Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Maroc Telecom

Maroc Telecom - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Maroc Telecom có 83 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 102.48.0.0/15, 102.50.0.0/16, 102.51.128.0/17, 102.51.64.0/18, 102.52.192.0/18, 102.53.0.0/20, 102.54.0.0/15, 102.72.0.0/14, 102.76.0.0/15, 102.79.0.0/16, 105.128.0.0/16, 105.129.0.0/17, 105.129.128.0/18, 105.130.0.0/15, 105.132.0.0/14, 105.136.0.0/16, 105.137.0.0/17, 105.138.0.0/17, 105.138.128.0/20, 105.139.0.0/16, 105.140.0.0/14, 105.144.0.0/13, 105.152.0.0/15, 105.155.248.0/21, 105.159.248.0/21, 154.144.0.0/13, 155.91.75.0/24, 160.105.0.0/16, 160.160.0.0/17, 160.161.0.0/16, 160.162.0.0/17, 160.162.176.0/20, 160.162.192.0/18, 160.163.0.0/16, 160.164.0.0/17, 160.165.0.0/16, 160.166.0.0/15, 160.168.0.0/13, 160.77.0.0/16, 160.89.0.0/16, 160.90.0.0/16, 193.188.7.0/24, 193.194.50.0/24, 194.204.192.0/21, 194.204.200.0/22, 194.204.204.0/24, 194.204.206.0/23, 194.204.208.0/20, 194.204.224.0/19, 196.204.208.0/24, 196.206.224.0/19, 196.217.240.0/20, 196.66.0.0/15, 196.68.0.0/15, 196.70.248.0/21, 196.71.0.0/16, 196.72.0.0/15, 196.76.0.0/16, 196.78.0.0/15, 196.80.0.0/16, 196.81.112.0/20, 196.82.0.0/16, 196.83.128.0/17, 196.84.128.0/17, 196.85.0.0/16, 196.86.0.0/15, 196.88.0.0/16, 196.90.0.0/15, 196.92.0.0/21, 196.93.0.0/16, 196.94.0.0/15, 197.128.0.0/14, 212.217.0.0/17, 41.140.240.0/20, 41.141.248.0/21, 41.142.240.0/20, 41.143.248.0/21, 41.248.240.0/20, 41.249.248.0/21, 41.250.248.0/21, 41.251.248.0/21, 62.251.128.0/17, 81.192.0.0/16
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Maroc Telecom, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Maroc Telecom cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Maroc Telecom - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Maroc Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6713
Dải IP CIDR ASN tên AS
41.140.240.0 đến 41.140.255.255 41.140.240.0/20 AS6713 Maroc Telecom Xem dải
41.141.248.0 đến 41.141.255.255 41.141.248.0/21 AS6713 Maroc Telecom Xem dải
41.142.240.0 đến 41.142.255.255 41.142.240.0/20 AS6713 Maroc Telecom Xem dải
41.143.248.0 đến 41.143.255.255 41.143.248.0/21 AS6713 Maroc Telecom Xem dải
41.248.240.0 đến 41.248.255.255 41.248.240.0/20 AS6713 Maroc Telecom Xem dải
41.249.248.0 đến 41.249.255.255 41.249.248.0/21 AS6713 Maroc Telecom Xem dải
41.250.248.0 đến 41.250.255.255 41.250.248.0/21 AS6713 Maroc Telecom Xem dải
41.251.248.0 đến 41.251.255.255 41.251.248.0/21 AS6713 Maroc Telecom Xem dải
62.251.128.0 đến 62.251.255.255 62.251.128.0/17 AS6713 Maroc Telecom Xem dải
81.192.0.0 đến 81.192.255.255 81.192.0.0/16 AS6713 Maroc Telecom Xem dải
102.48.0.0 đến 102.49.255.255 102.48.0.0/15 AS6713 Maroc Telecom Xem dải
102.50.0.0 đến 102.50.255.255 102.50.0.0/16 AS6713 Maroc Telecom Xem dải
102.51.64.0 đến 102.51.127.255 102.51.64.0/18 AS6713 Maroc Telecom Xem dải
102.51.128.0 đến 102.51.255.255 102.51.128.0/17 AS6713 Maroc Telecom Xem dải
102.52.192.0 đến 102.52.255.255 102.52.192.0/18 AS6713 Maroc Telecom Xem dải
102.53.0.0 đến 102.53.15.255 102.53.0.0/20 AS6713 Maroc Telecom Xem dải
102.54.0.0 đến 102.55.255.255 102.54.0.0/15 AS6713 Maroc Telecom Xem dải
102.72.0.0 đến 102.75.255.255 102.72.0.0/14 AS6713 Maroc Telecom Xem dải
102.76.0.0 đến 102.77.255.255 102.76.0.0/15 AS6713 Maroc Telecom Xem dải
102.79.0.0 đến 102.79.255.255 102.79.0.0/16 AS6713 Maroc Telecom Xem dải
105.128.0.0 đến 105.128.255.255 105.128.0.0/16 AS6713 Maroc Telecom Xem dải
105.129.0.0 đến 105.129.127.255 105.129.0.0/17 AS6713 Maroc Telecom Xem dải
105.129.128.0 đến 105.129.191.255 105.129.128.0/18 AS6713 Maroc Telecom Xem dải
105.130.0.0 đến 105.131.255.255 105.130.0.0/15 AS6713 Maroc Telecom Xem dải
105.132.0.0 đến 105.135.255.255 105.132.0.0/14 AS6713 Maroc Telecom Xem dải
83 Kết quả - Trang 1 trên 4