Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Nexstar Broadcasting Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nexstar Broadcasting Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 163.194.0.0/16, 172.84.136.0/21
Nexstar Broadcasting Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395610

SITA-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): SITA-AS có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 163.195.0.0/16, 164.146.0.0/15, 164.148.0.0/14, 192.96.234.0/23, 192.96.236.0/22, 192.96.240.0/22, 198.54.1.0/24, 198.54.10.0/24, 198.54.2.0/23, 198.54.4.0/22, 198.54.8.0/23
SITA-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37130

Liberty-Holdings

IPv4 Dải mạng (CIDR): Liberty-Holdings có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 163.202.0.0/16, 196.44.208.0/20
Liberty-Holdings có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37007

Advanced Software Technology & Management Research Institute of Kyoto

IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced Software Technology & Management Research Institute of Kyoto có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 163.208.0.0/17, 163.208.128.0/19, 163.208.160.0/20, 163.208.192.0/18, 202.245.159.0/24, 202.245.160.0/24, 210.134.96.0/19
Advanced Software Technology & Management Research Institute of Kyoto có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7502

Univnet Advanced Software Technology and Management Research Institute of Kyoto

IPv4 Dải mạng (CIDR): Univnet Advanced Software Technology and Management Research Institute of Kyoto có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 163.208.176.0/20, 192.50.154.0/24
Univnet Advanced Software Technology and Management Research Institute of Kyoto có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37914

Jal Japan Airlines Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jal Japan Airlines Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 163.211.0.0/16
Jal Japan Airlines Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17512

Nara Institute of Science and Technology National University Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nara Institute of Science and Technology National University Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 163.221.0.0/16, 192.218.128.0/23
Nara Institute of Science and Technology National University Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131158

Sentara Healthcare

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sentara Healthcare có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 163.230.0.0/16
Sentara Healthcare có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27336

Comcare

IPv4 Dải mạng (CIDR): Comcare có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 163.233.0.0/16
Comcare có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141400

Assistance Publique Hopitaux De Paris

IPv4 Dải mạng (CIDR): Assistance Publique Hopitaux De Paris có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.1.0.0/16, 164.2.0.0/16
Assistance Publique Hopitaux De Paris có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198875

Sandvik IT Services AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sandvik IT Services AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.4.0.0/16
Sandvik IT Services AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44013

VR-Group Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): VR-Group Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.5.0.0/17, 164.5.130.0/23, 164.5.132.0/22, 164.5.136.0/21, 164.5.144.0/20
VR-Group Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208272

LFDJ-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): LFDJ-AS có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.7.0.0/16, 193.139.0.0/16, 193.58.173.0/24, 193.58.237.0/24, 194.4.208.0/22, 194.4.215.0/24, 194.4.221.0/24, 194.4.223.0/24
LFDJ-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51870

Univerza v Mariboru

IPv4 Dải mạng (CIDR): Univerza v Mariboru có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.8.0.0/17, 164.8.132.0/23, 164.8.136.0/23, 164.8.138.0/24, 164.8.140.0/24, 164.8.144.0/20, 164.8.160.0/19, 164.8.192.0/18
Univerza v Mariboru có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50195

Swedbank AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Swedbank AB có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.10.0.0/19, 164.10.128.0/17, 164.10.32.0/21, 164.10.40.0/22, 164.10.44.0/24, 164.10.46.0/23, 164.10.49.0/24, 164.10.50.0/23, 164.10.52.0/22, 164.10.56.0/21, 164.10.64.0/18, 185.181.88.0/22, 193.109.235.0/24
Swedbank AB có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS21420, AS59807

