Danh mục tên AS của IPv4: tên AS MCIT

MCIT - IPv4 Dải mạng (CIDR)

MCIT có 13 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 41.179.236.0/23, 41.179.239.0/24, 41.179.240.0/23, 41.179.245.0/24, 41.179.246.0/23, 41.179.251.0/24, 41.179.253.0/24, 41.179.254.0/23, 81.21.102.0/23, 81.21.104.0/22, 81.21.108.0/23, 81.21.96.0/23, 81.21.99.0/24

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với MCIT cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

MCIT - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

MCIT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31065
Dải IP CIDR ASN tên AS
41.179.236.0 đến 41.179.237.255 41.179.236.0/23 AS31065 MCIT Xem dải
41.179.239.0 đến 41.179.239.255 41.179.239.0/24 AS31065 MCIT Xem dải
41.179.240.0 đến 41.179.241.255 41.179.240.0/23 AS31065 MCIT Xem dải
41.179.245.0 đến 41.179.245.255 41.179.245.0/24 AS31065 MCIT Xem dải
41.179.246.0 đến 41.179.247.255 41.179.246.0/23 AS31065 MCIT Xem dải
41.179.251.0 đến 41.179.251.255 41.179.251.0/24 AS31065 MCIT Xem dải
41.179.253.0 đến 41.179.253.255 41.179.253.0/24 AS31065 MCIT Xem dải
41.179.254.0 đến 41.179.255.255 41.179.254.0/23 AS31065 MCIT Xem dải
81.21.96.0 đến 81.21.97.255 81.21.96.0/23 AS31065 MCIT Xem dải
81.21.99.0 đến 81.21.99.255 81.21.99.0/24 AS31065 MCIT Xem dải
81.21.102.0 đến 81.21.103.255 81.21.102.0/23 AS31065 MCIT Xem dải
81.21.104.0 đến 81.21.107.255 81.21.104.0/22 AS31065 MCIT Xem dải
81.21.108.0 đến 81.21.109.255 81.21.108.0/23 AS31065 MCIT Xem dải
13 Kết quả - Trang 1 trên 1