
|
Ssangyong Cement Industry Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45360
|
Busan City Environmental Installations Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Busan City Environmental Installations Corp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 221.161.97.0/24
|
Busan City Environmental Installations Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23562
|
CTTSH China Tietong Shanghai
IPv4 Dải mạng (CIDR): CTTSH China Tietong Shanghai có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 222.44.110.0/23, 222.44.35.0/24, 222.44.91.0/24
|
CTTSH China Tietong Shanghai có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45057
|
Korailretail
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korailretail có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 222.108.149.0/25
|
Korailretail có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45392
|
Kispricing
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kispricing có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 222.110.192.0/24
|
Kispricing có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23574
|
Meritz Securities Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meritz Securities Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 222.117.144.0/23
|
Meritz Securities Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9685
|
Pacnet Business Solutions Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pacnet Business Solutions Ltd có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 222.126.128.0/22, 222.126.132.0/23, 222.126.138.0/24, 222.126.140.0/22, 222.126.144.0/20, 222.126.160.0/21, 222.126.168.0/22, 222.126.172.0/23, 222.126.174.0/24, 222.126.176.0/22, 222.126.182.0/24, 222.126.192.0/22, 222.126.196.0/23, 222.126.208.0/23, 222.126.212.0/23, 222.126.216.0/23, 222.126.228.0/23, 222.126.236.0/22, 222.126.240.0/23, 222.126.244.0/22, 222.126.248.0/21
|
Pacnet Business Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37965
|
2Go Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): 2Go Group Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 222.127.101.0/24
|
2Go Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139626
|
PT Bank Dananamon Indonesia TBK
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Bank Dananamon Indonesia TBK có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 222.229.80.0/21
|
PT Bank Dananamon Indonesia TBK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38171
|
Connected Intelligence Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connected Intelligence Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 222.229.88.0/21
|
Connected Intelligence Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56206
|
Postopia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Postopia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 222.232.207.0/24
|
Postopia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18332
|
Cnbidcc Beijing Beilong Yunhai Network Data Technology Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cnbidcc Beijing Beilong Yunhai Network Data Technology Corporation có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 223.0.1.0/24, 223.0.10.0/24, 223.0.12.0/23, 223.0.126.0/24, 223.0.15.0/24, 223.0.16.0/24, 223.0.2.0/24, 223.0.20.0/24, 223.0.30.0/24, 223.0.8.0/23
|
Cnbidcc Beijing Beilong Yunhai Network Data Technology Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63555
|
PT Sinergi Semesta Telematika
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sinergi Semesta Telematika có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 223.25.105.0/24, 223.25.108.0/24
|
PT Sinergi Semesta Telematika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4821
|
Global Informatics Solution Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Informatics Solution Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 223.27.104.0/23, 223.27.108.0/22
|
Global Informatics Solution Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56146
|
ABC Computer Systems Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ABC Computer Systems Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 223.29.248.0/22
|
ABC Computer Systems Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55750
|
China Mobile International Thailand Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): China Mobile International Thailand Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 223.119.52.0/24
|
China Mobile International Thailand Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141419
|
CM International Mexico Information Technology S. de R.L. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CM International Mexico Information Technology S. de R.L. de C.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 223.119.251.0/24
|
CM International Mexico Information Technology S. de R.L. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270215
|
F M M Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): F M M Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 223.130.8.0/24
|
F M M Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151961
|
Samjung Data Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Samjung Data Service có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 223.130.100.0/22, 223.130.104.0/21, 223.130.112.0/21, 223.130.120.0/22, 223.130.124.0/24, 223.130.64.0/23, 223.130.69.0/24, 223.130.70.0/23, 223.130.72.0/21, 223.130.80.0/23, 223.130.82.0/24, 223.130.84.0/23, 223.130.86.0/24, 223.130.88.0/21, 223.130.96.0/23, 223.130.99.0/24
|
Samjung Data Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46010
|
Incheon Free Economic Zone
IPv4 Dải mạng (CIDR): Incheon Free Economic Zone có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 223.194.196.0/22, 223.194.200.0/21, 223.194.208.0/20, 223.194.224.0/22
|
Incheon Free Economic Zone có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55628
|
Pusan University of Foreign Studies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pusan University of Foreign Studies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 223.195.222.0/24
|
Pusan University of Foreign Studies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9635
|
Nagato City Office
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nagato City Office có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 223.223.160.0/22
|
Nagato City Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55382
|
Zspnet Beijing Zhongguancun Software Park Development Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zspnet Beijing Zhongguancun Software Park Development Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 223.223.176.0/20
|
Zspnet Beijing Zhongguancun Software Park Development Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45064
|
China Unicom Singapore Operations Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): China Unicom Singapore Operations Pte Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 223.223.220.0/22
|
China Unicom Singapore Operations Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132281
|
Northern Technology Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northern Technology Solutions có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 223.255.233.0/24, 223.255.234.0/23
|
Northern Technology Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140694
|
HerbalifeShanghaiManagement Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): HerbalifeShanghaiManagement Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 223.255.236.0/22
|
HerbalifeShanghaiManagement Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56000
|
Trang 1.443 trên 1.443