Vốn hóa thị trường $2.60T 0.06%
Khối lượng 24h $39.29B
BTC % 59.8382% 0.23%
ETH % 10.5775% 0.42%
Coin 34.661
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Frax (prev. FXS) FRAX

Frax (prev. FXS) (FRAX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Frax (prev. FXS) FRAX

Giá Frax (prev. FXS) - FRAX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.259300
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000300
% Thay đổi 1 giờ -0.1156%
% Thay đổi 24 giờ -0.384%
% Thay đổi 7 ngày 0.5783%
FRAX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.259
Thấp 24h $0.258199
Cao 24h $0.2651
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0069
FRAX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.244
2026-10-30 00:32:02
Cao 7d $0.2666
2026-10-29 15:32:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0226
FRAX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$42.67
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
03-04-2022
1673 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.39%
% Đến ATH
USD
16,357.01%
FRAX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.244000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
30-10-2026
2 ngày trước
ATL Từ %
USD
6.27%
Frax (prev. FXS) FRAX

Giá Frax (prev. FXS) - FRAX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000334
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000002
% Thay đổi 1 giờ -0.1141%
% Thay đổi 24 giờ -0.6671%
% Thay đổi 7 ngày 5.279%
FRAX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000336
Thấp 24h Ƀ0.00000333
Cao 24h Ƀ0.00000342
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000008
FRAX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000307
2026-10-29 08:22:03
Cao 7d Ƀ0.00000342
2026-10-31 11:24:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000035
FRAX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00098750
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
08-01-2022
1758 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.66%
% Đến ATH
BTC
29,442.32%
FRAX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000305
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
22-10-2026
10 ngày trước
ATL Từ %
BTC
9.57%
Frax (prev. FXS) FRAX

Chuyển đổi Frax (prev. FXS) sang USD - Máy tính Frax (prev. FXS)

Chuyển đổi Frax (prev. FXS) sang USD

FRAX
USD

Chuyển đổi USD sang Frax (prev. FXS)

USD
FRAX
1 Frax (prev. FXS) = $0.259300
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Frax (prev. FXS) FRAX

Khối lượng và Thị trường

FRAX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$340,841
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ4
Khối lượng 24h
FRAX
1,314,465 FRAX
FRAX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$24,281,316
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ313
FRAX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 95,500,985 FRAX
Lượng lưu hành khả dụng 99,681,496 FRAX
Tổng / Tối đa lưu thông 99,681,496 FRAX
Xếp hạng vốn hóa
USD
484
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 474
Frax (prev. FXS) FRAX

Frax (prev. FXS) là gì?

Frax Protocol vận hành một hệ thống stablecoin bán-thuật-toán, phát hành tiền phi tập trung, có khả năng mở rộng. Token FRAX đóng vai trò stablecoin trong khi quản trị điều chỉnh tỷ lệ thế chấp.
Frax (prev. FXS) FRAX

Công nghệ và chi tiết của Frax (prev. FXS) (FRAX)

Tên tiền tệ Frax (prev. FXS)
Ký hiệu tiền tệ FRAX
Ký hiệu thay thế FXS
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x3432b6a60d23ca0dfca7761b7ab56459d9c964d0
Ngày bắt đầu dự án 20-12-2020
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
Frax (prev. FXS) là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Frax (prev. FXS)
6

Chúng tôi đã tìm thấy 6 ví tương thích với Frax (prev. FXS).

Frax (prev. FXS) FRAX

Phân tích thị trường của Frax (prev. FXS)

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Frax (prev. FXS) (FRAX) là $0.259300 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.384%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.1156%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 0.5783%.

Trong ngày qua, Frax (prev. FXS) đã được giao dịch trong khoảng từ $0.258199 USD đến $0.2651 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000300 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.244 USD đến mức cao $0.2666 USD, chênh lệch $0.0226 USD.

Xét về dài hạn, Frax (prev. FXS) đã ghi nhận mức biến động giá -14.7107% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -8.3597% và -.

So với cặp Bitcoin, Frax (prev. FXS) (FRAX) có giá hiện tại là Ƀ0.00000334, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000008. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000336, giá thấp nhất là Ƀ0.00000333 và giá cao nhất là Ƀ0.00000342. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Frax (prev. FXS) so với Bitcoin là Ƀ0.00000307 và giá cao nhất là Ƀ0.00000342.
Frax (prev. FXS) FRAX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Frax (prev. FXS) là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Frax (prev. FXS), còn được gọi là All-Time High (ATH), là $42.67 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 03-04-2022, cách đây 1673 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.39%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Frax (prev. FXS) cần tăng thêm 16,357.01%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00098750, đạt được vào ngày 08-01-2022, cách đây 1758 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.66% và cần thay đổi thêm 29,442.32% để đạt lại mức ATH.

