Vốn hóa thị trường $2.94T 2.2%
Khối lượng 24h $103.31B -0.94%
BTC % 59.049% 0.54%
ETH % 11.4097% -0.53%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Celo CELO

Celo (CELO) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Celo CELO

Giá Celo - CELO ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.102050
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.001400
% Thay đổi 1 giờ 1.4817%
% Thay đổi 24 giờ 0.631%
% Thay đổi 7 ngày 7.9307%
% Thay đổi
30d
32.9753%
60d
67.6456%
90d
55.8235%
CELO Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.10345
Thấp 24h $0.09788
Cao 24h $0.10358
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0057
CELO Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.08969
2026-09-28 14:56:03
Cao 7d $0.11902
2026-09-29 11:28:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.029329
CELO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$10.66
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
30-08-2021
1859 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.04%
% Đến ATH
USD
10,344.25%
CELO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.055960
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
30-06-2026
94 ngày trước
ATL Từ %
USD
82.36%
Celo CELO

Giá Celo - CELO ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000118
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000006
% Thay đổi 1 giờ 0.8689%
% Thay đổi 24 giờ -2.2725%
% Thay đổi 7 ngày 4.4769%
% Thay đổi
30d
18.169%
60d
22.5716%
90d
13.3467%
CELO Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000124
Thấp 24h Ƀ0.00000115
Cao 24h Ƀ0.00000124
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000008
CELO Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000108
2026-09-28 14:56:03
Cao 7d Ƀ0.00000142
2026-09-29 11:28:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000033
CELO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00045236
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
04-09-2020
2219 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.74%
% Đến ATH
BTC
38,214.42%
CELO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000088
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
20-08-2026
43 ngày trước
ATL Từ %
BTC
34.90%
Celo CELO

Chuyển đổi Celo sang USD - Máy tính Celo

Chuyển đổi Celo sang USD

CELO
USD

Chuyển đổi USD sang Celo

USD
CELO
1 Celo = $0.102050
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Celo CELO

Khối lượng và Thị trường

CELO Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$2,157,039
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ25
Khối lượng 24h
CELO
21,137,082 CELO
CELO Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$62,089,515
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ718
CELO Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 600,658,220 CELO
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 CELO
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 CELO
Xếp hạng vốn hóa
USD
7350
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 418
Celo CELO

Celo là gì?

Celo là một blockchain ưu tiên thiết bị di động và có lượng khí thải carbon âm, hỗ trợ một hệ sinh thái toàn cầu gồm các ứng dụng phi tập trung. Dự án tập trung vào tài chính toàn diện thông qua stablecoin và một token quản trị theo cơ chế proof-of-stake (bằng chứng cổ phần).
Celo CELO

Công nghệ và chi tiết của Celo (CELO)

Tên tiền tệ Celo
Ký hiệu tiền tệ CELO
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là CELO trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Celo CELO Celo không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 15-09-2017
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
Celo là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Celo
8

Chúng tôi đã tìm thấy 8 ví tương thích với Celo.

Celo CELO

Phân tích thị trường của Celo

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Celo (CELO) là $0.102050 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.631%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 1.4817%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 7.9307%.

Trong ngày qua, Celo đã được giao dịch trong khoảng từ $0.09788 USD đến $0.10358 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.001400 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.08969 USD đến mức cao $0.11902 USD, chênh lệch $0.029329 USD.

Xét về dài hạn, Celo đã ghi nhận mức biến động giá 32.9753% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 67.6456% và 55.8235%.

So với cặp Bitcoin, Celo (CELO) có giá hiện tại là Ƀ0.00000118, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000008. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000124, giá thấp nhất là Ƀ0.00000115 và giá cao nhất là Ƀ0.00000124. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Celo so với Bitcoin là Ƀ0.00000108 và giá cao nhất là Ƀ0.00000142.
Celo CELO

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Celo là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Celo, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $10.66 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 30-08-2021, cách đây 1859 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.04%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Celo cần tăng thêm 10,344.25%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00045236, đạt được vào ngày 04-09-2020, cách đây 2219 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.74% và cần thay đổi thêm 38,214.42% để đạt lại mức ATH.

Celo CELO

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Celo là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.055960 USD, được ghi nhận cách đây 94 ngày, vào ngày 30-06-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 82.36%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000088, xảy ra cách đây 43 ngày, vào ngày 20-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 34.90%.

Celo CELO

Vốn hóa thị trường của Celo là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $2,157,039 USD, tương đương 21,137,082 CELO. Vốn hóa thị trường hiện tại của Celo là $62,089,515 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 CELO, lượng đang lưu hành hiện tại là 600,658,220 CELO.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-02-2026 11:56:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Celo trên các thị trường và sàn giao dịch 28 - 45 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Celo CELO

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Celo, biểu đồ đường và nến. Giá Celo tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Celo CELO

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Celo.

Celo CELO

Whitepaper của Celo

Celo CELO

Celo Thành viên nhóm

-
Celo CELO

Celo Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
77.36 / 100
Xếp hạng:
3.87 trên 5
Tính toán lúc 01-10-2026
Điểm số:
88 / 100
Xếp hạng:
4.4 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Điểm số:
66.72 / 100
Xếp hạng:
3.34 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Trang web chính thức của Celo
Trình khám phá giao dịch Celo
Tài khoản Twitter chính thức của Celo
Mã nguồn của Celo
Blog của Celo -
Diễn đàn / Bảng tin của Celo
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-02-2026 11:56:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-02-2026 11:56:03 UTC

Celo (CELO) giá hiện tại và chi tiết Celo. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Celo.

Celo CELO

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Celo

So sánh giá trị Celo bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

CELO/USD Đô la USD
$ 0.102050
CELO/EUR Euro
€ 0.090832
CELO/JPY Yên
¥ 16.09
CELO/GBP Bảng Anh
£ 0.077269
CELO/ARS Peso Argentina
AR$ 155.61
CELO/AUD Đô la Úc
AU$ 0.147133
CELO/BDT Taka Bangladesh
Tk 12.56
CELO/BRL Real Brazil
R$ 0.533334
CELO/CAD Đô la Canada
CA$ 0.145312
CELO/CLP Peso Chile
CL$ 100.02
CELO/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.684215
CELO/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.800808
CELO/INR Rupee Ấn Độ
₹ 9.81
CELO/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,829.03
CELO/SGD Đô la Singapore
S$ 0.130619
CELO/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.312896
CELO/KRW Won Hàn Quốc
₩ 137.69
CELO/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.416823
CELO/MXN Peso Mexico
MX$ 1.86
CELO/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.397509
CELO/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.182005
CELO/NGN Naira Nigeria
₦ 135.60
CELO/PKR Rupee Pakistan
₨ 28.27
CELO/PHP Peso Philippines
₱ 6.39
CELO/RUB Rúp Nga
₽ 8.52
CELO/ZAR Rand Nam Phi
R 1.71
CELO/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.084557
CELO/THB Baht Thái Lan
฿ 3.43
CELO/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 5.02
CELO/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 87.67
CELO/COP Peso Colombia
CO$ 339.68
CELO/PEN Sol Peru
S/ 0.353971
CELO/VND Đồng Việt Nam
₫ 2,651.82
CELO/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 4.59
CELO/EGP Bảng Ai Cập
E£ 5.34
CELO/AED Dirham UAE
د.إ 0.374779
CELO/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.384137
CELO/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.371972
CELO/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 3.25
CELO/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 45.26