Coronavirus COVID-19: Thống kê và thông tin ca bệnh theo thời gian thực

Cập nhật lần cuối: 42 Phút trước
Cập nhật
Thời Gian Thực
Tổng số ca
704,753,890
Ca mới
-
Tổng số ca tử vong
7,010,681 0.99%
Tử vong
-
Đã hồi phục
675,619,811 95.87%
Ca đang điều trị
22,123,398

Coronavirus COVID-19: Biểu đồ tương tác lũy kế

Lũy kế

Coronavirus COVID-19: Biểu đồ tương tác về hoạt động mới hàng ngày

Mới hàng ngày

Coronavirus COVID-19: Số ca và thống kê theo quốc gia và khu vực

# Quốc gia Số ca Ca mới Tử vong Ca tử vong mới % Tử vong Đã hồi phục % Hồi phục Ca đang điều trị Ca nặng Số ca / 1 triệu dân Tử vong / 1 triệu dân Ca đầu tiên
- Tổng Cộng 704,753,890 - 7,010,681 - 0.99% 675,619,811 95.87% 22,123,398 34,794 90,927.77 904.52 10-01-2020 -2480.5402709478d -
1 Hoa Kỳ 111,820,082 - 1,219,487 - 1.09% 109,814,428 98.21% 786,167 940 342,201.53 3,731.98 20-01-2020 -2470.5402707965d Chi Tiết
2 Ấn Độ 45,035,393 - 533,570 - 1.18% - - - - 33,259.73 394.05 29-01-2020 -2461.5402708263d Chi Tiết
3 Pháp 40,138,560 - 167,642 - 0.42% 39,970,918 99.58% - - 615,308.10 2,569.88 23-01-2020 -2467.5402708031d Chi Tiết
4 Đức 38,828,995 - 183,027 - 0.47% 38,240,600 98.48% 405,368 - 471,835.75 2,224.08 26-01-2020 -2464.5402708018d Chi Tiết
5 Bra-xin 38,743,918 - 711,380 - 1.84% 36,249,161 93.56% 1,783,377 - 183,735.45 3,373.58 24-02-2020 -2435.540270811d Chi Tiết
6 Hàn Quốc 34,571,873 - 35,934 - 0.10% 34,535,939 99.90% - - 675,701.26 702.32 19-01-2020 -2471.5402708057d Chi Tiết
7 Nhật Bản 33,803,572 - 74,694 - 0.22% - - - - 265,782.00 587.28 14-01-2020 -2476.5402708176d Chi Tiết
8 Ý 26,723,249 - 196,487 - 0.74% 26,361,218 98.65% 165,544 22 450,713.65 3,313.94 29-01-2020 -2461.5402708003d Chi Tiết
9 Vương quốc Anh 24,910,387 - 232,112 - 0.93% 24,678,275 99.07% - - 374,178.70 3,486.55 30-01-2020 -2460.5402708037d Chi Tiết
10 Nga 24,124,215 - 402,756 - 1.67% 23,545,818 97.60% 175,641 - 167,570.34 2,797.60 30-01-2020 -2460.5402708203d Chi Tiết
11 Thổ Nhĩ Kỳ 17,232,066 - 102,174 - 0.59% - - - - 210,360.40 1,247.29 09-03-2020 -2421.5402708077d Chi Tiết
12 Tây Ban Nha 13,914,811 - 121,760 - 0.88% 13,762,417 98.90% 30,634 231 299,904.64 2,624.28 30-01-2020 -2460.5402708011d Chi Tiết
13 Úc 11,853,144 - 24,414 - 0.21% 11,820,014 99.72% 8,716 3 478,484.81 985.54 24-01-2020 -2466.5402708103d Chi Tiết
14 Việt Nam 11,625,195 - 43,206 - 0.37% 10,640,971 91.53% 941,018 - 120,479.40 447.77 22-01-2020 -2468.5402708559d Chi Tiết
15 Đài Loan 10,241,523 - 19,005 - 0.19% 10,222,518 99.81% - - 432,239.58 802.10 20-01-2020 -2470.5402708473d Chi Tiết
16 Ác-hen-ti-na 10,128,845 - 130,841 - 1.29% 9,997,258 98.70% 746 - 226,652.55 2,927.82 02-03-2020 -2428.5402708303d Chi Tiết
17 Hà Lan 8,635,786 - 22,992 - 0.27% 8,612,599 99.73% 195 - 504,716.82 1,343.76 26-02-2020 -2433.5402708051d Chi Tiết
18 Mê-hi-cô 7,702,809 - 334,958 - 4.35% 6,899,865 89.58% 467,986 - 58,908.41 2,561.64 27-02-2020 -2432.540270829d Chi Tiết
19 I-ran 7,627,186 - 146,811 - 1.92% - - - - 93,001.15 1,790.12 18-02-2020 -2441.5402708024d Chi Tiết
20 Nam Dương 6,829,221 - 162,063 - 2.37% 6,647,104 97.33% 20,054 - 25,597.26 607.44 01-03-2020 -2429.5402708236d Chi Tiết
21 Ba Lan 6,661,991 - 120,598 - 1.81% - - - - 174,833.23 3,164.90 03-03-2020 -2427.5402708182d Chi Tiết
