Vốn hóa thị trường $2.89T -0.1%
Khối lượng 24h $112.14B 17.74%
BTC % 58.9405% -0.01%
ETH % 11.34% -0.48%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Fantom FTM

Fantom (FTM) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Fantom FTM

Giá Fantom - FTM ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.044010
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.665053
% Thay đổi 1 giờ -0.26%
% Thay đổi 24 giờ -0.7%
% Thay đổi 7 ngày -13.72%
% Thay đổi
30d
-45.49%
60d
-1.95%
90d
-5.8%
FTM Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.709063
Thấp 24h $0.693067
Cao 24h $0.713202
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
FTM Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.624128
2025-01-09 14:08:08
Cao 7d $0.82837
2025-01-06 16:36:09
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.204241
FTM Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$3.48
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
28-10-2021
1800 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.74%
% Đến ATH
USD
7,811.15%
FTM ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001953
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
13-03-2020
2394 ngày trước
ATL Từ %
USD
2,153.48%
Fantom FTM

Giá Fantom - FTM ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000052
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000697
% Thay đổi 1 giờ -0.26%
% Thay đổi 24 giờ -0.7%
% Thay đổi 7 ngày -13.72%
% Thay đổi
30d
-45.49%
60d
-1.95%
90d
-5.8%
FTM Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000749
Thấp 24h Ƀ0.00000736
Cao 24h Ƀ0.00000751
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
FTM Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000661
2025-01-08 07:32:08
Cao 7d Ƀ0.00000827
2025-01-06 04:28:08
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000166
FTM Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00007790
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
17-01-2022
1719 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.33%
% Đến ATH
BTC
14,859.62%
FTM ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000039
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
10-05-2020
2336 ngày trước
ATL Từ %
BTC
34.10%
Fantom FTM

Chuyển đổi Fantom sang USD - Máy tính Fantom

Chuyển đổi Fantom sang USD

FTM
USD

Chuyển đổi USD sang Fantom

USD
FTM
1 Fantom = $0.044010
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Fantom FTM

Khối lượng và Thị trường

FTM Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$295,021
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ3
Khối lượng 24h
FTM
-
FTM Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,346,926,074
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ15,923
FTM Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 2,803,634,836 FTM
Lượng lưu hành khả dụng 3,175,000,000 FTM
Tổng / Tối đa lưu thông 3,175,000,000 FTM
Xếp hạng vốn hóa
USD
12381
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 56
Fantom FTM

Công nghệ và chi tiết của Fantom (FTM)

Tên tiền tệ Fantom
Ký hiệu tiền tệ FTM
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là FTM trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Fantom FTM Fantom không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 16-06-2018
Thuật toán của đồng tiền PoI
Loại Proof của đồng tiền Proof of Importance
Mã nguồn mở
Có
Fantom là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Fantom
7

Chúng tôi đã tìm thấy 7 ví tương thích với Fantom.

Fantom FTM

Phân tích thị trường của Fantom

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Fantom (FTM) là $0.044010 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.7%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.26%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -13.72%.

Trong ngày qua, Fantom đã được giao dịch trong khoảng từ $0.693067 USD đến $0.713202 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.665053 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.624128 USD đến mức cao $0.82837 USD, chênh lệch $0.204241 USD.

Xét về dài hạn, Fantom đã ghi nhận mức biến động giá -45.49% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -1.95% và -5.8%.

So với cặp Bitcoin, Fantom (FTM) có giá hiện tại là Ƀ0.00000052, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000749, giá thấp nhất là Ƀ0.00000736 và giá cao nhất là Ƀ0.00000751. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Fantom so với Bitcoin là Ƀ0.00000661 và giá cao nhất là Ƀ0.00000827.
Fantom FTM

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Fantom là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Fantom, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $3.48 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 28-10-2021, cách đây 1800 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.74%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Fantom cần tăng thêm 7,811.15%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00007790, đạt được vào ngày 17-01-2022, cách đây 1719 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.33% và cần thay đổi thêm 14,859.62% để đạt lại mức ATH.

Fantom FTM

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Fantom là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001953 USD, được ghi nhận cách đây 2394 ngày, vào ngày 13-03-2020. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 2,153.48%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000039, xảy ra cách đây 2336 ngày, vào ngày 10-05-2020. Kể từ đó, giá đã thay đổi 34.10%.

Fantom FTM

Vốn hóa thị trường của Fantom là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $295,021 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Fantom là $1,346,926,074 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 3,175,000,000 FTM, lượng đang lưu hành hiện tại là 2,803,634,836 FTM.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-02-2026 18:36:07 UTC, 41 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Fantom trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 6 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Bitstamp, Gemini
Fantom FTM

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Fantom, biểu đồ đường và nến. Giá Fantom tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Fantom FTM

Địa chỉ hợp đồng
5

Chúng tôi đã tìm thấy 5 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Fantom.

Fantom FTM

Whitepaper của Fantom

Fantom FTM

Fantom Thành viên nhóm

-
Fantom FTM

Fantom Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
86.83 / 100
Xếp hạng:
4.34 trên 5
Tính toán lúc 01-10-2026
Điểm số:
89.66 / 100
Xếp hạng:
4.48 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Điểm số:
84 / 100
Xếp hạng:
4.2 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Trang web chính thức của Fantom
Trình khám phá giao dịch Fantom
Tài khoản Twitter chính thức của Fantom
Mã nguồn của Fantom
Blog của Fantom
Diễn đàn / Bảng tin của Fantom -
Cập nhật lần cuối
41 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-02-2026 18:36:07 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-02-2026 18:38:04 UTC

Fantom (FTM) giá hiện tại và chi tiết Fantom. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Fantom.

Fantom FTM

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Fantom

So sánh giá trị Fantom bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

FTM/USD Đô la USD
$ 0.044010
FTM/EUR Euro
€ 0.039102
FTM/JPY Yên
¥ 6.95
FTM/GBP Bảng Anh
£ 0.033246
FTM/ARS Peso Argentina
AR$ 67.11
FTM/AUD Đô la Úc
AU$ 0.063320
FTM/BDT Taka Bangladesh
Tk 5.41
FTM/BRL Real Brazil
R$ 0.229847
FTM/CAD Đô la Canada
CA$ 0.062738
FTM/CLP Peso Chile
CL$ 43.68
FTM/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.295078
FTM/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.345356
FTM/INR Rupee Ấn Độ
₹ 4.23
FTM/IDR Rupiah Indonesia
Rp 788.00
FTM/SGD Đô la Singapore
S$ 0.056310
FTM/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.134335
FTM/KRW Won Hàn Quốc
₩ 59.25
FTM/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.179794
FTM/MXN Peso Mexico
MX$ 0.801060
FTM/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.171461
FTM/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.078442
FTM/NGN Naira Nigeria
₦ 58.47
FTM/PKR Rupee Pakistan
₨ 12.19
FTM/PHP Peso Philippines
₱ 2.76
FTM/RUB Rúp Nga
₽ 3.69
FTM/ZAR Rand Nam Phi
R 0.733541
FTM/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.036484
FTM/THB Baht Thái Lan
฿ 1.4778
FTM/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 2.16
FTM/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 37.81
FTM/COP Peso Colombia
CO$ 144.03
FTM/PEN Sol Peru
S/ 0.152478
FTM/VND Đồng Việt Nam
₫ 1,143.62
FTM/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1.98
FTM/EGP Bảng Ai Cập
E£ 2.30
FTM/AED Dirham UAE
د.إ 0.161649
FTM/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.165320
FTM/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.160393
FTM/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 1.4015
FTM/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 19.60