Coronavirus COVID-19: Thống kê và thông tin ca bệnh theo thời gian thực

Cập nhật lần cuối: 17 Phút trước
Cập nhật
Thời Gian Thực
Tổng số ca
704,753,890
Ca mới
-
Tổng số ca tử vong
7,010,681 0.99%
Tử vong
-
Đã hồi phục
675,619,811 95.87%
Ca đang điều trị
22,123,398

Coronavirus COVID-19: Biểu đồ tương tác lũy kế

Lũy kế

Coronavirus COVID-19: Biểu đồ tương tác về hoạt động mới hàng ngày

Mới hàng ngày

Coronavirus COVID-19: Số ca và thống kê theo quốc gia và khu vực

# Quốc gia Số ca Ca mới Tử vong Ca tử vong mới % Tử vong Đã hồi phục % Hồi phục Ca đang điều trị Ca nặng Số ca / 1 triệu dân Tử vong / 1 triệu dân Ca đầu tiên
- Tổng Cộng 704,753,890 - 7,010,681 - 0.99% 675,619,811 95.87% 22,123,398 34,794 90,927.77 904.52 10-01-2020 -2479.7729468494d -
1 Hoa Kỳ 111,820,082 - 1,219,487 - 1.09% 109,814,428 98.21% 786,167 940 342,201.53 3,731.98 20-01-2020 -2469.7729466087d Chi Tiết
2 Ấn Độ 45,035,393 - 533,570 - 1.18% - - - - 33,259.73 394.05 29-01-2020 -2460.7729466491d Chi Tiết
3 Pháp 40,138,560 - 167,642 - 0.42% 39,970,918 99.58% - - 615,308.10 2,569.88 23-01-2020 -2466.7729466167d Chi Tiết
4 Đức 38,828,995 - 183,027 - 0.47% 38,240,600 98.48% 405,368 - 471,835.75 2,224.08 26-01-2020 -2463.7729466153d Chi Tiết
5 Bra-xin 38,743,918 - 711,380 - 1.84% 36,249,161 93.56% 1,783,377 - 183,735.45 3,373.58 24-02-2020 -2434.7729466256d Chi Tiết
6 Hàn Quốc 34,571,873 - 35,934 - 0.10% 34,535,939 99.90% - - 675,701.26 702.32 19-01-2020 -2470.7729466195d Chi Tiết
7 Nhật Bản 33,803,572 - 74,694 - 0.22% - - - - 265,782.00 587.28 14-01-2020 -2475.7729466344d Chi Tiết
8 Ý 26,723,249 - 196,487 - 0.74% 26,361,218 98.65% 165,544 22 450,713.65 3,313.94 29-01-2020 -2460.7729466137d Chi Tiết
9 Vương quốc Anh 24,910,387 - 232,112 - 0.93% 24,678,275 99.07% - - 374,178.70 3,486.55 30-01-2020 -2459.7729466174d Chi Tiết
10 Nga 24,124,215 - 402,756 - 1.67% 23,545,818 97.60% 175,641 - 167,570.34 2,797.60 30-01-2020 -2459.772946639d Chi Tiết
11 Thổ Nhĩ Kỳ 17,232,066 - 102,174 - 0.59% - - - - 210,360.40 1,247.29 09-03-2020 -2420.7729466219d Chi Tiết
12 Tây Ban Nha 13,914,811 - 121,760 - 0.88% 13,762,417 98.90% 30,634 231 299,904.64 2,624.28 30-01-2020 -2459.7729466146d Chi Tiết
13 Úc 11,853,144 - 24,414 - 0.21% 11,820,014 99.72% 8,716 3 478,484.81 985.54 24-01-2020 -2465.7729466249d Chi Tiết
14 Việt Nam 11,625,195 - 43,206 - 0.37% 10,640,971 91.53% 941,018 - 120,479.40 447.77 22-01-2020 -2467.772946696d Chi Tiết
15 Đài Loan 10,241,523 - 19,005 - 0.19% 10,222,518 99.81% - - 432,239.58 802.10 20-01-2020 -2469.7729466821d Chi Tiết
16 Ác-hen-ti-na 10,128,845 - 130,841 - 1.29% 9,997,258 98.70% 746 - 226,652.55 2,927.82 02-03-2020 -2427.7729466547d Chi Tiết
17 Hà Lan 8,635,786 - 22,992 - 0.27% 8,612,599 99.73% 195 - 504,716.82 1,343.76 26-02-2020 -2432.7729466188d Chi Tiết
18 Mê-hi-cô 7,702,809 - 334,958 - 4.35% 6,899,865 89.58% 467,986 - 58,908.41 2,561.64 27-02-2020 -2431.7729466536d Chi Tiết
19 I-ran 7,627,186 - 146,811 - 1.92% - - - - 93,001.15 1,790.12 18-02-2020 -2440.772946616d Chi Tiết
20 Nam Dương 6,829,221 - 162,063 - 2.37% 6,647,104 97.33% 20,054 - 25,597.26 607.44 01-03-2020 -2428.7729466446d Chi Tiết
21 Ba Lan 6,661,991 - 120,598 - 1.81% - - - - 174,833.23 3,164.90 03-03-2020 -2426.7729466355d Chi Tiết