22 Cô-lôm-bi-a 6,400,173 - 143,200 - 2.24% 6,212,152 97.06% 44,821 342 129,388.74 2,894.99 05-03-2020 -2425.5402708359d Chi Tiết
23 Hy Lạp 6,101,379 - 37,869 - 0.62% - - - - 547,593.86 3,398.71 25-02-2020 -2434.540270825d Chi Tiết
24 Áo 6,081,287 - 22,542 - 0.37% 6,054,934 99.57% 3,811 - 694,859.70 2,575.69 24-02-2020 -2435.540270807d Chi Tiết
25 Bồ Đào Nha 5,643,062 - 28,126 - 0.50% 5,614,809 99.50% 127 61 548,338.79 2,733.02 01-03-2020 -2429.5402708083d Chi Tiết
26 U-crai-na 5,557,995 - 112,418 - 2.02% 5,445,577 97.98% - - 126,291.62 2,554.42 02-03-2020 -2428.5402708446d Chi Tiết
27 Chi-lê 5,384,853 - 64,497 - 1.20% 5,252,450 97.54% 67,906 7 295,916.42 3,544.33 02-03-2020 -2428.5402708156d Chi Tiết
28 Ma-lay-xi-a 5,278,406 - 37,348 - 0.71% 5,233,268 99.14% 7,790 11 164,731.62 1,165.58 24-01-2020 -2466.5402708136d Chi Tiết
29 Ca-na-đa 4,946,090 - 59,034 - 1.19% 4,881,312 98.69% 5,744 99 133,845.36 1,597.51 24-01-2020 -2466.540270809d Chi Tiết
30 Bỉ 4,861,695 - 34,376 - 0.71% 4,826,798 99.28% 521 - 422,810.54 2,989.60 03-02-2020 -2456.5402708064d Chi Tiết
31 I-xra-en 4,841,772 - 12,707 - 0.26% 4,798,473 99.11% 30,592 - 572,798.19 1,503.28 20-02-2020 -2439.5402708116d Chi Tiết
32 Thái Lan 4,770,149 - 34,586 - 0.73% 4,692,636 98.38% 42,927 - 68,949.56 499.92 12-01-2020 -2478.540270821d Chi Tiết
33 Cộng hòa Séc 4,759,041 - 43,517 - 0.91% 4,715,206 99.08% 318 2 447,899.20 4,095.62 29-02-2020 -2430.540270813d Chi Tiết
34 Pê-ru 4,572,667 - 222,161 - 4.86% 4,350,506 95.14% - 4 140,473.49 6,824.84 05-03-2020 -2425.5402708338d Chi Tiết
35 Thụy Sĩ 4,453,053 - 14,452 - 0.32% 4,438,309 99.67% 292 - 521,188.59 1,691.47 24-02-2020 -2435.5402708044d Chi Tiết
36 Phi-lip-pin 4,140,383 - 66,864 - 1.61% 4,067,381 98.24% 6,138 - 38,872.43 627.76 29-01-2020 -2461.5402708243d Chi Tiết
37 Nam Phi 4,076,463 - 102,595 - 2.52% 3,912,506 95.98% 61,362 192 71,020.47 1,787.42 04-03-2020 -2426.5402708223d Chi Tiết
38 Ru-ma-ni 3,529,735 - 68,929 - 1.95% 3,460,149 98.03% 657 21 180,266.63 3,520.26 25-02-2020 -2434.5402708189d Chi Tiết
39 Đan Mạch 3,183,756 - 8,814 - 0.28% 3,174,942 99.72% - - 553,277.55 1,531.71 26-02-2020 -2433.5402708143d Chi Tiết
40 Xin-ga-po 3,006,155 - 2,024 - 0.07% 3,004,131 99.93% - 4 519,027.35 349.45 22-01-2020 -2468.540270827d Chi Tiết
41 Đặc khu hành chính Hồng Kông thuộc CHND Trung Hoa 2,937,609 - 14,924 - 0.51% 2,916,005 99.26% 6,680 - 395,430.57 2,008.91 22-01-2020 -2468.5402708352d Chi Tiết
42 Thụy Điển 2,754,129 - 27,407 - 1.00% 2,726,492 99.00% 230 - 275,889.94 2,745.45 30-01-2020 -2460.5402708123d Chi Tiết
43 Niu Di-lân 2,621,111 - 5,697 - 0.22% 2,613,791 99.72% 1,623 - 551,859.55 1,199.47 27-02-2020 -2432.5402708398d Chi Tiết
44 Xéc-bi 2,615,054 - 18,057 - 0.69% 2,596,608 99.29% 389 - 298,453.09 2,060.82 05-03-2020 -2425.5402708318d Chi Tiết
45 I-rắc 2,465,545 - 25,375 - 1.03% 2,439,497 98.94% 673 - 62,673.12 645.02 21-02-2020 -2438.5402708372d Chi Tiết
46 Hung-ga-ri 2,230,232 - 49,048 - 2.20% 2,152,155 96.50% 29,029 - 230,185.49 5,062.32 03-03-2020 -2427.5402708433d Chi Tiết
47 Băng-la-đét 2,049,377 - 29,493 - 1.44% - - - - 12,318.33 177.28 07-03-2020 -2423.5402708798d Chi Tiết
48 Xlô-va-ki-a 1,877,605 - 21,224 - 1.13% 1,856,381 98.87% - 23 344,526.31 3,894.44 05-03-2020 -2425.5402708466d Chi Tiết
