Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Pala Pablo Federico
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pala Pablo Federico có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.56.0/22
|
Pala Pablo Federico có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265781
|
Speed Conecte Servicos de Internet Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speed Conecte Servicos de Internet Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.60.0/22
|
Speed Conecte Servicos de Internet Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265946
|
Knet Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Knet Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.64.0/22
|
Knet Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267433
|
Grupo Inma S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grupo Inma S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.72.0/22
|
Grupo Inma S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265767
|
Interadionet Servicos de Redes e Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interadionet Servicos de Redes e Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.76.0/22
|
Interadionet Servicos de Redes e Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265947
|
AlbaNetwork Ingenieria S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AlbaNetwork Ingenieria S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.80.0/22
|
AlbaNetwork Ingenieria S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265769
|
Fica Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fica Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.84.0/22
|
Fica Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265968
|
Wanda Bento de Morais Silva - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wanda Bento de Morais Silva - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.92.0/22
|
Wanda Bento de Morais Silva - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265948
|
Info Telecom Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Info Telecom Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.96.0/22
|
Info Telecom Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265949
|
Cianet Provedor de Internet EIRELI
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cianet Provedor de Internet EIRELI có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.100.0/22
|
Cianet Provedor de Internet EIRELI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265999
|
Linnk Web Solucoes em Internet Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Linnk Web Solucoes em Internet Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.104.0/22
|
Linnk Web Solucoes em Internet Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265954
|
HLP Mobile y Tracking - Europe Asia LATAM
IPv4 Dải mạng (CIDR): HLP Mobile y Tracking - Europe Asia LATAM có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 164.163.108.0/22, 177.124.156.0/22
|
HLP Mobile y Tracking - Europe Asia LATAM có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS265950, AS61602
|
FNetcom Telecomunicacao e Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): FNetcom Telecomunicacao e Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.112.0/22
|
FNetcom Telecomunicacao e Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265960
|
Paula Silva de Oliveira - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paula Silva de Oliveira - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.116.0/22
|
Paula Silva de Oliveira - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265961
|
Gil Hector Jesus Netix
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gil Hector Jesus Netix có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.120.0/22
|
Gil Hector Jesus Netix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265834
|
C. H Maluza e Cialtda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): C. H Maluza e Cialtda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.136.0/22
|
C. H Maluza e Cialtda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265955
|
Micropic Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Micropic Ltda có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 164.163.140.0/22, 170.233.60.0/22, 186.193.208.0/20, 187.60.144.0/20, 201.148.252.0/22
|
Micropic Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28153
|
Gaucha Online Provedor de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gaucha Online Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.144.0/22
|
Gaucha Online Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265982
|
VS Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): VS Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.152.0/22
|
VS Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265956
|
Solnet Prestacao de Servicos de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Solnet Prestacao de Servicos de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.156.0/22
|
Solnet Prestacao de Servicos de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265957
|
Wilson Fernando Gomez Barrionuevo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wilson Fernando Gomez Barrionuevo có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 164.163.160.0/23, 164.163.162.0/24
|
Wilson Fernando Gomez Barrionuevo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266867
|
AS Fiber SCM Eireli EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): AS Fiber SCM Eireli EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.168.0/22
|
AS Fiber SCM Eireli EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265964
|
Pinhais Net Telecom Comercio e Servicos Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pinhais Net Telecom Comercio e Servicos Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 164.163.172.0/22, 170.0.172.0/22, 170.245.148.0/22, 186.232.120.0/21
|
Pinhais Net Telecom Comercio e Servicos Ltda có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS263055, AS265965
|
J M P M Alencar & A G F Alencar Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): J M P M Alencar & A G F Alencar Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.176.0/22
|
J M P M Alencar & A G F Alencar Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265966
|
D. S. da Costa
IPv4 Dải mạng (CIDR): D. S. da Costa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.180.0/22
|
D. S. da Costa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267432
|
Unity Network S.A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unity Network S.A.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 164.163.186.0/23, 179.0.149.0/24
|
Unity Network S.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271794
|
CRBC Telecom Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): CRBC Telecom Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.196.0/22
|
CRBC Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265971
|
Rapida Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rapida Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.200.0/22
|
Rapida Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265972
|
Netbits Comunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netbits Comunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.208.0/22
|
Netbits Comunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267427
