Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Fia Technology Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fia Technology Services LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.140.132.0/24, 165.140.134.0/24
|
Fia Technology Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399921
|
Questa Volta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Questa Volta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 165.140.140.0/23
|
Questa Volta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400064
|
Scala Hosting LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Scala Hosting LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.140.156.0/24, 165.140.159.0/24, 209.142.64.0/22
|
Scala Hosting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40476
|
Absolute Computing Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Absolute Computing Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 165.140.168.0/24
|
Absolute Computing Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395488
|
LMK Resources Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): LMK Resources Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 165.140.169.0/24
|
LMK Resources Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400090
|
Codingdirect LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Codingdirect LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.140.176.0/22, 185.141.204.0/24
|
Codingdirect LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22649
|
3plai LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): 3plai LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 165.140.180.0/22
|
3plai LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32080
|
Earlychildhood LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Earlychildhood LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 165.140.189.0/24
|
Earlychildhood LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400027
|
Lion Technology Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lion Technology Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 165.140.190.0/24
|
Lion Technology Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400068
|
Spearware Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spearware Networks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 165.140.200.0/22
|
Spearware Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS833
|
Howard County Maryland
IPv4 Dải mạng (CIDR): Howard County Maryland có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.140.212.0/22, 167.102.188.0/22, 167.102.248.0/21, 198.51.121.0/24
|
Howard County Maryland có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26297
|
Xicomm LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xicomm LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 165.140.216.0/22
|
Xicomm LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400341
|
Grant Supplies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grant Supplies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 165.140.220.0/24
|
Grant Supplies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400020
|
JE Dunn Construction Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): JE Dunn Construction Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 165.140.221.0/24
|
JE Dunn Construction Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400135
|
Absolute Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Absolute Technologies LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 165.140.223.0/24
|
Absolute Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400153
|
Ennwise
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ennwise có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.140.252.0/24, 192.163.28.0/24, 192.163.30.0/23, 208.91.103.0/24
|
Ennwise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11805
|
General Electric Consumer Products
IPv4 Dải mạng (CIDR): General Electric Consumer Products có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.156.132.0/22, 165.156.136.0/22
|
General Electric Consumer Products có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32713
|
Scripps Health
IPv4 Dải mạng (CIDR): Scripps Health có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.157.0.0/16, 167.66.48.0/20
|
Scripps Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54996
|
Corporation Service Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Corporation Service Company có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.160.12.0/22, 165.160.16.0/24, 165.160.32.0/21, 165.160.48.0/24
|
Corporation Service Company có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS19574, AS32691
|
The School District of Palm Beach County
IPv4 Dải mạng (CIDR): The School District of Palm Beach County có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.161.1.0/24, 165.161.12.0/23, 165.161.16.0/20, 165.161.2.0/23, 165.161.230.0/23, 165.161.232.0/24, 165.161.239.0/24, 165.161.4.0/23, 165.161.7.0/24, 165.161.8.0/23