22 Cô-lôm-bi-a 6,400,173 - 143,200 - 2.24% 6,212,152 97.06% 44,821 342 129,388.74 2,894.99 05-03-2020 -2424.7729466636d Chi Tiết
23 Hy Lạp 6,101,379 - 37,869 - 0.62% - - - - 547,593.86 3,398.71 25-02-2020 -2433.7729466469d Chi Tiết
24 Áo 6,081,287 - 22,542 - 0.37% 6,054,934 99.57% 3,811 - 694,859.70 2,575.69 24-02-2020 -2434.7729466211d Chi Tiết
25 Bồ Đào Nha 5,643,062 - 28,126 - 0.50% 5,614,809 99.50% 127 61 548,338.79 2,733.02 01-03-2020 -2428.7729466226d Chi Tiết
26 U-crai-na 5,557,995 - 112,418 - 2.02% 5,445,577 97.98% - - 126,291.62 2,554.42 02-03-2020 -2427.7729466778d Chi Tiết
27 Chi-lê 5,384,853 - 64,497 - 1.20% 5,252,450 97.54% 67,906 7 295,916.42 3,544.33 02-03-2020 -2427.7729466314d Chi Tiết
28 Ma-lay-xi-a 5,278,406 - 37,348 - 0.71% 5,233,268 99.14% 7,790 11 164,731.62 1,165.58 24-01-2020 -2465.7729466287d Chi Tiết
29 Ca-na-đa 4,946,090 - 59,034 - 1.19% 4,881,312 98.69% 5,744 99 133,845.36 1,597.51 24-01-2020 -2465.7729466234d Chi Tiết
30 Bỉ 4,861,695 - 34,376 - 0.71% 4,826,798 99.28% 521 - 422,810.54 2,989.60 03-02-2020 -2455.7729466203d Chi Tiết
31 I-xra-en 4,841,772 - 12,707 - 0.26% 4,798,473 99.11% 30,592 - 572,798.19 1,503.28 20-02-2020 -2438.7729466264d Chi Tiết
32 Thái Lan 4,770,149 - 34,586 - 0.73% 4,692,636 98.38% 42,927 - 68,949.56 499.92 12-01-2020 -2477.7729466401d Chi Tiết
33 Cộng hòa Séc 4,759,041 - 43,517 - 0.91% 4,715,206 99.08% 318 2 447,899.20 4,095.62 29-02-2020 -2429.772946628d Chi Tiết
34 Pê-ru 4,572,667 - 222,161 - 4.86% 4,350,506 95.14% - 4 140,473.49 6,824.84 05-03-2020 -2424.7729466603d Chi Tiết
35 Thụy Sĩ 4,453,053 - 14,452 - 0.32% 4,438,309 99.67% 292 - 521,188.59 1,691.47 24-02-2020 -2434.7729466181d Chi Tiết
36 Phi-lip-pin 4,140,383 - 66,864 - 1.61% 4,067,381 98.24% 6,138 - 38,872.43 627.76 29-01-2020 -2460.7729466458d Chi Tiết
37 Nam Phi 4,076,463 - 102,595 - 2.52% 3,912,506 95.98% 61,362 192 71,020.47 1,787.42 04-03-2020 -2425.7729466424d Chi Tiết
38 Ru-ma-ni 3,529,735 - 68,929 - 1.95% 3,460,149 98.03% 657 21 180,266.63 3,520.26 25-02-2020 -2433.7729466367d Chi Tiết
39 Đan Mạch 3,183,756 - 8,814 - 0.28% 3,174,942 99.72% - - 553,277.55 1,531.71 26-02-2020 -2432.7729466294d Chi Tiết
40 Xin-ga-po 3,006,155 - 2,024 - 0.07% 3,004,131 99.93% - 4 519,027.35 349.45 22-01-2020 -2467.7729466503d Chi Tiết
41 Đặc khu hành chính Hồng Kông thuộc CHND Trung Hoa 2,937,609 - 14,924 - 0.51% 2,916,005 99.26% 6,680 - 395,430.57 2,008.91 22-01-2020 -2467.7729466625d Chi Tiết
42 Thụy Điển 2,754,129 - 27,407 - 1.00% 2,726,492 99.00% 230 - 275,889.94 2,745.45 30-01-2020 -2459.7729466272d Chi Tiết
43 Niu Di-lân 2,621,111 - 5,697 - 0.22% 2,613,791 99.72% 1,623 - 551,859.55 1,199.47 27-02-2020 -2431.7729466702d Chi Tiết
44 Xéc-bi 2,615,054 - 18,057 - 0.69% 2,596,608 99.29% 389 - 298,453.09 2,060.82 05-03-2020 -2424.7729466569d Chi Tiết
45 I-rắc 2,465,545 - 25,375 - 1.03% 2,439,497 98.94% 673 - 62,673.12 645.02 21-02-2020 -2437.7729466658d Chi Tiết
46 Hung-ga-ri 2,230,232 - 49,048 - 2.20% 2,152,155 96.50% 29,029 - 230,185.49 5,062.32 03-03-2020 -2426.7729466756d Chi Tiết
47 Băng-la-đét 2,049,377 - 29,493 - 1.44% - - - - 12,318.33 177.28 07-03-2020 -2422.7729467336d Chi Tiết
48 Xlô-va-ki-a 1,877,605 - 21,224 - 1.13% 1,856,381 98.87% - 23 344,526.31 3,894.44 05-03-2020 -2424.772946681d Chi Tiết