49 Gru-di-a 1,861,665 - 17,132 - 0.92% - - - - 476,478.78 4,384.80 25-02-2020 -2434.5402708725d Chi Tiết
50 Gióc-đa-ni 1,746,997 - 14,122 - 0.81% 1,731,007 99.08% 1,868 59 176,396.60 1,425.92 01-03-2020 -2429.5402708506d Chi Tiết
51 Ai-len 1,734,582 - 9,491 - 0.55% 1,724,921 99.44% 170 19 361,089.30 1,975.75 28-02-2020 -2431.540270815d Chi Tiết
52 Pa-ki-xtan 1,581,936 - 30,664 - 1.94% 1,538,689 97.27% 12,583 - 7,877.63 152.70 25-02-2020 -2434.5402708196d Chi Tiết
53 Phần Lan 1,516,117 - 11,958 - 0.79% 1,503,989 99.20% 170 - 273,543.05 2,157.50 28-01-2020 -2462.5402708229d Chi Tiết
54 Na Uy 1,509,732 - 6,638 - 0.44% 1,503,094 99.56% - - 282,015.62 1,239.97 25-02-2020 -2434.5402708097d Chi Tiết
55 Ka-dắc-xtan 1,411,831 - 13,848 - 0.98% 1,383,020 97.96% 14,963 24 76,713.85 752.45 12-03-2020 -2418.5402708539d Chi Tiết
56 Li-tu-a-ni-a 1,397,806 - 9,897 - 0.71% 1,387,478 99.26% 431 - 485,944.08 3,440.67 27-02-2020 -2432.5402708412d Chi Tiết
57 Xlô-ven-ni-a 1,356,546 - 7,100 - 0.52% 1,349,424 99.47% 22 - 651,790.74 3,411.40 03-03-2020 -2427.540270831d Chi Tiết
58 Bun-ga-ri 1,339,851 - 38,748 - 2.89% 1,292,944 96.50% 8,159 22 190,404.99 5,506.44 06-03-2020 -2424.5402708439d Chi Tiết
59 Crô-a-ti-a 1,309,728 - 18,687 - 1.43% 1,258,432 96.08% 32,609 - 314,476.89 4,486.91 24-02-2020 -2435.5402708325d Chi Tiết
60 Goa-tê-ma-la 1,291,293 - 20,289 - 1.57% 1,269,891 98.34% 1,113 5 74,877.77 1,176.49 12-03-2020 -2418.5402708831d Chi Tiết
61 Ma-rốc 1,278,992 - 16,303 - 1.27% - - - - 35,339.27 450.46 01-03-2020 -2429.5402708425d Chi Tiết
62 Li-băng 1,243,838 - 10,952 - 0.88% 1,087,587 87.44% 145,299 74 204,125.08 1,797.32 20-02-2020 -2439.5402708405d Chi Tiết
63 Cốt-xta Ri-ca 1,238,883 - 9,428 - 0.76% - - - - 250,117.75 1,903.42 04-03-2020 -2426.5402708487d Chi Tiết
64 Bô-li-vi-a 1,212,131 - 22,407 - 1.85% 1,177,145 97.11% 12,579 220 108,074.74 1,997.83 09-03-2020 -2421.5402708745d Chi Tiết
65 Tuy-ni-di 1,153,361 - 29,423 - 2.55% - - - - 98,923.05 2,523.59 01-03-2020 -2429.540270852d Chi Tiết
66 Cu Ba 1,115,251 - 8,530 - 0.76% 1,106,660 99.23% 61 - 97,070.51 742.44 10-03-2020 -2420.5402708626d Chi Tiết
67 Ê-cu-a-đo 1,070,188 - 36,043 - 3.37% 1,034,145 96.63% - - 63,462.08 2,137.35 28-02-2020 -2431.5402708163d Chi Tiết
68 Các Tiểu Vương quốc A-rập Thống nhất 1,067,030 - 2,349 - 0.22% - - - - 111,829.08 246.18 28-01-2020 -2462.5402708385d Chi Tiết
69 Pa-na-ma 1,059,893 - 8,727 - 0.82% 1,051,102 99.17% 64 16 254,621.73 2,096.52 09-03-2020 -2421.5402708276d Chi Tiết
70 U-ru-goay 1,041,111 - 7,664 - 0.74% 1,030,944 99.02% 2,503 18 300,070.82 2,208.93 12-03-2020 -2418.540270848d Chi Tiết
71 Mông Cổ 1,011,496 - 2,284 - 0.23% 1,009,212 99.77% - - 324,013.41 731.64 09-03-2020 -2421.5402708958d Chi Tiết
72 Nê-pan 1,003,450 - 12,031 - 1.20% 991,322 98.79% 97 - 33,872.83 406.12 23-01-2020 -2467.5402709134d Chi Tiết
73 Bê-la-rút 994,037 - 7,118 - 0.72% 985,592 99.15% 1,327 - 105,165.59 753.06 27-02-2020 -2432.5402708698d Chi Tiết
74 Lát-vi-a 982,505 - 6,715 - 0.68% 971,406 98.87% 4,384 - 509,086.30 3,479.39 01-03-2020 -2429.540270846d Chi Tiết
75 A-rập Xê-út 841,469 - 9,646 - 1.15% - - - - 25,077.80 287.47 01-03-2020 -2429.5402708216d Chi Tiết
76 Pa-ra-goay 837,602 - 20,155 - 2.41% - - - - 121,446.02 2,922.32 06-03-2020 -2424.5402708765d Chi Tiết
