Danh mục tên AS của IPv4: tên AS BeninTelecom

BeninTelecom - IPv4 Dải mạng (CIDR)

BeninTelecom có 33 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 102.214.247.0/24, 137.255.0.0/22, 137.255.128.0/17, 137.255.4.0/23, 137.255.8.0/21, 137.255.88.0/21, 137.255.96.0/19, 196.192.16.0/21, 196.192.24.0/22, 196.192.28.0/23, 196.192.30.0/24, 196.46.152.0/22, 41.216.32.0/21, 41.216.40.0/23, 41.216.44.0/22, 41.216.48.0/22, 41.216.52.0/24, 41.216.55.0/24, 41.216.56.0/21, 41.85.160.0/23, 41.85.164.0/23, 41.85.166.0/24, 41.85.169.0/24, 41.85.170.0/23, 41.85.172.0/24, 41.85.174.0/23, 41.85.180.0/24, 41.85.182.0/23, 41.85.184.0/21, 81.91.224.0/22, 81.91.228.0/23, 81.91.234.0/23, 81.91.236.0/22
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS BeninTelecom, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với BeninTelecom cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

BeninTelecom - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

BeninTelecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28683
Dải IP CIDR ASN tên AS
41.85.160.0 đến 41.85.161.255 41.85.160.0/23 AS28683 BeninTelecom Xem dải
41.85.164.0 đến 41.85.165.255 41.85.164.0/23 AS28683 BeninTelecom Xem dải
41.85.166.0 đến 41.85.166.255 41.85.166.0/24 AS28683 BeninTelecom Xem dải
41.85.169.0 đến 41.85.169.255 41.85.169.0/24 AS28683 BeninTelecom Xem dải
41.85.170.0 đến 41.85.171.255 41.85.170.0/23 AS28683 BeninTelecom Xem dải
41.85.172.0 đến 41.85.172.255 41.85.172.0/24 AS28683 BeninTelecom Xem dải
41.85.174.0 đến 41.85.175.255 41.85.174.0/23 AS28683 BeninTelecom Xem dải
41.85.180.0 đến 41.85.180.255 41.85.180.0/24 AS28683 BeninTelecom Xem dải
41.85.182.0 đến 41.85.183.255 41.85.182.0/23 AS28683 BeninTelecom Xem dải
41.85.184.0 đến 41.85.191.255 41.85.184.0/21 AS28683 BeninTelecom Xem dải
41.216.32.0 đến 41.216.39.255 41.216.32.0/21 AS28683 BeninTelecom Xem dải
41.216.40.0 đến 41.216.41.255 41.216.40.0/23 AS28683 BeninTelecom Xem dải
41.216.44.0 đến 41.216.47.255 41.216.44.0/22 AS28683 BeninTelecom Xem dải
41.216.48.0 đến 41.216.51.255 41.216.48.0/22 AS28683 BeninTelecom Xem dải
41.216.52.0 đến 41.216.52.255 41.216.52.0/24 AS28683 BeninTelecom Xem dải
41.216.55.0 đến 41.216.55.255 41.216.55.0/24 AS28683 BeninTelecom Xem dải
41.216.56.0 đến 41.216.63.255 41.216.56.0/21 AS28683 BeninTelecom Xem dải
81.91.224.0 đến 81.91.227.255 81.91.224.0/22 AS28683 BeninTelecom Xem dải
81.91.228.0 đến 81.91.229.255 81.91.228.0/23 AS28683 BeninTelecom Xem dải
81.91.234.0 đến 81.91.235.255 81.91.234.0/23 AS28683 BeninTelecom Xem dải
81.91.236.0 đến 81.91.239.255 81.91.236.0/22 AS28683 BeninTelecom Xem dải
102.214.247.0 đến 102.214.247.255 102.214.247.0/24 AS28683 BeninTelecom Xem dải
137.255.0.0 đến 137.255.3.255 137.255.0.0/22 AS28683 BeninTelecom Xem dải
137.255.4.0 đến 137.255.5.255 137.255.4.0/23 AS28683 BeninTelecom Xem dải
137.255.8.0 đến 137.255.15.255 137.255.8.0/21 AS28683 BeninTelecom Xem dải
33 Kết quả - Trang 1 trên 2