Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
MCF Software LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): MCF Software LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 165.254.4.0/23
|
MCF Software LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27486
|
Skycreek Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skycreek Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.254.21.224/28, 204.141.247.16/28
|
Skycreek Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396370
|
Reliable Nets LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reliable Nets LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.254.101.0/24, 165.254.64.0/23, 165.254.67.0/24, 165.254.68.0/22, 165.254.72.0/21
|
Reliable Nets LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399469
|
Gladius Capital Management LP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gladius Capital Management LP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 165.254.83.0/24
|
Gladius Capital Management LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46922
|
Bold Technologies Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bold Technologies Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 165.254.104.0/24
|
Bold Technologies Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32799
|
CallTower Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CallTower Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.254.122.0/24, 172.254.31.0/24
|
CallTower Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46168
|
Delphi Capital Management Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Delphi Capital Management Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 165.254.130.0/24
|
Delphi Capital Management Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40704
|
Boom Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Boom Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 165.254.132.0/22
|
Boom Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396350
|
Lume Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lume Technologies Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.254.248.0/22, 192.214.104.0/21
|
Lume Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54963
|
Force Broadband LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Force Broadband LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 166.0.108.0/23, 166.0.179.0/24, 192.69.136.0/22, 199.188.116.0/22, 203.24.247.0/24
|
Force Broadband LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395559
|
BLS Services Tecnologia em Software Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): BLS Services Tecnologia em Software Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 166.0.196.0/23
|
BLS Services Tecnologia em Software Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214657
|
ENX Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): ENX Services có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 166.0.203.0/24, 190.115.196.0/22
|
ENX Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270824
|
Tom Klein
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tom Klein có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 166.0.226.0/24, 193.34.203.128/26
|
Tom Klein có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS48280, AS52112
|
Akmatori Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Akmatori Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 166.1.130.0/24
|
Akmatori Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395265
|
New South Wales Police
IPv4 Dải mạng (CIDR): New South Wales Police có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 166.64.0.0/16
|
New South Wales Police có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58681
|
Transpower New Zealand Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Transpower New Zealand Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 166.65.0.0/16, 192.195.219.0/24
|
Transpower New Zealand Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38495
|
Millersville University of Pennsylvania
IPv4 Dải mạng (CIDR): Millersville University of Pennsylvania có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 166.66.0.0/17, 166.66.128.0/18, 166.66.192.0/21, 166.66.200.0/23, 166.66.203.0/24, 166.66.204.0/22, 166.66.208.0/20, 166.66.224.0/19, 192.206.29.0/24, 204.235.168.0/23
|
Millersville University of Pennsylvania có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398813
|
Telefonica Chile S.A. Mayoristas
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telefonica Chile S.A. Mayoristas có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 166.75.100.0/24, 166.75.5.0/24, 186.148.3.0/24, 200.54.125.0/24
|
Telefonica Chile S.A. Mayoristas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52396
|
Viacom Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viacom Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 166.77.0.0/16, 204.110.112.0/20, 206.220.40.0/22
|
Viacom Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7256
|
Standard Chartered Bank Hong Kong Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Standard Chartered Bank Hong Kong Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 166.81.6.0/24, 202.45.14.0/24
|
Standard Chartered Bank Hong Kong Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24112