77 Ai-déc-bai-gian 835,234 - 10,400 - 1.25% 824,089 98.67% 745 - 84,163.77 1,047.97 27-02-2020 -2432.5402708566d Chi Tiết
78 Ba-ren 729,549 - 1,574 - 0.22% 727,915 99.78% 60 - 465,572.60 1,004.47 23-02-2020 -2436.5402708379d Chi Tiết
79 Síp 681,110 - 1,365 - 0.20% 679,745 99.80% - - 572,801.78 1,147.94 08-03-2020 -2422.5402708572d Chi Tiết
80 Cộng hoà Đô-mi-ni-ca 675,890 - 4,384 - 0.65% 671,316 99.32% 190 4 62,105.14 402.83 29-02-2020 -2430.5402708283d Chi Tiết
81 Xri Lan-ca 672,754 - 16,897 - 2.51% 655,852 97.49% 5 - 32,112.30 806.54 26-01-2020 -2464.5402708639d Chi Tiết
82 Cô-oét 667,158 - 2,570 - 0.39% - - - - 158,955.84 612.32 23-02-2020 -2436.5402708513d Chi Tiết
83 Mi-an-ma 641,873 - 19,495 - 3.04% 620,159 96.62% 2,219 - 11,918.38 361.99 22-03-2020 -2408.5402709038d Chi Tiết
84 Môn-đô-va 635,145 - 12,218 - 1.92% - - - - 157,172.68 3,023.46 06-03-2020 -2424.5402708546d Chi Tiết
85 E-xtô-ni-a 628,070 - 3,001 - 0.48% - - - - 480,621.19 2,296.47 26-02-2020 -2433.5402708331d Chi Tiết
86 Lãnh thổ Palestine 621,008 - 5,404 - 0.87% 615,445 99.10% 159 - 122,904.32 1,069.51 04-03-2020 -2426.5402708678d Chi Tiết
87 Vê-nê-zu-ê-la 552,695 - 5,856 - 1.06% 546,537 98.89% 302 31 17,068.38 180.85 12-03-2020 -2418.5402708632d Chi Tiết
88 Ai Cập 516,023 - 24,613 - 4.77% 442,182 85.69% 49,228 122 5,192.65 247.68 13-02-2020 -2446.5402708366d Chi Tiết
89 Ca-ta 514,524 - 690 - 0.13% 513,687 99.84% 147 16 190,928.69 256.04 28-02-2020 -2431.5402708345d Chi Tiết
90 Li-bi 507,274 - 6,437 - 1.27% 500,835 98.73% 2 - 78,392.44 994.75 23-03-2020 -2407.5402709295d Chi Tiết
91 Trung Quốc 503,302 - 5,272 - 1.05% 379,053 75.31% 118,977 - 355.68 3.73 10-01-2020 -2480.5402709322d Chi Tiết
92 Ê-ti-ô-pi-a 501,157 - 7,574 - 1.51% 488,171 97.41% 5,412 - 4,660.41 70.43 12-03-2020 -2418.5402708917d Chi Tiết
93 RE 494,595 - 921 - 0.19% - - - - 559,973.60 1,042.74 10-03-2020 -2420.5402708599d Chi Tiết
94 Hôn-đu-rát 474,590 - 11,165 - 2.35% - - - - 50,396.26 1,185.60 10-03-2020 -2420.5402708692d Chi Tiết
95 Ác-mê-ni-a 451,831 - 8,777 - 1.94% 435,162 96.31% 7,892 - 153,990.32 2,991.32 29-02-2020 -2430.5402708418d Chi Tiết
96 Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na 403,615 - 16,388 - 4.06% 379,084 93.92% 8,143 - 115,201.59 4,677.54 04-03-2020 -2426.5402708493d Chi Tiết
97 Ô-man 399,449 - 4,628 - 1.16% - - - - 82,702.58 958.19 23-02-2020 -2436.5402708586d Chi Tiết
98 Lúc-xăm-bua 391,232 - 1,232 - 0.31% - - - - 662,744.51 2,087.00 28-02-2020 -2431.5402708169d Chi Tiết
99 Ma-xê-đô-ni-a 350,567 - 9,976 - 2.85% 337,068 96.15% 3,523 - 168,133.54 4,784.54 25-02-2020 -2434.54027085d Chi Tiết
100 Dăm-bi-a 349,304 - 4,069 - 1.16% 341,316 97.71% 3,919 - 19,836.47 231.07 17-03-2020 -2413.5402708865d Chi Tiết
101 Kê-ni-a 344,130 - 5,689 - 1.65% 337,309 98.02% 1,132 - 6,754.15 111.66 12-03-2020 -2418.5402708811d Chi Tiết
102 Bru-nây 343,719 - 225 - 0.07% 243,601 70.87% 99,893 3 791,840.60 518.34 08-03-2020 -2422.5402708619d Chi Tiết
103 An-ba-ni 334,863 - 3,605 - 1.08% 330,233 98.62% 1,025 - 114,117.78 1,228.55 07-03-2020 -2423.5402708553d Chi Tiết
104 Bốt-xoa-na 330,638 - 2,801 - 0.85% 327,049 98.91% 788 1 141,710.04 1,200.50 29-03-2020 -2401.5402709328d Chi Tiết
105 Montenegro 296,542 - 2,846 - 0.96% 291,794 98.40% 1,902 - 471,285.83 4,523.07 16-03-2020 -2414.5402708732d Chi Tiết