KBC Global Services NV

IPv4 Dải mạng (CIDR): KBC Global Services NV có 89 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.35.0.0/16, 193.244.0.0/24, 193.244.1.0/24, 193.244.104.0/24, 193.244.105.0/24, 193.244.106.0/23, 193.244.108.0/23, 193.244.110.0/24, 193.244.111.0/24, 193.244.112.0/24, 193.244.113.0/24, 193.244.114.0/23, 193.244.116.0/23, 193.244.118.0/23, 193.244.12.0/24, 193.244.120.0/23, 193.244.122.0/24, 193.244.123.0/24, 193.244.124.0/24, 193.244.125.0/24, 193.244.126.0/23, 193.244.128.0/23, 193.244.13.0/24, 193.244.130.0/23, 193.244.132.0/23, 193.244.134.0/23, 193.244.136.0/23, 193.244.138.0/23, 193.244.14.0/23, 193.244.140.0/23, 193.244.142.0/24, 193.244.143.0/24, 193.244.144.0/20, 193.244.16.0/22, 193.244.160.0/19, 193.244.192.0/19, 193.244.2.0/23, 193.244.20.0/24, 193.244.21.0/24, 193.244.22.0/23, 193.244.224.0/23, 193.244.226.0/23, 193.244.228.0/22, 193.244.232.0/22, 193.244.236.0/23, 193.244.238.0/23, 193.244.24.0/24, 193.244.240.0/21, 193.244.248.0/22, 193.244.25.0/24 và 39 các dải mạng khác.
KBC Global Services NV có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS15953, AS202830, AS205233, AS60436

Apoteket AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Apoteket AB có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.37.0.0/23, 164.37.128.0/17, 164.37.16.0/21, 164.37.24.0/22, 164.37.28.0/24, 164.37.3.0/24, 164.37.30.0/23, 164.37.32.0/22, 164.37.36.0/23, 164.37.39.0/24, 164.37.4.0/24, 164.37.40.0/21, 164.37.48.0/20, 164.37.6.0/23, 164.37.64.0/18, 164.37.8.0/21
Apoteket AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48833

DataPipe Europe Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): DataPipe Europe Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.40.128.0/19, 173.1.184.0/21
DataPipe Europe Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198220

Rainside s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rainside s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.40.168.0/23, 212.89.224.0/19
Rainside s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12508

Narodne Centrum Zdravotnickych Informacii (National Health Information Centre)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Narodne Centrum Zdravotnickych Informacii (National Health Information Centre) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.40.170.0/24
Narodne Centrum Zdravotnickych Informacii (National Health Information Centre) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200860

Nlb Banka Ad Skopje

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nlb Banka Ad Skopje có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.40.249.0/24
Nlb Banka Ad Skopje có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211172

Interamerican University of Puerto Rico

IPv4 Dải mạng (CIDR): Interamerican University of Puerto Rico có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.42.0.0/16, 192.231.92.0/24
Interamerican University of Puerto Rico có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16649

ACE INA Holdings Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ACE INA Holdings Inc. có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.44.0.0/22, 164.44.144.0/22, 164.44.148.0/23, 164.44.158.0/23, 164.44.16.0/21, 164.44.160.0/22, 164.44.164.0/23, 164.44.174.0/23, 164.44.33.0/24, 164.44.34.0/23, 164.44.36.0/23, 164.44.45.0/24, 164.44.47.0/24, 164.44.64.0/22
ACE INA Holdings Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63111

Colorado Community College and Occupational Education System

IPv4 Dải mạng (CIDR): Colorado Community College and Occupational Education System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.47.0.0/16
Colorado Community College and Occupational Education System có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14737

City of Tempe Arizona

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Tempe Arizona có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.50.0.0/16
City of Tempe Arizona có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395877