|
The School District of Palm Beach County có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394700
|
Spartanburg Steel Holdings Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spartanburg Steel Holdings Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 165.166.120.0/24
|
Spartanburg Steel Holdings Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22524
|
Horry-Georgetown Technical College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Horry-Georgetown Technical College có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.166.202.0/23, 165.166.226.0/23, 165.166.228.0/23, 199.5.206.0/23
|
Horry-Georgetown Technical College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11838
|
Greenwood CPW
IPv4 Dải mạng (CIDR): Greenwood CPW có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 165.166.210.0/24
|
Greenwood CPW có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393749
|
OhioHealth Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): OhioHealth Corporation có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.171.200.0/24, 165.171.216.0/24, 165.171.224.0/23, 165.171.240.0/23
|
OhioHealth Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46277
|
Virginia Information Technologies Agency (VITA)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virginia Information Technologies Agency (VITA) có 39 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.176.0.0/16, 166.67.0.0/18, 166.67.128.0/20, 166.67.144.0/21, 166.67.152.0/22, 166.67.156.0/24, 166.67.160.0/20, 166.67.176.0/21, 166.67.184.0/22, 166.67.188.0/23, 166.67.191.0/24, 166.67.203.0/24, 166.67.204.0/22, 166.67.208.0/24, 166.67.210.0/23, 166.67.212.0/22, 166.67.216.0/22, 166.67.220.0/23, 166.67.223.0/24, 166.67.224.0/20, 166.67.241.0/24, 166.67.242.0/23, 166.67.244.0/22, 166.67.248.0/22, 166.67.252.0/24, 166.67.80.0/21, 166.67.88.0/22, 166.67.92.0/23, 166.67.94.0/24, 192.146.104.0/24, 198.207.130.0/23, 198.207.132.0/22, 199.101.220.0/22, 199.233.16.0/22, 199.233.20.0/23, 199.233.23.0/24, 199.233.24.0/23, 199.26.187.0/24, 199.26.188.0/23
|
Virginia Information Technologies Agency (VITA) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14583
|
Codelco Chuquicamata
IPv4 Dải mạng (CIDR): Codelco Chuquicamata có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 165.182.0.0/16
|
Codelco Chuquicamata có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52226
|
Servicios Equifax Chile Limitada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servicios Equifax Chile Limitada có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.183.0.0/18, 165.183.112.0/21, 165.183.120.0/23, 165.183.122.0/24, 165.183.124.0/22, 165.183.128.0/23, 165.183.132.0/22, 165.183.136.0/21, 165.183.144.0/20, 165.183.176.0/20, 165.183.192.0/18, 165.183.64.0/19, 165.183.96.0/20
|
Servicios Equifax Chile Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52497
|
WA Police
IPv4 Dải mạng (CIDR): WA Police có 32 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.187.0.0/21, 165.187.11.0/24, 165.187.12.0/22, 165.187.129.0/24, 165.187.130.0/24, 165.187.132.0/22, 165.187.136.0/24, 165.187.139.0/24, 165.187.140.0/22, 165.187.144.0/20, 165.187.16.0/23, 165.187.160.0/19, 165.187.18.0/24, 165.187.192.0/20, 165.187.20.0/22, 165.187.208.0/21, 165.187.216.0/23, 165.187.218.0/24, 165.187.220.0/22, 165.187.224.0/22, 165.187.229.0/24, 165.187.230.0/23, 165.187.232.0/21, 165.187.24.0/21, 165.187.240.0/20, 165.187.32.0/21, 165.187.40.0/22, 165.187.44.0/23, 165.187.47.0/24, 165.187.48.0/20, 165.187.64.0/18, 165.187.8.0/23
|
WA Police có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24561
|
Radiological Society of North America
IPv4 Dải mạng (CIDR): Radiological Society of North America có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.188.0.0/18, 192.203.117.0/24, 192.203.118.0/23, 192.203.120.0/22, 192.203.124.0/23, 192.203.126.0/24
|
Radiological Society of North America có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11470
|
Duquesne University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Duquesne University có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.190.0.0/16, 192.135.213.0/24, 192.135.79.0/24, 192.88.240.0/24
|
Duquesne University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8122
|
Chung-Ang University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chung-Ang University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 165.194.0.0/16
|
Chung-Ang University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17575
|
Pepsico International
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pepsico International có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.197.216.0/21, 165.197.64.0/22
|
Pepsico International có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56043
|
