Vốn hóa thị trường $2.86T
-2.3%
Khối lượng 24h $128.80B
11.67%
BTC % 59.2144%
0.11%
ETH % 11.4097%
-0.39%
Coin
34.667
Sàn giao dịch
204
Trực tiếp
| Coin được hỗ trợ | 181 |
| Nền tảng được hỗ trợ |
Các nền tảng mà ví này khả dụng.
|
| Trạng thái phát triển |
Đang hoạt động
Ví đang được phát triển và bảo trì tích cực.
|
| Loại ví | Phần cứng |
| Ngày phát hành | Không rõ |
| Người dùng sở hữu khóa riêng tư |
Có, người dùng có thể sở hữu khóa riêng tư của họ trong Ledger, giúp họ toàn quyền kiểm soát tài sản và đảm bảo quyền riêng tư.
|
| Chuyển đổi coin |
Không rõ liệu Ledger có tính năng chuyển đổi coin hay không, nghĩa là chúng tôi không có thông tin về điểm cụ thể này; trang web chính thức của ví có thể cung cấp thêm chi tiết.
|
| Thẻ ghi nợ thanh toán |
Không rõ liệu Ledger có cung cấp thẻ ghi nợ hay không, nghĩa là chúng tôi không có thông tin về điểm cụ thể này; trang web chính thức của ví có thể cung cấp thêm chi tiết.
|
| Trang web chính thức của Ledger |
Giới thiệu Ledger |
|
| Ledger sản xuất các ví cứng (dòng Nano, Flex và Stax) được ghép nối với ứng dụng Ledger Live, lưu trữ khóa riêng tư ngoại tuyến trên một chip phần tử bảo mật (secure element). Các ví này không lưu ký và hỗ trợ hơn 15.000 loại tiền mã hóa, bao gồm Bitcoin, Ethereum, Solana và Cardano. Ledger Live cũng cung cấp tính năng mua, hoán đổi và staking tích hợp sẵn thông qua các nhà cung cấp bên thứ ba, cùng quyền truy cập dApp và NFT. | |
| Ledger có phải là mã nguồn mở không? | |
| Không, Ledger không phải là mã nguồn mở, vì vậy mã nguồn của nó là độc quyền và không được công khai. | |
| Ledger tương thích với những coin nào? | |
|
Ledger tương thích với 181 coin, bao gồm |
|
| Ledger được phát hành khi nào? | |
| Ngày phát hành của Ledger không rõ, nghĩa là chúng tôi không có thông tin về thời điểm ví này lần đầu được ra mắt. | |
| Người dùng có thể sở hữu khóa riêng tư của họ trong Ledger không? | |
| Có, người dùng có thể sở hữu khóa riêng tư của họ trong Ledger, giúp họ toàn quyền kiểm soát tài sản và đảm bảo quyền riêng tư. | |
| Trạng thái phát triển của Ledger là gì? | |
| Trạng thái phát triển của Ledger là Đang hoạt động, nghĩa là Ví đang được phát triển và bảo trì tích cực.. Điều này cho biết tình trạng hoạt động và hỗ trợ hiện tại của ví. | |
| Ledger hỗ trợ những nền tảng nào? | |
|
Ledger hỗ trợ các nền tảng sau: Windows, MacOS, Linux. Điều này có nghĩa là ví có thể được sử dụng trên các hệ điều hành và thiết bị này. Ledger không tương thích với các nền tảng sau: Android, iOS, Ví Web, Tiện ích mở rộng Chrome, Tiện ích mở rộng Firefox, Tiện ích mở rộng Opera. |
|
| Loại ví của Ledger là gì? | |
| Ledger là một ví Phần cứng, nghĩa là Thiết bị vật lý dùng để lưu trữ tiền điện tử ngoại tuyến.. Điều này quyết định hình thức và mục đích sử dụng chính của ví. | |
| Ledger có tính năng chuyển đổi coin không? | |
| Không rõ liệu Ledger có tính năng chuyển đổi coin hay không, nghĩa là chúng tôi không có thông tin về điểm cụ thể này; trang web chính thức của ví có thể cung cấp thêm chi tiết. | |
| Ledger có cung cấp thẻ ghi nợ không? | |
| Không rõ liệu Ledger có cung cấp thẻ ghi nợ hay không, nghĩa là chúng tôi không có thông tin về điểm cụ thể này; trang web chính thức của ví có thể cung cấp thêm chi tiết. |
| Tên tiền tệ | Ký Hiệu |
|---|---|
|
|
BTC |
|
|
ETH |
|
|
USDT |
|
|
BNB |
|
|
XRP |
|
|
USDC |
|
|
SOL |
|
|
TRX |
|
|
ZEC |
|
|
DOGE |
|
|
XMR |
|
|
WBTC |
|
|
LINK |
|
|
ADA |
|
|
LEO |