METRO Digital GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): METRO Digital GmbH có 44 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.139.0.0/21, 164.139.12.0/22, 164.139.128.0/21, 164.139.136.0/21, 164.139.144.0/20, 164.139.16.0/20, 164.139.160.0/21, 164.139.168.0/21, 164.139.176.0/20, 164.139.192.0/19, 164.139.224.0/21, 164.139.236.0/22, 164.139.240.0/20, 164.139.32.0/20, 164.139.48.0/20, 164.139.64.0/20, 164.139.8.0/22, 164.139.80.0/22, 164.139.84.0/22, 164.139.88.0/21, 164.139.96.0/19, 164.61.0.0/17, 164.61.128.0/19, 164.61.160.0/21, 164.61.168.0/21, 164.61.176.0/20, 164.61.192.0/18, 194.120.192.0/20, 194.120.208.0/22, 194.120.216.0/21, 194.156.32.0/21, 194.156.40.0/22, 194.156.48.0/22, 194.156.52.0/23, 194.156.54.0/23, 194.156.56.0/22, 194.99.160.0/19, 194.99.192.0/21, 194.99.200.0/22, 194.99.208.0/21, 194.99.220.0/22, 194.99.224.0/20, 194.99.240.0/21, 194.99.252.0/22
METRO Digital GmbH có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS39290, AS8569

Federal Trade Commission

IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal Trade Commission có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.62.0.0/20, 164.62.112.0/22, 164.62.116.0/23, 164.62.118.0/24, 164.62.120.0/21, 164.62.128.0/17, 164.62.16.0/21, 164.62.27.0/24, 164.62.28.0/22, 164.62.32.0/19, 164.62.64.0/19, 164.62.96.0/20
Federal Trade Commission có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398757

BP Australia

IPv4 Dải mạng (CIDR): BP Australia có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.63.202.0/23, 164.63.204.0/23, 202.168.50.0/24, 203.118.240.0/24
BP Australia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55504

BP Petrolleri A.S

IPv4 Dải mạng (CIDR): BP Petrolleri A.S có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.63.208.0/24, 185.197.124.0/22
BP Petrolleri A.S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57834

State of New Mexico

IPv4 Dải mạng (CIDR): State of New Mexico có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.64.0.0/16
State of New Mexico có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14235

Chicago Board of Trade

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chicago Board of Trade có 23 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.74.0.0/18, 164.74.112.0/21, 164.74.120.0/23, 164.74.124.0/24, 164.74.126.0/23, 164.74.128.0/24, 164.74.131.0/24, 164.74.132.0/22, 164.74.136.0/21, 164.74.144.0/20, 164.74.160.0/19, 164.74.192.0/18, 164.74.64.0/19, 164.74.96.0/20, 167.204.0.0/16, 198.246.143.0/24, 204.10.10.0/24, 205.209.192.0/24, 205.209.194.0/24, 205.209.197.0/24, 205.209.198.0/23, 205.209.200.0/21, 205.209.208.0/20
Chicago Board of Trade có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23397

New York Mercantile Exchange

IPv4 Dải mạng (CIDR): New York Mercantile Exchange có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.74.130.0/24, 204.10.11.0/24, 204.10.12.0/24, 204.10.13.0/24, 204.10.14.0/23, 204.10.8.0/24, 204.10.9.0/24, 204.77.88.0/24, 208.112.134.0/23, 208.112.136.0/22, 208.112.140.0/23, 208.112.144.0/20, 208.112.160.0/19, 208.112.198.0/23, 208.112.200.0/21, 208.112.208.0/20, 208.112.224.0/19
New York Mercantile Exchange có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS18507, AS18628, AS36822

Department of Parliamentary Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Parliamentary Services có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.75.0.0/17, 164.75.134.0/23, 164.75.136.0/21, 164.75.144.0/20, 164.75.160.0/19, 164.75.192.0/18
Department of Parliamentary Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45442

Singapore Polytechnic

IPv4 Dải mạng (CIDR): Singapore Polytechnic có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.78.0.0/16
Singapore Polytechnic có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45133

NextGen.Net Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): NextGen.Net Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.80.0.0/19, 203.13.236.0/24, 203.18.146.0/24
NextGen.Net Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134984

