Vốn hóa thị trường $2.64T -0.47%
Khối lượng 24h $82.53B 29.94%
BTC % 58.826% -0.01%
ETH % 11.494% -0.83%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
April APRIL

April (APRIL) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

April APRIL

Giá April - APRIL ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000311
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.00000378
% Thay đổi 1 giờ 0.62%
% Thay đổi 24 giờ 1.23%
% Thay đổi 7 ngày -
APRIL Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00030759
Thấp 24h $0.00030759
Cao 24h $0.00031137
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.000003784
APRIL Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00030384
2026-05-18 15:15:11
Cao 7d $0.00031492
2026-05-22 18:15:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00001107
APRIL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.204407
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
06-05-2022
1593 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.85%
% Đến ATH
USD
65,546.87%
APRIL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000223
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
10-04-2025
523 ngày trước
ATL Từ %
USD
39.62%
April APRIL

Giá April - APRIL ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ 0.62%
% Thay đổi 24 giờ 1.23%
% Thay đổi 7 ngày -
APRIL Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
APRIL Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d -
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
APRIL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
APRIL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
April APRIL

Chuyển đổi April sang USD - Máy tính April

Chuyển đổi April sang USD

APRIL
USD

Chuyển đổi USD sang April

USD
APRIL
1 April = $0.000311
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
April APRIL

Khối lượng và Thị trường

APRIL Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
APRIL
1,734 APRIL
APRIL Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$26,238
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ0
APRIL Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 84,265,543 APRIL
Lượng lưu hành khả dụng 121,535,396 APRIL
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1348
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3336
April APRIL

April là gì?

April là một nền tảng dựa trên BSC cung cấp giáo dục và công cụ để kiếm và bảo vệ phần thưởng crypto. Nó tập trung vào việc đơn giản hóa khả năng tiếp cận các cơ hội lợi suất.
April APRIL

Công nghệ và chi tiết của April (APRIL)

Tên tiền tệ April
Ký hiệu tiền tệ APRIL
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là APRIL trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0xbfeA674ce7d16E26E39e3c088810367a708eF94C
Ngày bắt đầu dự án 17-05-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
April là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với April
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với April.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
April APRIL

Phân tích thị trường của April

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử April (APRIL) là $0.000311 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.23%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.62%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, April đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00030759 USD đến $0.00031137 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.00000378 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00030384 USD đến mức cao $0.00031492 USD, chênh lệch $0.00001107 USD.

Xét về dài hạn, April đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - 0.6208%.

So với cặp Bitcoin, April (APRIL) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của April so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
April APRIL

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của April là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của April, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.204407 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 06-05-2022, cách đây 1593 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.85%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, April cần tăng thêm 65,546.87%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

April APRIL

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của April là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000223 USD, được ghi nhận cách đây 523 ngày, vào ngày 10-04-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 39.62%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

April APRIL

Vốn hóa thị trường của April là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1 USD, tương đương 1,734 APRIL. Vốn hóa thị trường hiện tại của April là $26,238 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 84,265,543 APRIL.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-14-2026 18:45:09 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của April trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

PancakeSwap V2
April APRIL

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của April, biểu đồ đường và nến. Giá April tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

April APRIL

Địa chỉ hợp đồng
8

Chúng tôi đã tìm thấy 8 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho April.

April APRIL

Whitepaper của April

April APRIL

April Thành viên nhóm

-
April APRIL

April Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
63.04 / 100
Xếp hạng:
3.15 trên 5
Tính toán lúc 14-09-2026
Điểm số:
61.89 / 100
Xếp hạng:
3.09 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-09-2026
Điểm số:
64.19 / 100
Xếp hạng:
3.21 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-09-2026
Trang web chính thức của April
Trình khám phá giao dịch April
Tài khoản Twitter chính thức của April
Mã nguồn của April -
Blog của April -
Diễn đàn / Bảng tin của April
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-14-2026 18:45:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-15-2026 07:18:03 UTC

April (APRIL) giá hiện tại và chi tiết April. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của April.

April APRIL

Giá tiền pháp định toàn cầu cho April

So sánh giá trị April bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

APRIL/USD Đô la USD
$ 0.000311
APRIL/EUR Euro
€ 0.000270
APRIL/JPY Yên
¥ 0.048235
APRIL/GBP Bảng Anh
£ 0.000231
APRIL/ARS Peso Argentina
AR$ 0.469480
APRIL/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000437
APRIL/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.038309
APRIL/BRL Real Brazil
R$ 0.001600
APRIL/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000433
APRIL/CLP Peso Chile
CL$ 0.299398
APRIL/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.002091
APRIL/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.002442
APRIL/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.029868
APRIL/IDR Rupiah Indonesia
Rp 5.51
APRIL/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000396
APRIL/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000949
APRIL/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.423599
APRIL/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.001269
APRIL/MXN Peso Mexico
MX$ 0.005344
APRIL/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.001173
APRIL/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000541
APRIL/NGN Naira Nigeria
₦ 0.412571
APRIL/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.086297
APRIL/PHP Peso Philippines
₱ 0.019584
APRIL/RUB Rúp Nga
₽ 0.026357
APRIL/ZAR Rand Nam Phi
R 0.005079
APRIL/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000255
APRIL/THB Baht Thái Lan
฿ 0.010365
APRIL/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.015145
APRIL/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.261923
APRIL/COP Peso Colombia
CO$ 0.967067
APRIL/PEN Sol Peru
S/ 0.001046
APRIL/VND Đồng Việt Nam
₫ 8.09
APRIL/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.013895
APRIL/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.016105
APRIL/AED Dirham UAE
د.إ 0.001144
APRIL/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.001168
APRIL/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.001138
APRIL/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.009914
APRIL/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.139314