|
Coop. de Provision de Energia Electrica Y Otros Servicios Publicos Y Sociales de Vivienda Y Credito de Elortondo Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coop. de Provision de Energia Electrica Y Otros Servicios Publicos Y Sociales de Vivienda Y Credito de Elortondo Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.216.0/22
|
Coop. de Provision de Energia Electrica Y Otros Servicios Publicos Y Sociales de Vivienda Y Credito de Elortondo Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265774
|
Fibracom Telecomunicacoes e Servicos Eireli - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibracom Telecomunicacoes e Servicos Eireli - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.220.0/22
|
Fibracom Telecomunicacoes e Servicos Eireli - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267455
|
CBR Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): CBR Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.224.0/22
|
CBR Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267430
|
Line Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Line Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.228.0/22
|
Line Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265995
|
F J S Lessa - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): F J S Lessa - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.232.0/22
|
F J S Lessa - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265983
|
Cooperativa Obrera Ltd. de Consumo Y Vivienda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa Obrera Ltd. de Consumo Y Vivienda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.240.0/24
|
Cooperativa Obrera Ltd. de Consumo Y Vivienda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265778
|
Estado do Maranhao - Procuradoria Geral da Justica
IPv4 Dải mạng (CIDR): Estado do Maranhao - Procuradoria Geral da Justica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.242.0/24
|
Estado do Maranhao - Procuradoria Geral da Justica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265993
|
Belagricola Com. E Repres. Prods. Agricolas Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Belagricola Com. E Repres. Prods. Agricolas Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.243.0/24
|
Belagricola Com. E Repres. Prods. Agricolas Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267465
|
Multiservices Robles S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multiservices Robles S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.244.0/22
|
Multiservices Robles S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265803
|
WM Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): WM Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.248.0/22
|
WM Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265978
|
Datalig Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datalig Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.163.252.0/22
|
Datalig Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265979
|
Software Technology Parks of India - Bangalore
IPv4 Dải mạng (CIDR): Software Technology Parks of India - Bangalore có 76 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 164.164.0.0/20, 164.164.112.0/23, 164.164.116.0/23, 164.164.119.0/24, 164.164.121.0/24, 164.164.122.0/24, 164.164.125.0/24, 164.164.128.0/20, 164.164.144.0/23, 164.164.149.0/24, 164.164.150.0/24, 164.164.16.0/21, 164.164.160.0/20, 164.164.176.0/23, 164.164.178.0/24, 164.164.181.0/24, 164.164.183.0/24, 164.164.186.0/24, 164.164.188.0/23, 164.164.193.0/24, 164.164.194.0/24, 164.164.24.0/22, 164.164.240.0/20, 164.164.28.0/24, 164.164.30.0/23, 164.164.32.0/22, 164.164.37.0/24, 164.164.38.0/23, 164.164.41.0/24, 164.164.42.0/24, 164.164.46.0/24, 164.164.48.0/20, 164.164.64.0/19, 164.164.96.0/20, 196.12.32.0/19, 203.129.193.0/24, 203.129.194.0/23, 203.129.196.0/22, 203.129.202.0/23, 203.129.204.0/22, 203.129.209.0/24, 203.129.210.0/24, 203.129.213.0/24, 203.129.214.0/24, 203.129.216.0/22, 203.129.222.0/23, 203.129.224.0/20, 203.129.240.0/22, 203.129.244.0/23, 203.129.246.0/24
và 26 các dải mạng khác.
|
Software Technology Parks of India - Bangalore có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7633
|
State of Idaho
IPv4 Dải mạng (CIDR): State of Idaho có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 164.165.0.0/17, 164.165.128.0/18, 164.165.192.0/19, 164.165.224.0/20, 164.165.240.0/21, 164.165.248.0/22, 164.165.252.0/23, 164.165.254.0/23, 192.102.16.0/24, 192.207.45.0/24, 204.144.104.0/24
|
State of Idaho có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS394217, AS54885
|
Calgary Board of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Calgary Board of Education có 23 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 164.166.0.0/23, 164.166.128.0/18, 164.166.16.0/24, 164.166.17.0/24, 164.166.18.0/23, 164.166.192.0/20, 164.166.2.0/24, 164.166.20.0/24, 164.166.208.0/21, 164.166.21.0/24, 164.166.216.0/22, 164.166.22.0/23, 164.166.220.0/23, 164.166.222.0/24, 164.166.223.0/24, 164.166.224.0/19, 164.166.24.0/21, 164.166.3.0/24, 164.166.32.0/19, 164.166.4.0/22, 164.166.64.0/18, 164.166.8.0/21, 192.139.27.0/24
|
Calgary Board of Education có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS18627, AS19220
|
JPRU Services & Consulting GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): JPRU Services & Consulting GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 164.177.168.0/21, 185.95.128.0/22, 193.109.237.0/24, 195.49.136.0/22
|
JPRU Services & Consulting GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59752
|
Agriculture Bank PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agriculture Bank PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.215.56.0/21
|
Agriculture Bank PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57574
|
Mats Snorre Fischer
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mats Snorre Fischer có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 164.215.96.0/24
|
Mats Snorre Fischer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216150
|
Bentley-Walker Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bentley-Walker Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 164.215.104.0/22, 164.215.109.0/24, 164.215.110.0/23, 185.68.232.0/24
|
Bentley-Walker Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200371
|
The Associated Press
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Associated Press có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.1.0.0/22, 165.1.14.0/23, 165.1.20.0/22, 165.1.24.0/21, 165.1.32.0/19, 165.1.8.0/22, 194.116.148.0/23
|
The Associated Press có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS208379, AS7297
|
Six Continents Hotels Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Six Continents Hotels Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 165.2.0.0/16
|
Six Continents Hotels Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26485
|
Woolworths
IPv4 Dải mạng (CIDR): Woolworths có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.3.0.0/19, 165.3.112.0/21, 165.3.120.0/23, 165.3.124.0/22, 165.3.128.0/17, 165.3.40.0/21, 165.3.48.0/20, 165.3.80.0/21, 165.3.96.0/20, 165.5.0.0/22, 165.5.12.0/22, 165.5.20.0/24, 165.5.22.0/24, 165.5.6.0/23
|
Woolworths có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327839
|
Trang 952 trên 1.443