106 An-giê-ri 272,010 - 6,881 - 2.53% 183,061 67.30% 82,068 - 6,475.19 163.80 24-02-2020 -2435.5402708392d Chi Tiết
107 Ni-giê-ri-a 267,188 - 3,155 - 1.18% 259,953 97.29% 4,080 11 1,364.07 16.11 27-02-2020 -2432.5402708719d Chi Tiết
108 Dim-ba-bu-ê 266,359 - 5,740 - 2.15% 258,888 97.20% 1,731 12 15,748.53 339.38 19-03-2020 -2411.5402709065d Chi Tiết
109 U-dơ-bê-ki-xtan 253,662 - 1,637 - 0.65% 241,486 95.20% 10,539 23 7,837.54 50.58 14-03-2020 -2416.5402708652d Chi Tiết
110 Áp-ga-ni-xtan 234,174 - 7,996 - 3.41% 211,080 90.14% 15,098 - 6,438.10 219.83 23-02-2020 -2436.5402708645d Chi Tiết
111 Mô-dăm-bích 233,731 - 2,250 - 0.96% 228,805 97.89% 2,676 11 7,656.11 73.70 21-03-2020 -2409.5402709031d Chi Tiết
112 MQ 230,354 - 1,102 - 0.48% - - - - 598,221.08 2,861.85 04-03-2020 -2426.5402708705d Chi Tiết
113 Lào 218,970 - 758 - 0.35% - - - - 31,455.74 108.89 23-03-2020 -2407.5402709108d Chi Tiết
114 Ai-xơ-len 209,906 - 229 - 0.11% - - - - 621,428.15 677.96 27-02-2020 -2432.5402708257d Chi Tiết
115 Cư-rơ-gư-xtan 206,897 - 2,991 - 1.45% 196,406 94.93% 7,500 131 33,735.41 487.69 17-03-2020 -2413.5402708758d Chi Tiết
116 Goa-đê-lốp 203,235 - 1,021 - 0.50% - - - - 452,464.86 2,273.07 12-03-2020 -2418.5402708685d Chi Tiết
117 En-san-va-đo 201,855 - 4,230 - 2.10% 179,410 88.88% 18,215 - 31,482.99 659.75 18-03-2020 -2412.5402708897d Chi Tiết
118 Tri-ni-đát và Tô-ba-gô 191,496 - 4,390 - 2.29% 187,078 97.69% 28 - 139,513.54 3,198.31 11-03-2020 -2419.5402708738d Chi Tiết
119 Man-đi-vơ 186,694 - 316 - 0.17% 163,687 87.68% 22,691 25 420,236.84 711.30 06-03-2020 -2424.5402708924d Chi Tiết
120 Nam-mi-bi-a 172,389 - 4,106 - 2.38% 167,099 96.93% 1,184 - 66,616.02 1,586.68 13-03-2020 -2417.5402709044d Chi Tiết
121 U-gan-đa 172,149 - 3,632 - 2.11% 100,431 58.34% 68,086 - 3,888.57 82.04 20-03-2020 -2410.5402708891d Chi Tiết
122 Gha-na 171,889 - 1,462 - 0.85% 170,425 99.15% 2 - 5,833.94 49.62 11-03-2020 -2419.5402708606d Chi Tiết
123 Ha-mai-ca 156,869 - 3,756 - 2.39% - - - - 54,117.45 1,295.76 09-03-2020 -2421.5402708845d Chi Tiết
124 Campuchia 139,103 - 3,056 - 2.20% 136,044 97.80% 3 - 8,562.44 188.11 26-01-2020 -2464.5402708672d Chi Tiết
125 Ru-an-đa 133,518 - 1,468 - 1.10% 132,039 98.89% 11 - 10,680.45 117.43 13-03-2020 -2417.5402708785d Chi Tiết
126 Ca-mơ-run 125,379 - 1,974 - 1.57% 123,280 98.33% 125 - 5,080.55 79.99 05-03-2020 -2425.5402708712d Chi Tiết
127 Man-ta 121,420 - 885 - 0.73% 120,149 98.95% 386 - 281,006.92 2,048.19 06-03-2020 -2424.5402708593d Chi Tiết
128 Bác-ba-đốt 110,578 - 648 - 0.59% 108,647 98.25% 1,283 - 386,112.55 2,262.66 16-03-2020 -2414.5402708871d Chi Tiết
129 Ăng-gô-la 107,327 - 1,937 - 1.80% 103,419 96.36% 1,971 - 3,487.56 62.94 19-03-2020 -2411.5402709182d Chi Tiết
130 Cộng hoà dân chủ Côngô 99,338 - 1,468 - 1.48% 84,489 85.05% 13,381 - 1,182.53 17.48 09-03-2020 -2421.5402708752d Chi Tiết
131 Quiana thuộc Pháp 98,041 - 420 - 0.43% 11,254 11.48% 86,367 6 338,348.93 1,449.46 06-03-2020 -2424.5402708858d Chi Tiết
132 Ma-la-uy 89,535 - 2,686 - 3.00% - - - - 4,671.86 140.15 01-04-2020 -2398.5402709355d Chi Tiết
133 Xê-nê-gan 89,053 - 1,971 - 2.21% 87,024 97.72% 58 - 5,465.30 120.96 01-03-2020 -2429.5402708613d Chi Tiết