49 Gru-di-a 1,861,665 - 17,132 - 0.92% - - - - 476,478.78 4,384.80 25-02-2020 -2433.7729467211d Chi Tiết
50 Gióc-đa-ni 1,746,997 - 14,122 - 0.81% 1,731,007 99.08% 1,868 59 176,396.60 1,425.92 01-03-2020 -2428.7729466875d Chi Tiết
51 Ai-len 1,734,582 - 9,491 - 0.55% 1,724,921 99.44% 170 19 361,089.30 1,975.75 28-02-2020 -2430.7729466304d Chi Tiết
52 Pa-ki-xtan 1,581,936 - 30,664 - 1.94% 1,538,689 97.27% 12,583 - 7,877.63 152.70 25-02-2020 -2433.7729466379d Chi Tiết
53 Phần Lan 1,516,117 - 11,958 - 0.79% 1,503,989 99.20% 170 - 273,543.05 2,157.50 28-01-2020 -2461.7729466435d Chi Tiết
54 Na Uy 1,509,732 - 6,638 - 0.44% 1,503,094 99.56% - - 282,015.62 1,239.97 25-02-2020 -2433.7729466241d Chi Tiết
55 Ka-dắc-xtan 1,411,831 - 13,848 - 0.98% 1,383,020 97.96% 14,963 24 76,713.85 752.45 12-03-2020 -2417.772946693d Chi Tiết
56 Li-tu-a-ni-a 1,397,806 - 9,897 - 0.71% 1,387,478 99.26% 431 - 485,944.08 3,440.67 27-02-2020 -2431.7729466724d Chi Tiết
57 Xlô-ven-ni-a 1,356,546 - 7,100 - 0.52% 1,349,424 99.47% 22 - 651,790.74 3,411.40 03-03-2020 -2426.7729466558d Chi Tiết
58 Bun-ga-ri 1,339,851 - 38,748 - 2.89% 1,292,944 96.50% 8,159 22 190,404.99 5,506.44 06-03-2020 -2423.7729466767d Chi Tiết
59 Crô-a-ti-a 1,309,728 - 18,687 - 1.43% 1,258,432 96.08% 32,609 - 314,476.89 4,486.91 24-02-2020 -2434.7729466581d Chi Tiết
60 Goa-tê-ma-la 1,291,293 - 20,289 - 1.57% 1,269,891 98.34% 1,113 5 74,877.77 1,176.49 12-03-2020 -2417.7729467394d Chi Tiết
61 Ma-rốc 1,278,992 - 16,303 - 1.27% - - - - 35,339.27 450.46 01-03-2020 -2428.7729466746d Chi Tiết
62 Li-băng 1,243,838 - 10,952 - 0.88% 1,087,587 87.44% 145,299 74 204,125.08 1,797.32 20-02-2020 -2438.7729466712d Chi Tiết
63 Cốt-xta Ri-ca 1,238,883 - 9,428 - 0.76% - - - - 250,117.75 1,903.42 04-03-2020 -2425.7729466843d Chi Tiết
64 Bô-li-vi-a 1,212,131 - 22,407 - 1.85% 1,177,145 97.11% 12,579 220 108,074.74 1,997.83 09-03-2020 -2420.7729467244d Chi Tiết
65 Tuy-ni-di 1,153,361 - 29,423 - 2.55% - - - - 98,923.05 2,523.59 01-03-2020 -2428.7729466897d Chi Tiết
66 Cu Ba 1,115,251 - 8,530 - 0.76% 1,106,660 99.23% 61 - 97,070.51 742.44 10-03-2020 -2419.772946706d Chi Tiết
67 Ê-cu-a-đo 1,070,188 - 36,043 - 3.37% 1,034,145 96.63% - - 63,462.08 2,137.35 28-02-2020 -2430.7729466324d Chi Tiết
68 Các Tiểu Vương quốc A-rập Thống nhất 1,067,030 - 2,349 - 0.22% - - - - 111,829.08 246.18 28-01-2020 -2461.772946668d Chi Tiết
69 Pa-na-ma 1,059,893 - 8,727 - 0.82% 1,051,102 99.17% 64 16 254,621.73 2,096.52 09-03-2020 -2420.7729466513d Chi Tiết
70 U-ru-goay 1,041,111 - 7,664 - 0.74% 1,030,944 99.02% 2,503 18 300,070.82 2,208.93 12-03-2020 -2417.7729466832d Chi Tiết
71 Mông Cổ 1,011,496 - 2,284 - 0.23% 1,009,212 99.77% - - 324,013.41 731.64 09-03-2020 -2420.7729467606d Chi Tiết
72 Nê-pan 1,003,450 - 12,031 - 1.20% 991,322 98.79% 97 - 33,872.83 406.12 23-01-2020 -2466.7729467905d Chi Tiết
73 Bê-la-rút 994,037 - 7,118 - 0.72% 985,592 99.15% 1,327 - 105,165.59 753.06 27-02-2020 -2431.7729467166d Chi Tiết
74 Lát-vi-a 982,505 - 6,715 - 0.68% 971,406 98.87% 4,384 - 509,086.30 3,479.39 01-03-2020 -2428.7729466799d Chi Tiết
75 A-rập Xê-út 841,469 - 9,646 - 1.15% - - - - 25,077.80 287.47 01-03-2020 -2428.7729466413d Chi Tiết
76 Pa-ra-goay 837,602 - 20,155 - 2.41% - - - - 121,446.02 2,922.32 06-03-2020 -2423.7729467279d Chi Tiết
