Danh mục tên AS của IPv4: AS Name Aramco

Aramco - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Aramco có 9 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 166.87.0.0/16, 192.251.61.0/24, 192.251.62.0/23, 192.251.64.0/23, 198.36.32.0/21, 198.36.40.0/23, 198.36.44.0/24, 198.36.46.0/24, 198.80.192.0/20
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Aramco, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Aramco cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Aramco - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Aramco có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS5080
Dải IP CIDR ASN AS Name
166.87.0.0 đến 166.87.255.255 166.87.0.0/16 AS5080 Aramco Xem dải
192.251.61.0 đến 192.251.61.255 192.251.61.0/24 AS5080 Aramco Xem dải
192.251.62.0 đến 192.251.63.255 192.251.62.0/23 AS5080 Aramco Xem dải
192.251.64.0 đến 192.251.65.255 192.251.64.0/23 AS5080 Aramco Xem dải
198.36.32.0 đến 198.36.39.255 198.36.32.0/21 AS5080 Aramco Xem dải
198.36.40.0 đến 198.36.41.255 198.36.40.0/23 AS5080 Aramco Xem dải
198.36.44.0 đến 198.36.44.255 198.36.44.0/24 AS5080 Aramco Xem dải
198.36.46.0 đến 198.36.46.255 198.36.46.0/24 AS5080 Aramco Xem dải
198.80.192.0 đến 198.80.207.255 198.80.192.0/20 AS5080 Aramco Xem dải
9 Kết quả - Trang 1 trên 1