134 Bờ Biển Ngà 88,384 - 835 - 0.94% 87,497 99.00% 52 - 3,548.73 33.53 10-03-2020 -2420.5402708665d Chi Tiết
135 Xu-ri-nam 82,588 - 1,408 - 1.70% - - - - 145,324.40 2,477.56 12-03-2020 -2418.5402709052d Chi Tiết
136 New Caledonia 80,064 - 314 - 0.39% - - - - 286,125.77 1,122.15 17-03-2020 -2413.540270893d Chi Tiết
137 Polynesia thuộc Pháp 79,254 - 650 - 0.82% - - - - 277,248.57 2,273.85 10-03-2020 -2420.5402708851d Chi Tiết
138 Xoa-di-len 75,191 - 1,427 - 1.90% 73,116 97.24% 648 - 54,040.40 1,025.60 13-03-2020 -2417.5402708998d Chi Tiết
139 Guy-a-na 74,137 - 1,300 - 1.75% 72,013 97.14% 824 - 94,777.08 1,661.93 11-03-2020 -2419.5402709121d Chi Tiết
140 Bê-li-xê 71,409 - 688 - 0.96% - - - - 186,717.53 1,798.96 22-03-2020 -2408.5402709261d Chi Tiết
141 Phi-gi 69,117 - 885 - 1.28% 67,226 97.26% 1,006 - 75,766.16 970.14 18-03-2020 -2412.5402709141d Chi Tiết
142 Ma-đa-gát-xca 68,486 - 1,426 - 2.08% 66,862 97.63% 198 - 2,607.72 54.30 19-03-2020 -2411.5402708878d Chi Tiết
143 Cáp-ve 64,477 - 417 - 0.65% 63,755 98.88% 305 23 116,524.35 753.61 19-03-2020 -2411.5402709114d Chi Tiết
144 Xu-đăng 63,993 - 5,046 - 7.89% 58,947 92.11% - - 1,541.57 121.56 12-03-2020 -2418.5402709128d Chi Tiết
145 Mô-ri-ta-ni 63,848 - 997 - 1.56% 62,471 97.84% 380 - 14,063.23 219.60 12-03-2020 -2418.5402709148d Chi Tiết
146 Bu-tan (Bhutan) 62,697 - 21 - 0.03% 61,564 98.19% 1,112 - 76,735.44 25.70 05-03-2020 -2425.5402709208d Chi Tiết
147 Xi-ri 57,743 - 3,165 - 5.48% 54,578 94.52% - - 3,158.05 173.10 21-03-2020 -2409.5402709168d Chi Tiết
148 Bu-run-đi 54,721 - 38 - 0.07% 53,569 97.89% 1,114 - 4,878.64 3.39 30-03-2020 -2400.5402709341d Chi Tiết
149 Xây-sen 51,220 - 172 - 0.34% 51,048 99.66% - - 537,827.48 1,806.06 13-03-2020 -2417.5402709088d Chi Tiết
150 Ga-bông 49,051 - 307 - 0.63% 48,674 99.23% 70 - 23,724.09 148.48 12-03-2020 -2418.5402709058d Chi Tiết
151 Andorra 48,015 - 165 - 0.34% - - - - 623,952.28 2,144.17 01-03-2020 -2429.5402708453d Chi Tiết
152 Pa-pu-a Niu Ghi-nê 46,864 - 670 - 1.43% 46,168 98.51% 26 - 5,566.89 79.59 19-03-2020 -2411.5402709302d Chi Tiết
153 Curaçao 45,986 - 295 - 0.64% 44,720 97.25% 971 3 284,607.34 1,825.75 12-03-2020 -2418.5402709011d Chi Tiết
154 Dominica 44,224 - 292 - 0.66% 42,438 95.96% 1,494 2 418,510.46 2,763.32 12-03-2020 -2418.5402708825d Chi Tiết
155 Tan-da-ni-a 43,223 - 846 - 1.96% - - - - 731.46 14.32 15-03-2020 -2415.5402708938d Chi Tiết
156 Mô-ri-xơ 43,025 - 1,051 - 2.44% 41,278 95.94% 696 - 33,922.96 828.66 17-03-2020 -2413.5402708659d Chi Tiết
157 YT 42,027 - 188 - 0.45% - - - - 161,840.25 723.96 13-03-2020 -2417.5402708791d Chi Tiết
158 Tô-gô 39,572 - 290 - 0.73% 39,281 99.26% 1 - 4,952.12 36.29 05-03-2020 -2425.5402708884d Chi Tiết
159 Ghi-nê 38,572 - 468 - 1.21% 37,757 97.89% 347 - 2,955.12 35.85 12-03-2020 -2418.5402709018d Chi Tiết
160 Ba-ha-ma 38,084 - 844 - 2.22% 36,366 95.49% 874 1 95,380.49 2,113.78 14-03-2020 -2416.5402708985d Chi Tiết
161 Đảo Man 38,008 - 116 - 0.31% - - - - 448,043.76 1,367.42 18-03-2020 -2412.5402708838d Chi Tiết
162 Lê-xô-thô 36,138 - 723 - 2.00% 25,980 71.89% 9,435 - 15,969.00 319.49 13-05-2020 -2356.5402709409d Chi Tiết
163 Ha-i-ti 34,667 - 860 - 2.48% 33,734 97.31% 73 - 3,119.52 77.39 19-03-2020 -2411.5402709025d Chi Tiết
164 Quần đảo Faroe 34,658 - 28 - 0.08% - - - - 700,317.24 565.78 03-03-2020 -2427.5402708579d Chi Tiết
