Vốn hóa thị trường $2.61T 0.65%
Khối lượng 24h $36.78B
BTC % 59.9024% 0.11%
ETH % 10.6041% 0.52%
Coin 34.661
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Kava KAVA

Kava (KAVA) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Kava KAVA

Giá Kava - KAVA ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.068450
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.001210
% Thay đổi 1 giờ -0.2041%
% Thay đổi 24 giờ -0.84%
% Thay đổi 7 ngày -2.4993%
% Thay đổi
30d
-0.0582%
60d
40.7833%
90d
68.6563%
KAVA Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.06966
Thấp 24h $0.06792
Cao 24h $0.06984
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00192
KAVA Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0673
2026-10-30 00:24:02
Cao 7d $0.07083
2026-10-25 12:48:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00353
KAVA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$9.19
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
09-09-2021
1879 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.26%
% Đến ATH
USD
13,329.70%
KAVA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.039990
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
06-06-2026
148 ngày trước
ATL Từ %
USD
71.17%
Kava KAVA

Giá Kava - KAVA ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000088
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000002
% Thay đổi 1 giờ -0.4613%
% Thay đổi 24 giờ -1.4931%
% Thay đổi 7 ngày 0.2421%
% Thay đổi
30d
8.5759%
60d
39.5986%
90d
37.5935%
KAVA Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.0000009
Thấp 24h Ƀ0.00000087
Cao 24h Ƀ0.0000009
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000002
KAVA Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000084
2026-10-28 08:36:04
Cao 7d Ƀ0.00000091
2026-10-30 13:52:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000006
KAVA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00046578
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
17-08-2020
2267 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.81%
% Đến ATH
BTC
52,936.77%
KAVA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000054
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
21-08-2026
72 ngày trước
ATL Từ %
BTC
61.29%
Kava KAVA

Chuyển đổi Kava sang USD - Máy tính Kava

Chuyển đổi Kava sang USD

KAVA
USD

Chuyển đổi USD sang Kava

USD
KAVA
1 Kava = $0.068450
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Kava KAVA

Khối lượng và Thị trường

KAVA Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$825,876
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ11
Khối lượng 24h
KAVA
12,065,388 KAVA
KAVA Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$74,120,869
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ951
KAVA Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,082,847,018 KAVA
Lượng lưu hành khả dụng 1,082,847,018 KAVA
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
251
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 346
Kava KAVA

Kava là gì?

Kava là một blockchain Layer-1 hợp nhất khả năng tương tác của Cosmos với môi trường EVM của Ethereum. Nó cung cấp một nền tảng có khả năng mở rộng, an toàn để các nhà phát triển xây dựng các ứng dụng phi tập trung xuyên chuỗi.
Kava KAVA

Công nghệ và chi tiết của Kava (KAVA)

Tên tiền tệ Kava
Ký hiệu tiền tệ KAVA
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là KAVA trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x0C356B7fD36a5357E5A017EF11887ba100C9AB76
Ngày bắt đầu dự án 05-11-2019
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Có
Kava là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Kava
4

Chúng tôi đã tìm thấy 4 ví tương thích với Kava.

Kava KAVA

Phân tích thị trường của Kava

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Kava (KAVA) là $0.068450 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.84%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.2041%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -2.4993%.

Trong ngày qua, Kava đã được giao dịch trong khoảng từ $0.06792 USD đến $0.06984 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.001210 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0673 USD đến mức cao $0.07083 USD, chênh lệch $0.00353 USD.

Xét về dài hạn, Kava đã ghi nhận mức biến động giá -0.0582% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 40.7833% và 68.6563%.

So với cặp Bitcoin, Kava (KAVA) có giá hiện tại là Ƀ0.00000088, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000002. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.0000009, giá thấp nhất là Ƀ0.00000087 và giá cao nhất là Ƀ0.0000009. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Kava so với Bitcoin là Ƀ0.00000084 và giá cao nhất là Ƀ0.00000091.
Kava KAVA

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Kava là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Kava, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $9.19 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 09-09-2021, cách đây 1879 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.26%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Kava cần tăng thêm 13,329.70%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00046578, đạt được vào ngày 17-08-2020, cách đây 2267 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.81% và cần thay đổi thêm 52,936.77% để đạt lại mức ATH.