77 Ai-déc-bai-gian 835,234 - 10,400 - 1.25% 824,089 98.67% 745 - 84,163.77 1,047.97 27-02-2020 -2431.7729466971d Chi Tiết
78 Ba-ren 729,549 - 1,574 - 0.22% 727,915 99.78% 60 - 465,572.60 1,004.47 23-02-2020 -2435.7729466669d Chi Tiết
79 Síp 681,110 - 1,365 - 0.20% 679,745 99.80% - - 572,801.78 1,147.94 08-03-2020 -2421.7729466982d Chi Tiết
80 Cộng hoà Đô-mi-ni-ca 675,890 - 4,384 - 0.65% 671,316 99.32% 190 4 62,105.14 402.83 29-02-2020 -2429.7729466524d Chi Tiết
81 Xri Lan-ca 672,754 - 16,897 - 2.51% 655,852 97.49% 5 - 32,112.30 806.54 26-01-2020 -2463.7729467077d Chi Tiết
82 Cô-oét 667,158 - 2,570 - 0.39% - - - - 158,955.84 612.32 23-02-2020 -2435.7729466886d Chi Tiết
83 Mi-an-ma 641,873 - 19,495 - 3.04% 620,159 96.62% 2,219 - 11,918.38 361.99 22-03-2020 -2407.7729467742d Chi Tiết
84 Môn-đô-va 635,145 - 12,218 - 1.92% - - - - 157,172.68 3,023.46 06-03-2020 -2423.7729466939d Chi Tiết
85 E-xtô-ni-a 628,070 - 3,001 - 0.48% - - - - 480,621.19 2,296.47 26-02-2020 -2432.7729466592d Chi Tiết
86 Lãnh thổ Palestine 621,008 - 5,404 - 0.87% 615,445 99.10% 159 - 122,904.32 1,069.51 04-03-2020 -2425.7729467132d Chi Tiết
87 Vê-nê-zu-ê-la 552,695 - 5,856 - 1.06% 546,537 98.89% 302 31 17,068.38 180.85 12-03-2020 -2417.772946707d Chi Tiết
88 Ai Cập 516,023 - 24,613 - 4.77% 442,182 85.69% 49,228 122 5,192.65 247.68 13-02-2020 -2445.7729466647d Chi Tiết
89 Ca-ta 514,524 - 690 - 0.13% 513,687 99.84% 147 16 190,928.69 256.04 28-02-2020 -2430.7729466614d Chi Tiết
90 Li-bi 507,274 - 6,437 - 1.27% 500,835 98.73% 2 - 78,392.44 994.75 23-03-2020 -2406.7729468185d Chi Tiết
91 Trung Quốc 503,302 - 5,272 - 1.05% 379,053 75.31% 118,977 - 355.68 3.73 10-01-2020 -2479.7729468233d Chi Tiết
92 Ê-ti-ô-pi-a 501,157 - 7,574 - 1.51% 488,171 97.41% 5,412 - 4,660.41 70.43 12-03-2020 -2417.7729467538d Chi Tiết
93 RE 494,595 - 921 - 0.19% - - - - 559,973.60 1,042.74 10-03-2020 -2419.7729467021d Chi Tiết
94 Hôn-đu-rát 474,590 - 11,165 - 2.35% - - - - 50,396.26 1,185.60 10-03-2020 -2419.7729467155d Chi Tiết
95 Ác-mê-ni-a 451,831 - 8,777 - 1.94% 435,162 96.31% 7,892 - 153,990.32 2,991.32 29-02-2020 -2429.7729466734d Chi Tiết
96 Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na 403,615 - 16,388 - 4.06% 379,084 93.92% 8,143 - 115,201.59 4,677.54 04-03-2020 -2425.7729466854d Chi Tiết
97 Ô-man 399,449 - 4,628 - 1.16% - - - - 82,702.58 958.19 23-02-2020 -2435.7729467004d Chi Tiết
98 Lúc-xăm-bua 391,232 - 1,232 - 0.31% - - - - 662,744.51 2,087.00 28-02-2020 -2430.7729466334d Chi Tiết
99 Ma-xê-đô-ni-a 350,567 - 9,976 - 2.85% 337,068 96.15% 3,523 - 168,133.54 4,784.54 25-02-2020 -2433.7729466865d Chi Tiết
100 Dăm-bi-a 349,304 - 4,069 - 1.16% 341,316 97.71% 3,919 - 19,836.47 231.07 17-03-2020 -2412.7729467445d Chi Tiết
101 Kê-ni-a 344,130 - 5,689 - 1.65% 337,309 98.02% 1,132 - 6,754.15 111.66 12-03-2020 -2417.7729467359d Chi Tiết
102 Bru-nây 343,719 - 225 - 0.07% 243,601 70.87% 99,893 3 791,840.60 518.34 08-03-2020 -2421.7729467052d Chi Tiết
103 An-ba-ni 334,863 - 3,605 - 1.08% 330,233 98.62% 1,025 - 114,117.78 1,228.55 07-03-2020 -2422.7729466949d Chi Tiết
104 Bốt-xoa-na 330,638 - 2,801 - 0.85% 327,049 98.91% 788 1 141,710.04 1,200.50 29-03-2020 -2400.7729468245d Chi Tiết
105 Montenegro 296,542 - 2,846 - 0.96% 291,794 98.40% 1,902 - 471,285.83 4,523.07 16-03-2020 -2413.7729467222d Chi Tiết