Frax (prev. FXS) FRAX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Frax (prev. FXS) là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.244000 USD, được ghi nhận cách đây 2 ngày, vào ngày 30-10-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 6.27%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000305, xảy ra cách đây 10 ngày, vào ngày 22-10-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 9.57%.

Frax (prev. FXS) FRAX

Vốn hóa thị trường của Frax (prev. FXS) là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $340,841 USD, tương đương 1,314,465 FRAX. Vốn hóa thị trường hiện tại của Frax (prev. FXS) là $24,281,316 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 99,681,496 FRAX, lượng đang lưu hành hiện tại là 95,500,985 FRAX.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 11-01-2026 00:00:09 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Frax (prev. FXS) trên các thị trường và sàn giao dịch 19 - 24 Pairs

Frax (prev. FXS) FRAX

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Frax (prev. FXS), biểu đồ đường và nến. Giá Frax (prev. FXS) tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

FRAX* chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Frax (prev. FXS) trên TradingView.

Mở FRAX* trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Frax (prev. FXS) FRAX

Địa chỉ hợp đồng
6

Chúng tôi đã tìm thấy 6 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Frax (prev. FXS).

Frax (prev. FXS) FRAX

Whitepaper của Frax (prev. FXS)

Frax (prev. FXS) FRAX

Frax (prev. FXS) Thành viên nhóm

-
Frax (prev. FXS) FRAX

Frax (prev. FXS) Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
77.22 / 100
Xếp hạng:
3.86 trên 5
Tính toán lúc 31-10-2026
Điểm số:
82.75 / 100
Xếp hạng:
4.14 trên 5
Kiểm tra lần cuối 01-11-2026
Điểm số:
71.68 / 100
Xếp hạng:
3.58 trên 5
Kiểm tra lần cuối 01-11-2026
Trang web chính thức của Frax (prev. FXS)
Trình khám phá giao dịch Frax (prev. FXS)
Tài khoản Twitter chính thức của Frax (prev. FXS)
Mã nguồn của Frax (prev. FXS)
Blog của Frax (prev. FXS) -
Diễn đàn / Bảng tin của Frax (prev. FXS) -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
11-01-2026 00:00:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
11-01-2026 00:00:09 UTC

Frax (prev. FXS) (FRAX) giá hiện tại và chi tiết Frax (prev. FXS). Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Frax (prev. FXS).

Frax (prev. FXS) FRAX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Frax (prev. FXS)

So sánh giá trị Frax (prev. FXS) bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

FRAX/USD Đô la USD
$ 0.259300
FRAX/EUR Euro
€ 0.231529
FRAX/JPY Yên
¥ 40.86
FRAX/GBP Bảng Anh
£ 0.193552
FRAX/ARS Peso Argentina
AR$ 398.16
FRAX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.368953
FRAX/BDT Taka Bangladesh
Tk 32.15
FRAX/BRL Real Brazil
R$ 1.4102
FRAX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.362411
FRAX/CLP Peso Chile
CL$ 257.46
FRAX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 1.73
FRAX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 2.03
FRAX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 24.61
FRAX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 4,700.37
FRAX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.331593
FRAX/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.815384
FRAX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 345.76
FRAX/MYR Ringgit Malaysia
RM 1.0523
FRAX/MXN Peso Mexico
MX$ 4.87
FRAX/PLN Zloty Ba Lan
zł 1.0235
FRAX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.459589
FRAX/NGN Naira Nigeria
₦ 349.14
FRAX/PKR Rupee Pakistan
₨ 71.65
FRAX/PHP Peso Philippines
₱ 16.53
FRAX/RUB Rúp Nga
₽ 20.82
FRAX/ZAR Rand Nam Phi
R 4.34
FRAX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.213622
FRAX/THB Baht Thái Lan
฿ 8.70
FRAX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 12.95
FRAX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 230.12
FRAX/COP Peso Colombia
CO$ 820.50
FRAX/PEN Sol Peru
S/ 0.896372
FRAX/VND Đồng Việt Nam
₫ 6,690.75
FRAX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 11.75
FRAX/EGP Bảng Ai Cập
E£ 14.45
FRAX/AED Dirham UAE
د.إ 0.952279
FRAX/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.973516
FRAX/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.944070
FRAX/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 8.46
FRAX/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 117.43