Kava KAVA

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Kava là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.039990 USD, được ghi nhận cách đây 148 ngày, vào ngày 06-06-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 71.17%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000054, xảy ra cách đây 72 ngày, vào ngày 21-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 61.29%.

Kava KAVA

Vốn hóa thị trường của Kava là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $825,876 USD, tương đương 12,065,388 KAVA. Vốn hóa thị trường hiện tại của Kava là $74,120,869 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,082,847,018 KAVA.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 11-01-2026 08:14:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Kava trên các thị trường và sàn giao dịch 26 - 42 Pairs

Kava KAVA

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Kava, biểu đồ đường và nến. Giá Kava tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

KAVA chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Kava trên TradingView.

Mở KAVA trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Kava KAVA

Địa chỉ hợp đồng
4

Chúng tôi đã tìm thấy 4 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Kava.

Kava KAVA

Whitepaper của Kava

Kava KAVA

Kava Thành viên nhóm

-
Kava KAVA

Kava Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
79.03 / 100
Xếp hạng:
3.95 trên 5
Tính toán lúc 31-10-2026
Điểm số:
88.06 / 100
Xếp hạng:
4.4 trên 5
Kiểm tra lần cuối 01-11-2026
Điểm số:
70 / 100
Xếp hạng:
3.5 trên 5
Kiểm tra lần cuối 01-11-2026
Trang web chính thức của Kava
Trình khám phá giao dịch Kava
Tài khoản Twitter chính thức của Kava
Mã nguồn của Kava
Blog của Kava -
Diễn đàn / Bảng tin của Kava
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
11-01-2026 08:14:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
11-01-2026 08:14:03 UTC

Kava (KAVA) giá hiện tại và chi tiết Kava. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Kava.

Kava KAVA

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Kava

So sánh giá trị Kava bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

KAVA/USD Đô la USD
$ 0.068450
KAVA/EUR Euro
€ 0.061119
KAVA/JPY Yên
¥ 10.79
KAVA/GBP Bảng Anh
£ 0.051094
KAVA/ARS Peso Argentina
AR$ 105.10
KAVA/AUD Đô la Úc
AU$ 0.097396
KAVA/BDT Taka Bangladesh
Tk 8.49
KAVA/BRL Real Brazil
R$ 0.372258
KAVA/CAD Đô la Canada
CA$ 0.095669
KAVA/CLP Peso Chile
CL$ 67.97
KAVA/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.455699
KAVA/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.537048
KAVA/INR Rupee Ấn Độ
₹ 6.50
KAVA/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,240.80
KAVA/SGD Đô la Singapore
S$ 0.087534
KAVA/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.215245
KAVA/KRW Won Hàn Quốc
₩ 91.27
KAVA/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.277784
KAVA/MXN Peso Mexico
MX$ 1.2859
KAVA/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.270191
KAVA/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.121322
KAVA/NGN Naira Nigeria
₦ 92.17
KAVA/PKR Rupee Pakistan
₨ 18.91
KAVA/PHP Peso Philippines
₱ 4.36
KAVA/RUB Rúp Nga
₽ 5.50
KAVA/ZAR Rand Nam Phi
R 1.1445
KAVA/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.056392
KAVA/THB Baht Thái Lan
฿ 2.30
KAVA/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 3.42
KAVA/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 60.75
KAVA/COP Peso Colombia
CO$ 216.59
KAVA/PEN Sol Peru
S/ 0.236624
KAVA/VND Đồng Việt Nam
₫ 1,766.22
KAVA/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 3.10
KAVA/EGP Bảng Ai Cập
E£ 3.82
KAVA/AED Dirham UAE
د.إ 0.251383
KAVA/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.256989
KAVA/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.249215
KAVA/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 2.23
KAVA/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 31.00