106 An-giê-ri 272,010 - 6,881 - 2.53% 183,061 67.30% 82,068 - 6,475.19 163.80 24-02-2020 -2434.7729466691d Chi Tiết
107 Ni-giê-ri-a 267,188 - 3,155 - 1.18% 259,953 97.29% 4,080 11 1,364.07 16.11 27-02-2020 -2431.77294672d Chi Tiết
108 Dim-ba-bu-ê 266,359 - 5,740 - 2.15% 258,888 97.20% 1,731 12 15,748.53 339.38 19-03-2020 -2410.7729467789d Chi Tiết
109 U-dơ-bê-ki-xtan 253,662 - 1,637 - 0.65% 241,486 95.20% 10,539 23 7,837.54 50.58 14-03-2020 -2415.7729467091d Chi Tiết
110 Áp-ga-ni-xtan 234,174 - 7,996 - 3.41% 211,080 90.14% 15,098 - 6,438.10 219.83 23-02-2020 -2435.7729467084d Chi Tiết
111 Mô-dăm-bích 233,731 - 2,250 - 0.96% 228,805 97.89% 2,676 11 7,656.11 73.70 21-03-2020 -2408.772946773d Chi Tiết
112 MQ 230,354 - 1,102 - 0.48% - - - - 598,221.08 2,861.85 04-03-2020 -2425.7729467177d Chi Tiết
113 Lào 218,970 - 758 - 0.35% - - - - 31,455.74 108.89 23-03-2020 -2406.7729467858d Chi Tiết
114 Ai-xơ-len 209,906 - 229 - 0.11% - - - - 621,428.15 677.96 27-02-2020 -2431.772946648d Chi Tiết
115 Cư-rơ-gư-xtan 206,897 - 2,991 - 1.45% 196,406 94.93% 7,500 131 33,735.41 487.69 17-03-2020 -2412.7729467267d Chi Tiết
116 Goa-đê-lốp 203,235 - 1,021 - 0.50% - - - - 452,464.86 2,273.07 12-03-2020 -2417.7729467144d Chi Tiết
117 En-san-va-đo 201,855 - 4,230 - 2.10% 179,410 88.88% 18,215 - 31,482.99 659.75 18-03-2020 -2411.7729467502d Chi Tiết
118 Tri-ni-đát và Tô-ba-gô 191,496 - 4,390 - 2.29% 187,078 97.69% 28 - 139,513.54 3,198.31 11-03-2020 -2418.7729467233d Chi Tiết
119 Man-đi-vơ 186,694 - 316 - 0.17% 163,687 87.68% 22,691 25 420,236.84 711.30 06-03-2020 -2423.7729467549d Chi Tiết
120 Nam-mi-bi-a 172,389 - 4,106 - 2.38% 167,099 96.93% 1,184 - 66,616.02 1,586.68 13-03-2020 -2416.7729467753d Chi Tiết
121 U-gan-đa 172,149 - 3,632 - 2.11% 100,431 58.34% 68,086 - 3,888.57 82.04 20-03-2020 -2409.772946749d Chi Tiết
122 Gha-na 171,889 - 1,462 - 0.85% 170,425 99.15% 2 - 5,833.94 49.62 11-03-2020 -2418.7729467032d Chi Tiết
123 Ha-mai-ca 156,869 - 3,756 - 2.39% - - - - 54,117.45 1,295.76 09-03-2020 -2420.7729467414d Chi Tiết
124 Campuchia 139,103 - 3,056 - 2.20% 136,044 97.80% 3 - 8,562.44 188.11 26-01-2020 -2463.7729467121d Chi Tiết
125 Ru-an-đa 133,518 - 1,468 - 1.10% 132,039 98.89% 11 - 10,680.45 117.43 13-03-2020 -2416.7729467313d Chi Tiết
126 Ca-mơ-run 125,379 - 1,974 - 1.57% 123,280 98.33% 125 - 5,080.55 79.99 05-03-2020 -2424.7729467189d Chi Tiết
127 Man-ta 121,420 - 885 - 0.73% 120,149 98.95% 386 - 281,006.92 2,048.19 06-03-2020 -2423.7729467013d Chi Tiết
128 Bác-ba-đốt 110,578 - 648 - 0.59% 108,647 98.25% 1,283 - 386,112.55 2,262.66 16-03-2020 -2413.7729467456d Chi Tiết
129 Ăng-gô-la 107,327 - 1,937 - 1.80% 103,419 96.36% 1,971 - 3,487.56 62.94 19-03-2020 -2410.7729467986d Chi Tiết
130 Cộng hoà dân chủ Côngô 99,338 - 1,468 - 1.48% 84,489 85.05% 13,381 - 1,182.53 17.48 09-03-2020 -2420.7729467256d Chi Tiết
131 Quiana thuộc Pháp 98,041 - 420 - 0.43% 11,254 11.48% 86,367 6 338,348.93 1,449.46 06-03-2020 -2423.7729467435d Chi Tiết
132 Ma-la-uy 89,535 - 2,686 - 3.00% - - - - 4,671.86 140.15 01-04-2020 -2397.7729468291d Chi Tiết
133 Xê-nê-gan 89,053 - 1,971 - 2.21% 87,024 97.72% 58 - 5,465.30 120.96 01-03-2020 -2428.7729467043d Chi Tiết
