Vốn hóa thị trường $2.70T 0.63%
Khối lượng 24h $60.33B -11.87%
BTC % 60.0212% 0.03%
ETH % 10.5955% 0.14%
Coin 34.663
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Hegic HEGIC

Hegic (HEGIC) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Hegic HEGIC

Giá Hegic - HEGIC ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.015600
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000466
% Thay đổi 1 giờ -0.1%
% Thay đổi 24 giờ 2.13%
% Thay đổi 7 ngày -
HEGIC Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.015134
Thấp 24h $0.015134
Cao 24h $0.015741
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00060798
HEGIC Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.015082
2026-05-23 09:15:12
Cao 7d $0.016171
2026-05-22 00:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00108921
HEGIC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.642283
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
13-02-2021
2083 ngày trước
ATH Từ %
USD
-97.57%
% Đến ATH
USD
4,017.24%
HEGIC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.004947
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
12-05-2022
1630 ngày trước
ATL Từ %
USD
215.37%
Hegic HEGIC

Giá Hegic - HEGIC ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000020
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.1%
% Thay đổi 24 giờ 2.13%
% Thay đổi 7 ngày -
HEGIC Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.0000002
Thấp 24h Ƀ0.0000002
Cao 24h Ƀ0.0000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
HEGIC Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000019
2026-05-18 00:15:11
Cao 7d Ƀ0.00000021
2026-05-23 00:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
HEGIC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001643
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
17-11-2020
2171 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-98.78%
% Đến ATH
BTC
8,116.90%
HEGIC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000015
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
16-04-2025
560 ngày trước
ATL Từ %
BTC
36.63%
Hegic HEGIC

Chuyển đổi Hegic sang USD - Máy tính Hegic

Chuyển đổi Hegic sang USD

HEGIC
USD

Chuyển đổi USD sang Hegic

USD
HEGIC
1 Hegic = $0.015600
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Hegic HEGIC

Khối lượng và Thị trường

HEGIC Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$16
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
HEGIC
1,009 HEGIC
HEGIC Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$10,978,020
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ144
HEGIC Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 703,727,349 HEGIC
Lượng lưu hành khả dụng 3,012,009,888 HEGIC
Tổng / Tối đa lưu thông 3,012,009,888 HEGIC
Xếp hạng vốn hóa
USD
678
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 953
Hegic HEGIC

Hegic là gì?

Hegic là giao thức giao dịch quyền chọn on-chain trên Arbitrum, sử dụng mô hình AMM cho các hợp đồng BTC và ETH. Nó cung cấp quyền chọn kiểu Mỹ với nhiều mức giá thực hiện khác nhau và các chiến lược một-cú-nhấp cho các điều kiện thị trường khác nhau.
Hegic HEGIC

Công nghệ và chi tiết của Hegic (HEGIC)

Tên tiền tệ Hegic
Ký hiệu tiền tệ HEGIC
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là HEGIC trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x584bC13c7D411c00c01A62e8019472dE68768430
Ngày bắt đầu dự án 09-10-2020
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Có
Hegic là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Hegic
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Hegic.

Hegic HEGIC

Phân tích thị trường của Hegic

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Hegic (HEGIC) là $0.015600 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 2.13%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.1%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Hegic đã được giao dịch trong khoảng từ $0.015134 USD đến $0.015741 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000466 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.015082 USD đến mức cao $0.016171 USD, chênh lệch $0.00108921 USD.

Xét về dài hạn, Hegic đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -0.8557%.

So với cặp Bitcoin, Hegic (HEGIC) có giá hiện tại là Ƀ0.00000020, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.0000002, giá thấp nhất là Ƀ0.0000002 và giá cao nhất là Ƀ0.0000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Hegic so với Bitcoin là Ƀ0.00000019 và giá cao nhất là Ƀ0.00000021.
Hegic HEGIC

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Hegic là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Hegic, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.642283 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 13-02-2021, cách đây 2083 ngày, và giá hiện tại cách mức này -97.57%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Hegic cần tăng thêm 4,017.24%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001643, đạt được vào ngày 17-11-2020, cách đây 2171 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -98.78% và cần thay đổi thêm 8,116.90% để đạt lại mức ATH.

Hegic HEGIC

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Hegic là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.004947 USD, được ghi nhận cách đây 1630 ngày, vào ngày 12-05-2022. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 215.37%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000015, xảy ra cách đây 560 ngày, vào ngày 16-04-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 36.63%.

Hegic HEGIC

Vốn hóa thị trường của Hegic là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $16 USD, tương đương 1,009 HEGIC. Vốn hóa thị trường hiện tại của Hegic là $10,978,020 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 3,012,009,888 HEGIC, lượng đang lưu hành hiện tại là 703,727,349 HEGIC.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-28-2026 00:45:09 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Hegic trên các thị trường và sàn giao dịch 9 - 11 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Hegic HEGIC

Địa chỉ hợp đồng
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Hegic.

Hegic HEGIC

Whitepaper của Hegic

Hegic HEGIC

Hegic Thành viên nhóm

-
Hegic HEGIC

Hegic Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
58.51 / 100
Xếp hạng:
2.93 trên 5
Tính toán lúc 27-10-2026
Điểm số:
58.51 / 100
Xếp hạng:
2.93 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-10-2026
Trang web chính thức của Hegic
Trình khám phá giao dịch Hegic
Tài khoản Twitter chính thức của Hegic
Mã nguồn của Hegic
Blog của Hegic -
Diễn đàn / Bảng tin của Hegic
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-28-2026 00:45:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-28-2026 01:48:04 UTC

Hegic (HEGIC) giá hiện tại và chi tiết Hegic. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Hegic.

Hegic HEGIC

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Hegic

So sánh giá trị Hegic bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

HEGIC/USD Đô la USD
$ 0.015600
HEGIC/EUR Euro
€ 0.014022
HEGIC/JPY Yên
¥ 2.46
HEGIC/GBP Bảng Anh
£ 0.011725
HEGIC/ARS Peso Argentina
AR$ 24.00
HEGIC/AUD Đô la Úc
AU$ 0.022151
HEGIC/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.93
HEGIC/BRL Real Brazil
R$ 0.083486
HEGIC/CAD Đô la Canada
CA$ 0.021925
HEGIC/CLP Peso Chile
CL$ 15.38
HEGIC/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.104018
HEGIC/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.122371
HEGIC/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.4866
HEGIC/IDR Rupiah Indonesia
Rp 283.57
HEGIC/SGD Đô la Singapore
S$ 0.019991
HEGIC/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.047174
HEGIC/KRW Won Hàn Quốc
₩ 20.78
HEGIC/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.063739
HEGIC/MXN Peso Mexico
MX$ 0.291512
HEGIC/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.061680
HEGIC/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.027486
HEGIC/NGN Naira Nigeria
₦ 20.94
HEGIC/PKR Rupee Pakistan
₨ 4.32
HEGIC/PHP Peso Philippines
₱ 1.0001
HEGIC/RUB Rúp Nga
₽ 1.2566
HEGIC/ZAR Rand Nam Phi
R 0.259711
HEGIC/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.012938
HEGIC/THB Baht Thái Lan
฿ 0.527165
HEGIC/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.777337
HEGIC/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 13.83
HEGIC/COP Peso Colombia
CO$ 48.94
HEGIC/PEN Sol Peru
S/ 0.053708
HEGIC/VND Đồng Việt Nam
₫ 403.01
HEGIC/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.711768
HEGIC/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.873955
HEGIC/AED Dirham UAE
د.إ 0.057290
HEGIC/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.058505
HEGIC/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.056857
HEGIC/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.505993
HEGIC/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 7.13