Danh mục tên AS của IPv4: tên AS ZAINUGAS

ZAINUGAS - IPv4 Dải mạng (CIDR)

ZAINUGAS có 21 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 102.223.88.0/22, 102.80.0.0/14, 102.84.0.0/15, 102.86.0.0/17, 102.87.0.0/16, 105.234.149.0/24, 129.140.0.0/23, 137.64.0.0/23, 154.224.0.0/16, 154.225.128.0/17, 154.226.0.0/15, 154.228.0.0/14, 197.239.0.0/18, 41.221.80.0/24, 41.221.82.0/23, 41.221.84.0/23, 41.221.86.0/24, 41.221.88.0/22, 41.221.92.0/23, 41.221.94.0/24, 41.223.84.0/22
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS ZAINUGAS, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với ZAINUGAS cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

ZAINUGAS - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

ZAINUGAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37075
Dải IP CIDR ASN tên AS
41.221.80.0 đến 41.221.80.255 41.221.80.0/24 AS37075 ZAINUGAS Xem dải
41.221.82.0 đến 41.221.83.255 41.221.82.0/23 AS37075 ZAINUGAS Xem dải
41.221.84.0 đến 41.221.85.255 41.221.84.0/23 AS37075 ZAINUGAS Xem dải
41.221.86.0 đến 41.221.86.255 41.221.86.0/24 AS37075 ZAINUGAS Xem dải
41.221.88.0 đến 41.221.91.255 41.221.88.0/22 AS37075 ZAINUGAS Xem dải
41.221.92.0 đến 41.221.93.255 41.221.92.0/23 AS37075 ZAINUGAS Xem dải
41.221.94.0 đến 41.221.94.255 41.221.94.0/24 AS37075 ZAINUGAS Xem dải
41.223.84.0 đến 41.223.87.255 41.223.84.0/22 AS37075 ZAINUGAS Xem dải
102.80.0.0 đến 102.83.255.255 102.80.0.0/14 AS37075 ZAINUGAS Xem dải
102.84.0.0 đến 102.85.255.255 102.84.0.0/15 AS37075 ZAINUGAS Xem dải
102.86.0.0 đến 102.86.127.255 102.86.0.0/17 AS37075 ZAINUGAS Xem dải
102.87.0.0 đến 102.87.255.255 102.87.0.0/16 AS37075 ZAINUGAS Xem dải
102.223.88.0 đến 102.223.91.255 102.223.88.0/22 AS37075 ZAINUGAS Xem dải
105.234.149.0 đến 105.234.149.255 105.234.149.0/24 AS37075 ZAINUGAS Xem dải
129.140.0.0 đến 129.140.1.255 129.140.0.0/23 AS37075 ZAINUGAS Xem dải
137.64.0.0 đến 137.64.1.255 137.64.0.0/23 AS37075 ZAINUGAS Xem dải
154.224.0.0 đến 154.224.255.255 154.224.0.0/16 AS37075 ZAINUGAS Xem dải
154.225.128.0 đến 154.225.255.255 154.225.128.0/17 AS37075 ZAINUGAS Xem dải
154.226.0.0 đến 154.227.255.255 154.226.0.0/15 AS37075 ZAINUGAS Xem dải
154.228.0.0 đến 154.231.255.255 154.228.0.0/14 AS37075 ZAINUGAS Xem dải
197.239.0.0 đến 197.239.63.255 197.239.0.0/18 AS37075 ZAINUGAS Xem dải
21 Kết quả - Trang 1 trên 1