134 Bờ Biển Ngà 88,384 - 835 - 0.94% 87,497 99.00% 52 - 3,548.73 33.53 10-03-2020 -2419.772946711d Chi Tiết
135 Xu-ri-nam 82,588 - 1,408 - 1.70% - - - - 145,324.40 2,477.56 12-03-2020 -2417.7729467766d Chi Tiết
136 New Caledonia 80,064 - 314 - 0.39% - - - - 286,125.77 1,122.15 17-03-2020 -2412.7729467561d Chi Tiết
137 Polynesia thuộc Pháp 79,254 - 650 - 0.82% - - - - 277,248.57 2,273.85 10-03-2020 -2419.7729467425d Chi Tiết
138 Xoa-di-len 75,191 - 1,427 - 1.90% 73,116 97.24% 648 - 54,040.40 1,025.60 13-03-2020 -2416.7729467673d Chi Tiết
139 Guy-a-na 74,137 - 1,300 - 1.75% 72,013 97.14% 824 - 94,777.08 1,661.93 11-03-2020 -2418.7729467882d Chi Tiết
140 Bê-li-xê 71,409 - 688 - 0.96% - - - - 186,717.53 1,798.96 22-03-2020 -2407.7729468126d Chi Tiết
141 Phi-gi 69,117 - 885 - 1.28% 67,226 97.26% 1,006 - 75,766.16 970.14 18-03-2020 -2411.7729467916d Chi Tiết
142 Ma-đa-gát-xca 68,486 - 1,426 - 2.08% 66,862 97.63% 198 - 2,607.72 54.30 19-03-2020 -2410.7729467468d Chi Tiết
143 Cáp-ve 64,477 - 417 - 0.65% 63,755 98.88% 305 23 116,524.35 753.61 19-03-2020 -2410.772946787d Chi Tiết
144 Xu-đăng 63,993 - 5,046 - 7.89% 58,947 92.11% - - 1,541.57 121.56 12-03-2020 -2417.7729467893d Chi Tiết
145 Mô-ri-ta-ni 63,848 - 997 - 1.56% 62,471 97.84% 380 - 14,063.23 219.60 12-03-2020 -2417.7729467927d Chi Tiết
146 Bu-tan (Bhutan) 62,697 - 21 - 0.03% 61,564 98.19% 1,112 - 76,735.44 25.70 05-03-2020 -2424.7729468032d Chi Tiết
147 Xi-ri 57,743 - 3,165 - 5.48% 54,578 94.52% - - 3,158.05 173.10 21-03-2020 -2408.7729467962d Chi Tiết
148 Bu-run-đi 54,721 - 38 - 0.07% 53,569 97.89% 1,114 - 4,878.64 3.39 30-03-2020 -2399.7729468268d Chi Tiết
149 Xây-sen 51,220 - 172 - 0.34% 51,048 99.66% - - 537,827.48 1,806.06 13-03-2020 -2416.7729467823d Chi Tiết
150 Ga-bông 49,051 - 307 - 0.63% 48,674 99.23% 70 - 23,724.09 148.48 12-03-2020 -2417.7729467777d Chi Tiết
151 Andorra 48,015 - 165 - 0.34% - - - - 623,952.28 2,144.17 01-03-2020 -2428.7729466788d Chi Tiết
152 Pa-pu-a Niu Ghi-nê 46,864 - 670 - 1.43% 46,168 98.51% 26 - 5,566.89 79.59 19-03-2020 -2410.7729468197d Chi Tiết
153 Curaçao 45,986 - 295 - 0.64% 44,720 97.25% 971 3 284,607.34 1,825.75 12-03-2020 -2417.7729467695d Chi Tiết
154 Dominica 44,224 - 292 - 0.66% 42,438 95.96% 1,494 2 418,510.46 2,763.32 12-03-2020 -2417.7729467382d Chi Tiết
155 Tan-da-ni-a 43,223 - 846 - 1.96% - - - - 731.46 14.32 15-03-2020 -2414.7729467572d Chi Tiết
156 Mô-ri-xơ 43,025 - 1,051 - 2.44% 41,278 95.94% 696 - 33,922.96 828.66 17-03-2020 -2412.77294671d Chi Tiết
157 YT 42,027 - 188 - 0.45% - - - - 161,840.25 723.96 13-03-2020 -2416.7729467325d Chi Tiết
158 Tô-gô 39,572 - 290 - 0.73% 39,281 99.26% 1 - 4,952.12 36.29 05-03-2020 -2424.7729467479d Chi Tiết
159 Ghi-nê 38,572 - 468 - 1.21% 37,757 97.89% 347 - 2,955.12 35.85 12-03-2020 -2417.7729467707d Chi Tiết
160 Ba-ha-ma 38,084 - 844 - 2.22% 36,366 95.49% 874 1 95,380.49 2,113.78 14-03-2020 -2415.772946765d Chi Tiết
161 Đảo Man 38,008 - 116 - 0.31% - - - - 448,043.76 1,367.42 18-03-2020 -2411.7729467403d Chi Tiết
162 Lê-xô-thô 36,138 - 723 - 2.00% 25,980 71.89% 9,435 - 15,969.00 319.49 13-05-2020 -2355.7729468387d Chi Tiết
163 Ha-i-ti 34,667 - 860 - 2.48% 33,734 97.31% 73 - 3,119.52 77.39 19-03-2020 -2410.7729467718d Chi Tiết
164 Quần đảo Faroe 34,658 - 28 - 0.08% - - - - 700,317.24 565.78 03-03-2020 -2426.7729466993d Chi Tiết