165 Ma-li 33,164 - 743 - 2.24% 32,332 97.49% 89 - 1,735.63 38.88 24-03-2020 -2406.5402708904d Chi Tiết
166 Quần đảo Cayman 31,472 - 37 - 0.12% 8,553 27.18% 22,882 1 504,779.62 593.44 12-03-2020 -2418.5402709005d Chi Tiết
167 Xan Lu-xi 30,215 - 410 - 1.36% 29,805 98.64% - - 168,172.23 2,282.00 12-03-2020 -2418.5402709235d Chi Tiết
168 Bê-nanh 28,036 - 163 - 0.58% 27,847 99.33% 26 - 2,440.95 14.19 15-03-2020 -2415.5402709095d Chi Tiết
169 Đặc khu hành chính Macao thuộc CHND Trung Hoa 27,673 - 123 - 0.44% 3,487 12.60% 24,063 - 43,757.45 194.49 21-01-2020 -2469.5402708818d Chi Tiết
170 Xô-ma-li 27,334 - 1,361 - 4.98% 13,182 48.23% 12,791 - 1,800.43 89.65 15-03-2020 -2415.5402709248d Chi Tiết
171 Xan Ma-ri-nô 26,185 - 128 - 0.49% 26,011 99.34% 46 - 780,314.09 3,814.41 26-02-2020 -2433.5402708526d Chi Tiết
172 Công-gô 25,375 - 386 - 1.52% 24,006 94.60% 983 - 4,699.17 71.48 14-03-2020 -2416.5402709188d Chi Tiết
173 Đông Ti-mo 23,460 - 138 - 0.59% 23,102 98.47% 220 - 17,717.78 104.22 20-03-2020 -2410.5402709315d Chi Tiết
174 Buốc-ki-na Pha-xô 22,114 - 400 - 1.81% 21,596 97.66% 118 - 1,119.60 20.25 08-03-2020 -2422.5402708533d Chi Tiết
175 Lich-ten-xtên 21,574 - 94 - 0.44% - - - - 565,430.48 2,463.64 02-03-2020 -2428.5402708778d Chi Tiết
176 Gibraltar 20,550 - 113 - 0.55% - - - - 591,656.35 3,253.39 02-03-2020 -2428.5402708771d Chi Tiết
177 Grê-na-đa 19,693 - 238 - 1.21% 19,358 98.30% 97 4 181,772.03 2,196.81 21-03-2020 -2409.540270908d Chi Tiết
178 Bermuda 18,860 - 165 - 0.87% 18,685 99.07% 10 - 308,825.94 2,701.82 17-03-2020 -2413.5402708911d Chi Tiết
179 Nam Sudan 18,819 - 147 - 0.78% 18,115 96.26% 557 1 1,456.69 11.38 05-04-2020 -2394.5402709369d Chi Tiết
180 Ni-ca-ra-goa 18,491 - 225 - 1.22% 4,225 22.85% 14,041 - 2,942.20 35.80 18-03-2020 -2412.5402709175d Chi Tiết
181 Tát-gi-ki-xtan 17,786 - 125 - 0.70% 17,264 97.07% 397 - 1,952.96 13.73 30-04-2020 -2369.5402709395d Chi Tiết
182 Ghi-nê Xích-đạo 17,229 - 183 - 1.06% 16,907 98.13% 139 5 13,112.93 139.28 13-03-2020 -2417.5402708952d Chi Tiết
183 Mô-na-cô 17,181 - 67 - 0.39% - - - - 441,705.02 1,722.50 27-02-2020 -2432.5402708805d Chi Tiết
184 Dominica 16,038 - 74 - 0.46% 15,964 99.54% - - 215,831.40 995.86 21-03-2020 -2409.5402708965d Chi Tiết
185 Gi-bu-ti 15,690 - 189 - 1.20% 15,427 98.32% 74 - 16,151.81 194.56 17-03-2020 -2413.5402708944d Chi Tiết
186 Cộng hòa Trung Phi 15,440 - 113 - 0.73% 15,200 98.45% 127 2 3,259.16 23.85 14-03-2020 -2416.5402709215d Chi Tiết
187 Găm-bi-a 12,626 - 372 - 2.95% 12,189 96.54% 65 - 5,835.20 171.92 16-03-2020 -2414.5402709202d Chi Tiết
188 MF 12,324 - 63 - 0.51% - - - - 372,326.28 1,903.32 29-02-2020 -2430.5402708972d Chi Tiết
189 Băng Đảo 11,971 - 21 - 0.18% 2,761 23.06% 9,189 4 211,632.64 371.25 15-03-2020 -2415.5402708991d Chi Tiết
190 Y-ê-men 11,945 - 2,159 - 18.07% 9,124 76.38% 662 - 413.10 74.67 10-04-2020 -2389.5402709389d Chi Tiết
191 Caribe Hà Lan 11,682 - 38 - 0.33% 10,476 89.68% 1,168 - 475,883.98 1,547.99 31-03-2020 -2399.5402709348d Chi Tiết
192 Sint Maarten (Phần Hà Lan) 11,051 - 92 - 0.83% 10,905 98.68% 54 - 272,514.30 2,268.69 17-03-2020 -2413.5402709241d Chi Tiết
193 Ê-ri-tơ-rê-a 10,189 - 103 - 1.01% 10,086 98.99% - - 1,963.97 19.85 20-03-2020 -2410.5402709101d Chi Tiết