PepsiCo Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PepsiCo Inc. có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.197.100.0/23, 165.197.108.0/22, 165.197.112.0/23, 165.197.180.0/24, 165.197.182.0/23, 165.197.72.0/24, 165.197.74.0/23, 165.197.96.0/22, 167.27.0.0/16, 198.231.16.0/21, 198.231.24.0/23, 204.136.104.0/22, 204.136.112.0/24, 204.136.114.0/23, 204.136.116.0/23, 204.136.118.0/24, 204.136.64.0/20, 204.136.96.0/21
|
PepsiCo Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22460
|
Richardson Independent School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Richardson Independent School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 165.199.0.0/16
|
Richardson Independent School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62757
|
American Family Insurance
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Family Insurance có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.200.0.0/16, 204.29.134.0/24
|
American Family Insurance có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22809
|
State of Kansas
IPv4 Dải mạng (CIDR): State of Kansas có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.201.0.0/16, 198.182.140.0/24
|
State of Kansas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3446
|
CLP Power Hong Kong Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): CLP Power Hong Kong Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 165.202.0.0/16
|
CLP Power Hong Kong Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17759
|
Advanced Micro Devices Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced Micro Devices Inc. có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.204.10.0/23, 165.204.100.0/23, 165.204.132.0/22, 165.204.136.0/23, 165.204.14.0/23, 165.204.140.0/23, 165.204.146.0/23, 165.204.150.0/23, 165.204.152.0/21, 165.204.16.0/23, 165.204.160.0/22, 165.204.18.0/24, 165.204.184.0/24, 165.204.186.0/23, 165.204.2.0/23, 165.204.24.0/23, 165.204.52.0/22, 165.204.56.0/23, 165.204.66.0/23, 165.204.70.0/23, 165.204.72.0/21, 165.204.80.0/20
|
Advanced Micro Devices Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33619
|
Lear Corporation (LEA)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lear Corporation (LEA) có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.207.0.0/19, 165.207.128.0/17, 165.207.40.0/21, 165.207.48.0/20, 165.207.72.0/21, 165.207.80.0/20, 165.207.96.0/19, 204.107.151.0/24
|
Lear Corporation (LEA) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25733
|
Lear Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lear Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.207.32.0/21, 165.207.64.0/21
|
Lear Corporation có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS138481, AS210137
|
Columbia/HCA Healthcare Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Columbia/HCA Healthcare Inc. có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.214.11.0/24, 165.214.12.0/24, 165.214.14.0/24, 165.214.32.0/21, 165.214.4.0/24, 165.214.40.0/23, 165.214.42.0/24, 165.214.46.0/23, 165.214.48.0/22, 165.214.63.0/24, 165.214.64.0/22, 165.214.68.0/23, 165.214.72.0/23, 165.214.91.0/24, 165.214.92.0/22, 165.214.96.0/24, 199.91.32.0/23, 199.91.34.0/24, 199.91.36.0/22, 199.91.40.0/24
|
Columbia/HCA Healthcare Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14626
|
U.S. Department of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): U.S. Department of Education có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.224.0.0/17, 165.224.133.0/24, 165.224.135.0/24, 165.224.137.0/24, 165.224.138.0/23, 165.224.141.0/24, 165.224.142.0/23, 165.224.144.0/20, 165.224.160.0/19, 165.224.192.0/21, 165.224.200.0/22, 165.224.206.0/23, 165.224.208.0/20, 165.224.224.0/19
|
U.S. Department of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10442
|
Yeungnam University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yeungnam University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 165.229.0.0/16
|
Yeungnam University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23980
|
FiberGrid
IPv4 Dải mạng (CIDR): FiberGrid có 500 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.231.0.0/24, 165.231.11.0/24, 165.231.113.0/24, 165.231.114.0/23, 165.231.116.0/22, 165.231.122.0/23, 165.231.124.0/22, 165.231.143.0/24, 165.231.148.0/23, 165.231.15.0/24, 165.231.157.0/24, 165.231.16.0/24, 165.231.166.0/24, 165.231.176.0/24, 165.231.179.0/24, 165.231.184.0/24, 165.231.188.0/23, 165.231.19.0/24, 165.231.192.0/24, 165.231.194.0/24, 165.231.196.0/24, 165.231.203.0/24, 165.231.204.0/23, 165.231.206.0/24, 165.231.21.0/24, 165.231.211.0/24, 165.231.213.0/24, 165.231.214.0/23, 165.231.216.0/22, 165.231.220.0/24, 165.231.226.0/24, 165.231.228.0/22, 165.231.23.0/24, 165.231.232.0/23, 165.231.235.0/24, 165.231.236.0/22, 165.231.240.0/21, 165.231.25.0/24, 165.231.27.0/24, 165.231.28.0/22, 165.231.44.0/24, 165.231.47.0/24, 165.231.48.0/24, 165.231.53.0/24, 165.231.55.0/24, 165.231.57.0/24, 165.231.58.0/23, 165.231.60.0/22, 165.231.68.0/23, 165.231.73.0/24
và 450 các dải mạng khác.