165 Ma-li 33,164 - 743 - 2.24% 32,332 97.49% 89 - 1,735.63 38.88 24-03-2020 -2405.7729467514d Chi Tiết
166 Quần đảo Cayman 31,472 - 37 - 0.12% 8,553 27.18% 22,882 1 504,779.62 593.44 12-03-2020 -2417.7729467685d Chi Tiết
167 Xan Lu-xi 30,215 - 410 - 1.36% 29,805 98.64% - - 168,172.23 2,282.00 12-03-2020 -2417.7729468079d Chi Tiết
168 Bê-nanh 28,036 - 163 - 0.58% 27,847 99.33% 26 - 2,440.95 14.19 15-03-2020 -2414.7729467835d Chi Tiết
169 Đặc khu hành chính Macao thuộc CHND Trung Hoa 27,673 - 123 - 0.44% 3,487 12.60% 24,063 - 43,757.45 194.49 21-01-2020 -2468.772946737d Chi Tiết
170 Xô-ma-li 27,334 - 1,361 - 4.98% 13,182 48.23% 12,791 - 1,800.43 89.65 15-03-2020 -2414.7729468102d Chi Tiết
171 Xan Ma-ri-nô 26,185 - 128 - 0.49% 26,011 99.34% 46 - 780,314.09 3,814.41 26-02-2020 -2432.7729466908d Chi Tiết
172 Công-gô 25,375 - 386 - 1.52% 24,006 94.60% 983 - 4,699.17 71.48 14-03-2020 -2415.7729467998d Chi Tiết
173 Đông Ti-mo 23,460 - 138 - 0.59% 23,102 98.47% 220 - 17,717.78 104.22 20-03-2020 -2409.772946822d Chi Tiết
174 Buốc-ki-na Pha-xô 22,114 - 400 - 1.81% 21,596 97.66% 118 - 1,119.60 20.25 08-03-2020 -2421.7729466919d Chi Tiết
175 Lich-ten-xtên 21,574 - 94 - 0.44% - - - - 565,430.48 2,463.64 02-03-2020 -2427.7729467302d Chi Tiết
176 Gibraltar 20,550 - 113 - 0.55% - - - - 591,656.35 3,253.39 02-03-2020 -2427.772946729d Chi Tiết
177 Grê-na-đa 19,693 - 238 - 1.21% 19,358 98.30% 97 4 181,772.03 2,196.81 21-03-2020 -2408.7729467812d Chi Tiết
178 Bermuda 18,860 - 165 - 0.87% 18,685 99.07% 10 - 308,825.94 2,701.82 17-03-2020 -2412.7729467526d Chi Tiết
179 Nam Sudan 18,819 - 147 - 0.78% 18,115 96.26% 557 1 1,456.69 11.38 05-04-2020 -2393.7729468316d Chi Tiết
180 Ni-ca-ra-goa 18,491 - 225 - 1.22% 4,225 22.85% 14,041 - 2,942.20 35.80 18-03-2020 -2411.7729467975d Chi Tiết
181 Tát-gi-ki-xtan 17,786 - 125 - 0.70% 17,264 97.07% 397 - 1,952.96 13.73 30-04-2020 -2368.7729468364d Chi Tiết
182 Ghi-nê Xích-đạo 17,229 - 183 - 1.06% 16,907 98.13% 139 5 13,112.93 139.28 13-03-2020 -2416.7729467594d Chi Tiết
183 Mô-na-cô 17,181 - 67 - 0.39% - - - - 441,705.02 1,722.50 27-02-2020 -2431.7729467348d Chi Tiết
184 Dominica 16,038 - 74 - 0.46% 15,964 99.54% - - 215,831.40 995.86 21-03-2020 -2408.7729467616d Chi Tiết
185 Gi-bu-ti 15,690 - 189 - 1.20% 15,427 98.32% 74 - 16,151.81 194.56 17-03-2020 -2412.7729467583d Chi Tiết
186 Cộng hòa Trung Phi 15,440 - 113 - 0.73% 15,200 98.45% 127 2 3,259.16 23.85 14-03-2020 -2415.7729468044d Chi Tiết
187 Găm-bi-a 12,626 - 372 - 2.95% 12,189 96.54% 65 - 5,835.20 171.92 16-03-2020 -2413.7729468021d Chi Tiết
188 MF 12,324 - 63 - 0.51% - - - - 372,326.28 1,903.32 29-02-2020 -2429.7729467627d Chi Tiết
189 Băng Đảo 11,971 - 21 - 0.18% 2,761 23.06% 9,189 4 211,632.64 371.25 15-03-2020 -2414.7729467662d Chi Tiết
190 Y-ê-men 11,945 - 2,159 - 18.07% 9,124 76.38% 662 - 413.10 74.67 10-04-2020 -2388.7729468352d Chi Tiết
191 Caribe Hà Lan 11,682 - 38 - 0.33% 10,476 89.68% 1,168 - 475,883.98 1,547.99 31-03-2020 -2398.772946828d Chi Tiết
192 Sint Maarten (Phần Hà Lan) 11,051 - 92 - 0.83% 10,905 98.68% 54 - 272,514.30 2,268.69 17-03-2020 -2412.7729468091d Chi Tiết
193 Ê-ri-tơ-rê-a 10,189 - 103 - 1.01% 10,086 98.99% - - 1,963.97 19.85 20-03-2020 -2409.7729467847d Chi Tiết