194 Ni-giê 9,931 - 312 - 3.14% 8,890 89.52% 729 1 445.11 13.98 18-03-2020 -2412.5402708978d Chi Tiết
195 Xan Vin-xen và Grê-na-din 9,674 - 124 - 1.28% 9,493 98.13% 57 - 87,785.84 1,125.23 10-03-2020 -2420.5402709308d Chi Tiết
196 Ghi-nê Bít-xao 9,614 - 177 - 1.84% 8,929 92.87% 508 6 5,040.72 92.80 24-03-2020 -2406.5402709274d Chi Tiết
197 Cô-mô 9,109 - 161 - 1.77% 8,939 98.13% 9 - 10,943.75 193.43 30-04-2020 -2369.5402709403d Chi Tiết
198 An-ti-gu-a và Ba-bu-đa 9,106 - 146 - 1.60% 8,954 98.33% 6 - 88,364.87 1,416.79 12-03-2020 -2418.5402709072d Chi Tiết
199 Li-bê-ri-a 8,090 - 295 - 3.65% 7,783 96.21% 12 2 1,666.83 60.78 15-03-2020 -2415.5402709228d Chi Tiết
200 Xi-ê-ra Lê-ôn 7,779 - 126 - 1.62% - - - - 1,007.68 16.32 30-03-2020 -2400.5402709335d Chi Tiết
201 Sát 7,701 - 194 - 2.52% 4,874 63.29% 2,633 - 501.59 12.64 18-03-2020 -2412.5402709221d Chi Tiết
202 Đảo Virgin, thuộc Anh 7,392 - 64 - 0.87% - - - - 233,046.44 2,017.72 24-03-2020 -2406.5402709268d Chi Tiết
203 Xao Tô-mê và Prin-xi-pê 6,778 - 80 - 1.18% 6,685 98.63% 13 - 32,458.89 383.11 06-04-2020 -2393.5402709382d Chi Tiết
204 Quần đảo Turk và Caicos 6,752 - 40 - 0.59% 6,709 99.36% 3 4 187,748.52 1,112.25 22-03-2020 -2408.5402709289d Chi Tiết
205 Xan-kít và Nê-vi 6,607 - 48 - 0.73% 6,559 99.27% - - 118,299.02 859.44 24-03-2020 -2406.5402709282d Chi Tiết
206 Saint Barthélemy 5,507 - 6 - 0.11% - - - - 651,715.98 710.06 29-02-2020 -2430.5402709161d Chi Tiết
207 Anguilla 3,904 - 12 - 0.31% - - - - 259,488.20 797.61 25-03-2020 -2405.5402709254d Chi Tiết
208 Saint Pierre và Miquelon 3,452 - 2 - 0.06% 2,449 70.94% 1,001 - 544,307.79 315.36 05-04-2020 -2394.5402709375d Chi Tiết
209 Montserrat 1,403 - 8 - 0.57% 1,376 98.08% 19 - 269,652.12 1,537.57 17-03-2020 -2413.5402709154d Chi Tiết
210 Va-ti-căng 29 - - - - 29 100.00% - - 36,204.74 0 05-03-2020 -2425.5402709195d Chi Tiết
211 Tây Sahara 10 - 1 - 10.00% 9 90.00% - - 17.62 1.76 04-04-2020 -2395.5402709362d Chi Tiết

So sánh thống kê COVID-19 theo quốc gia

Tài Liệu Tham Khảo

  • Số ca: Tổng số ca
  • Đã hồi phục: Số bệnh nhân đã hồi phục
  • % Tử vong: Tỷ lệ tử vong theo ca bệnh. Tỷ lệ số ca tử vong trên tổng số ca bệnh lịch sử. Tỷ lệ tử vong.
  • % Hồi phục: Tỷ lệ phần trăm bệnh nhân đã hồi phục
  • Ca nặng: Ca đang điều trị ở tình trạng nặng hoặc nghiêm trọng
  • Số ca / 1 triệu dân: Tỷ lệ số ca trên 1 triệu dân
  • Tử vong / 1 triệu dân: Tỷ lệ tử vong trên 1 triệu dân
  • Ca đầu tiên: Ngày xác nhận ca bệnh đầu tiên tại quốc gia
  • Tổng số xét nghiệm: Tổng số xét nghiệm COVID-19 đã thực hiện tại quốc gia
  • Xét nghiệm / 1 triệu dân: Tỷ lệ số xét nghiệm thực hiện trên mỗi triệu dân
Cập nhật lần cuối: 42 Phút trước - 05-07-2024 17:15:06 UTC
Nguồn gốc và nguồn thông tin

Công cụ của chúng tôi lấy dữ liệu từ các nguồn được chứng nhận và xác thực, được công nhận trên toàn cầu, chẳng hạn như Đại học Y Johns Hopkins ở Baltimore, Maryland, Hoa Kỳ, và Tổ chức Y tế Thế giới, cùng nhiều nguồn khác, hợp nhất và hiển thị chúng trong một giao diện thân thiện, đồng thời bổ sung thêm thông tin phân tích và thống kê dựa trên thông tin chính thức này, chẳng hạn như tỷ lệ tử vong, số ca hồi phục, hoặc xếp hạng theo quốc gia, cùng nhiều thông tin khác.

Bộ đếm số ca mới và tử vong mới được đặt lại vào lúc 0 giờ UTC (UTC-0).