NextGen.Net Pty Ltd North Sydney

IPv4 Dải mạng (CIDR): NextGen.Net Pty Ltd North Sydney có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.80.128.0/17, 164.80.32.0/19, 164.80.64.0/18, 203.18.147.0/24, 203.33.140.0/23
NextGen.Net Pty Ltd North Sydney có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9880

Government of the District of Columbia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Government of the District of Columbia có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.82.0.0/24, 164.82.128.0/18, 164.82.192.0/19, 164.82.224.0/20, 164.82.240.0/21, 164.82.248.0/22, 164.82.252.0/23, 164.82.255.0/24, 164.82.29.0/24, 164.82.31.0/24, 164.82.32.0/20, 164.82.53.0/24, 164.82.55.0/24, 164.82.64.0/18, 166.91.253.0/24
Government of the District of Columbia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14072

Columbus Public Schools

IPv4 Dải mạng (CIDR): Columbus Public Schools có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.83.0.0/16
Columbus Public Schools có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26818

Intelsat

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intelsat có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.86.0.0/21, 164.86.105.0/24, 164.86.130.0/24, 164.86.192.0/23, 164.86.196.0/23, 164.86.208.0/23, 164.86.210.0/24, 164.86.228.0/23, 164.86.236.0/23
Intelsat có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26243

Independant-Newspapers

IPv4 Dải mạng (CIDR): Independant-Newspapers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.88.0.0/16
Independant-Newspapers có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329296

Eastman Chemical Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eastman Chemical Company có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.89.0.0/16, 166.116.0.0/16, 168.136.0.0/16, 199.190.0.0/22, 199.190.10.0/23, 199.190.12.0/23, 199.190.14.0/23, 199.190.4.0/23, 199.190.6.0/23, 199.190.8.0/23, 199.245.231.0/24, 199.245.232.0/24
Eastman Chemical Company có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS11082, AS11326, AS397308, AS400157

Spacelabs Medical Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Spacelabs Medical Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.90.0.0/19
Spacelabs Medical Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36075

Denver Public Schools

IPv4 Dải mạng (CIDR): Denver Public Schools có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.92.0.0/18
Denver Public Schools có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46930

United States Department of the Treasury

IPv4 Dải mạng (CIDR): United States Department of the Treasury có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.95.0.0/16, 166.123.0.0/16
United States Department of the Treasury có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13506

Poudre School District R-1

IPv4 Dải mạng (CIDR): Poudre School District R-1 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.104.0.0/16
Poudre School District R-1 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54060

Virginia Community College System

IPv4 Dải mạng (CIDR): Virginia Community College System có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.106.0.0/18, 164.106.112.0/21, 164.106.120.0/22, 164.106.124.0/23, 164.106.126.0/24, 164.106.128.0/17, 164.106.64.0/19, 164.106.96.0/20, 192.101.18.0/24
Virginia Community College System có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22845

Washington State Department of Transportation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Washington State Department of Transportation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.110.0.0/16, 198.238.212.0/23
Washington State Department of Transportation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14827

Great Plains Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Great Plains Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.113.254.0/23
Great Plains Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11317

Government Information Technology Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Government Information Technology Services có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.115.131.0/24, 164.115.133.0/24, 164.115.138.0/24, 164.115.15.0/24, 164.115.19.0/24, 164.115.20.0/22, 164.115.24.0/22, 164.115.248.0/24, 164.115.28.0/23, 164.115.3.0/24, 164.115.31.0/24, 164.115.32.0/20, 164.115.48.0/23, 164.115.50.0/24, 164.115.60.0/22, 164.115.64.0/23, 164.115.74.0/23, 164.115.80.0/23, 164.115.90.0/23, 164.115.92.0/22, 164.115.96.0/23, 202.139.202.0/23
Government Information Technology Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9835

Evergreen Public Schools

IPv4 Dải mạng (CIDR): Evergreen Public Schools có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.116.22.0/23, 164.116.24.0/21, 168.99.32.0/20, 168.99.48.0/21, 168.99.56.0/22
Evergreen Public Schools có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10506