Danh mục tên AS của IPv4: AS Name Vodafone
Vodafone - IPv4 Dải mạng (CIDR)
Vodafone có 161 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 102.217.112.0/23, 102.219.140.0/23, 102.219.142.0/24, 105.198.224.0/20, 105.198.246.0/23, 105.198.248.0/23, 105.198.252.0/22, 105.199.0.0/23, 105.199.104.0/22, 105.199.12.0/24, 105.199.14.0/24, 105.199.18.0/23, 105.199.240.0/22, 105.199.246.0/23, 105.199.254.0/23, 105.199.33.0/24, 105.199.36.0/22, 105.199.40.0/23, 105.199.44.0/22, 105.199.55.0/24, 105.199.59.0/24, 105.199.60.0/24, 105.199.64.0/21, 105.199.72.0/22, 105.199.8.0/22, 105.199.96.0/21, 163.121.188.0/24, 196.128.0.0/20, 196.128.128.0/17, 196.128.16.0/21, 196.128.72.0/21, 196.128.80.0/21, 196.129.0.0/18, 196.129.112.0/20, 196.129.144.0/20, 196.129.160.0/19, 196.129.192.0/19, 196.129.64.0/19, 196.129.96.0/21, 196.132.0.0/22, 196.132.104.0/22, 196.132.128.0/17, 196.132.28.0/22, 196.132.40.0/21, 196.132.48.0/21, 196.132.64.0/21, 196.132.72.0/22, 196.132.8.0/21, 196.132.96.0/21, 196.133.0.0/19, 196.133.128.0/19, 196.133.160.0/21, 196.133.176.0/20, 196.133.248.0/21, 196.133.32.0/20, 196.133.56.0/21, 196.133.80.0/20, 196.133.96.0/19, 196.134.0.0/17, 196.134.128.0/18, 196.134.192.0/20, 196.134.248.0/21, 196.135.0.0/18, 196.135.112.0/22, 196.135.128.0/19, 196.135.160.0/21, 196.135.192.0/20, 196.135.208.0/21, 196.135.216.0/23, 196.135.220.0/22, 196.135.224.0/19, 196.135.64.0/20, 196.135.80.0/22, 196.135.96.0/20, 196.136.0.0/17, 196.136.128.0/20, 196.136.144.0/21, 196.136.248.0/21, 196.137.0.0/19, 196.137.248.0/21, 196.137.32.0/20, 196.138.0.0/15, 196.140.0.0/14, 196.144.0.0/14, 196.148.0.0/15, 196.150.0.0/21, 196.150.128.0/19, 196.150.16.0/21, 196.150.160.0/21, 196.150.184.0/21, 196.150.192.0/18, 196.150.24.0/22, 196.150.32.0/22, 196.150.40.0/21, 196.150.48.0/20, 196.150.64.0/18, 196.150.8.0/22, 196.151.0.0/16, 196.152.0.0/21, 196.152.120.0/21
và 61 các dải mạng khác.
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Vodafone, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết.
Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Vodafone cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
Vodafone - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
Vodafone có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36935
| Dải IP | CIDR | ASN | AS Name | |
|---|---|---|---|---|
| 41.206.128.0 đến 41.206.159.255 | 41.206.128.0/19 | AS36935 | Vodafone | Xem dải |
| 41.223.20.0 đến 41.223.23.255 | 41.223.20.0/22 | AS36935 | Vodafone | Xem dải |
| 62.68.247.0 đến 62.68.247.255 | 62.68.247.0/24 | AS36935 | Vodafone | Xem dải |
| 62.240.101.0 đến 62.240.101.255 | 62.240.101.0/24 | AS36935 | Vodafone | Xem dải |
| 62.240.102.0 đến 62.240.103.255 | 62.240.102.0/23 | AS36935 | Vodafone | Xem dải |
| 62.240.104.0 đến 62.240.104.255 | 62.240.104.0/24 | AS36935 | Vodafone | Xem dải |
| 62.240.115.0 đến 62.240.115.255 | 62.240.115.0/24 | AS36935 | Vodafone | Xem dải |
| 82.129.132.0 đến 82.129.132.255 | 82.129.132.0/24 | AS36935 | Vodafone | Xem dải |
| 82.129.144.0 đến 82.129.145.255 | 82.129.144.0/23 | AS36935 | Vodafone | Xem dải |
| 82.129.223.0 đến 82.129.223.255 | 82.129.223.0/24 | AS36935 | Vodafone | Xem dải |
| 102.217.112.0 đến 102.217.113.255 | 102.217.112.0/23 | AS36935 | Vodafone | Xem dải |
| 102.219.140.0 đến 102.219.141.255 | 102.219.140.0/23 | AS36935 | Vodafone | Xem dải |
| 102.219.142.0 đến 102.219.142.255 | 102.219.142.0/24 | AS36935 | Vodafone | Xem dải |
| 105.198.224.0 đến 105.198.239.255 | 105.198.224.0/20 | AS36935 | Vodafone | Xem dải |
| 105.198.246.0 đến 105.198.247.255 | 105.198.246.0/23 | AS36935 | Vodafone | Xem dải |
| 105.198.248.0 đến 105.198.249.255 | 105.198.248.0/23 | AS36935 | Vodafone | Xem dải |
| 105.198.252.0 đến 105.198.255.255 | 105.198.252.0/22 | AS36935 | Vodafone | Xem dải |
| 105.199.0.0 đến 105.199.1.255 | 105.199.0.0/23 | AS36935 | Vodafone | Xem dải |
| 105.199.8.0 đến 105.199.11.255 | 105.199.8.0/22 | AS36935 | Vodafone | Xem dải |
| 105.199.12.0 đến 105.199.12.255 | 105.199.12.0/24 | AS36935 | Vodafone | Xem dải |
| 105.199.14.0 đến 105.199.14.255 | 105.199.14.0/24 | AS36935 | Vodafone | Xem dải |
| 105.199.18.0 đến 105.199.19.255 | 105.199.18.0/23 | AS36935 | Vodafone | Xem dải |
| 105.199.33.0 đến 105.199.33.255 | 105.199.33.0/24 | AS36935 | Vodafone | Xem dải |
| 105.199.36.0 đến 105.199.39.255 | 105.199.36.0/22 | AS36935 | Vodafone | Xem dải |
| 105.199.40.0 đến 105.199.41.255 | 105.199.40.0/23 | AS36935 | Vodafone | Xem dải |
161 Kết quả - Trang 1 trên 7