|
FiberGrid có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37518
|
Allegheny Health Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allegheny Health Network có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.232.0.0/19, 165.232.192.0/18, 192.5.7.0/24, 198.200.198.0/24, 198.203.131.0/24, 204.69.181.0/24, 204.69.182.0/24
|
Allegheny Health Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22255
|
Assurant Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Assurant Inc. có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.245.0.0/16, 167.79.0.0/17, 167.79.128.0/19, 167.79.160.0/21, 167.79.168.0/22, 167.79.172.0/24, 167.79.173.0/24, 167.79.174.0/24, 167.79.175.0/24, 167.79.176.0/24, 167.79.177.0/24, 167.79.178.0/23, 167.79.180.0/23, 167.79.182.0/23, 167.79.184.0/23, 167.79.186.0/23, 167.79.188.0/22, 167.79.192.0/18, 198.134.0.0/22, 198.134.4.0/24, 204.153.16.0/22
|
Assurant Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS19738, AS33562
|
Inha University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inha University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 165.246.0.0/16
|
Inha University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9317
|
Hawaii Department of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hawaii Department of Education có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 165.248.0.0/16
|
Hawaii Department of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25640
|
GXS
IPv4 Dải mạng (CIDR): GXS có 50 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.251.24.0/24, 192.190.184.0/23, 192.190.186.0/24, 192.207.230.0/24, 192.231.184.0/23, 192.245.120.0/24, 198.133.249.0/24, 198.133.250.0/23, 198.133.252.0/23, 198.133.254.0/24, 198.147.170.0/23, 198.147.172.0/23, 198.147.174.0/24, 198.147.177.0/24, 198.147.178.0/24, 198.151.185.0/24, 198.151.186.0/24, 198.151.229.0/24, 198.178.252.0/23, 198.180.197.0/24, 199.181.248.0/23, 199.245.70.0/24, 199.89.201.0/24, 204.90.128.0/23, 204.90.130.0/24, 204.90.131.0/24, 204.90.132.0/22, 204.90.136.0/23, 204.90.138.0/24, 204.90.139.0/24, 204.90.144.0/21, 204.90.152.0/22, 204.90.156.0/24, 204.90.157.0/24, 204.90.158.0/23, 204.90.160.0/20, 204.90.176.0/22, 204.90.180.0/24, 204.90.183.0/24, 204.90.184.0/23, 204.90.186.0/24, 204.90.187.0/24, 204.90.188.0/22, 204.90.192.0/19, 204.90.224.0/22, 204.90.228.0/23, 204.90.230.0/24, 204.90.231.0/24, 204.90.232.0/21, 204.90.240.0/20
|
GXS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS3922, AS6524
|
Svensk Teleutveckling & Produktinnovation Stupi AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Svensk Teleutveckling & Produktinnovation Stupi AB có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.254.3.0/24, 192.108.195.0/24, 192.108.196.0/22, 192.108.200.0/24, 192.108.201.0/24, 192.108.202.0/23, 192.108.204.0/23, 192.108.206.0/24, 192.108.207.0/24, 192.108.208.0/23, 192.108.210.0/24, 192.108.211.0/24, 192.108.212.0/24, 192.108.213.0/24, 192.108.214.0/24, 192.36.143.0/24, 192.36.147.0/24, 192.36.42.0/24, 194.71.10.0/24, 204.29.132.0/24, 204.29.133.0/24
|
Svensk Teleutveckling & Produktinnovation Stupi AB có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS1755, AS1878, AS1880, AS1882, AS1883
|
Trang 954 trên 1.443