194 Ni-giê 9,931 - 312 - 3.14% 8,890 89.52% 729 1 445.11 13.98 18-03-2020 -2411.7729467638d Chi Tiết
195 Xan Vin-xen và Grê-na-din 9,674 - 124 - 1.28% 9,493 98.13% 57 - 87,785.84 1,125.23 10-03-2020 -2419.7729468209d Chi Tiết
196 Ghi-nê Bít-xao 9,614 - 177 - 1.84% 8,929 92.87% 508 6 5,040.72 92.80 24-03-2020 -2405.772946815d Chi Tiết
197 Cô-mô 9,109 - 161 - 1.77% 8,939 98.13% 9 - 10,943.75 193.43 30-04-2020 -2368.7729468375d Chi Tiết
198 An-ti-gu-a và Ba-bu-đa 9,106 - 146 - 1.60% 8,954 98.33% 6 - 88,364.87 1,416.79 12-03-2020 -2417.77294678d Chi Tiết
199 Li-bê-ri-a 8,090 - 295 - 3.65% 7,783 96.21% 12 2 1,666.83 60.78 15-03-2020 -2414.7729468067d Chi Tiết
200 Xi-ê-ra Lê-ôn 7,779 - 126 - 1.62% - - - - 1,007.68 16.32 30-03-2020 -2399.7729468256d Chi Tiết
201 Sát 7,701 - 194 - 2.52% 4,874 63.29% 2,633 - 501.59 12.64 18-03-2020 -2411.7729468055d Chi Tiết
202 Đảo Virgin, thuộc Anh 7,392 - 64 - 0.87% - - - - 233,046.44 2,017.72 24-03-2020 -2405.7729468138d Chi Tiết
203 Xao Tô-mê và Prin-xi-pê 6,778 - 80 - 1.18% 6,685 98.63% 13 - 32,458.89 383.11 06-04-2020 -2392.7729468339d Chi Tiết
204 Quần đảo Turk và Caicos 6,752 - 40 - 0.59% 6,709 99.36% 3 4 187,748.52 1,112.25 22-03-2020 -2407.7729468173d Chi Tiết
205 Xan-kít và Nê-vi 6,607 - 48 - 0.73% 6,559 99.27% - - 118,299.02 859.44 24-03-2020 -2405.7729468162d Chi Tiết
206 Saint Barthélemy 5,507 - 6 - 0.11% - - - - 651,715.98 710.06 29-02-2020 -2429.772946795d Chi Tiết
207 Anguilla 3,904 - 12 - 0.31% - - - - 259,488.20 797.61 25-03-2020 -2404.7729468115d Chi Tiết
208 Saint Pierre và Miquelon 3,452 - 2 - 0.06% 2,449 70.94% 1,001 - 544,307.79 315.36 05-04-2020 -2393.7729468328d Chi Tiết
209 Montserrat 1,403 - 8 - 0.57% 1,376 98.08% 19 - 269,652.12 1,537.57 17-03-2020 -2412.7729467939d Chi Tiết
210 Va-ti-căng 29 - - - - 29 100.00% - - 36,204.74 0 05-03-2020 -2424.772946801d Chi Tiết
211 Tây Sahara 10 - 1 - 10.00% 9 90.00% - - 17.62 1.76 04-04-2020 -2394.7729468303d Chi Tiết

So sánh thống kê COVID-19 theo quốc gia

Tài Liệu Tham Khảo

  • Số ca: Tổng số ca
  • Đã hồi phục: Số bệnh nhân đã hồi phục
  • % Tử vong: Tỷ lệ tử vong theo ca bệnh. Tỷ lệ số ca tử vong trên tổng số ca bệnh lịch sử. Tỷ lệ tử vong.
  • % Hồi phục: Tỷ lệ phần trăm bệnh nhân đã hồi phục
  • Ca nặng: Ca đang điều trị ở tình trạng nặng hoặc nghiêm trọng
  • Số ca / 1 triệu dân: Tỷ lệ số ca trên 1 triệu dân
  • Tử vong / 1 triệu dân: Tỷ lệ tử vong trên 1 triệu dân
  • Ca đầu tiên: Ngày xác nhận ca bệnh đầu tiên tại quốc gia
  • Tổng số xét nghiệm: Tổng số xét nghiệm COVID-19 đã thực hiện tại quốc gia
  • Xét nghiệm / 1 triệu dân: Tỷ lệ số xét nghiệm thực hiện trên mỗi triệu dân
Cập nhật lần cuối: 17 Phút trước - 05-07-2024 17:15:06 UTC
Nguồn gốc và nguồn thông tin

Công cụ của chúng tôi lấy dữ liệu từ các nguồn được chứng nhận và xác thực, được công nhận trên toàn cầu, chẳng hạn như Đại học Y Johns Hopkins ở Baltimore, Maryland, Hoa Kỳ, và Tổ chức Y tế Thế giới, cùng nhiều nguồn khác, hợp nhất và hiển thị chúng trong một giao diện thân thiện, đồng thời bổ sung thêm thông tin phân tích và thống kê dựa trên thông tin chính thức này, chẳng hạn như tỷ lệ tử vong, số ca hồi phục, hoặc xếp hạng theo quốc gia, cùng nhiều thông tin khác.

Bộ đếm số ca mới và tử vong mới được đặt lại vào lúc 0 giờ UTC (UTC-0).