|
Lake Norman Security Patrol Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lake Norman Security Patrol Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 166.82.76.0/24, 192.35.181.0/24, 216.73.185.0/24
|
Lake Norman Security Patrol Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27479
|
Panix
IPv4 Dải mạng (CIDR): Panix có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 166.84.0.0/16, 192.150.103.0/24, 198.186.151.0/24, 198.7.0.0/21, 204.29.154.0/24, 204.52.227.0/24, 204.52.248.0/23, 204.90.78.0/24, 206.223.36.0/24, 206.54.128.0/20
|
Panix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2033
|
Aramco
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aramco có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 166.87.0.0/16, 192.251.61.0/24, 192.251.62.0/23, 192.251.64.0/23, 198.36.32.0/21, 198.36.40.0/23, 198.36.44.0/24, 198.36.46.0/24, 198.80.192.0/20
|
Aramco có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5080
|
Seleznov Vitalii (Private Entrepreneur)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seleznov Vitalii (Private Entrepreneur) có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 166.88.170.0/24, 194.87.11.0/24, 194.87.28.0/24, 195.133.51.0/24
|
Seleznov Vitalii (Private Entrepreneur) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216093
|
City of Tucson
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Tucson có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 166.89.0.0/16
|
City of Tucson có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13918
|
Fairfax County Dept of Information Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fairfax County Dept of Information Technology có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 166.94.0.0/16, 198.24.16.0/20
|
Fairfax County Dept of Information Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3926
|
U.S. Department of Labor - OASAM/DIRM
IPv4 Dải mạng (CIDR): U.S. Department of Labor - OASAM/DIRM có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 166.96.0.0/16
|
U.S. Department of Labor - OASAM/DIRM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398033
|
Hanyang University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hanyang University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 166.104.0.0/16
|
Hanyang University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9321
|
Alameda County
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alameda County có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 166.107.0.0/17, 166.107.128.0/19, 166.107.164.0/22, 166.107.168.0/21, 166.107.176.0/20, 166.107.192.0/18
|
Alameda County có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12054
|
The McClatchy Company LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): The McClatchy Company LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 166.108.32.0/19
|
The McClatchy Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6118
|
BOCES Southern Westchester Lower Hudson Regional Information Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): BOCES Southern Westchester Lower Hudson Regional Information Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 166.109.0.0/16
|
BOCES Southern Westchester Lower Hudson Regional Information Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18481
|
Cherry Creek School District #5
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cherry Creek School District #5 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 166.113.0.0/19
|
Cherry Creek School District #5 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19870
|
AG Para el Desarrollo de la Sociedad de la Inf en Bolivia - ADSIB
IPv4 Dải mạng (CIDR): AG Para el Desarrollo de la Sociedad de la Inf en Bolivia - ADSIB có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 166.114.0.0/16, 200.9.165.0/24, 200.9.166.0/23, 200.9.168.0/24
|
AG Para el Desarrollo de la Sociedad de la Inf en Bolivia - ADSIB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52250
|
Ministry of Education Singapore
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Education Singapore có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 166.121.0.0/17, 166.121.128.0/19, 166.121.178.0/23, 166.121.180.0/22, 166.121.184.0/21, 166.121.192.0/18
|
Ministry of Education Singapore có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24075
|
Cedars-Sinai Health Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cedars-Sinai Health Systems có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 166.124.0.0/16, 192.203.204.0/24, 192.203.41.0/24, 192.231.133.0/24, 192.231.86.0/24, 199.181.206.0/24
|
Cedars-Sinai Health Systems có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS22328, AS29721
|
Hynix Semiconductor Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hynix Semiconductor Inc. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 166.125.0.0/24, 166.125.239.0/24, 166.125.240.0/22, 166.125.244.0/23, 166.125.246.0/24, 166.125.248.0/24, 166.125.250.0/23, 166.125.252.0/23, 166.125.254.0/24
|
Hynix Semiconductor Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23581
|
Springs Industries Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Springs Industries Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 166.126.0.0/16
|
Springs Industries Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30488
|
Houston Independent School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Houston Independent School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 166.127.0.0/16
|
Houston Independent School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4604
|
Comunicacion Celular S.A. Comcel S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comunicacion Celular S.A. Comcel S.A. có 23 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 166.210.0.0/17, 166.210.128.0/18, 166.210.224.0/20, 166.238.0.0/16, 181.144.0.0/12, 181.240.0.0/12, 190.125.0.0/16, 190.126.0.0/15, 190.130.64.0/18, 190.243.0.0/16, 191.144.0.0/13, 191.152.0.0/14, 191.156.0.0/20, 191.156.128.0/17, 191.156.16.0/23, 191.156.20.0/22, 191.156.24.0/21, 191.156.32.0/19, 191.156.64.0/18, 191.157.0.0/16, 191.158.0.0/15, 191.64.0.0/12, 198.228.90.0/24
|
Comunicacion Celular S.A. Comcel S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26611
|
QAD Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): QAD Inc. có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 167.3.0.0/17, 167.3.128.0/22, 167.3.133.0/24, 167.3.134.0/23, 167.3.136.0/21, 167.3.144.0/20, 167.3.160.0/19, 167.3.192.0/19, 167.3.224.0/21, 167.3.232.0/23, 167.3.235.0/24, 167.3.236.0/22, 167.3.240.0/22, 167.3.244.0/23, 167.3.248.0/21
|
QAD Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6448
|
International Truck and Engine Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): International Truck and Engine Corp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 167.6.0.0/16
|
International Truck and Engine Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21798
|
City of Columbia
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Columbia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 167.7.188.0/24
|
City of Columbia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46565
|
TEGNA Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TEGNA Inc. có 87 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 167.8.0.0/24, 167.8.1.0/24, 167.8.10.0/23, 167.8.100.0/24, 167.8.101.0/24, 167.8.102.0/24, 167.8.103.0/24, 167.8.104.0/23, 167.8.106.0/24, 167.8.107.0/24, 167.8.108.0/23, 167.8.110.0/24, 167.8.111.0/24, 167.8.114.0/24, 167.8.115.0/24, 167.8.116.0/24, 167.8.117.0/24, 167.8.118.0/24, 167.8.119.0/24, 167.8.12.0/22, 167.8.120.0/21, 167.8.128.0/21, 167.8.136.0/22, 167.8.140.0/22, 167.8.144.0/20, 167.8.16.0/22, 167.8.160.0/19, 167.8.192.0/18, 167.8.2.0/24, 167.8.20.0/24, 167.8.21.0/24, 167.8.22.0/23, 167.8.24.0/24, 167.8.25.0/24, 167.8.26.0/24, 167.8.27.0/24, 167.8.28.0/23, 167.8.3.0/24, 167.8.30.0/24, 167.8.32.0/23, 167.8.34.0/24, 167.8.35.0/24, 167.8.36.0/22, 167.8.4.0/24, 167.8.40.0/23, 167.8.42.0/24, 167.8.43.0/24, 167.8.44.0/22, 167.8.48.0/24, 167.8.49.0/24
và 37 các dải mạng khác.
|
TEGNA Inc. có liên kết với 38 các số AS.
Đây là: AS11883, AS16429, AS19085, AS19732, AS27303, AS32689, AS35968, AS36009, AS36209, AS36335, AS36440, AS36462, AS395693, AS395695, AS397502, AS397555, AS397937, AS397998, AS397999, AS398000, AS398001, AS398002, AS398003, AS398004, AS398005, AS40324, AS40334, AS46369, AS46843, AS53377, AS53489, AS54135, AS54675, AS62498, AS63156, AS63164, AS63166, AS63167
|
Gannett Supply Corp. - Minneapolis MN
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gannett Supply Corp. - Minneapolis MN có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 167.8.6.0/24
|
Gannett Supply Corp. - Minneapolis MN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55062
|
Gannett Supply Corp. - Greensboro NC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gannett Supply Corp. - Greensboro NC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 167.8.31.0/24
|
Gannett Supply Corp. - Greensboro NC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54449
|
WBNS TV Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): WBNS TV Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 167.8.112.0/23, 208.81.210.0/23
|
WBNS TV Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12227
|
WM. Wrigley Jr. Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): WM. Wrigley Jr. Company có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 167.9.0.0/22, 167.9.128.0/17, 167.9.16.0/20, 167.9.32.0/19, 167.9.4.0/24, 167.9.64.0/18, 167.9.7.0/24, 167.9.8.0/21
|
WM. Wrigley Jr. Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30357
|
California Department of Justice
IPv4 Dải mạng (CIDR): California Department of Justice có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 167.10.0.0/16
|
California Department of Justice có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46520
|
LVHN
IPv4 Dải mạng (CIDR): LVHN có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 167.12.188.0/24, 167.12.22.0/23, 167.12.64.0/19, 192.234.106.0/24
|
LVHN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397369
|
Munich Reinsurance America Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Munich Reinsurance America Inc. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 167.15.0.0/17, 167.15.128.0/18, 167.15.192.0/19, 167.15.224.0/20, 167.15.240.0/21, 167.15.248.0/22, 167.15.252.0/24, 167.15.254.0/23, 192.234.200.0/23
|
Munich Reinsurance America Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26944
|
Trang 955 trên 1.443